Báo cáo lưu chuyển tiền tệ CME Group (CME)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 3.875 nhân viên · CEO Terrence A. Duffy
- Giá
- 303,14 $ +2,27%
- Vốn hóa
- 109 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 110 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 3,01 $
Trong Q3 '26, CME Group (CME) tạo ra 1,09 T $ dòng tiền hoạt động, chi 15,8 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,07 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,33 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 833 Tr $ | 855 Tr $ | 883 Tr $ | 913 Tr $ | 875 Tr $ | 956 Tr $ | 1,03 T $ | 908 Tr $ | 1,18 T $ | 1,15 T $ | 1,04 T $ | 1,04 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 86,3 Tr $ | 85,3 Tr $ | 84,2 Tr $ | 83,9 Tr $ | 83,4 Tr $ | 82,5 Tr $ | 83,4 Tr $ | 82,6 Tr $ | 82,4 Tr $ | 83,3 Tr $ | 84,2 Tr $ | 0 $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 24,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | 18,8 Tr $ | 20,3 Tr $ | 27,1 Tr $ | 21,2 Tr $ | 20,7 Tr $ | 24 Tr $ | 28,9 Tr $ | 21,8 Tr $ | 24,8 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -49,2 Tr $ | -7,4 Tr $ | -7,1 Tr $ | -7,4 Tr $ | -44,5 Tr $ | -7,4 Tr $ | -13,3 Tr $ | -6,7 Tr $ | 21,3 Tr $ | -13,4 Tr $ | 5,2 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 169 Tr $ | -61,2 Tr $ | -193 Tr $ | -18,9 Tr $ | 66,9 Tr $ | 61 Tr $ | -51,7 Tr $ | -14 Tr $ | 104 Tr $ | 140 Tr $ | -219 Tr $ | -54,6 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -19,1 Tr $ | -2,5 Tr $ | -9,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | 10,4 Tr $ | 3,1 Tr $ | -5,7 Tr $ | -25,8 Tr $ | -286 Tr $ | -126 Tr $ | 9,6 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,04 T $ | 893 Tr $ | 777 Tr $ | 1 T $ | 1,02 T $ | 1,12 T $ | 1,06 T $ | 968 Tr $ | 1,13 T $ | 1,26 T $ | 947 Tr $ | 1,09 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -20,8 Tr $ | -19,8 Tr $ | -18,2 Tr $ | -29,8 Tr $ | -26,2 Tr $ | -14,2 Tr $ | -18,4 Tr $ | -18,4 Tr $ | -32,5 Tr $ | -21,8 Tr $ | -23,6 Tr $ | -15,8 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 95,5 Tr $ | -3,5 Tr $ | -100 N $ | 0 $ | 13,5 Tr $ | -2,4 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 1,58 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 1,3 Tr $ | -1,2 Tr $ | -1,8 Tr $ | -1,3 Tr $ | 3,4 Tr $ | -3 Tr $ | -800 N $ | -1,1 Tr $ | -1,1 Tr $ | -800 N $ | -1,4 Tr $ | -7,6 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | -96,4 Tr $ | 1,7 Tr $ | 15,1 Tr $ | 1,6 Tr $ | -12,4 Tr $ | 3,6 Tr $ | 1,2 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,1 Tr $ | 900 N $ | 2,8 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -3,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,5 Tr $ | -5,3 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -20,4 Tr $ | -22,8 Tr $ | -5 Tr $ | -29,5 Tr $ | -25,3 Tr $ | -16 Tr $ | -18 Tr $ | -19,1 Tr $ | 1,55 T $ | -23 Tr $ | -29,4 Tr $ | -20,6 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -7,7 Tr $ | 0 $ | -1,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,9 Tr $ | -12,3 Tr $ | -100 N $ | -17,1 Tr $ | -3,5 Tr $ | -8,2 Tr $ | -8,2 Tr $ | -22,2 Tr $ | -258 Tr $ | -539 Tr $ | -698 Tr $ | -520 Tr $ | |
| Cổ tức | -400 Tr $ | -2,33 T $ | -419 Tr $ | -419 Tr $ | -419 Tr $ | -2,57 T $ | -455 Tr $ | -455 Tr $ | -455 Tr $ | -2,7 T $ | -468 Tr $ | -465 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 2,99 T $ | 4,28 T $ | -8,8 T $ | 13,8 T $ | -562 Tr $ | 21,8 T $ | 21,5 T $ | 6,88 T $ | 10,6 T $ | 5,35 T $ | -6,93 T $ | -2,96 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 2,59 T $ | 1,94 T $ | -9,22 T $ | 13,3 T $ | -984 Tr $ | 19,2 T $ | 21 T $ | 6,4 T $ | 9,9 T $ | 2,12 T $ | -8,09 T $ | -3,94 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -3 T $ | 0 $ | 8,8 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,93 T $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 612 Tr $ | 2,81 T $ | 353 Tr $ | 14,3 T $ | 8,5 Tr $ | 20,3 T $ | 22 T $ | 7,35 T $ | 12,6 T $ | 3,35 T $ | -7,17 T $ | 53,4 