Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Centene Corp. (CNC)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 61.100 nhân viên · CEO Sarah McGinty London
- Giá
- 68,45 $ -0,25%
- Vốn hóa
- 33,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 28,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-05 EPS dự kiến -1,14 $
Trong Q3 '26, Centene Corp. (CNC) tạo ra -3,67 T $ dòng tiền hoạt động, chi 194 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -3,86 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,96 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 45 Tr $ | 1,16 T $ | 1,15 T $ | 710 Tr $ | 275 Tr $ | 1,31 T $ | -259 Tr $ | -6,63 T $ | -1,1 T $ | 1,54 T $ | 1,09 T $ | -65 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 315 Tr $ | 308 Tr $ | 306 Tr $ | 313 Tr $ | 314 Tr $ | 314 Tr $ | 315 Tr $ | 317 Tr $ | 329 Tr $ | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 49 Tr $ | 70 Tr $ | 62 Tr $ | 49 Tr $ | 31 Tr $ | 59 Tr $ | 35 Tr $ | 52 Tr $ | 0 $ | 67 Tr $ | 59 Tr $ | 52 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -92 Tr $ | 104 Tr $ | -64 Tr $ | -26 Tr $ | -1 Tr $ | -27 Tr $ | -89 Tr $ | 129 Tr $ | 0 $ | -53 Tr $ | 19 Tr $ | 69 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -179 Tr $ | -2,01 T $ | 739 Tr $ | -2,03 T $ | -1,21 T $ | -165 Tr $ | 1,72 T $ | -1,55 T $ | 723 Tr $ | 1,74 T $ | 2,5 T $ | -4,17 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 79 Tr $ | -92 Tr $ | -14 Tr $ | 9 Tr $ | 6 Tr $ | 15 Tr $ | 66 Tr $ | 9,04 T $ | 486 Tr $ | 7 Tr $ | 405 Tr $ | 145 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 217 Tr $ | -456 Tr $ | 2,18 T $ | -978 Tr $ | -587 Tr $ | 1,51 T $ | 1,79 T $ | 1,36 T $ | 437 Tr $ | 3,6 T $ | 4,37 T $ | -3,67 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -223 Tr $ | -151 Tr $ | -186 Tr $ | -153 Tr $ | -154 Tr $ | -135 Tr $ | -208 Tr $ | -211 Tr $ | -213 Tr $ | -200 Tr $ | -174 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 16 Tr $ | 879 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 31 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,89 T $ | -1,32 T $ | -2,12 T $ | -2,34 T $ | -1,41 T $ | -1,63 T $ | -1,96 T $ | -172 Tr $ | -776 Tr $ | -987 Tr $ | -1,34 T $ | -1,18 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,15 T $ | 1,44 T $ | 1,06 T $ | 1,65 T $ | 1,64 T $ | 1,24 T $ | 1,27 T $ | 1,62 T $ | 1,65 T $ | 1,28 T $ | 1,16 T $ | 2,29 T $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -950 Tr $ | 852 Tr $ | -1,17 T $ | -839 Tr $ | 102 Tr $ | -529 Tr $ | -899 Tr $ | 1,22 T $ | 660 Tr $ | 89 Tr $ | -353 Tr $ | 916 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -181 Tr $ | 163 Tr $ | -378 Tr $ | -29 Tr $ | 922 Tr $ | -208 Tr $ | -749 Tr $ | -1 Tr $ | -187 Tr $ | -1,05 T $ | -258 Tr $ | -568 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -31 Tr $ | -151 Tr $ | -803 Tr $ | -1,23 T $ | -943 Tr $ | -41 Tr $ | -432 Tr $ | 0 $ | -2 Tr $ | -29 Tr $ | -4 Tr $ | -24 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -3 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -11 Tr $ | -1 Tr $ | -1 Tr $ | -6 Tr $ | 2 Tr $ | -5 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -200 Tr $ | 23 Tr $ | -1,17 T $ | -1,25 T $ | -13 Tr $ | -250 Tr $ | -1,17 T $ | 9 Tr $ | -187 Tr $ | -1,06 T $ | -259 Tr $ | -584 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -64 Tr $ | -27 Tr $ | 183 Tr $ | 34 Tr $ | -16 Tr $ | 21 Tr $ | -14 Tr $ | -41 Tr $ | -80 Tr $ | 4 Tr $ | -4 Tr $ | -30 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -997 Tr $ | 392 Tr $ | 20 Tr $ | -3,03 T $ | -514 Tr $ | 752 Tr $ | -302 Tr $ | 2,55 T $ | 830 Tr $ | 2,63 T $ | 3,76 T $ | -3,37 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -6 Tr $ | -607 Tr $ | 1,99 T $ | -1,13 T $ | -741 