PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Capital One (COF)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 77.500 nhân viên · CEO Richard D. Fairbank

Giá
204,85 $ -1,86%
Vốn hóa
126 T $
Giá trị doanh nghiệp
127 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28

Cuối Q3 '26, Capital One (COF) nắm giữ 139 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 49,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 673 T $, tổng nợ phải trả 563 T $, vốn chủ sở hữu 110 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền43,3 T $51 T $45,4 T $49,3 T $43,2 T $48,6 T $59,1 T $55,3 T $57,4 T $76,5 T $54,7 T $48,9 T $
Đầu tư ngắn hạn79,1 T $2,76 T $4,81 T $4,19 T $3,85 T $4,31 T $4,04 T $3,76 T $4,27 T $92,3 T $2,03 T $89,8 T $
Các khoản phải thu2,48 T $2,51 T $2,49 T $2,58 T $2,53 T $2,6 T $3,37 T $3,46 T $3,49 T $3,46 T $3,43 T $3,53 T $
Tài sản ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,66 T $2,76 T $1,17 T $1,08 T $
Tài sản ngắn hạn125 T $56,3 T $52,7 T $56,1 T $49,6 T $55,5 T $66,5 T $62,5 T $69,9 T $175 T $61,3 T $143 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)4,38 T $4,37 T $4,4 T $4,44 T $4,51 T $4,58 T $5,69 T $5,58 T $5,6 T $5,73 T $6,24 T $6,16 T $
Đầu tư dài hạn321 T $377 T $377 T $383 T $391 T $388 T $507 T $515 T $518 T $424 T $525 T $440 T $
Lợi thế thương mại15,1 T $15,1 T $15,1 T $15,1 T $15,1 T $15,1 T $28,3 T $28,9 T $28,5 T $28,5 T $31,9 T $31,9 T $
Tài sản vô hình0 $0 $0 $0 $0 $0 $18,2 T $17 T $16,6 T $16,1 T $16,1 T $15,6 T $
Tài sản dài hạn khác12,8 T $28,9 T $31,1 T $27,7 T $30,1 T $30 T $33,4 T $33,2 T $30,7 T $33,2 T $33,1 T $36,2 T $
Tài sản dài hạn354 T $425 T $427 T $430 T $441 T $438 T $592 T $599 T $599 T $508 T $612 T $530 T $
Tổng tài sản478 T $482 T $480 T $486 T $490 T $494 T $659 T $662 T $669 T $683 T $674 T $673 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán649 Tr $762 Tr $668 Tr $705 Tr $666 Tr $646 Tr $888 Tr $826 Tr $844 Tr $827 Tr $816 Tr $782 Tr $
Nợ ngắn hạn538 Tr $568 Tr $715 Tr $520 Tr $562 Tr $573 Tr $742 Tr $616 Tr $1,09 T $626 Tr $694 Tr $612 Tr $
Nợ ngắn hạn khác348 T $351 T $351 T $354 T $363 T $367 T $468 T $469 T $476 T $489 T $484 T $481 T $
Nợ ngắn hạn350 T $352 T $353 T $355 T $364 T $369 T $470 T $470 T $478 T $491 T $486 T $482 T $
Nợ dài hạn49,3 T $49,8 T $47,2 T $48,8 T $45 T $41,2 T $51,9 T $50,8 T $49,9 T $49,9 T $44,7 T $49,2 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $24 Tr $22 Tr $0 $20 Tr $0 $
Nợ dài hạn khác21,5 T $21,8 T $22 T $19,8 T $20,4 T $20,2 T $26,3 T $27 T $27,8 T $28,9 T $29,6 T $32 T $
Nợ dài hạn70,8 T $71,6 T $69,2 T $68,7 T $65,4 T $61,4 T $78,3 T $77,8 T $77,7 T $78,8 T $74,3 T $81,1 T $
Tổng nợ phải trả420 T $424 T $422 T $424 T $429 T $430 T $548 T $548 T $555 T $571 T $560 T $563 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $7 Tr $
Lợi nhuận giữ lại60,9 T $61,9 T $62,2 T $63,7 T $64,5 T $65,6 T $60,9 T $63,6 T $65,2 T $66,8 T $69,3 T $72,2 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-8,27 T $-9,53 T $-9,7 T $-6,29 T $-9,29 T $-7,53 T $-6,82 T $-5,92 T $-5,47 T $-5,88 T $-6,3 T $-10 T $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông58,1 T $57,8 T $58 T $62,9 T $60,8 T $63,5 T $111 T $114 T $114 T $112 T $114 T $110 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)49,9 T $50,4 T $48 T $49,3 T $45,6 T $41,8 T $52,7 T $51,5 T $51 T $50,5 T $45,4 T $49,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)6,56 T $-667 Tr $2,54 T $38 Tr $2,32 T $-6,8 T $-6,44 T $-3,8 T $-6,43 T $-26 T $-9,34 T $885 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01