Tài chính Celestica Inc. (CLS)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 23.803 nhân viên · CEO Robert Andrew Mionis
- Giá
- 265,53 $ -6,09%
- Vốn hóa
- 33,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 30,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-26
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 3,53 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 33,5 T $ EV 30,2 T $
- Doanh thu
- 18,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +70% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 6,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 24,6× Dự phóng 23,0× (FY2026)
- P/S
- 1,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 17,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 545 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,25 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 21 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 6,47 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu vượt 6,5%, EPS vượt 9,3%Doanh thu 5,75 T $ so với kỳ vọng 5,39 T $ (+6,5%); EPS 3,30 $ so với 3,02 $ (+9,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 82,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,83 T $, so với mức trung bình 46,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 8,3% (TTM), +0,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 63,2% trong khi doanh thu tăng 61,6%.
- Capex chiếm 4,7% doanh thu (năm trước 1,4%)Đã đầu tư 862 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+459,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 545 Tr $ = 43,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 96 Tr $ cho cổ đông = 17,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 96 Tr $ (năm trước 143 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 84,1 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 5,1% trong một năm122 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 116 Tr.
- Tiền ròng 3,14 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,96 T $, nợ gồm thuê tài sản 819 Tr $; năm trước nợ ròng 615 Tr $.
- CCS Segment: doanh thu +101,9%, biên lợi nhuận 8,9% (trước đó 8,3%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 433 Tr $ trên doanh thu 4,87 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,83 T $ | 3,19 T $ | +82,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 11,0% | 13,0% | -2,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 460 Tr $ | 330 Tr $ | +39,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,9% | 10,3% | -2,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 397 Tr $ | 268 Tr $ | +48,3% |
| EPS pha loãng | 3,26 $ | 2,28 $ | +43,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 390 Tr $ | 126 Tr $ | +208,8% |
| Capex | 274 Tr $ | 37,3 Tr $ | +634,9% |
| Dòng tiền tự do | 116 Tr $ | 88,9 Tr $ | +30,0% |
| R&D | 51,2 Tr $ | 36,4 Tr $ | +40,7% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 21,3 Tr $ | 15,6 Tr $ | +36,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,75 T $ | 5,39 T $ | +6,5% |
| EPS (theo dự báo) | 3,30 $ | 3,02 $ | +9,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CCS | – | – | – | – | – | |
| ATS Segment | 957 Tr $ | +22,6% | 100,0% | – | – | |
| ATS | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CCS Segment | 4,87 T $ | +101,9% | 433 Tr $ | +117,3% | 8,9% | 8,3% | 1,28 T $ |
| ATS Segment | 957 Tr $ | +22,6% | 62,9 Tr $ | +47,0% | 6,6% | 5,5% | 209 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,41 T $
- Capex
- -862 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -96 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 48,8 N $
- Nợ phát hành ròng
- -3,7 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 84,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 545 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 17,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 24,6× | 20,3× | 7,7× – 40,2× |
| EV / EBITDA | 17,6× | 12,4× | 4,4× – 28,4× |
| EV / Doanh thu | 1,7× | 1,0× | 0,2× – 2,8× |
| Giá / FCF | 61,1× | 29,9× | 8,1× – 74,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,1× | 5,0× | 0,8× – 15,4× |
| Tỷ suất FCF | 1,6% | 5,9% | 1,3% – 12,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,5% | 13,4% | 5,2% – 27,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 38,3% | 18,4% | 7,1% – 37,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 449,90 $ (+69,4%)
khoảng 375,00 $ – 520,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 21 T $ | +69,5% | 11,55 $ | +58,4% | 23,0× | 10 |
| FY2027 | 39,6 T $ | +88,7% | 21,98 $ | +90,3% | 12,1× | 6 |
| FY2028 | 57,3 T $ | +44,5% | 32,00 $ | +45,6% | 8,3× | 6 |
| FY2029 | 70,1 T $ | +22,4% | 39,51 $ | +23,5% | 6,7× | 3 |
| FY2030 | 84,2 T $ | +20,1% | 47,79 $ | +21,0% | 5,6× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 226 số liệu mà Celestica Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 3,76 T $ | 2,44 T $ | +54,3% | 2,64 T $ | 2,07 T $ | +27,5% |
| Accounts Payable, Current | 5,04 T $ | 1,68 T $ | +200,1% | 1,87 T $ | 1,29 T $ | +44,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 35,9 Tr $ | 29,5 Tr $ | +21,7% | 30,5 Tr $ | 10,1 Tr $ | +202,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 18,2 Tr $ | 2,8 Tr $ | +550,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 143 Tr $ | 122 Tr $ | +17,1% | 151 Tr $ | 93,5 Tr $ | +61,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,51 T $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), after Tax | -28,2 Tr $2025-12-31 | -25,9 Tr $ | -8,9% | -28,2 Tr $ | -25,9 Tr $ | -8,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,7 Tr $2025-12-31 | -17,6 Tr $ | +90,3% | -1,7 Tr $ | -17,6 Tr $ | +90,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 343 Tr $2025-12-31 | 798 Tr $ | -57,0% | 343 Tr $ | 798 Tr $ | -57,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 10,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | -7,9% | 45,6 Tr $ | 43,5 Tr $ | +4,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | -25,4 Tr $ | 15,5 Tr $ | -263,9% | -154 Tr $ | -25,3 Tr $ | -506,7% |
