PerpEquities

Tài chính CME Group (CME)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 3.875 nhân viên · CEO Terrence A. Duffy

Giá
303,14 $ +2,27%
Vốn hóa
109 T $
Giá trị doanh nghiệp
110 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 3,01 $
Doanh thu (TTM)6,97 T $+9,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)65,7%+0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,58 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,4 T $+17,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,33 T $+6,1% so với năm trướcCapex 93,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)12,19 $+18,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,1 T $-28,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
109 T $
EV 110 T $
Doanh thu
6,97 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
63,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
24,7×
Dự phóng 24,5× (FY2026)
P/S
15,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,5×
TTM
Dòng tiền tự do
4,33 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,4 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
7,09 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 1,76 T $
Cổ tức
11,30 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 1,0%Doanh thu 1,74 T $ so với kỳ vọng 1,71 T $ (+1,3%); EPS 3,02 $ so với 2,99 $ (+1,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,74 T $, so với mức trung bình 5,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 65,7% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,1% trong khi doanh thu tăng 9,0%.
  • 20,7% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 5,77 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,58 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,2%)Đã đầu tư 93,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+21,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,33 T $ = 98,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,1 T $ cho cổ đông = 140,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,02 T $ (năm trước 42,1 Tr $), cổ tức 4,09 T $, thù lao bằng cổ phiếu 75,5 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,5% trong một năm359 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 360 Tr.
  • Nợ ròng 1,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,33 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,43 T $; năm trước nợ ròng 851 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,74 T $1,54 T $+13,0%
Biên lợi nhuận gộp94,0%84,5%+9,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,14 T $973 Tr $+17,4%
Biên lợi nhuận hoạt động65,7%63,3%+2,4 điểm %
Lợi nhuận ròng1,04 T $908 Tr $+14,2%
EPS pha loãng2,89 $2,49 $+16,1%
Dòng tiền hoạt động1,09 T $968 Tr $+12,2%
Capex15,8 Tr $18,4 Tr $-14,1%
Dòng tiền tự do1,07 T $950 Tr $+12,7%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $24 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-21
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,74 T $1,71 T $+1,3%
EPS (theo dự báo)3,02 $2,99 $+1,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
clearing and transaction fees1,38 T $+12,2%79,3%5,6 T $+8,0%
MarketData243 Tr $+20,0%14,0%913 Tr $+17,6%
OtherRevenue116 Tr $+8,3%6,7%458 Tr $+5,3%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,43 T $
Capex
-93,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,02 T $
Cổ tức
-4,09 T $
Mua lại doanh nghiệp
1,58 T $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
75,5 Tr $
Dòng tiền tự do
4,33 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
140,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)24,7×25,2×22,7× – 31,3×
EV / EBITDA16,5×17,2×15,2× – 21,0×
EV / Doanh thu15,7×14,4×12,2× – 17,6×
Giá / FCF25,0×25,1×20,3× – 36,0×
Giá / Giá trị sổ sách4,1×2,9×2,2× – 3,4×
Tỷ suất FCF4,0%4,1%2,8% – 4,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,7%7,2%5,6% – 8,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu16,2%11,8%9,6% – 14,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 321,63 $ (+6,1%)
khoảng 270,00 $ – 367,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ18
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20267,09 T $+8,7%12,39 $+11,0%24,5×9
FY20277,49 T $+5,7%13,24 $+6,8%22,9×10
FY20287,96 T $+6,3%14,27 $+7,8%21,2×3
FY20298,55 T $+7,3%15,56 $+9,0%19,5×1
