Tài chính CME Group (CME)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 3.875 nhân viên · CEO Terrence A. Duffy
- Giá
- 303,14 $ +2,27%
- Vốn hóa
- 109 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 110 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 3,01 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 109 T $ EV 110 T $
- Doanh thu
- 6,97 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 63,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 24,7× Dự phóng 24,5× (FY2026)
- P/S
- 15,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,33 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 7,09 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 1,76 T $
- Cổ tức
- 11,30 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 1,0%Doanh thu 1,74 T $ so với kỳ vọng 1,71 T $ (+1,3%); EPS 3,02 $ so với 2,99 $ (+1,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,74 T $, so với mức trung bình 5,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 65,7% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,1% trong khi doanh thu tăng 9,0%.
- 20,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,77 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 93,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+21,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,33 T $ = 98,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 6,1 T $ cho cổ đông = 140,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,02 T $ (năm trước 42,1 Tr $), cổ tức 4,09 T $, thù lao bằng cổ phiếu 75,5 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,5% trong một năm359 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 360 Tr.
- Nợ ròng 1,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,33 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,43 T $; năm trước nợ ròng 851 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,74 T $ | 1,54 T $ | +13,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 94,0% | 84,5% | +9,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,14 T $ | 973 Tr $ | +17,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 65,7% | 63,3% | +2,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,04 T $ | 908 Tr $ | +14,2% |
| EPS pha loãng | 2,89 $ | 2,49 $ | +16,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,09 T $ | 968 Tr $ | +12,2% |
| Capex | 15,8 Tr $ | 18,4 Tr $ | -14,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,07 T $ | 950 Tr $ | +12,7% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 24 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,74 T $ | 1,71 T $ | +1,3% |
| EPS (theo dự báo) | 3,02 $ | 2,99 $ | +1,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| clearing and transaction fees | 1,38 T $ | +12,2% | 79,3% | 5,6 T $ | +8,0% | |
| MarketData | 243 Tr $ | +20,0% | 14,0% | 913 Tr $ | +17,6% | |
| OtherRevenue | 116 Tr $ | +8,3% | 6,7% | 458 Tr $ | +5,3% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,43 T $
- Capex
- -93,7 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,02 T $
- Cổ tức
- -4,09 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 1,58 T $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 75,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,33 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 140,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 24,7× | 25,2× | 22,7× – 31,3× |
| EV / EBITDA | 16,5× | 17,2× | 15,2× – 21,0× |
| EV / Doanh thu | 15,7× | 14,4× | 12,2× – 17,6× |
| Giá / FCF | 25,0× | 25,1× | 20,3× – 36,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,1× | 2,9× | 2,2× – 3,4× |
| Tỷ suất FCF | 4,0% | 4,1% | 2,8% – 4,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,7% | 7,2% | 5,6% – 8,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,2% | 11,8% | 9,6% – 14,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 321,63 $ (+6,1%)
khoảng 270,00 $ – 367,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 7,09 T $ | +8,7% | 12,39 $ | +11,0% | 24,5× | 9 |
| FY2027 | 7,49 T $ | +5,7% | 13,24 $ | +6,8% | 22,9× | 10 |
| FY2028 | 7,96 T $ | +6,3% | 14,27 $ | +7,8% | 21,2× | 3 |
| FY2029 | 8,55 T $ | +7,3% | 15,56 $ | +9,0% | 19,5× | 1 |
| FY2030 | 8,87 T $ | +3,7% | 16,90 $ | +8,6% | 17,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 256 số liệu mà CME Group Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 67,7 Tr $ | 74,9 Tr $ | -9,6% | 71,8 Tr $ | 79,9 Tr $ | -10,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 788 Tr $ | 643 Tr $ | +22,6% | 639 Tr $ | 573 Tr $ | +11,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 10 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | +11,1% | 10 Tr $ | 9 Tr $ | +11,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 9,1 Tr $ | 9,2 Tr $ | -1,1% | 1,3 Tr $2011-12-31 | 1,6 Tr $ | -18,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,02 T $ | 983 Tr $ | +3,7% | 1,01 T $ | 1,02 T $ | -1,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 55,5 Tr $ | 43,4 Tr $ | +27,9% | 81,9 Tr $ | -106 Tr $ | +177,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 20,5 T $ | 22,4 T $ | -8,8% | 22,2 T $ | 22,4 T $ | -0,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 56 Tr $ | 56,2 Tr $ | -0,4% | 223 Tr $ | 222 Tr $ | +0,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 296 N | 0 | – | 71 N | 89 N | -20,2% |
