Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Celestica Inc. (CLS)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 23.803 nhân viên · CEO Robert Andrew Mionis
- Giá
- 265,53 $ -6,09%
- Vốn hóa
- 33,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 30,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 3,53 $
Trong Q3 '26, Celestica Inc. (CLS) tạo ra 390 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 274 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 116 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 545 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 84,2 Tr $ | 91,8 Tr $ | 95 Tr $ | 91,7 Tr $ | 135 Tr $ | 86,2 Tr $ | 211 Tr $ | 268 Tr $ | 268 Tr $ | 212 Tr $ | 369 Tr $ | 397 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 43,3 Tr $ | 35,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | 47,8 Tr $ | 15,5 Tr $ | 37,4 Tr $ | 45,3 Tr $ | 40,3 Tr $ | 52,7 Tr $ | 39,6 Tr $ | 44 Tr $ | 48,5 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 9,8 Tr $ | 22,7 Tr $ | 11,9 Tr $ | 12,7 Tr $ | 10,1 Tr $ | 26 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,6 Tr $ | 13 Tr $ | 30,5 Tr $ | 19,3 Tr $ | 21,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 19,9 Tr $ | 2,7 Tr $ | -20,1 Tr $ | 33,7 Tr $ | -100 Tr $ | -100 N $ | -14,9 Tr $ | -1,1 Tr $ | -52,3 Tr $ | -26,6 Tr $ | -22 Tr $ | -26,2 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,1 Tr $ | -13,5 Tr $ | -19,8 Tr $ | -27,5 Tr $ | 12,7 Tr $ | -45,8 Tr $ | -20,7 Tr $ | -92,4 Tr $ | 47,7 Tr $ | 140 Tr $ | 109 Tr $ | -62 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -16,3 Tr $ | -31,3 Tr $ | -4,3 Tr $ | -13,6 Tr $ | 1,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | -83,5 Tr $ | -104 Tr $ | -77,1 Tr $ | -39,5 Tr $ | -108 Tr $ | 10,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 139 Tr $ | 108 Tr $ | 99,6 Tr $ | 145 Tr $ | 74,9 Tr $ | 130 Tr $ | 152 Tr $ | 126 Tr $ | 251 Tr $ | 356 Tr $ | 411 Tr $ | 390 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -32,9 Tr $ | -40,4 Tr $ | -36,9 Tr $ | -46 Tr $ | -47,6 Tr $ | -36,7 Tr $ | -32,5 Tr $ | -37,3 Tr $ | -94,7 Tr $ | -230 Tr $ | -264 Tr $ | -274 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | -36,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48,8 N $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 1 Tr $ | 0 $ | 2,9 Tr $ | -5 Tr $ | -3,4 Tr $ | 0 $ | -2,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,5 Tr $ | 11,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -31,9 Tr $ | -40,4 Tr $ | -70,1 Tr $ | -51 Tr $ | -51 Tr $ | -36,7 Tr $ | -35 Tr $ | -37,3 Tr $ | -94,7 Tr $ | -218 Tr $ | -266 Tr $ | -262 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -15,9 Tr $ | 20,9 Tr $ | 115 Tr $ | -17,4 Tr $ | 23,5 Tr $ | 143 Tr $ | -66,9 Tr $ | -94,4 Tr $ | -8,3 Tr $ | -7,4 Tr $ | 18,7 Tr $ | -6,7 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -10 Tr $ | -16,5 Tr $ | -10 Tr $ | -100 Tr $ | -25,5 Tr $ | -77,7 Tr $ | -40 Tr $ | 0 $ | -35,7 Tr $ | -22,6 Tr $ | -99,3 N $ | -37,6 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -63,7 Tr $ | -138 Tr $ | -9 Tr $ | -11,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | -279 Tr $ | 0 $ | -2,4 Tr $ | 178 Tr $ | -326 Tr $ | -5,6 Tr $ | -48,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -89,6 Tr $ | -130 Tr $ | 96,4 Tr $ | -129 Tr $ | 900 N $ | -214 Tr $ | -107 Tr $ | -96,8 Tr $ | 134 Tr $ | -356 Tr $ | 13 Tr $ | 3,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 17,3 Tr $ | -62,3 Tr $ | 126 Tr $ | -35,5 Tr $ | 24,8 Tr $ | -120 Tr $ | 10,8 Tr $ | -7,9 Tr $ | 290 Tr $ | -218 Tr $ | 158 Tr $ | 3,43 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 106 Tr $ | 67,7 Tr $ | 62,7 Tr $ | 98,8 Tr $ | 27,3 Tr $ | 93,6 Tr $ | 120 Tr $ | 88,9 Tr $ | 156 Tr $ | 127 Tr $ | 147 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 18,9 Tr $ | 19,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 5,6 Tr $ | 50,6 Tr $ | 45,7 Tr $ | 72,9 Tr $ | 70,8 Tr $ | 74,7 Tr $ | 139 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 14,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 14,8 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,4 Tr $ | 13,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | 20,8 Tr $ | 17,9 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 136 Tr $ | 105 Tr $ | 98,9 Tr $ | 70,3 Tr $ | 60,6 Tr $ | 104 Tr $ | 180 Tr $ | 244 Tr $ | 428 Tr $ | 833 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 75,6 Tr $ | 76,5 Tr $ | 89,1 Tr $ | 135 Tr $ | 125 Tr $ | 126 Tr $ | 116 Tr $ | 131 Tr $ | 152 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 33 Tr $ | 30,1 Tr $ | 33,4 Tr $ | 34,1 Tr $ | 25,8 Tr $ | 33,4 Tr $ | 51 Tr $ | 55,6 Tr $ | 57,4 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 24,7 Tr $ | 27,4 Tr $ | -17 Tr $ | 29,5 Tr $ | 29,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | -27,9 Tr $ | -3,6 Tr $ | -31,9 Tr $ | -68,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -124 Tr $ | -95,4 Tr $ | -145 Tr $ | 109 Tr $ | -23,5 Tr $ | -78,9 Tr $ | -70,3 Tr $ | -61,1 Tr $ | -70,7 Tr $ | -114 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 27,7 Tr $ | -16,6 Tr $ | -26,5 Tr $ | -33,4 Tr $ | 22,4 Tr $ | 10 Tr $ | -37,7 Tr $ | -39,9 Tr $ | -60,8 Tr $ | -165 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 173 Tr $ | 127 Tr $ | 33,1 Tr $ | 345 Tr $ | 240 Tr $ | 227 Tr $ | 211 Tr $ | 326 Tr $ | 474 Tr $ | 660 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -52,8 Tr $ | -52,2 Tr $ | -109 Tr $ | -125 Tr $ | -171 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -14,9 Tr $ | 0 $ | -467 Tr $ | 2,7 Tr $ | 0 $ | -315 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -36,1 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -49,1 Tr $ | -89,3 Tr $ | -78,5 Tr $ | 36 Tr $ | 1,8 Tr $ | 2,6 Tr $ | 100 N $ | 2,7 Tr $ | -5,5 Tr $ | -2,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -64 Tr $ | -89,3 Tr $ | -546 Tr $ | 38,7 Tr $ | -51 Tr $ | -364 Tr $ | -109 Tr $ | -122 Tr $ | -213 Tr $ | -204 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -39,5 Tr $ | -46,5 Tr $ | 553 Tr $ | -203 Tr $ | -156 Tr $ | 150 Tr $ | -41,6 Tr $ | -28,2 Tr $ | 123 Tr $ | -29 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -52,5 Tr $ | -36,6 Tr $ | -97,9 Tr $ | -67,3 Tr $ | -100 N $ | -35,9 Tr $ | -34,6 Tr $ | -35,6 Tr $ | -152 Tr $ | -153 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -9,5 Tr $ | -10,2 Tr $ | -36 Tr $ | -55,7 Tr $ | -48,6 Tr $ | -46,6 Tr $ | -45,7 Tr $ | -144 Tr $ | -183 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -97,4 Tr $ | -79,7 Tr $ | 419 Tr $ | -326 Tr $ | -204 Tr $ | 67,7 Tr $ | -122 Tr $ | -208 Tr $ | -209 Tr $ | -284 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 11,9 Tr $ | -42 Tr $ | -93,2 Tr $ | 57,5 Tr $ | -15,7 Tr $ | -69,8 Tr $ | -19,5 Tr $ | -4,1 Tr $ | 52,9 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 109 Tr $ | 24,4 Tr $ | -49,1 Tr $ | 265 Tr $ | 187 Tr $ | 175 Tr $ | 102 Tr $ | 201 Tr $ | 303 Tr $ | 458 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 65,1 Tr $ | 78,4 Tr $ | 106 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52,9 Tr $ | 68,8 Tr $ | 52,9 Tr $ | 54,1 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02