Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cintas (CTAS)
NASDAQ · Industrials · Specialty Business Services · 48.100 nhân viên · CEO Todd Schneider
- Giá
- 219,82 $ +0,80%
- Vốn hóa
- 87,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 89,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-10-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-17 EPS dự kiến 1,36 $
Trong Q1 '27, Cintas (CTAS) tạo ra 572 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 108 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 465 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,03 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 375 Tr $ | 396 Tr $ | 413 Tr $ | 452 Tr $ | 448 Tr $ | 463 Tr $ | 448 Tr $ | 491 Tr $ | 495 Tr $ | 502 Tr $ | 511 Tr $ | 552 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 109 Tr $ | 111 Tr $ | 115 Tr $ | 115 Tr $ | 122 Tr $ | 127 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 128 Tr $ | 129 Tr $ | 131 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 22,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 32,5 Tr $ | 33,4 Tr $ | 32,4 Tr $ | 31,8 Tr $ | 30,7 Tr $ | 30,3 Tr $ | 32,4 Tr $ | 34,2 Tr $ | 31,1 Tr $ | 31 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -5,74 Tr $ | -14,3 Tr $ | -7,55 Tr $ | 1,89 Tr $ | 1,87 Tr $ | -11 Tr $ | 1,48 Tr $ | 13,5 Tr $ | 12,1 Tr $ | 12,3 Tr $ | 20,2 Tr $ | 9,13 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -108 Tr $ | 131 Tr $ | 139 Tr $ | -136 Tr $ | -167 Tr $ | 25,8 Tr $ | 33,4 Tr $ | -246 Tr $ | -136 Tr $ | -56,2 Tr $ | 16,1 Tr $ | -173 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 0 $ | 1,54 Tr $ | 1,44 Tr $ | 0 $ | 3,94 Tr $ | -15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 393 Tr $ | 657 Tr $ | 693 Tr $ | 467 Tr $ | 441 Tr $ | 622 Tr $ | 636 Tr $ | 414 Tr $ | 531 Tr $ | 621 Tr $ | 709 Tr $ | 572 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -93,8 Tr $ | -107 Tr $ | -102 Tr $ | -92,9 Tr $ | -101 Tr $ | -99,9 Tr $ | -115 Tr $ | -102 Tr $ | -106 Tr $ | -90,9 Tr $ | -96 Tr $ | -108 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -18,3 Tr $ | -111 Tr $ | -1,81 Tr $ | -9,44 Tr $ | -145 Tr $ | -43,9 Tr $ | -34,1 Tr $ | -7,6 Tr $ | -85,6 Tr $ | -9,45 Tr $ | -61,9 Tr $ | -3,92 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -950 N $ | -117 N $ | 46 N $ | -7,12 Tr $ | 32 N $ | 28 N $ | -132 N $ | -6,54 Tr $ | 32 N $ | -1,77 Tr $ | 19 N $ | -7,18 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 93,8 Tr $ | 0 $ | -201 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -93,1 Tr $ | -2,9 Tr $ | 199 Tr $ | -4,85 Tr $ | 12,2 Tr $ | 18,5 Tr $ | -419 N $ | -130 N $ | -1 Tr $ | 1,04 Tr $ | -435 N $ | 1,26 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -112 Tr $ | -221 Tr $ | -105 Tr $ | -114 Tr $ | -235 Tr $ | -125 Tr $ | -149 Tr $ | -116 Tr $ | -193 Tr $ | -101 Tr $ | -158 Tr $ | -117 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 207 Tr $ | -210 Tr $ | 0 $ | 166 Tr $ | 15 Tr $ | -181 Tr $ | -53,1 Tr $ | 0 $ | 551 Tr $ | 229 Tr $ | -780 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -350 Tr $ | -45 Tr $ | -232 Tr $ | -615 Tr $ | -36,7 Tr $ | -26,6 Tr $ | -257 Tr $ | -266 Tr $ | -636 Tr $ | -31,6 Tr $ | -18,9 Tr $ | -316 Tr $ | |
| Cổ tức | -138 Tr $ | -137 Tr $ | -138 Tr $ | -138 Tr $ | -157 Tr $ | -158 Tr $ | -158 Tr $ | -158 Tr $ | -182 Tr $ | -181 Tr $ | -181 Tr $ | -181 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,86 Tr $ | -1,17 Tr $ | -4,63 Tr $ | -5,75 Tr $ | -5,11 Tr $ | -7,89 Tr $ | -758 N $ | -2,81 Tr $ | -8,28 Tr $ | -557 Tr $ | 536 Tr $ | -3,92 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -283 Tr $ | -394 Tr $ | -374 Tr $ | -593 Tr $ | -184 Tr $ | -374 Tr $ | -468 Tr $ | -424 Tr $ | -275 Tr $ | -540 Tr $ | -443 Tr $ | -500 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 538 N $ | 560 N $ | -135 N $ | -250 N $ | -1,56 Tr $ | -1,98 Tr $ | 2,49 Tr $ | -83 