| Assets | 15,1 T $ | 6,61 T $ | +129,1% | 7,21 T $ | 5,99 T $ | +20,5% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 9,7 Tr $2025-12-31 | 10 Tr $ | -3,0% | 9,7 Tr $ | 10 Tr $ | -3,0% |
| Assets, Current | 12,5 T $ | 5,14 T $ | +143,9% | 5,67 T $ | 4,51 T $ | +25,7% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $ | 300 N $ | -100,0% | 1,6 Tr $ | 2,5 Tr $ | -36,0% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 238 Tr $ | 24,4 Tr $ | +876,6% | 59,4 Tr $ | 29,7 Tr $ | +100,0% |
| Cash | 574 Tr $2025-12-31 | 415 Tr $ | +38,2% | 574 Tr $ | 415 Tr $ | +38,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 3,96 T $ | 306 Tr $ | +1.195,0% | 596 Tr $ | 423 Tr $ | +40,7% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 21,4 Tr $2025-12-31 | 7,9 Tr $ | +170,9% | 21,4 Tr $ | 7,9 Tr $ | +170,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 3,96 T $ | 306 Tr $ | +1.195,0% | 596 Tr $ | 423 Tr $ | +40,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 3,43 T $ | -7,9 Tr $ | +43.462,0% | 172 Tr $ | 52,9 Tr $ | +225,7% |
| Common Stock, Shares, Issued | 115 Tr2025-12-31 | 116 Tr | -1,0% | 115 Tr | 116 Tr | -1,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 115 Tr2025-12-31 | 116 Tr | -1,0% | 115 Tr | 116 Tr | -1,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,62 T $2025-12-31 | 1,63 T $ | -0,8% | 1,62 T $ | 1,63 T $ | -0,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 406 Tr $ | 255 Tr $ | +59,1% | 848 Tr $ | 411 Tr $ | +106,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 417 Tr $ | 304 Tr $ | +37,4% | 296 Tr $ | 238 Tr $ | +24,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 481 Tr $2026-06-30 | 397 Tr $ | +21,4% | 407 Tr $ | 512 Tr $ | -20,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 5,19 T $ | 2,78 T $ | +86,8% | 10,9 T $ | 8,61 T $ | +26,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 200 N $ | – | – |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 200 N $ | 1,5 Tr $ | -86,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 219 Tr $ | 135 Tr $ | +62,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 84,8 Tr $ | 44,2 Tr $ | +91,9% | 219 Tr $ | 136 Tr $ | +61,0% |
| Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net | 2,3 Tr $2025-12-31 | 3,3 Tr $ | -30,3% | 2,3 Tr $ | 3,3 Tr $ | -30,3% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -68,4 Tr $ | -31,9 Tr $ | -114,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 233 Tr $ | 99,5 Tr $ | +133,7% | 156 Tr $ | 87,7 Tr $ | +78,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -26,2 Tr $ | -1,1 Tr $ | -2.281,8% | -68,4 Tr $ | -31,9 Tr $ | -114,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 39,9 Tr $ | 45,1 Tr $ | -11,5% | 41,2 Tr $ | 49,4 Tr $ | -16,6% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -68,4 Tr $ | -31,9 Tr $ | -114,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 490 Tr $2025-12-31 | 491 Tr $ | -0,1% | 490 Tr $ | 491 Tr $ | -0,1% |
| Deferred Tax Assets, Net | 115 Tr $2025-12-31 | 38,3 Tr $ | +200,8% | 115 Tr $ | 38,3 Tr $ | +200,8% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 137 Tr $2025-12-31 | 105 Tr $ | +30,7% | 137 Tr $ | 105 Tr $ | +30,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 77,8 Tr $2025-12-31 | 60,8 Tr $ | +28,0% | 77,8 Tr $ | 60,8 Tr $ | +28,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 22,3 Tr $2025-12-31 | 7,6 Tr $ | +193,4% | 22,3 Tr $ | 7,6 Tr $ | +193,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 136 Tr $2025-12-31 | 65,1 Tr $ | +108,4% | 136 Tr $ | 65,1 Tr $ | +108,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 354 Tr $2025-12-31 | 386 Tr $ | -8,4% | 354 Tr $ | 386 Tr $ | -8,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 21,6 Tr $2025-12-31 | 66,4 Tr $ | -67,5% | 21,6 Tr $ | 66,4 Tr $ | -67,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains | 21,6 Tr $2025-12-31 | 16,4 Tr $ | +31,7% | 21,6 Tr $ | 16,4 Tr $ | +31,7% |
| Defined Benefit Plan, Amounts for Asset (Liability) Recognized in Statement of Financial Position | -84,8 Tr $2025-12-31 | -77,8 Tr $ | -9,0% | -84,8 Tr $ | -77,8 Tr $ | -9,0% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Actual Allocation, Percentage | 100,0%2025-12-31 | 100,0% | 0,0% | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Defined Benefit Plan, Plan Assets, Amount | 203 Tr $2025-12-31 | 191 Tr $ | +6,2% | 203 Tr $ | 191 Tr $ | +6,2% |
| Depreciation | – | – | – | 130 Tr $ | 108 Tr $ | +20,1% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 48,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | +20,3% | 176 Tr $ | 152 Tr $ | +15,7% |
| Derivative Asset, Noncurrent | 400 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 400 N $ | 0 $ | – |
| Derivative, Gain (Loss) on Derivative, Net | -3,9 Tr $ | 113 Tr $ | -103,4% | 253 Tr $ | 91 Tr $ | +178,0% |
| Earnings Per Share, Basic | 3,30 $ | 2,33 $ | +41,6% | 7,22 $ | 3,62 $ | +99,4% |
| Earnings Per Share, Diluted | 3,26 $ | 2,31 $ | +41,1% | 7,16 $ | 3,61 $ | +98,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 141 Tr $2024-12-31 | 81,1 Tr $ | +73,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 245.800.000 CAD | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 25,0% | 26,5% | -5,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02