Bảng cân đối kế toán Coupang, Inc. (CPNG)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 108.000 nhân viên · CEO Bom Kim
- Giá
- 14,37 $ -1,37%
- Vốn hóa
- 25,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -0,09 $
Cuối Q2 '26, Coupang, Inc. (CPNG) nắm giữ 6,11 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,63 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 17,4 T $, tổng nợ phải trả 14,4 T $, vốn chủ sở hữu 2,99 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,86 T $ | 5,24 T $ | 5,23 T $ | 5,54 T $ | 5,82 T $ | 5,88 T $ | 6,11 T $ | 6,8 T $ | 7,23 T $ | 6,32 T $ | 6,3 T $ | 6,11 T $ | |
| Các khoản phải thu | 285 Tr $ | 314 Tr $ | 601 Tr $ | 547 Tr $ | 517 Tr $ | 407 Tr $ | 484 Tr $ | 499 Tr $ | 393 Tr $ | 363 Tr $ | 351 Tr $ | 363 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,64 T $ | 1,67 T $ | 1,94 T $ | 1,99 T $ | 2,18 T $ | 2,1 T $ | 2,05 T $ | 2,29 T $ | 2,49 T $ | 2,26 T $ | 2,04 T $ | 2,07 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 646 Tr $ | 669 Tr $ | 804 Tr $ | 734 Tr $ | 692 Tr $ | 609 Tr $ | 560 Tr $ | 596 Tr $ | 95 Tr $ | 754 Tr $ | 674 Tr $ | 94 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,43 T $ | 7,89 T $ | 8,57 T $ | 8,81 T $ | 9,21 T $ | 8,99 T $ | 9,21 T $ | 10,2 T $ | 10,8 T $ | 9,69 T $ | 9,36 T $ | 9,26 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,68 T $ | 4,07 T $ | 4,42 T $ | 4,56 T $ | 5,24 T $ | 4,83 T $ | 5,27 T $ | 5,96 T $ | 6,22 T $ | 7,03 T $ | 7,03 T $ | 6,52 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 2,44 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 37 Tr $ | 349 Tr $ | 319 Tr $ | 306 Tr $ | 271 Tr $ | 215 Tr $ | 210 Tr $ | 201 Tr $ | 190 Tr $ | 178 Tr $ | 167 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 925 Tr $ | 841 Tr $ | 757 Tr $ | 764 Tr $ | 622 Tr $ | 612 Tr $ | 646 Tr $ | 0 $ | 596 Tr $ | 597 Tr $ | 626 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 446 Tr $ | 426 Tr $ | 769 Tr $ | 754 Tr $ | 823 Tr $ | 628 Tr $ | 683 Tr $ | 835 Tr $ | 1,44 T $ | 278 Tr $ | 228 Tr $ | 826 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,13 T $ | 5,45 T $ | 6,38 T $ | 6,39 T $ | 7,13 T $ | 6,35 T $ | 6,78 T $ | 7,66 T $ | 7,86 T $ | 8,1 T $ | 8,04 T $ | 8,13 T $ | |
| Tổng tài sản | 11,6 T $ | 13,3 T $ | 14,9 T $ | 15,2 T $ | 16,3 T $ | 15,3 T $ | 16 T $ | 17,8 T $ | 18,7 T $ | 17,8 T $ | 17,4 T $ | 17,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,62 T $ | 5,1 T $ | 5,37 T $ | 5,62 T $ | 5,9 T $ | 5,55 T $ | 5,7 T $ | 6,49 T $ | 6,8 T $ | 6,3 T $ | 5,97 T $ | 6,33 T $ | |