| Assets | 192 T $ | 187 T $ | +2,6% | 198 T $ | 137 T $ | +44,4% |
| Assets, Current | 159 T $ | 153 T $ | +4,1% | 165 T $ | 103 T $ | +60,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 131 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,2 T $ | 2,45 T $ | -10,1% | 4,42 T $ | 2,89 T $ | +52,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 157 T $ | 151 T $ | +3,9% | 164 T $ | 102 T $ | +61,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -2,88 T $ | 7,35 T $ | -139,2% | 62,3 T $ | 8,68 T $ | +617,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,30 $ | 1,25 $ | +4,0% | 5,60 $2011-12-31 | 4,60 $ | +21,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 5,00 $ | 10,40 $ | -51,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,04 T $ | 906 Tr $ | +14,5% | 4,26 T $ | 3,48 T $ | +22,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,13 T $2026-03-31 | 987 Tr $ | +14,7% | 3,3 T $2023-12-31 | 2,5 T $ | +31,9% |
| Conversion of Stock, Shares Converted | 4,58 Tr2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion | 4,58 Tr2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Costs and Expenses | 596 Tr $ | 565 Tr $ | +5,5% | 2,29 T $ | 2,2 T $ | +4,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 921 Tr $ | 777 Tr $ | +18,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 48,1 Tr $ | 52,3 Tr $ | -8,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,26 T $ | 1,08 T $ | +16,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 296 Tr $ | 253 Tr $ | +16,9% |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 116 Tr $2025-12-31 | 104 Tr $ | +11,6% | 116 Tr $ | 104 Tr $ | +11,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -25,8 Tr $ | -49,6 Tr $ | +48,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -500 N $ | 200 N $ | -350,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -4,2 Tr $ | -6,7 Tr $ | +37,3% | -6,1 Tr $ | -66,4 Tr $ | +90,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 5,21 T $ | 5,22 T $ | -0,2% | 5,24 T $ | 5,25 T $ | -0,1% |
| Deferred Revenue | 35 Tr $ | 31,3 Tr $ | +11,8% | 12,7 Tr $2022-12-31 | 15,2 Tr $ | -16,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,2 Tr $ | -17 Tr $ | +218,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 2 Tr $2025-12-31 | 3 Tr $ | -33,3% | 2 Tr $ | 3 Tr $ | -33,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration | 19,3 Tr $2025-12-31 | 22,1 Tr $ | -12,7% | 19,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | -12,7% |
| Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Next Fiscal Year | 10,1 Tr $2025-12-31 | 12,2 Tr $ | -17,2% | 10,1 Tr $ | 12,2 Tr $ | -17,2% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 22 Tr $ | 20,8 Tr $ | +5,8% |
| Depreciation | 27,4 Tr $ | 26,4 Tr $ | +3,8% | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | – | – | – | 108 Tr $ | 115 Tr $ | -6,6% |
| Dividends, Cash | 466 Tr $ | 457 Tr $ | +2,1% | 2,48 T $2021-12-31 | 2,12 T $ | +17,1% |
| Earnings Per Share, Basic | 2,90 $ | 2,49 $ | +16,5% | 11,18 $ | 9,69 $ | +15,4% |
| Earnings Per Share, Diluted | 2,89 $ | 2,49 $ | +16,1% | 11,16 $ | 9,67 $ | +15,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 1,12 T $ | 954 Tr $ | +17,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount | – | – | – | -500 N $ | -2,6 Tr $ | +80,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent | – | – | – | 0,0% | -0,1% | +100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Amount | – | – | – | -72,3 Tr $ | 0 $ | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Percent | – | – | – | -1,3% | 0,0% | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount | – | – | – | 7,4 Tr $ | 13,7 Tr $ | -46,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent | – | – | – | 0,1% | 0,3% | -66,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 12 Tr $ | -49 Tr $ | +124,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,3% | -1,0% | +130,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | – | – | – | 23,6% | 22,4% | +5,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | 221 Tr $ | 186 Tr $ | +18,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 4,1% | 4,1% | 0,0% |
| EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount | – | – | – | 59,5 Tr $ | 0 $ | – |
| EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectPercent | – | – | – | 1,1% | 0,0% | – |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Impairment Loss, Cumulative Amount | 28,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Finance Lease, Interest Expense | 400 N $ | 500 N $ | -20,0% | 1,9 Tr $ | 2,2 Tr $ | -13,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01