PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ ConocoPhillips (COP)

NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 9.600 nhân viên · CEO Andrew O'Brien

Giá
154,03 $ +2,67%
Vốn hóa
185 T $
Giá trị doanh nghiệp
202 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 3,05 $

Trong Q2 '26, ConocoPhillips (COP) tạo ra 7,43 T $ dòng tiền hoạt động, chi 3,02 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,41 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 10,1 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng2,8 T $3 T $2,55 T $2,32 T $2,06 T $2,31 T $2,85 T $1,97 T $1,73 T $1,44 T $2,18 T $3,93 T $
Khấu hao & phân bổ2,14 T $2,23 T $2,21 T $2,33 T $2,39 T $2,66 T $2,75 T $2,84 T $2,92 T $3 T $2,91 T $2,98 T $
Thuế thu nhập hoãn lại264 Tr $392 Tr $87 Tr $124 Tr $38 Tr $118 Tr $-71 Tr $149 Tr $354 Tr $117 Tr $102 Tr $47 Tr $
Thay đổi vốn lưu động-23 Tr $-231 Tr $-112 Tr $-148 Tr $1,04 T $-962 Tr $648 Tr $-1,24 T $512 Tr $0 $-1,09 T $258 Tr $
Các khoản phi tiền mặt khác262 Tr $-130 Tr $248 Tr $287 Tr $235 Tr $324 Tr $-57 Tr $-237 Tr $369 Tr $-240 Tr $196 Tr $215 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh5,45 T $5,26 T $4,99 T $4,92 T $5,76 T $4,46 T $6,12 T $3,49 T $5,88 T $4,32 T $4,3 T $7,43 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-2,55 T $-2,88 T $-2,92 T $-2,97 T $-2,92 T $-3,32 T $-3,38 T $-3,29 T $-2,87 T $-3,02 T $-2,95 T $-3,02 T $
Mua lại doanh nghiệp187 Tr $-2,71 T $49 Tr $5 Tr $39 Tr $-29 Tr $635 Tr $706 Tr $-706 Tr $1,62 T $9 Tr $-9 Tr $
Mua các khoản đầu tư-396 Tr $-737 Tr $405 Tr $-1,53 T $-1,22 T $-288 Tr $-611 Tr $-309 Tr $153 Tr $-205 Tr $-239 Tr $-413 Tr $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư707 Tr $250 Tr $722 Tr $333 Tr $1,41 T $1,3 T $211 Tr $701 Tr $-701 Tr $706 Tr $209 Tr $-209 Tr $
Đầu tư khác-337 Tr $223 Tr $-401 Tr $12 Tr $24 Tr $132 Tr $797 Tr $-273 Tr $941 Tr $56 Tr $161 Tr $144 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-2,38 T $-5,85 T $-2,14 T $-4,15 T $-2,66 T $-2,2 T $-2,35 T $-2,46 T $-3,18 T $-850 Tr $-2,81 T $-3,51 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng2,65 T $-136 Tr $-505 Tr $-58 Tr $-44 Tr $1,22 T $-547 Tr $-259 Tr $-45 Tr $-62 Tr $-114 Tr $-61 Tr $
Mua lại cổ phiếu-1,3 T $-1,1 T $-1,33 T $-1,02 T $-1,17 T $-1,95 T $-1,55 T $-1,23 T $-1,28 T $-1,06 T $-1,04 T $-2 T $
Cổ tức-1,34 T $-1,41 T $-924 Tr $-915 Tr $-910 Tr $-897 Tr $-998 Tr $-984 Tr $-975 Tr $-1,04 T $-1,03 T $-1,03 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-23 Tr $5 Tr $-10 Tr $-53 Tr $-68 Tr $-127 Tr $-40 Tr $-15 Tr $-20 Tr $-1 Tr $1 Tr $-80 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính29 Tr $-2,64 T $-2,83 T $-2,04 T $-2,2 T $-1,77 T $-3,14 T $-2,48 T $-2,32 T $-2,16 T $-2,19 T $-3,17 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền12 Tr $51 Tr $-73 Tr $4 Tr $41 Tr $-105 Tr $83 Tr $65 Tr $-2 Tr $7 Tr $29 Tr $-34 Tr $
Thay đổi tiền thuần3,1 T $-3,18 T $-54 Tr $-1,27 T $948 Tr $383 Tr $715 Tr $-1,39 T $373 Tr $1,32 T $-670 Tr $719 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)2,9 T $2,38 T $2,07 T $1,95 T $2,85 T $1,14 T $2,74 T $199 Tr $3,01 T $1,3 T $1,35 T $4,41 T $
Thuế thu nhập đã nộp939 Tr $1,27 T $0 $0 $0 $0 $1,19 T $2,01 T $698 Tr $926 Tr $669 Tr $1,67 T $
Lãi vay đã trả175 Tr $168 Tr $0 $0 $0 $0 $214 Tr $111 Tr $369 Tr $63 Tr $296 Tr $67 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01