PerpEquities

Tài chính Centene Corp. (CNC)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 61.100 nhân viên · CEO Sarah McGinty London

Giá
68,45 $ -0,25%
Vốn hóa
33,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
28,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
Báo cáo kế tiếp
2027-02-05 EPS dự kiến -1,14 $
Doanh thu (TTM)195 T $+4,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)0,6%+3,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,19 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,46 T $+127,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,96 T $+18,0% so với năm trướcCapex 781 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,92 $+127,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng8,04 T $+386,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
33,9 T $
EV 28,7 T $
Doanh thu
195 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+2%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
0,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,1×
Dự phóng 13,2× (FY2026)
P/S
0,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,6×
TTM
Dòng tiền tự do
3,96 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,46 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
199 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-05
Doanh thu dự kiến 46 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 7,5%, EPS vượt 506,1%Doanh thu 50,6 T $ so với kỳ vọng 47,1 T $ (+7,5%); EPS 0,58 $ so với 0,10 $ (+506,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 50,6 T $, so với mức trung bình 9,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 0,6% (TTM), +3,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 120,8% trong khi doanh thu tăng 4,8%.
  • 38,1% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,92 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,19 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,4%)Đã đầu tư 781 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+10,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,96 T $ = 271,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 59 Tr $ cho cổ đông = 1,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 59 Tr $ (năm trước 1,42 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 178 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm494 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 491 Tr.
  • Tiền ròng 8,04 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 23,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,5 T $; năm trước tiền ròng 1,65 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu50,6 T $49,7 T $+1,9%
Biên lợi nhuận gộp17,5%16,4%+1,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-307 Tr $-6,95 T $+95,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-0,6%-14,0%+13,4 điểm %
Lợi nhuận ròng-71 Tr $-6,63 T $+98,9%
EPS pha loãng-0,14 $-13,50 $+99,0%
Dòng tiền hoạt động-3,67 T $1,36 T $-370,6%
Capex194 Tr $211 Tr $-8,1%
Dòng tiền tự do-3,86 T $1,15 T $-437,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu52 Tr $52 Tr $0,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-27
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu50,6 T $47,1 T $+7,5%
EPS (theo dự báo)0,58 $0,10 $+506,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Medicaid Segment40,8 T $+9,3%80,6%––
Medicaid–––––
Commercial Segment8,7 T $-20,9%17,2%––
Medicare–––––
Commercial–––––
Other Operating Segment1,1 T $-17,9%2,2%––
Other–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,74 T $
Capex
-781 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-59 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-2,06 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
178 Tr $
Dòng tiền tự do
3,96 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
1,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,1×24,9× 4/5 năm9,6× – 39,2×
EV / EBITDA7,6×10,4× 4/5 năm6,0× – 14,6×
EV / Doanh thu0,1×0,3×0,1× – 0,5×
Giá / FCF8,6×8,4× 4/5 năm4,7× – 14,6×
Giá / Giá trị sổ sách1,5×1,5×1,0× – 2,0×
Tỷ suất FCF11,7%11,2%-1,6% – 21,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư2,2%0,1%-13,4% – 5,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu6,8%-0,1%-33,4% – 12,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 75,43 $ (+10,2%)
khoảng 69,00 $ – 80,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ16
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026199 T $+2,2%5,20 $+138,2%13,2×11
FY2027194 T $-2,4%5,48 $+5,4%12,5×12
FY2028198 T $+2,2%6,59 $+20,3%10,4×6
FY2029200 T $+0,9%8,60 $+30,5%8,0×3
FY2030209 T $+4,5%9,63 $+11,9%7,1×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 265 số liệu mà Centene Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current15,5 T $16,9 T $-8,4%13,8 T $13,2 T $+4,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery–––3 Tr $0 $–
