PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Core Scientific, Inc. (CORZ)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 325 nhân viên · CEO Adam Sullivan

Giá
13,25 $ -8,18%
Vốn hóa
4,26 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,79 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-28
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,05 $

Core Scientific, Inc. (CORZ) báo cáo doanh thu 164 Tr $ cho Q2 '26 (+108,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -72,1 Tr $ (-43,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -1,16 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 440 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu113 Tr $142 Tr $179 Tr $141 Tr $95,4 Tr $94,9 Tr $79,5 Tr $78,6 Tr $81,1 Tr $79,8 Tr $115 Tr $164 Tr $
Giá vốn hàng bán97,5 Tr $103 Tr $102 Tr $102 Tr $95,5 Tr $90,2 Tr $71,3 Tr $73,6 Tr $77,3 Tr $59 Tr $85,5 Tr $94,2 Tr $
Lợi nhuận gộp15,4 Tr $39,3 Tr $77,6 Tr $38,8 Tr $-156 N $4,76 Tr $8,21 Tr $5,03 Tr $3,78 Tr $20,9 Tr $29,7 Tr $70 Tr $
Nghiên cứu & phát triển2,25 Tr $1,88 Tr $1,8 Tr $2,17 Tr $2,84 Tr $5,02 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Bán hàng & tiếp thị1,04 Tr $3,89 Tr $0 $5,14 Tr $3,15 Tr $2,87 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính23,5 Tr $24,2 Tr $16,9 Tr $26,2 Tr $34,4 Tr $35,7 Tr $44,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác658 N $5,37 Tr $3,7 Tr $-1,32 Tr $715 N $954 N $10,7 Tr $-25,6 Tr $0 $-27,1 Tr $0 $92,8 Tr $
Chi phí hoạt động27,5 Tr $35,4 Tr $22,4 Tr $32,2 Tr $41,1 Tr $44,5 Tr $55,2 Tr $31,3 Tr $69,2 Tr $7,88 Tr $53,5 Tr $142 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-12 Tr $3,93 Tr $55,2 Tr $6,58 Tr $-41,2 Tr $-39,8 Tr $-47 Tr $-26,3 Tr $-65,4 Tr $13 Tr $-23,7 Tr $-72,1 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,19 Tr $1,19 Tr $821 N $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay2,2 Tr $83,9 Tr $14,1 Tr $14,8 Tr $7,07 Tr $1,14 Tr $0 $0 $0 $916 N $4,86 Tr $23,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)26,8 Tr $115 Tr $-170 Tr $-271 N $407 Tr $224 Tr $-623 Tr $-4,17 Tr $81,1 Tr $-202 Tr $318 Tr $1,06 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-29 Tr $-199 Tr $156 Tr $-811 Tr $-414 Tr $-225 Tr $623 Tr $-910 Tr $-81,1 Tr $201 Tr $-323 Tr $-1,08 T $
Lợi nhuận trước thuế-41 Tr $-195 Tr $211 Tr $-805 Tr $-455 Tr $-265 Tr $576 Tr $-937 Tr $-147 Tr $214 Tr $-347 Tr $-1,15 T $
Thuế thu nhập114 N $336 N $206 N $144 N $134 N $375 N $205 N $158 N $125 N $95 N $600 N $1,91 Tr $
Lợi nhuận ròng-41,1 Tr $-196 Tr $211 Tr $-805 Tr $-455 Tr $-266 Tr $576 Tr $-937 Tr $-147 Tr $214 Tr $-347 Tr $-1,16 T $
EPS (cơ bản)-0,11 $-0,51 $0,75 $-2,80 $-1,56 $-0,69 $1,83 $-0,04 $-0,46 $0,67 $-1,06 $-3,32 $
EPS (pha loãng)-0,11 $-0,51 $0,75 $-2,80 $-1,56 $-0,60 $1,24 $-0,04 $-0,46 $0,67 $-1,06 $-3,32 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)382 Tr385 Tr283 Tr288 Tr292 Tr306 Tr315 Tr318 Tr319 Tr318 Tr323 Tr325 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)382 Tr385 Tr283 Tr288 Tr292 Tr306 Tr363 Tr318 Tr319 Tr318 Tr323 Tr325 Tr
Khấu hao & phân bổ24,5 Tr $30,9 Tr $29,8 Tr $31,5 Tr $29,7 Tr $29,2 Tr $22,4 Tr $21,5 Tr $19,2 Tr $5,85 Tr $19,8 Tr $15,5 Tr $
EBITDA-14,4 Tr $-80,5 Tr $255 Tr $38,3 Tr $-418 Tr $-235 Tr $599 Tr $-634 N $-127 Tr $221 Tr $-322 Tr $-1,11 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02