Tài chính Core Scientific, Inc. (CORZ)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 325 nhân viên · CEO Adam Sullivan
- Giá
- 13,25 $ -8,18%
- Vốn hóa
- 4,26 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,79 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 4,26 T $ EV 6,79 T $
- Doanh thu
- 440 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +114% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -325,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -3,2× Dự phóng -3,0× (FY2026)
- P/S
- 9,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -5,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -968 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,44 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 683 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 197 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-28): doanh thu vượt 16,4%, EPS hụt 5.201,8%Doanh thu 164 Tr $ so với kỳ vọng 141 Tr $ (+16,4%); EPS -3,32 $ so với -0,06 $ (-5.201,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 108,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 164 Tr $, so với mức trung bình -7,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -33,7% (TTM), +10,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 3,9% trong khi doanh thu tăng 26,4%.
- Capex chiếm 337,0% doanh thu (năm trước 76,1%)Đã đầu tư 1,48 T $ trong 4 quý gần nhất (+459,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -968 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,3% trong một năm325 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 318 Tr.
- Nợ ròng 2,53 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,77 T $, nợ gồm thuê tài sản 4,3 T $; năm trước nợ ròng 581 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 164 Tr $ | 78,6 Tr $ | +108,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,7% | 6,4% | +36,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -72,1 Tr $ | -26,3 Tr $ | -174,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -43,9% | -33,4% | -10,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -1,16 T $ | -937 Tr $ | -23,3% |
| EPS pha loãng | -3,32 $ | -0,04 $ | -7.861,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -18,9 Tr $ | 34 Tr $ | -155,7% |
| Capex | 565 Tr $ | 121 Tr $ | +365,9% |
| Dòng tiền tự do | -584 Tr $ | -87,3 Tr $ | -569,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18,2 Tr $ | 24,2 Tr $ | -24,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 164 Tr $ | 141 Tr $ | +16,4% |
| EPS (theo dự báo) | -3,32 $ | -0,06 $ | -5.201,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-28 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Digital Asset Mining Service | 150 Tr $ | +53,0% | 88,2% | – | – | |
| Hosting Service | 20,1 Tr $ | +6,7% | 11,8% | 88,5 Tr $ | – | |
| Equipment Sales | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 516 Tr $
- Capex
- -1,48 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -13,6 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -230 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 3,2 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 93,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -968 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -1,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -3,2× | 15,0× 1/5 năm | 15,0× – 15,0× |
| EV / EBITDA | -5,1× | 10,0× 1/5 năm | 10,0× – 10,0× |
| EV / Doanh thu | 15,4× | 6,7× | 1,9× – 16,9× |
| Giá / FCF | -4,4× | 26,7× 1/5 năm | 26,7× – 26,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -1,8× | 0,5× 1/5 năm | 0,5× – 0,5× |
| Tỷ suất FCF | -22,7% | -11,5% | -33,8% – 3,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -5,9% | -65,1% | -318,1% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 98,7% | 151,9% | 3,5% – 524,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 32,75 $ (+147,2%)
khoảng 16,00 $ – 40,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 683 Tr $ | +113,9% | -4,43 $ | -403,3% | -3,0× | 8 |
| FY2027 | 1,13 T $ | +65,8% | 0,18 $ | +104,2% | 72,1× | 8 |
| FY2028 | 1,64 T $ | +45,2% | 0,52 $ | +183,0% | 25,5× | 11 |
| FY2029 | 2,1 T $ | +27,7% | -0,24 $ | -145,5% | -55,9× | 4 |
| FY2030 | 3,31 T $ | +57,9% | 0,58 $ | +344,7% | 22,8× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 305 số liệu mà Core Scientific, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 112 Tr $ | 215 Tr $ | -47,7% | 126 Tr $ | 19,3 Tr $ | +554,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | – | – | – | 1,03 Tr $2024-12-31 | 1 Tr $ | +2,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Accrued Bonuses, Current | 34,6 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 509 Tr $ | 181 Tr $ | +181,9% | 512 Tr $ | 69,2 Tr $ | +639,5% |
