PerpEquities

Tài chính Cintas (CTAS)

NASDAQ · Industrials · Specialty Business Services · 48.100 nhân viên · CEO Todd Schneider

Giá
219,82 $ +0,80%
Vốn hóa
87,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
89,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-07
Báo cáo kế tiếp
2026-12-17 EPS dự kiến 1,36 $
Doanh thu (TTM)11,6 T $+9,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)23,4%+0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,06 T $+11,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,03 T $+19,9% so với năm trướcCapex 401 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,07 $+12,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,47 T $+2,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
87,3 T $
EV 89,8 T $
Doanh thu
11,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
17,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
42,8×
Dự phóng 39,6× (FY2027)
P/S
7,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
27,9×
TTM
Dòng tiền tự do
2,03 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,06 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
12,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-17
Doanh thu dự kiến 3,03 T $
Cổ tức
1,87 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-23): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 3,0%Doanh thu 3,01 T $ so với kỳ vọng 2,98 T $ (+1,0%); EPS 1,39 $ so với 1,35 $ (+3,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 10,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 3,01 T $, so với mức trung bình 8,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 23,4% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 11,8% trong khi doanh thu tăng 9,5%.
  • Capex chiếm 3,5% doanh thu (năm trước 4,0%)Đã đầu tư 401 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,03 T $ = 98,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,73 T $ cho cổ đông = 84,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1 T $ (năm trước 586 Tr $), cổ tức 724 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 129 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,2% trong một năm404 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 409 Tr.
  • Nợ ròng 2,47 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 244 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 2,71 T $; năm trước nợ ròng 2,54 T $.
  • First Aid And Safety Services Segment: doanh thu +16,1%, biên lợi nhuận 25,6% (trước đó 24,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '27: lợi nhuận hoạt động 99,5 Tr $ trên doanh thu 389 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,01 T $2,72 T $+10,9%
Biên lợi nhuận gộp51,5%50,3%+1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động712 Tr $618 Tr $+15,2%
Biên lợi nhuận hoạt động23,6%22,7%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng552 Tr $491 Tr $+12,3%
EPS pha loãng1,36 $1,20 $+13,3%
Dòng tiền hoạt động572 Tr $414 Tr $+38,1%
Capex108 Tr $102 Tr $+5,5%
Dòng tiền tự do465 Tr $313 Tr $+48,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu31 Tr $30,3 Tr $+2,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-23
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,01 T $2,98 T $+1,0%
EPS (theo dự báo)1,39 $1,35 $+3,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-23 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Uniform Rental and Facility Services2,29 T $+9,7%76,1%8,83 T $+8,5%
First Aid and Safety Services389 Tr $+16,1%12,9%1,45 T $-6,9%
Fire Protection Services252 Tr $+13,7%8,4%960 Tr $-7,7%
Uniform Direct Sales78,4 Tr $+11,3%2,6%330 Tr $-17,3%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United Kingdom7,6 Tr $–100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Uniform Rental And Facility Services Segment2,29 T $+9,7%575 Tr $+15,0%25,1%23,9%2,15 T $
First Aid And Safety Services Segment389 Tr $+16,1%99,5 Tr $+23,9%25,6%24,0%373 Tr $
All other segments––51,7 Tr $+37,4%––205 Tr $
Corporate (unallocated)––-14,4 Tr $–––-29,5 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,43 T $
Capex
-401 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1 T $
Cổ tức
-724 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-161 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
129 Tr $
Dòng tiền tự do
2,03 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
84,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)42,8×39,7×33,4× – 50,6×
EV / EBITDA27,9×25,8×22,1× – 32,8×
EV / Doanh thu7,8×6,8×5,6× – 9,1×
Giá / FCF42,9×39,9×31,7× – 52,0×
Giá / Giá trị sổ sách16,9×14,8×12,4× – 19,5×
Tỷ suất FCF2,3%2,6%1,9% – 3,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư23,8%20,6%17,8% – 23,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu42,1%37,2%34,9% – 38,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 234,17 $ (+6,5%)
khoảng 222,00 $ – 250,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua12
Nắm giữ16
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202712,2 T $+8,7%5,55 $+12,9%39,6×13
FY202813,2 T $+7,5%6,18 $+11,4%35,6×13
FY202914,1 T $+7,3%6,90 $+11,7%31,8×6