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,23 T $2025-12-312,8 T $-20,4%2,23 T $2,8 T $-20,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-514 Tr $-100 Tr $-414,0%-58 Tr $-504 Tr $+88,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock20,9 T $20,7 T $+1,0%20,8 T $20,6 T $+1,0%
Amortization of Intangible Assets161 Tr $170 Tr $-5,3%685 Tr $692 Tr $-1,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount5,55 Tr6,93 Tr-19,9%5,66 Tr278 N+1.935,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition52 Tr $52 Tr $0,0%204 Tr $212 Tr $-3,8%
Asset Impairment Charges0 $6,74 T $-100,0%7,31 T $13 Tr $+56.138,5%
Assets79,3 T $82,1 T $-3,4%76,7 T $82,4 T $-6,9%
Assets, Current45,5 T $44,1 T $+3,2%40,4 T $38 T $+6,2%
Assets, Fair Value Disclosure38,6 T $37,7 T $+2,4%37,6 T $34,5 T $+9,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value20,7 T $17,1 T $+21,4%17,9 T $14,1 T $+27,2%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure20,7 T $17,1 T $+21,4%17,9 T $14,1 T $+27,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents20,9 T $17,2 T $+21,5%18 T $14,2 T $+26,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations103 Tr $0 $–138 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-3,34 T $2,59 T $-229,0%3,94 T $-3,3 T $+219,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized800 Tr800 Tr0,0%800 Tr800 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued627 Tr623 Tr+0,6%623 Tr620 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding495 Tr491 Tr+0,7%492 Tr496 Tr-0,8%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest6 Tr $-1 Tr $+700,0%-3 Tr $-11 Tr $+72,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-391 Tr $-6,5 T $+94,0%-6,23 T $3,45 T $-280,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-385 Tr $-6,5 T $+94,1%-6,23 T $3,44 T $-281,0%
Contract with Customer, Liability, Current680 Tr $656 Tr $+3,7%736 Tr $661 Tr $+11,3%
Cost of Goods and Services Sold675 Tr $651 Tr $+3,7%2,67 T $2,73 T $-2,2%
Costs and Expenses51 T $56,6 T $-10,0%202 T $160 T $+26,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––77 Tr $798 Tr $-90,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $940 Tr $-99,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-69 Tr $142 Tr $-148,6%
Current Year Claims and Claims Adjustment Expense41,2 T $41,4 T $-0,5%160 T $128 T $+24,8%
Debt and Lease Obligation15,5 T $17,6 T $-11,6%17,4 T $18,5 T $-6,1%
Debt Instrument, Repurchased Face Amount0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss171 Tr $183 Tr $-6,6%180 Tr $178 Tr $+1,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax11 Tr $260 Tr $-95,8%256 Tr $73 Tr $+250,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax694 Tr $385 Tr $+80,3%325 Tr $727 Tr $-55,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer4,02 T $7,02 T $-42,7%6,17 T $8,73 T $-29,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss342 Tr $379 Tr $-9,8%320 Tr $643 Tr $-50,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months11,3 T $1,02 T $+1.014,9%1,18 T $5,2 T $-77,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss352 Tr $6 Tr $+5.766,7%5 Tr $84 Tr $-94,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions5.281 position3.513 position+50,3%3.236 position5.276 position-38,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-29 Tr $8 Tr $-462,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $8 Tr $-100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)69 Tr $129 Tr $-46,5%-60 Tr $13 Tr $-561,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net719 Tr $810 Tr $-11,2%833 Tr $684 Tr $+21,8%
Deferred Other Tax Expense (Benefit)–––-59 Tr $23 Tr $-356,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-30 Tr $7 Tr $-528,6%
Deferred Tax Assets, Gross981 Tr $2025-12-311,22 T $-19,3%981 Tr $1,22 T $-19,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance914 Tr $2025-12-311,14 T $-19,8%914 Tr $1,14 T $-19,8%
Deferred Tax Assets, Other48 Tr $2025-12-3192 Tr $-47,8%48 Tr $92 Tr $-47,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost105 Tr $2025-12-3193 Tr $+12,9%105 Tr $93 Tr $+12,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals69 Tr $2025-12-3181 Tr $-14,8%69 Tr $81 Tr $-14,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities178 Tr $2025-12-31178 Tr $0,0%178 Tr $178 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance67 Tr $2025-12-3177 Tr $-13,0%67 Tr $77 Tr $-13,0%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets1,38 T $2025-12-311,52 T $-9,4%1,38 T $1,52 T $-9,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,75 T $2025-12-311,82 T $-4,2%1,75 T $1,82 T $-4,2%
Deferred Tax Liabilities, Net833 Tr $2025-12-31684 Tr $+21,8%833 Tr $684 Tr $+21,8%
Deferred Tax Liabilities, Other27 Tr $2025-12-3182 Tr $-67,1%27 Tr $82 Tr $-67,1%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02