| Additional Paid in Capital | 3,23 T $ | 3,03 T $ | +6,7% | 3,18 T $ | 2,92 T $ | +9,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 0 $2025-12-31 | – | – | 21 N $ | – | – |
| AdjustmentToAdditionalPaidInCapitalConvertibleDebtInstrumentIssuedAtSubstantialPremium | – | – | – | 33,2 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 1,68 Tr $2026-03-31 | 1,73 Tr $ | -3,3% | – | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 3,68 Tr $ | 1,3 Tr $ | +182,4% | 5,99 Tr $ | 3,76 Tr $ | +59,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 771 N | 193 Tr | -99,6% | 186 Tr | 188 Tr | -0,8% |
| Assets | 5,26 T $ | 1,85 T $ | +184,1% | 2,35 T $ | 1,48 T $ | +59,1% |
| Assets, Current | 2,44 T $ | 1 T $ | +143,2% | 896 Tr $ | 904 Tr $ | -0,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,77 T $ | 581 Tr $ | +204,4% | 311 Tr $ | 836 Tr $ | -62,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,55 T $ | 581 Tr $ | +338,9% | 311 Tr $ | 837 Tr $ | -62,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,41 T $ | -117 Tr $ | +1.297,3% | -526 Tr $ | 767 Tr $ | -168,5% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | – | – | – | 11,50 $2023-12-31 | 11,50 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | – | – | – | 12023-12-31 | 1 | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | – | – | – | 180 Tr2024-01-23 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | – | – | – | 4,73 Tr2024-01-23 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 10 T | 10 T | 0,0% | 10 T | 10 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 320 Tr | 303 Tr | +5,4% | 314 Tr | 293 Tr | +7,4% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 320 Tr | 303 Tr | +5,4% | 314 Tr | 293 Tr | +7,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 3 N $ | 3 N $ | 0,0% | 3 N $ | 3 N $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | -1,44 T $2024-12-31 | -246 Tr $ | -483,3% |
| Construction in Progress, Gross | 657 Tr $2025-09-30 | 154 Tr $ | +327,0% | 112 Tr $2024-12-31 | 184 Tr $ | -39,1% |
| Contract with Customer, Liability | 1,52 Tr $2026-03-31 | 60,9 Tr $ | -97,5% | 1,97 Tr $ | 18,1 Tr $ | -89,1% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,97 Tr $2026-03-31 | 300 N $ | +557,7% | 329 N $ | 6,7 Tr $ | -95,1% |
| Cost of Revenue | 94,2 Tr $ | 73,6 Tr $ | +27,9% | 281 Tr $ | 390 Tr $ | -27,8% |
| CryptoAssetFairValue | 37,3 Tr $2026-03-31 | 80,6 Tr $ | -53,7% | 23,9 Tr $2024-12-31 | 2,28 Tr $ | +946,1% |
| CryptoAssetFairValueCurrent | 49,7 Tr $ | 173 Tr $ | -71,2% | 222 Tr $ | 23,9 Tr $ | +829,1% |
| CryptoAssetPaymentForService | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 89 N $ | -100,0% |
| CryptoAssetRealizedGainOperating | – | – | – | 3,9 Tr $2024-12-31 | – | – |
| CryptoAssetRealizedLossOperating | – | – | – | 3,7 Tr $2024-12-31 | – | – |
| CryptoAssetSale | 208 Tr $2026-03-31 | 0 $ | – | 0 $ | 402 Tr $ | -100,0% |
| CryptoAssetUnrealizedGainLossOperating | -9,37 Tr $ | 29,8 Tr $ | -131,4% | -31,6 Tr $ | -1,05 Tr $ | -2.904,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 583 N $ | 859 N $ | -32,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 583 N $ | 859 N $ | -32,1% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 87 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 29,4 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debt, Current | 994 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 2,06 T $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Debtor Reorganization Items, Debtor-in-Possession Facility Financing Costs | – | – | – | 339 N $2024-12-31 | 24,9 Tr $ | -98,6% |
| Debtor Reorganization Items, Gain (Loss) on Settlement of Other Claims, Net | – | – | – | 2,27 Tr $2024-12-31 | 20,5 Tr $ | -88,9% |
| Debtor Reorganization Items, Legal and Advisory Professional Fees | – | – | – | 21,5 Tr $2024-12-31 | 92,2 Tr $ | -76,7% |
| Debtor Reorganization Items, Provision for Expected Allowed Claims | – | – | – | -144 Tr $2024-12-31 | 94,6 Tr $ | -252,1% |
| Debtor Reorganization Items, Write-off of Debt Issuance Costs and Debt Discounts | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income | 653 Tr $2026-03-31 | – | – | 554 Tr $ | 17,8 Tr $ | +3.014,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Revenue | 654 Tr $2026-03-31 | – | – | 556 Tr $ | 18,1 Tr $ | +2.965,2% |
| Deferred Revenue, Current | 287 Tr $ | – | – | 128 Tr $ | 18,1 Tr $ | +603,4% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 367 Tr $ | – | – | 428 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 26,5 Tr $2025-12-31 | 23,9 Tr $ | +10,9% | 26,5 Tr $ | 23,9 Tr $ | +10,9% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 48,1 Tr $2025-12-31 | 48 Tr $ | +0,1% | 48,1 Tr $ | 48 Tr $ | +0,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02