FY20308,87 T $+3,7%16,90 $+8,6%17,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 256 số liệu mà CME Group Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current67,7 Tr $74,9 Tr $-9,6%71,8 Tr $79,9 Tr $-10,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current788 Tr $643 Tr $+22,6%639 Tr $573 Tr $+11,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss10 Tr $2025-12-319 Tr $+11,1%10 Tr $9 Tr $+11,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current9,1 Tr $9,2 Tr $-1,1%1,3 Tr $2011-12-311,6 Tr $-18,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,02 T $983 Tr $+3,7%1,01 T $1,02 T $-1,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax55,5 Tr $43,4 Tr $+27,9%81,9 Tr $-106 Tr $+177,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock20,5 T $22,4 T $-8,8%22,2 T $22,4 T $-0,9%
Amortization of Intangible Assets56 Tr $56,2 Tr $-0,4%223 Tr $222 Tr $+0,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount296 N0–71 N89 N-20,2%
Assets192 T $187 T $+2,6%198 T $137 T $+44,4%
Assets, Current159 T $153 T $+4,1%165 T $103 T $+60,5%
Assets, Fair Value Disclosure131 Tr $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,2 T $2,45 T $-10,1%4,42 T $2,89 T $+52,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents157 T $151 T $+3,9%164 T $102 T $+61,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-2,88 T $7,35 T $-139,2%62,3 T $8,68 T $+617,2%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,30 $1,25 $+4,0%5,60 $2011-12-314,60 $+21,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––5,00 $10,40 $-51,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,04 T $906 Tr $+14,5%4,26 T $3,48 T $+22,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,13 T $2026-03-31987 Tr $+14,7%3,3 T $2023-12-312,5 T $+31,9%
Conversion of Stock, Shares Converted4,58 Tr2026-03-31–––––
Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion4,58 Tr2026-03-31–––––
Costs and Expenses596 Tr $565 Tr $+5,5%2,29 T $2,2 T $+4,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––921 Tr $777 Tr $+18,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––48,1 Tr $52,3 Tr $-8,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,26 T $1,08 T $+16,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––296 Tr $253 Tr $+16,9%
Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI116 Tr $2025-12-31104 Tr $+11,6%116 Tr $104 Tr $+11,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-25,8 Tr $-49,6 Tr $+48,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-500 N $200 N $-350,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-4,2 Tr $-6,7 Tr $+37,3%-6,1 Tr $-66,4 Tr $+90,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net5,21 T $5,22 T $-0,2%5,24 T $5,25 T $-0,1%
Deferred Revenue35 Tr $31,3 Tr $+11,8%12,7 Tr $2022-12-3115,2 Tr $-16,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––20,2 Tr $-17 Tr $+218,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration2 Tr $2025-12-313 Tr $-33,3%2 Tr $3 Tr $-33,3%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration19,3 Tr $2025-12-3122,1 Tr $-12,7%19,3 Tr $22,1 Tr $-12,7%
Defined Benefit Plan, Expected Future Employer Contributions, Next Fiscal Year10,1 Tr $2025-12-3112,2 Tr $-17,2%10,1 Tr $12,2 Tr $-17,2%
Defined Contribution Plan, Cost–––22 Tr $20,8 Tr $+5,8%
Depreciation27,4 Tr $26,4 Tr $+3,8%–––
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction–––108 Tr $115 Tr $-6,6%
Dividends, Cash466 Tr $457 Tr $+2,1%2,48 T $2021-12-312,12 T $+17,1%
Earnings Per Share, Basic2,90 $2,49 $+16,5%11,18 $9,69 $+15,4%
Earnings Per Share, Diluted2,89 $2,49 $+16,1%11,16 $9,67 $+15,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––1,12 T $954 Tr $+17,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount–––-500 N $-2,6 Tr $+80,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent–––0,0%-0,1%+100,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Amount–––-72,3 Tr $0 $–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Disposition of Business, Percent–––-1,3%0,0%–
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Amount–––7,4 Tr $13,7 Tr $-46,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent–––0,1%0,3%-66,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––12 Tr $-49 Tr $+124,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,3%-1,0%+130,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent–––23,6%22,4%+5,4%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––221 Tr $186 Tr $+18,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––4,1%4,1%0,0%
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount–––59,5 Tr $0 $–
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectPercent–––1,1%0,0%–
Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Amount0 $–––––
Equity Securities without Readily Determinable Fair Value, Impairment Loss, Cumulative Amount28,9 Tr $–––––
Finance Lease, Interest Expense400 N $500 N $-20,0%1,9 Tr $2,2 Tr $-13,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01