FY203015,1 T $+7,1%7,67 $+11,1%28,7×3
FY203116,2 T $+6,7%9,03 $+17,8%24,3×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 246 số liệu mà Cintas Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-3,22 Tr $––
–––-0,1%––
–––305 Tr $––
–––18,9 Tr $––
–––78,4 Tr $––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Noncurrent541 Tr $466 Tr $+16,0%514 Tr $421 Tr $+22,1%
Accounts Payable, Current507 Tr $462 Tr $+9,6%461 Tr $485 Tr $-4,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,59 T $1,42 T $+11,7%1,56 T $1,42 T $+9,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current31,6 Tr $2026-05-3126,4 Tr $+20,1%31,6 Tr $26,4 Tr $+20,1%
Accrued Income Taxes, Current140 Tr $79 Tr $+77,5%44,1 Tr $4,03 Tr $+992,5%
Accrued Insurance, Current219 Tr $2026-05-31208 Tr $+5,1%219 Tr $208 Tr $+5,1%
Accrued Liabilities, Current841 Tr $780 Tr $+7,9%889 Tr $875 Tr $+1,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment3,06 T $2026-05-312,84 T $+7,7%3,06 T $2,84 T $+7,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax90,7 Tr $79,9 Tr $+13,6%84,5 Tr $84,4 Tr $+0,1%
Amortization48,4 Tr $48,3 Tr $+0,1%194 Tr $191 Tr $+1,8%
Amortization of Debt Issuance Costs–––4,8 Tr $3,5 Tr $+37,1%
Amortization of Intangible Assets14,9 Tr $15,3 Tr $-2,6%167 Tr $168 Tr $-0,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2,3 Tr1,4 Tr+64,3%1,9 Tr1 Tr+90,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition31 Tr $30,3 Tr $+2,3%128 Tr $128 Tr $-0,2%
Assets10,7 T $9,84 T $+8,3%10,5 T $9,83 T $+7,2%
Assets, Current3,93 T $3,38 T $+16,5%3,85 T $3,44 T $+12,1%
Assets, Fair Value Disclosure365 Tr $––398 Tr $367 Tr $+8,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs14,4 Tr $0 $–15,1 Tr $0 $–
Capitalized Contract Cost, Amortization26,3 Tr $26,2 Tr $+0,4%105 Tr $106 Tr $-0,8%
Capitalized Contract Cost, Net, Current96,6 Tr $96,5 Tr $+0,1%96 Tr $96,5 Tr $-0,5%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent319 Tr $283 Tr $+12,7%305 Tr $275 Tr $+10,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value244 Tr $138 Tr $+76,3%289 Tr $264 Tr $+9,5%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure244 Tr $––289 Tr $264 Tr $+9,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents244 Tr $138 Tr $+76,3%289 Tr $264 Tr $+9,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-45,4 Tr $-126 Tr $+63,9%25 Tr $-78 Tr $+132,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,52 $0,45 $+15,6%1,80 $1,56 $+15,4%
Common Stock, Shares Authorized1,7 T1,7 T0,0%1,7 T1,7 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued781 Tr778 Tr+0,3%780 Tr777 Tr+0,3%
Common Stock, Shares, Outstanding400 Tr403 Tr-0,9%400 Tr403 Tr-0,7%
Common Stock, Value, Issued2,93 T $2,69 T $+8,8%2,85 T $2,59 T $+9,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent558 Tr $487 Tr $+14,7%2 T $1,81 T $+10,8%
Cost of Revenue1,46 T $1,35 T $+8,1%5,56 T $5,17 T $+7,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––334 Tr $353 Tr $-5,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––30,1 Tr $10,6 Tr $+184,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––446 Tr $460 Tr $-3,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––81,2 Tr $96,8 Tr $-16,1%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure2,4 T $2,43 T $-1,2%2,43 T $2,4 T $+0,9%
Debt Issuance Costs, Current, Net709 N $––1,01 Tr $0 $–
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net7 Tr $10,8 Tr $-35,2%7,46 Tr $11,6 Tr $-35,4%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount2,44 T $2,44 T $0,0%2,44 T $2,44 T $0,0%
Debt, Weighted Average Interest Rate4,1%2026-05-314,1%0,0%4,1%4,1%0,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––59,6 Tr $-8,12 Tr $+834,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net549 Tr $484 Tr $+13,3%538 Tr $472 Tr $+14,0%
Deferred Tax Assets, Gross362 Tr $2026-05-31338 Tr $+6,9%362 Tr $338 Tr $+6,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance359 Tr $2026-05-31337 Tr $+6,7%359 Tr $337 Tr $+6,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign2,43 Tr $2026-05-311,63 Tr $+49,0%2,43 Tr $1,63 Tr $+49,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits75 Tr $2026-05-3166,3 Tr $+13,2%75 Tr $66,3 Tr $+13,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts20,7 Tr $2026-05-3117,4 Tr $+19,4%20,7 Tr $17,4 Tr $+19,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other132 Tr $2026-05-31132 Tr $-0,1%132 Tr $132 Tr $-0,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance2,39 Tr $2026-05-311,56 Tr $+53,7%2,39 Tr $1,56 Tr $+53,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross897 Tr $2026-05-31809 Tr $+11,0%897 Tr $809 Tr $+11,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets180 Tr $2026-05-31173 Tr $+3,8%180 Tr $173 Tr $+3,8%
Deferred Tax Liabilities, Net538 Tr $2026-05-31472 Tr $+14,0%538 Tr $472 Tr $+14,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment198 Tr $2026-05-31163 Tr $+21,2%198 Tr $163 Tr $+21,2%
Defined Benefit Plan, Benefit Obligation44 Tr $2026-05-3163,7 Tr $-30,9%44 Tr $63,7 Tr $-30,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01