| Chi phí phải trả | 312 Tr $ | 352 Tr $ | 388 Tr $ | 516 Tr $ | 473 Tr $ | 461 Tr $ | 391 Tr $ | 430 Tr $ | 467 Tr $ | 515 Tr $ | 406 Tr $ | 876 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 615 Tr $ | 485 Tr $ | 468 Tr $ | 501 Tr $ | 401 Tr $ | 545 Tr $ | 556 Tr $ | 954 Tr $ | 1,37 T $ | 960 Tr $ | 1,67 T $ | 1,99 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 85,5 Tr $ | 97 Tr $ | 135 Tr $ | 139 Tr $ | 191 Tr $ | 141 Tr $ | 172 Tr $ | 188 Tr $ | 0 $ | 188 Tr $ | 0 $ | 204 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 527 Tr $ | 526 Tr $ | 655 Tr $ | 654 Tr $ | 765 Tr $ | 593 Tr $ | 646 Tr $ | 805 Tr $ | 1,04 T $ | 851 Tr $ | 1,02 T $ | 686 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,51 T $ | 6,95 T $ | 7,44 T $ | 7,86 T $ | 8,19 T $ | 7,72 T $ | 7,91 T $ | 9,37 T $ | 10,2 T $ | 9,36 T $ | 9,62 T $ | 10,6 T $ | |
| Nợ dài hạn | 528 Tr $ | 529 Tr $ | 1,06 T $ | 1,05 T $ | 1,19 T $ | 988 Tr $ | 1 T $ | 850 Tr $ | 618 Tr $ | 648 Tr $ | 617 Tr $ | 618 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,3 T $ | 1,39 T $ | 1,67 T $ | 1,74 T $ | 1,97 T $ | 1,77 T $ | 2,08 T $ | 2,27 T $ | 2,44 T $ | 2,48 T $ | 2,55 T $ | 2,47 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 306 Tr $ | 396 Tr $ | 585 Tr $ | 603 Tr $ | 716 Tr $ | 768 Tr $ | 597 Tr $ | 657 Tr $ | 675 Tr $ | 677 Tr $ | 679 Tr $ | 680 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,13 T $ | 2,31 T $ | 3,32 T $ | 3,39 T $ | 3,88 T $ | 3,53 T $ | 3,68 T $ | 3,78 T $ | 3,73 T $ | 3,81 T $ | 3,85 T $ | 3,77 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,63 T $ | 9,26 T $ | 10,8 T $ | 11,2 T $ | 12,1 T $ | 11,2 T $ | 11,6 T $ | 13,1 T $ | 13,9 T $ | 13,2 T $ | 13,5 T $ | 14,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 179 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -5,42 T $ | -4,38 T $ | -4,38 T $ | -4,46 T $ | -4,39 T $ | -4,23 T $ | -4,12 T $ | -4,09 T $ | -4 T $ | -4,02 T $ | -4,29 T $ | -4,86 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -58,6 Tr $ | -17 Tr $ | -121 Tr $ | -198 Tr $ | -51 Tr $ | -404 Tr $ | -404 Tr $ | -250 Tr $ | -327 Tr $ | -381 Tr $ | -540 Tr $ | -609 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,93 T $ | 4,09 T $ | 4,08 T $ | 3,86 T $ | 4,19 T $ | 4,1 T $ | 4,37 T $ | 4,69 T $ | 4,74 T $ | 4,62 T $ | 3,93 T $ | 2,99 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,79 T $ | 2,79 T $ | 3,62 T $ | 3,72 T $ | 4,02 T $ | 3,73 T $ | 4,08 T $ | 4,58 T $ | 4,95 T $ | 4,64 T $ | 5,4 T $ | 5,63 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,07 T $ | -2,46 T $ | -1,61 T $ | -1,82 T $ | -1,8 T $ | -2,15 T $ | -2,03 T $ | -2,22 T $ | -2,28 T $ | -1,68 T $ | -905 Tr $ | -477 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 612 Tr $ | 1,22 T $ | 1,25 T $ | 3,49 T $ | 3,51 T $ | 5,24 T $ | 5,88 T $ | 6,32 T $ | |
| Các khoản phải thu | 25,9 Tr $ | 63,9 Tr $ | 71,3 Tr $ | 175 Tr $ | 184 Tr $ | 314 Tr $ | 407 Tr $ | 363 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 391 Tr $ | 632 Tr $ | 1,16 T $ | 1,42 T $ | 1,66 T $ | 1,67 T $ | 2,1 T $ | 2,26 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 205 Tr $ | 237 Tr $ | 357 Tr $ | 552 Tr $ | 480 Tr $ | 669 Tr $ | 609 Tr $ | 754 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,23 T $ | 2,16 T $ | 2,84 T $ | 5,64 T $ | 5,83 T $ | 7,89 T $ | 8,99 T $ | 9,69 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 