Tài chính Coupang, Inc. (CPNG)
NYSE · Consumer Cyclical · Specialty Retail · 108.000 nhân viên · CEO Bom Kim
- Giá
- 14,37 $ -1,37%
- Vốn hóa
- 25,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến -0,09 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 25,8 T $ EV 25,4 T $
- Doanh thu
- 35,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -2,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -33,1× Dự phóng -26,5× (FY2026)
- P/S
- 0,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 792,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 108 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -767 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 37,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 9,76 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 0,7%, EPS hụt 19,0%Doanh thu 8,86 T $ so với kỳ vọng 8,92 T $ (-0,7%); EPS -0,32 $ so với -0,27 $ (-19,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 8,86 T $, so với mức trung bình 13,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -1,8% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -186,7% trong khi doanh thu tăng 9,9%.
- Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 3,5%)Đã đầu tư 1,33 T $ trong 4 quý gần nhất (+17,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 108 Tr $.
- Hoàn trả 1,09 T $ cho cổ đông = 1.016,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,09 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 524 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,0% trong một năm1,8 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,86 T.
- Tiền ròng 477 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,11 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,63 T $; năm trước tiền ròng 2,22 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,86 T $ | 8,52 T $ | +3,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 28,2% | 30,0% | -1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -556 Tr $ | 149 Tr $ | -473,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -6,3% | 1,7% | -8,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -570 Tr $ | 32 Tr $ | -1.881,3% |
| EPS pha loãng | -0,32 $ | 0,02 $ | -1.960,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 367 Tr $ | 545 Tr $ | -32,7% |
| Capex | 317 Tr $ | 299 Tr $ | +6,0% |
| Dòng tiền tự do | 50 Tr $ | 246 Tr $ | -79,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 161 Tr $ | 113 Tr $ | +42,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,86 T $ | 8,92 T $ | -0,7% |
| EPS (theo dự báo) | -0,32 $ | -0,27 $ | -19,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 6,74 T $ | +3,6% | 76,2% | 26,9 T $ | -11,9% | |
| Third-Party Merchant Services | 1,83 T $ | +4,4% | 20,7% | 7,4 T $ | -5,8% | |
| Service, Other | 280 Tr $ | +6,9% | 3,2% | 1,13 T $ | -3,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,44 T $
- Capex
- -1,33 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,09 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 3,06 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 950 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 524 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 108 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 1.016,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -33,1× | 164,0× 3/5 năm | 21,3× – 256,2× |
| EV / EBITDA | 792,3× | 62,4× 4/5 năm | 29,1× – 150,6× |
| EV / Doanh thu | 0,7× | 1,4× | 1,1× – 2,2× |
| Giá / FCF | 240,2× | 45,9× 3/5 năm | 16,4× – 82,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,7× | 11,2× | 7,1× – 19,2× |
| Tỷ suất FCF | 0,4% | 1,3% | -2,6% – 6,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -6,8% | -5,2% | -33,0% – 6,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -18,8% | -6,6% | -70,9% – 33,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 25,25 $ (+75,7%)
khoảng 21,50 $ – 31,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 37,1 T $ | +7,6% | -0,54 $ | -593,4% | -26,5× | 7 |
| FY2027 | 42,7 T $ | +15,1% | 0,31 $ | +156,8% | 46,6× | 8 |
| FY2028 | 47,8 T $ | +11,8% | 0,71 $ | +129,2% | 20,3× | 14 |
| FY2029 | 48,4 T $ | +1,1% | 0,55 $ | -22,1% | 26,1× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 247 số liệu mà Coupang, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 6,33 T $ | 6,49 T $ | -2,5% | 6,3 T $ | 5,55 T $ | +13,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 363 Tr $ | 499 Tr $ | -27,3% | 363 Tr $ | 407 Tr $ | -10,8% |
| Accrued Liabilities, Current | 876 Tr $ | 430 Tr $ | +103,7% | 515 Tr $ | 461 Tr $ | +11,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -609 Tr $ | -250 Tr $ | -143,6% | -381 Tr $ | -404 Tr $ | +5,7% |
| Additional Paid in Capital | 8,45 T $ | 9,03 T $ | -6,3% | 9,03 T $ | 8,74 T $ | +3,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 1,1 T $ | 947 Tr $ | +16,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 50 Tr $ | 64 Tr $ | -21,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 22 Tr | 0 | – | 0 | 1 Tr | -100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 161 Tr $ | 113 Tr $ | +42,5% | 475 Tr $ | 433 Tr $ | +9,7% |
| Assets | 17,4 T $ | 17,8 T $ | -2,5% | 17,8 T $ | 15,3 T $ | +15,9% |
