Tài chính ConocoPhillips (COP)
NYSE · Energy · Oil & Gas Exploration & Production · 9.600 nhân viên · CEO Andrew O'Brien
- Giá
- 154,03 $ +2,67%
- Vốn hóa
- 185 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 202 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 3,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 185 T $ EV 202 T $
- Doanh thu
- 63,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +25% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 14,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,4× Dự phóng 13,5× (FY2026)
- P/S
- 2,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 10,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 9,28 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 73,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 18,6 T $
- Cổ tức
- 3,36 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 3,9%, EPS vượt 11,7%Doanh thu 19,5 T $ so với kỳ vọng 18,8 T $ (+3,9%); EPS 3,24 $ so với 2,90 $ (+11,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 36,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 19,2 T $, so với mức trung bình 1,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,9% (TTM), -0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,3% trong khi doanh thu tăng 9,6%.
- Capex chiếm 18,7% doanh thu (năm trước 22,3%)Đã đầu tư 11,9 T $ trong 4 quý gần nhất (-8,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,1 T $ = 108,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 9,46 T $ cho cổ đông = 94,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,39 T $ (năm trước 5,89 T $), cổ tức 4,07 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,6% trong một năm1,21 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,26 T.
- Nợ ròng 15,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,69 T $, nợ gồm thuê tài sản 23,3 T $; năm trước nợ ròng 18,2 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19,2 T $ | 14 T $ | +36,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 36,7% | 25,1% | +11,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,98 T $ | 2,61 T $ | +129,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 31,2% | 18,6% | +12,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,93 T $ | 1,97 T $ | +99,4% |
| EPS pha loãng | 3,23 $ | 1,56 $ | +107,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 7,43 T $ | 3,49 T $ | +113,3% |
| Capex | 3,02 T $ | 3,29 T $ | -8,0% |
| Dòng tiền tự do | 4,41 T $ | 199 Tr $ | +2.116,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19,5 T $ | 18,8 T $ | +3,9% |
| EPS (theo dự báo) | 3,24 $ | 2,90 $ | +11,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Crude oil product line | 14,3 T $ | +49,8% | 74,5% | 43,2 T $ | +8,9% | |
| Natural Gas Product Line | 1,15 T $ | -40,5% | 6,0% | 7,75 T $ | -5,0% | |
| Other Products | 2,62 T $ | +63,2% | 13,7% | 8,61 T $ | +34,3% | |
| Natural Gas Liquids | 1,12 T $ | +19,1% | 5,8% | 3,75 T $ | +6,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lower 48 | 13 T $ | +17,0% | 65,9% | 41,3 T $ | -47,2% | |
| CANADA | 1,93 T $ | +159,4% | 9,7% | 7,51 T $ | +30,5% | |
| NORWAY | – | – | – | – | – | |
| Europe | 2,28 T $ | – | 11,5% | – | – | |
| Alaska Segment | 1,87 T $ | – | 9,5% | – | – | |
| United Kingdom | – | – | – | – | – | |
| Libya | – | – | – | – | – | |
| CHINA | – | – | – | – | – | |
| MALAYSIA | – | – | – | – | – | |
| Asia Pacific and Middle East | 674 Tr $ | – | 3,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 21,9 T $
- Capex
- -11,9 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,39 T $
- Cổ tức
- -4,07 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 910 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -282 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 10,1 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 94,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,4× | 12,0× | 8,1× – 14,7× |
| EV / EBITDA | 7,3× | 5,3× | 4,4× – 6,0× |
| EV / Doanh thu | 3,2× | 2,4× | 2,1× – 2,7× |
| Giá / FCF | 18,4× | 12,7× | 8,2× – 16,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,9× | 2,3× | 1,8× – 3,1× |
| Tỷ suất FCF | 5,4% | 8,7% | 6,2% – 12,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,9% | 11,2% | 6,4% – 20,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,3% | 21,1% | 12,4% – 38,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 156,62 $ (+1,7%)
khoảng 130,00 $ – 189,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 73,5 T $ | +24,7% | 11,44 $ | +80,2% | 13,5× | 16 |
| FY2027 | 68,5 T $ | -6,8% | 10,53 $ | -8,0% | 14,6× | 18 |
| FY2028 | 67,2 T $ | -1,9% | 10,07 $ | -4,4% | 15,3× | 12 |
| FY2029 | 73,1 T $ | +8,7% | 11,04 $ | +9,7% | 14,0× | 9 |
| FY2030 | 75,6 T $ | +3,4% | 12,10 $ | +9,6% | 12,7× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 319 số liệu mà ConocoPhillips gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss | 6,96 T $ | 5,7 T $ | +22,0% | 5,81 T $ | 6,7 T $ | -13,2% |
| Accounts Payable, Current | 6,76 T $ | 6,52 T $ | +3,8% | 6,22 T $ | 6,04 T $ | +2,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 5,79 T $ | 4,54 T $ | +27,7% | 4,42 T $ | 5,4 T $ | -18,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 110 Tr $2025-12-31 | 113 Tr $ | -2,7% | 110 Tr $ | 113 Tr $ | -2,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 4 Tr $ | 6 Tr $ | -33,3% | 4 Tr $ | 7 Tr $ | -42,9% |
| Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations | 99 Tr $ | 95 Tr $ | +4,2% | 378 Tr $ | 325 Tr $ | +16,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 306 Tr $ | 206 Tr $ | +48,5% | 119 Tr $ | 112 Tr $ | +6,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount Rate | 5,0%2025-12-31 | 5,0% | 0,0% | 5,0% | 5,0% | 0,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Gross | 220 Tr $2025-12-31 | 206 Tr $ | +6,8% | 220 Tr $ | 206 Tr $ | +6,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 96 T $ | 86,5 T $ | +11,0% | 90,4 T $ | 81,1 T $ | +11,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -6,18 T $ | -5,9 T $ | -4,6% | -5,91 T $ | -6,47 T $ | +8,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 77,8 T $ | 77,6 T $ | +0,2% | 77,7 T $ | 77,5 T $ | +0,3% |
| Asset Impairment Charges | 2 Tr $ | 1 Tr $ | +100,0% | 26 Tr $ | 80 Tr $ | -67,5% |
| Asset Retirement Obligation | 8,36 T $2025-12-31 | 8,22 T $ | +1,8% | 8,36 T $ | 8,22 T $ | +1,8% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 366 Tr $ | 319 Tr $ | +14,7% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | – | – | – | 259 Tr $ | 182 Tr $ | +42,3% |
| Asset Retirement Obligation, Foreign Currency Translation Gain (Loss) | – | – | – | -216 Tr $ | 209 Tr $ | -203,3% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 162 Tr $ | 926 Tr $ | -82,5% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 186 Tr $ | 6 Tr $ | +3.000,0% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 150 Tr $ | -140 Tr $ | +207,1% |
| Assets | 124 T $ | 123 T $ | +1,4% | 122 T $ | 123 T $ | -0,7% |
| Assets, Current | 19,2 T $ | 13,9 T $ | +37,7% | 15,5 T $ | 15,6 T $ | -0,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,92 T $ | – | – | 2,21 T $ | 2,04 T $ | +8,1% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 2 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | -60,0% | 2 Tr $ | 5 Tr $ | -60,0% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 2 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 78 Tr $2026-03-31 | – | – | 0 $ | 145 Tr $ | -100,0% |
| Capitalized Costs, Proved Properties | 168 T $2025-12-31 | 155 T $ | +8,1% | 168 T $ | 155 T $ | +8,1% |
| Capitalized Costs, Unproved Properties | 10,8 T $2025-12-31 | 15,5 T $ | -30,1% | 10,8 T $ | 15,5 T $ | -30,1% |
| Capitalized Exploratory Well Cost, Additions Pending Determination of Proved Reserves | – | – | – | 113 Tr $ | 32 Tr $ | +253,1% |
| Capitalized Exploratory Well Cost, Charged to Expense | – | – | – | 36 Tr $ | 18 Tr $ | +100,0% |
| Capitalized Exploratory Well Cost, Period Increase (Decrease) | 0 $2025-09-30 | 32 Tr $ | -100,0% | – | – | – |
| Capitalized Exploratory Well Costs | 347 Tr $ | 209 Tr $ | +66,0% | 243 Tr $ | 196 Tr $ | +24,0% |
| Capitalized Exploratory Well Costs that Have Been Capitalized for Period Greater than One Year | 133 Tr $2025-12-31 | 163 Tr $ | -18,4% | 133 Tr $ | 163 Tr $ | -18,4% |
| Capitalized Exploratory Well Costs that Have Been Capitalized for Period of One Year or Less | 110 Tr $2025-12-31 | 33 Tr $ | +233,3% | 110 Tr $ | 33 Tr $ | +233,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,57 T $ | 4,9 T $ | +34,1% | 6,5 T $ | 5,61 T $ | +15,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,97 T $ | 5,23 T $ | +33,3% | 6,92 T $ | 5,91 T $ | +17,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 719 Tr $ | -1,39 T $ | +151,6% | 1,01 T $ | 6 Tr $ | +16.750,0% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,84 $ | 0,78 $ | +7,7% | 3,18 $ | 2,52 $ | +26,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 2,26 T | 2,25 T | +0,2% | 2,25 T | 2,25 T | +0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 0,0% | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,78 T $ | 2,46 T $ | +53,6% | 8,55 T $ | 8,45 T $ | +1,2% |
| Cost of Goods and Services Sold | 6,71 T $ | 5,09 T $ | +32,0% | 22,3 T $ | 20 T $ | +11,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 655 Tr $ | 629 Tr $ | +4,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,29 T $ | 3,25 T $ | +1,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 177 Tr $ | 182 Tr $ | -2,7% |
| Debt Instrument, Face Amount | 23,3 T $2025-12-31 | 24,1 T $ | -3,1% | 23,3 T $ | 24,1 T $ | -3,1% |
| Debt Instrument, Repurchased Face Amount | – | – | – | 3,77 T $2024-12-31 | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 704 Tr $2025-12-31 | 701 Tr $ | +0,4% | 704 Tr $ | 701 Tr $ | +0,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,61 T $ | – | – | 1,6 T $ | 1,55 T $ | +3,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,62 T $ | 1,58 T $ | +2,5% | 1,59 T $ | 1,55 T $ | +2,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 1,15 T $2025-12-31 | 1,06 T $ | +8,8% | 1,15 T $ | 1,06 T $ | +8,8% |
| Debt, Current | 462 Tr $ | 414 Tr $ | +11,6% | 1,02 T $ | 1,04 T $ | -1,4% |
| Deferred Credits and Other Liabilities | 1,91 T $ | 1,94 T $ | -1,4% | 1,64 T $ | 2,03 T $ | -19,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 537 Tr $ | 247 Tr $ | +117,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 33 Tr $ | 71 Tr $ | -53,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 47 Tr $ | 149 Tr $ | -68,5% | 549 Tr $ | 367 Tr $ | +49,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01