374 Tr $ | 1 T $ | 2,03 T $ | 2,72 T $ | 3,23 T $ | 4,07 T $ | 4,83 T $ | 7,03 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 4,31 Tr $ | 3,99 Tr $ | 4,25 Tr $ | 9,74 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 37 Tr $ | 271 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 40 Tr $ | 925 Tr $ | 622 Tr $ | 596 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 39,7 Tr $ | 67,5 Tr $ | 193 Tr $ | 273 Tr $ | 418 Tr $ | 426 Tr $ | 628 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 418 Tr $ | 1,07 T $ | 2,23 T $ | 3,01 T $ | 3,68 T $ | 5,45 T $ | 6,35 T $ | 8,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,65 T $ | 3,23 T $ | 5,07 T $ | 8,64 T $ | 9,51 T $ | 13,3 T $ | 15,3 T $ | 17,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 1,18 T $ | 1,59 T $ | 2,91 T $ | 3,44 T $ | 3,62 T $ | 5,1 T $ | 5,55 T $ | 6,3 T $ | |
| Chi phí phải trả | 46,7 Tr $ | 60,5 Tr $ | 116 Tr $ | 304 Tr $ | 299 Tr $ | 352 Tr $ | 461 Tr $ | 515 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 244 Tr $ | 14,7 Tr $ | 224 Tr $ | 350 Tr $ | 304 Tr $ | 485 Tr $ | 545 Tr $ | 960 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 28,9 Tr $ | 65,3 Tr $ | 94 Tr $ | 92 Tr $ | 97 Tr $ | 141 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 66 Tr $ | 90,3 Tr $ | 212 Tr $ | 267 Tr $ | 420 Tr $ | 526 Tr $ | 593 Tr $ | 851 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,54 T $ | 1,88 T $ | 3,73 T $ | 4,74 T $ | 5,06 T $ | 6,95 T $ | 7,72 T $ | 9,36 T $ | |
| Nợ dài hạn | 688 Tr $ | 769 Tr $ | 943 Tr $ | 283 Tr $ | 538 Tr $ | 529 Tr $ | 988 Tr $ | 648 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 396 Tr $ | 859 Tr $ | 1,2 T $ | 1,23 T $ | 1,39 T $ | 1,77 T $ | 2,48 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 175 Tr $ | 3,72 T $ | 3,6 T $ | 237 Tr $ | 264 Tr $ | 396 Tr $ | 768 Tr $ | 677 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 863 Tr $ | 4,88 T $ | 5,4 T $ | 1,72 T $ | 2,04 T $ | 2,31 T $ | 3,53 T $ | 3,81 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,4 T $ | 6,76 T $ | 9,14 T $ | 6,47 T $ | 7,1 T $ | 9,26 T $ | 11,2 T $ | 13,2 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 54,4 Tr $ | 0 $ | 45,1 Tr $ | 175 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,87 T $ | -3,57 T $ | -4,11 T $ | -5,65 T $ | -5,74 T $ | -4,38 T $ | -4,23 T $ | -4,02 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 13,4 Tr $ | 7,64 Tr $ | -31,1 Tr $ | -47,7 Tr $ | 3 Tr $ | -17 Tr $ | -404 Tr $ | -381 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -753 Tr $ | -3,53 T $ | -4,07 T $ | 2,18 T $ | 2,41 T $ | 4,09 T $ | 4,1 T $ | 4,62 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 932 Tr $ | 1,28 T $ | 2,23 T $ | 2,12 T $ | 2,4 T $ | 2,79 T $ | 3,73 T $ | 4,64 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 321 Tr $ | 54,2 Tr $ | 983 Tr $ | -1,37 T $ | -1,11 T $ | -2,46 T $ | -2,15 T $ | -1,68 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02