PerpEquities

Tài chính Capital One (COF)

NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 77.500 nhân viên · CEO Richard D. Fairbank

Giá
204,85 $ -1,86%
Vốn hóa
126 T $
Giá trị doanh nghiệp
127 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28
Doanh thu (TTM)79,1 T $+24,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,1%+18,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 16,7 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)10,9 T $+668,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)16,94 $+614,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng88,9 T $+1.076,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
126 T $
EV 127 T $
Doanh thu
79,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
13,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,1×
P/S
1,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
5,9×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
10,9 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-28
Cổ tức
3,20 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 20,4 T $, so với mức trung bình 37,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,1% (TTM), +18,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 918,5% trong khi doanh thu tăng 24,7%.
  • 26,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 13,2 T $ so với lợi nhuận hoạt động 16,7 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,7% trong một năm610 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 640 Tr.
  • Tiền ròng 88,9 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 139 T $, nợ gồm thuê tài sản 49,8 T $; năm trước tiền ròng 7,56 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu20,4 T $19,8 T $+2,7%
Biên lợi nhuận gộp66,0%64,3%+1,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động4,57 T $4,38 T $+4,3%
Biên lợi nhuận hoạt động22,5%22,1%+0,4 điểm %
Lợi nhuận ròng3,54 T $3,19 T $+10,9%
EPS pha loãng5,61 $4,83 $+16,1%
Dòng tiền hoạt động–9,15 T $–
Capex–387 Tr $–
Dòng tiền tự do–8,77 T $–
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu–174 Tr $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Credit Card11,8 T $–74,2%––
Consumer Banking3,21 T $–20,2%––
Interchange Fees, Contracts–––––
Commercial Banking850 Tr $–5,4%––
Other Contract Revenue–––––
Service Charges And Other Customer Fees, Contracts–––––
Other26 Tr $–0,2%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other365 Tr $–100,0%-296 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,1×19,4×5,2× – 60,1×
EV / EBITDA5,9×7,8×4,4× – 16,5×
EV / Doanh thu1,6×1,7×1,1× – 2,7×
Giá / FCF3,9×4,0×2,6× – 5,5×
Giá / Giá trị sổ sách1,1×1,0×0,7× – 1,2×
Tỷ suất FCF25,6%27,4%18,1% – 39,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư6,9%5,0%1,1% – 10,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu9,7%10,5%2,2% – 20,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 252,89 $ (+23,5%)
khoảng 229,00 $ – 280,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua36
Nắm giữ17
Bán4
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 383 số liệu mà Capital One Financial Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
92,8 T $–––––
0 $–––––
2,74 T $–––––
2,71 T $–––––
4,0%–––––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,6 T $2025-12-315,6 T $+17,8%6,6 T $5,6 T $+17,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,3 T $-6,82 T $+7,6%-5,47 T $-9,29 T $+41,1%
Additional Paid in Capital65,1 T $63,5 T $+2,6%64 T $36,4 T $+75,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––122 Tr $––
Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount265 Tr $223 Tr $+18,8%722 Tr $718 Tr $+0,6%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments6,6 T $5,7 T $+15,8%6,2 T $5,3 T $+17,0%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization195 Tr $180 Tr $+8,3%696 Tr $701 Tr $-0,7%
Amortization of Intangible Assets507 Tr $271 Tr $+87,1%1,33 T $77 Tr $+1.622,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition207 Tr $214 Tr $-3,3%743 Tr $555 Tr $+33,9%
Assets674 T $659 T $+2,3%669 T $490 T $+36,5%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital, Actual73 T $2025-12-3150,8 T $+43,8%73 T $50,8 T $+43,8%
Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Actual10,6%2025-12-319,9%+7,1%10,6%9,9%+7,1%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Actual12,5%2025-12-3111,6%+7,8%12,5%11,6%+7,8%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum4,0%2025-12-314,0%0,0%4,0%4,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital, Actual78,5 T $2025-12-3155,7 T $+41,0%78,5 T $55,7 T $+41,0%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual15,3%2025-12-3114,8%+3,4%15,3%14,8%+3,4%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum6,0%2025-12-316,0%0,0%6,0%6,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Well Capitalized, Minimum6,0%2025-12-316,0%0,0%6,0%6,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Actual78,5 T $2025-12-3155,7 T $+41,0%78,5 T $55,7 T $+41,0%
Banking Regulation, Total Capital, Actual88 T $2025-12-3161,8 T $+42,4%88 T $61,8 T $+42,4%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Actual17,2%2025-12-3116,4%+4,9%17,2%16,4%+4,9%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum8,0%2025-12-318,0%0,0%8,0%8,0%0,0%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Well Capitalized, Minimum10,0%2025-12-3110,0%0,0%10,0%10,0%0,0%
Cash and Due from Banks4,83 T $4,85 T $-0,4%3,03 T $3,03 T $+0,1%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-83 Tr $55 Tr $-250,9%-349 Tr $-624 Tr $+44,1%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations70 Tr $2025-12-31-4 Tr $+1.850,0%84 Tr $-4 Tr $+2.200,0%
Cash, Cash Equivalents, and Federal Funds Sold54,7 T $59,1 T $-7,4%57,4 T $43,2 T $+32,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents55,9 T $61,6 T $-9,3%62,1 T $43,7 T $+42,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-23,4 T $12,6 T $-285,3%18,4 T $-84 Tr $+22.031,0%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance15 Tr2025-12-3119 Tr-21,1%15 Tr19 Tr-21,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,80 $0,60 $+33,3%1,60 $2017-12-311,60 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued714 Tr707 Tr+1,0%709 Tr702 Tr+0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding613 Tr640 Tr-4,1%625 Tr381 Tr+64,0%
Common Stock, Value, Issued7 Tr $7 Tr $0,0%7 Tr $7 Tr $0,0%
Communications and Information Technology489 Tr $413 Tr $+18,4%1,77 T $1,46 T $+21,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,6 T $-3,57 T $+172,9%6,27 T $3,73 T $+68,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,48 T $1,6 T $-7,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––90 Tr $23 Tr $+291,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,1 T $2,02 T $+4,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––527 Tr $395 Tr $+33,4%
Debt and Equity Securities, Gain (Loss)0 $2025-12-310 $–0 $-35 Tr $+100,0%
Debt and Lease Obligation45,4 T $52,7 T $-13,9%51 T $45,6 T $+12,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax343 Tr $241 Tr $+42,3%486 Tr $148 Tr $+228,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax7,25 T $8,47 T $-14,3%7,09 T $10,1 T $-30,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Change in Present Value, Interest Income–––207 Tr $2021-12-31230 Tr $-10,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer45,8 T $54,5 T $-15,9%52,2 T $55,3 T $-5,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss7,12 T $8,38 T $-15,0%7,08 T $9,93 T $-28,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months16,7 T $12,6 T $+32,8%2,19 T $15,2 T $-85,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss133 Tr $87 Tr $+52,9%6 Tr $194 Tr $-96,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss)0 $2025-09-30-35 Tr $+100,0%26 Tr $2019-12-31-209 Tr $+112,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost75 T $75,5 T $-0,6%76,7 T $75,6 T $+1,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value68,4 T $67,6 T $+1,3%70,3 T $66,1 T $+6,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost8,8 T $6,78 T $+29,8%8,62 T $5,76 T $+49,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01