Tr $ | 1,38 T $ | 1,58 T $ | 1,15 T $ | 224 Tr $ | 3,4 T $ | 4,2 T $ | -3,86 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 124 Tr $ | 13 Tr $ | 597 Tr $ | 211 Tr $ | -821 Tr $ | 7 Tr $ | 497 Tr $ | 36 Tr $ | 0 $ | -19 Tr $ | 0 $ | 240 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 192 Tr $ | 155 Tr $ | 197 Tr $ | 143 Tr $ | 193 Tr $ | 129 Tr $ | 191 Tr $ | 138 Tr $ | 0 $ | 146 Tr $ | 0 $ | 136 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 561 Tr $ | 808 Tr $ | 894 Tr $ | 1,31 T $ | 1,79 T $ | 1,34 T $ | 1,2 T $ | 2,7 T $ | 3,29 T $ | -6,68 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 278 Tr $ | 361 Tr $ | 495 Tr $ | 643 Tr $ | 1,26 T $ | 1,48 T $ | 1,55 T $ | 1,29 T $ | 1,24 T $ | 1,28 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 148 Tr $ | 135 Tr $ | 145 Tr $ | 177 Tr $ | 281 Tr $ | 203 Tr $ | 234 Tr $ | 216 Tr $ | 212 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 92 Tr $ | -108 Tr $ | -129 Tr $ | 55 Tr $ | -51 Tr $ | -132 Tr $ | -631 Tr $ | -78 Tr $ | 13 Tr $ | -60 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 784 Tr $ | 294 Tr $ | -171 Tr $ | -1 T $ | 2,2 T $ | 1,38 T $ | 2,19 T $ | 3,37 T $ | -4,52 T $ | 823 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -12 Tr $ | -1 Tr $ | 1 T $ | 301 Tr $ | 25 Tr $ | -54 Tr $ | 1,71 T $ | 546 Tr $ | -91 Tr $ | 9,52 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,85 T $ | 1,49 T $ | 1,23 T $ | 1,48 T $ | 5,5 T $ | 4,21 T $ | 6,26 T $ | 8,05 T $ | 154 Tr $ | 5,09 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -306 Tr $ | -422 Tr $ | -675 Tr $ | -730 Tr $ | -869 Tr $ | -910 Tr $ | -1 T $ | -799 Tr $ | -644 Tr $ | -767 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,3 T $ | -50 Tr $ | -2,06 T $ | -36 Tr $ | -3,58 T $ | -466 Tr $ | 1,02 T $ | 619 Tr $ | 990 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -2,45 T $ | -2,7 T $ | -3,85 T $ | -2,58 T $ | -7,4 T $ | -7,4 T $ | -6,74 T $ | -6,62 T $ | -7,18 T $ | -4,54 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,66 T $ | 1,9 T $ | 1,99 T $ | 1,81 T $ | 4,92 T $ | 5,46 T $ | 3,8 T $ | 5,52 T $ | 5,79 T $ | 5,78 T $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -22 Tr $ | 19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,4 T $ | -1,27 T $ | -4,59 T $ | -1,53 T $ | -6,96 T $ | -3,3 T $ | -2,92 T $ | -1,28 T $ | -1,05 T $ | 453 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,79 T $ | 44 Tr $ | 1,97 T $ | 6,87 T $ | 920 Tr $ | 1,76 T $ | -1,13 T $ | 19 Tr $ | 678 Tr $ | -1,15 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -63 Tr $ | -65 Tr $ | -71 Tr $ | -75 Tr $ | -626 Tr $ | -297 Tr $ | -3,1 T $ | -1,63 T $ | -3,12 T $ | -475 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -14 Tr $ | 5 Tr $ | 9 Tr $ | 16 Tr $ | -34 Tr $ | -102 Tr $ | -41 Tr $ | 0 $ | -6 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 T $ | -16 Tr $ | 4,69 T $ | 6,81 T $ | 260 Tr $ | 1,36 T $ | -4,2 T $ | -1,57 T $ | -2,41 T $ | -1,6 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1 Tr $ | 0 $ | 9 Tr $ | -2 Tr $ | -131 Tr $ | 50 Tr $ | -187 Tr $ | -85 Tr $ | 174 Tr $ | -114 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,17 T $ | 142 Tr $ | 1,27 T $ | 6,78 T $ | -1,32 T $ | 2,32 T $ | -1,04 T $ | 5,12 T $ | -3,13 T $ | 3,83 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,55 T $ | 1,07 T $ | 559 Tr $ | 753 Tr $ | 4,63 T $ | 3,3 T $ | 5,26 T $ | 7,25 T $ | -490 Tr $ | 4,32 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 556 Tr $ | 496 Tr $ | 448 Tr $ | 612 Tr $ | 1,19 T $ | 678 Tr $ | 1,2 T $ | 883 Tr $ | 1 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 165 Tr $ | 237 Tr $ | 323 Tr $ | 374 Tr $ | 725 Tr $ | 658 Tr $ | 657 Tr $ | 688 Tr $ | 688 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02