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,02 T $ | 873 Tr $ | 759 Tr $ | 973 Tr $ | 992 Tr $ | 1,1 T $ | 1,04 T $ | 950 Tr $ | 1,1 T $ | 1,24 T $ | 924 Tr $ | 1,07 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 226 Tr $ | 115 Tr $ | 535 Tr $ | 289 Tr $ | -939 Tr $ | 12,7 Tr $ | 567 Tr $ | 276 Tr $ | 309 Tr $ | 42,7 Tr $ | 647 Tr $ | 333 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 23,9 Tr $ | 41,1 Tr $ | 23,9 Tr $ | 41 Tr $ | 23,9 Tr $ | 41,1 Tr $ | 23,9 Tr $ | 46,7 Tr $ | 23,9 Tr $ | 46,3 Tr $ | 23,9 Tr $ | 46,3 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,53 T $ | 4,06 T $ | 1,96 T $ | 2,12 T $ | 2,11 T $ | 2,64 T $ | 2,69 T $ | 3,23 T $ | 3,53 T $ | 4,07 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 225 Tr $ | 209 Tr $ | 249 Tr $ | 473 Tr $ | 464 Tr $ | 385 Tr $ | 363 Tr $ | 353 Tr $ | 337 Tr $ | 331 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 66,2 Tr $ | 58 Tr $ | 96,5 Tr $ | 73,1 Tr $ | 96 Tr $ | 75,2 Tr $ | 84,3 Tr $ | 82,9 Tr $ | 89,5 Tr $ | 94,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -83 Tr $ | -2,36 T $ | 114 Tr $ | -3,7 Tr $ | -41,6 Tr $ | 34,8 Tr $ | -23,2 Tr $ | -75 Tr $ | -66,4 Tr $ | -6,1 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -3,3 Tr $ | -16,7 Tr $ | 49,7 Tr $ | -34,6 Tr $ | 59,2 Tr $ | -162 Tr $ | -95,2 Tr $ | -95,2 Tr $ | -192 Tr $ | 99,7 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -23,3 Tr $ | -115 Tr $ | -32,1 Tr $ | 48,9 Tr $ | 31,2 Tr $ | -568 Tr $ | 36,5 Tr $ | -37,7 Tr $ | -3,6 Tr $ | -314 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,72 T $ | 1,84 T $ | 2,44 T $ | 2,67 T $ | 2,72 T $ | 2,4 T $ | 3,06 T $ | 3,45 T $ | 3,69 T $ | 4,28 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -91,8 Tr $ | -81,9 Tr $ | -117 Tr $ | -246 Tr $ | -198 Tr $ | -127 Tr $ | -89,7 Tr $ | -76,4 Tr $ | -94 Tr $ | -83,5 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -300 N $ | -1,3 Tr $ | -1,77 T $ | 89,6 Tr $ | 20,8 Tr $ | 145 Tr $ | -402 Tr $ | 95,5 Tr $ | 9,9 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -45,9 Tr $ | -3 Tr $ | -10 Tr $ | -15,4 Tr $ | -11,1 Tr $ | -7,8 Tr $ | -4,4 Tr $ | -4,1 Tr $ | -4,5 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 192 Tr $ | 266 Tr $ | 11,8 Tr $ | 18,8 Tr $ | 12,3 Tr $ | 9,4 Tr $ | 6,3 Tr $ | 5,9 Tr $ | 6 Tr $ | 7,9 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 146 Tr $ | 262 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 39,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 53,7 Tr $ | 180 Tr $ | -1,89 T $ | -153 Tr $ | -176 Tr $ | 58,4 Tr $ | -490 Tr $ | 20,9 Tr $ | -82,6 Tr $ | 1,5 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 1,12 T $ | -662 Tr $ | -305 Tr $ | 0 $ | -15,2 Tr $ | -16,4 Tr $ | 0 $ | -9,4 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -36,8 Tr $ | -41,4 Tr $ | 0 $ | -24,8 Tr $ | -21,4 Tr $ | -33 Tr $ | -266 Tr $ | |
| Cổ tức | -1,79 T $ | -1,99 T $ | -2,15 T $ | -1,7 T $ | -2,11 T $ | -2,19 T $ | -2,63 T $ | -3,24 T $ | -3,58 T $ | -3,93 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 11,7 Tr $ | -28,5 Tr $ | -448 Tr $ | 53,6 Tr $ | -2,2 Tr $ | 71,1 T $ | -22,7 T $ | -45,1 T $ | 8,69 T $ | 60,7 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,59 T $ | -1,99 T $ | -1,08 T $ | -2,34 T $ | -2,46 T $ | 69,9 T $ | -25,4 T $ | -48,3 T $ | 5,08 T $ | 56,5 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 176 Tr $ | 35 Tr $ | -529 Tr $ | 179 Tr $ | 81,9 Tr $ | 72,4 T $ | -22,8 T $ | -44,9 T $ | 8,68 T $ | 62,3 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,62 T $ | 1,76 T $ | 2,32 T $ | 2,43 T $ | 2,52 T $ | 2,28 T $ | 2,97 T $ | 3,38 T $ | 3,6 T $ | 4,19 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 707 Tr $ | 763 Tr $ | 577 Tr $ | 591 Tr $ | 653 Tr $ | 755 Tr $ | 973 Tr $ | 1,11 T $ | 1,2 T $ | 1,16 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 84,8 Tr $ | 84,8 Tr $ | 108 Tr $ | 146 Tr $ | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 133 Tr $ | 130 Tr $ | 130 Tr $ | 136 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01