N $ | -659 N $ | 1,92 Tr $ | -1,91 Tr $ | -215 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -2,57 Tr $ | 42,9 Tr $ | 214 Tr $ | -241 Tr $ | 21 Tr $ | 121 Tr $ | 20,5 Tr $ | -126 Tr $ | 62,7 Tr $ | -17,6 Tr $ | 106 Tr $ | -45,4 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 299 Tr $ | 550 Tr $ | 591 Tr $ | 374 Tr $ | 340 Tr $ | 522 Tr $ | 521 Tr $ | 313 Tr $ | 425 Tr $ | 531 Tr $ | 613 Tr $ | 465 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 481 Tr $ | 843 Tr $ | 885 Tr $ | 876 Tr $ | 1,11 T $ | 1,24 T $ | 1,35 T $ | 1,57 T $ | 1,81 T $ | 2 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 197 Tr $ | 279 Tr $ | 360 Tr $ | 379 Tr $ | 388 Tr $ | 400 Tr $ | 409 Tr $ | 442 Tr $ | 494 Tr $ | 513 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 88,9 Tr $ | 113 Tr $ | 139 Tr $ | 115 Tr $ | 112 Tr $ | 109 Tr $ | 104 Tr $ | 117 Tr $ | 128 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 3,9 Tr $ | -119 Tr $ | 31,7 Tr $ | -16,3 Tr $ | -42,2 Tr $ | 52,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | -28,9 Tr $ | -5,81 Tr $ | 58,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -81,3 Tr $ | -55 Tr $ | -276 Tr $ | -72 Tr $ | -191 Tr $ | -217 Tr $ | -286 Tr $ | -22,3 Tr $ | -244 Tr $ | -157 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 75,1 Tr $ | -96,4 Tr $ | -72,6 Tr $ | 9,22 Tr $ | -16,9 Tr $ | -42,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -19,3 Tr $ | -266 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 764 Tr $ | 964 Tr $ | 1,07 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,54 T $ | 1,6 T $ | 2,08 T $ | 2,17 T $ | 2,28 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -273 Tr $ | -272 Tr $ | -277 Tr $ | -230 Tr $ | -143 Tr $ | -241 Tr $ | -331 Tr $ | -409 Tr $ | -409 Tr $ | -395 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,07 T $ | 108 Tr $ | -6,61 Tr $ | -53,7 Tr $ | -10 Tr $ | -164 Tr $ | -46,4 Tr $ | -187 Tr $ | -233 Tr $ | -165 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -181 Tr $ | -154 Tr $ | -17,8 Tr $ | -10 Tr $ | -4,3 Tr $ | -6,08 Tr $ | -4,57 Tr $ | -7,55 Tr $ | -7,2 Tr $ | -8,25 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 218 Tr $ | 180 Tr $ | 73,3 Tr $ | 230 Tr $ | 143 Tr $ | 0 $ | 331 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -196 N $ | 1,36 Tr $ | -7,81 Tr $ | -222 Tr $ | -123 Tr $ | 8,34 Tr $ | -338 Tr $ | -4,78 Tr $ | 25,3 Tr $ | -523 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 T $ | -136 Tr $ | -236 Tr $ | -285 Tr $ | -137 Tr $ | -403 Tr $ | -389 Tr $ | -609 Tr $ | -624 Tr $ | -568 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,73 T $ | -601 Tr $ | 313 Tr $ | -313 Tr $ | 0 $ | 252 Tr $ | -50 Tr $ | -13,5 Tr $ | -53,1 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -20,7 Tr $ | -127 Tr $ | -1,02 T $ | -465 Tr $ | -554 Tr $ | -1,53 T $ | -399 Tr $ | -700 Tr $ | -935 Tr $ | -952 Tr $ | |
| Cổ tức | -142 Tr $ | -176 Tr $ | -221 Tr $ | -268 Tr $ | -451 Tr $ | -375 Tr $ | -450 Tr $ | -531 Tr $ | -612 Tr $ | -701 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 8,93 Tr $ | 39,3 Tr $ | 51,3 Tr $ | -752 N $ | -4,38 Tr $ | 111 Tr $ | -274 Tr $ | -9,1 Tr $ | -20,4 Tr $ | -28,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 1,58 T $ | -864 Tr $ | -873 Tr $ | -955 Tr $ | -880 Tr $ | -1,54 T $ | -1,17 T $ | -1,25 T $ | -1,62 T $ | -1,68 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -2,13 Tr $ | 5,14 Tr $ | -998 N $ | -2,12 Tr $ | 4,58 Tr $ | -216 N $ | -2,63 Tr $ | 206 N $ | -1,3 Tr $ | -735 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 29,9 Tr $ | -30,5 Tr $ | -42,1 Tr $ | 48,8 Tr $ | 348 Tr $ | -403 Tr $ | 33,7 Tr $ | 218 Tr $ | -78 Tr $ | 25 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 491 Tr $ | 692 Tr $ | 791 Tr $ | 1,06 T $ | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,27 T $ | 1,67 T $ | 1,76 T $ | 1,88 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01