| Assets, Current | 9,26 T $ | 10,2 T $ | -9,0% | 9,69 T $ | 8,99 T $ | +7,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 51 Tr $2025-12-31 | 30 Tr $ | +70,0% | 73 Tr $ | 81 Tr $ | -9,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,11 T $ | 6,8 T $ | -10,1% | 6,32 T $ | 5,88 T $ | +7,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,2 T $ | 6,89 T $ | -9,9% | 6,41 T $ | 6,03 T $ | +6,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -187 Tr $ | 689 Tr $ | -127,1% | 381 Tr $ | 434 Tr $ | -12,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $ | -1 Tr $ | +100,0% | 3 Tr $ | -87 Tr $ | +103,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -639 Tr $ | 188 Tr $ | -439,9% | 233 Tr $ | -233 Tr $ | +200,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -639 Tr $ | 187 Tr $ | -441,7% | 236 Tr $ | -320 Tr $ | +173,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 204 Tr $ | 188 Tr $ | +8,5% | 188 Tr $ | 141 Tr $ | +33,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 12 Tr $ | 3 Tr $ | +300,0% | 140 Tr $ | 91 Tr $ | +53,8% |
| Contractual Obligation | 6,57 T $2025-12-31 | 6,77 T $ | -2,9% | 6,57 T $ | 6,77 T $ | -2,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 811 Tr $2025-12-31 | 1,1 T $ | -25,9% | 811 Tr $ | 1,1 T $ | -25,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 742 Tr $2025-12-31 | 620 Tr $ | +19,7% | 742 Tr $ | 620 Tr $ | +19,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 859 Tr $2025-12-31 | 703 Tr $ | +22,2% | 859 Tr $ | 703 Tr $ | +22,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 1,33 T $2025-12-31 | 1,35 T $ | -1,9% | 1,33 T $ | 1,35 T $ | -1,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 1,43 T $2025-12-31 | 1,69 T $ | -15,5% | 1,43 T $ | 1,69 T $ | -15,5% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 1,41 T $2025-12-31 | 1,31 T $ | +7,2% | 1,41 T $ | 1,31 T $ | +7,2% |
| Cost of Goods and Services Sold | 6,36 T $ | 5,96 T $ | +6,7% | 24,4 T $ | 21,4 T $ | +13,8% |
| Costs and Expenses | 9,41 T $ | 8,38 T $ | +12,4% | 34,1 T $ | 29,8 T $ | +14,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -35 Tr $ | 76 Tr $ | -146,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 381 Tr $ | 106 Tr $ | +259,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 346 Tr $ | 182 Tr $ | +90,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 2 Tr $2025-12-31 | 17 Tr $ | -88,2% | 2 Tr $ | 17 Tr $ | -88,2% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 3,0%2025-12-31 | 3,1% | -1,6% | 3,0% | 3,1% | -1,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -48 Tr $ | -15 Tr $ | -220,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 85 Tr $ | 240 Tr $ | -64,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 626 Tr $ | 646 Tr $ | -3,1% | 596 Tr $ | 622 Tr $ | -4,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 37 Tr $ | 225 Tr $ | -83,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -42 Tr $ | 12 Tr $ | -450,0% | 37 Tr $ | 225 Tr $ | -83,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 22 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | 0,0% | 22 Tr $ | 22 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,57 T $2025-12-31 | 1,99 T $ | +29,0% | 2,57 T $ | 1,99 T $ | +29,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 596 Tr $2025-12-31 | 622 Tr $ | -4,2% | 596 Tr $ | 622 Tr $ | -4,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,3 T $2025-12-31 | 1,09 T $ | +19,3% | 1,3 T $ | 1,09 T $ | +19,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1,15 T $2025-12-31 | 989 Tr $ | +16,5% | 1,15 T $ | 989 Tr $ | +16,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 3,2 T $2025-12-31 | 2,7 T $ | +18,5% | 3,2 T $ | 2,7 T $ | +18,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 115 Tr $2025-12-31 | 48 Tr $ | +139,6% | 115 Tr $ | 48 Tr $ | +139,6% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 15 Tr $2025-12-31 | 13 Tr $ | +15,4% | 15 Tr $ | 13 Tr $ | +15,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 84 Tr $2025-12-31 | 89 Tr $ | -5,6% | 84 Tr $ | 89 Tr $ | -5,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 166 Tr $2025-12-31 | 118 Tr $ | +40,7% | 166 Tr $ | 118 Tr $ | +40,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 27 Tr $2025-12-31 | 22 Tr $ | +22,7% | 27 Tr $ | 22 Tr $ | +22,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 114 Tr $2025-12-31 | 89 Tr $ | +28,1% | 114 Tr $ | 89 Tr $ | +28,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 117 Tr $2025-12-31 | 104 Tr $ | +12,5% | 117 Tr $ | 104 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,27 T $2025-12-31 | 903 Tr $ | +40,8% | 1,27 T $ | 903 Tr $ | +40,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 706 Tr $2025-12-31 | 469 Tr $ | +50,5% | 706 Tr $ | 469 Tr $ | +50,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 704 Tr $2025-12-31 | 466 Tr $ | +51,1% | 704 Tr $ | 466 Tr $ | +51,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 2 Tr $2025-12-31 | 3 Tr $ | -33,3% | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation | 449 Tr $2025-12-31 | 348 Tr $ | +29,0% | 449 Tr $ | 348 Tr $ | +29,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02