Báo cáo kết quả kinh doanh Cleveland-Cliffs Inc. (CLF)
NYSE · Basic Materials · Steel · 25.000 nhân viên · CEO C. Lourenco Goncalves
- Giá
- 14,25 $ -0,07%
- Vốn hóa
- 8,13 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-08 EPS dự kiến 0,42 $
Cleveland-Cliffs Inc. (CLF) báo cáo doanh thu 5,61 T $ cho Q3 '26 (+18,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 312 Tr $ (5,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 152 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 20,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,11 T $ | 5,2 T $ | 5,09 T $ | 4,57 T $ | 4,33 T $ | 4,63 T $ | 4,93 T $ | 4,73 T $ | 4,31 T $ | 4,92 T $ | 5,23 T $ | 5,61 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,94 T $ | 4,91 T $ | 4,93 T $ | 4,67 T $ | 4,6 T $ | 5,02 T $ | 5,14 T $ | 4,78 T $ | 4,5 T $ | 5 T $ | 5,03 T $ | 5,15 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 168 Tr $ | 285 Tr $ | 162 Tr $ | -104 Tr $ | -273 Tr $ | -391 Tr $ | -209 Tr $ | -46 Tr $ | -191 Tr $ | -82 Tr $ | 195 Tr $ | 465 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 111 Tr $ | 191 Tr $ | 53 Tr $ | 43 Tr $ | 53 Tr $ | 14 Tr $ | 152 Tr $ | 0 $ | -13 Tr $ | 0 $ | 27 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 268 Tr $ | 323 Tr $ | 156 Tr $ | 155 Tr $ | 192 Tr $ | 147 Tr $ | 289 Tr $ | 130 Tr $ | 131 Tr $ | 125 Tr $ | 181 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -100 Tr $ | -38 Tr $ | 6 Tr $ | -259 Tr $ | -465 Tr $ | -538 Tr $ | -498 Tr $ | -176 Tr $ | -322 Tr $ | -207 Tr $ | 14 Tr $ | 312 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 63 Tr $ | 64 Tr $ | 69 Tr $ | 102 Tr $ | 135 Tr $ | 140 Tr $ | 149 Tr $ | 153 Tr $ | 152 Tr $ | 148 Tr $ | 156 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -55 Tr $ | -41 Tr $ | -57 Tr $ | -55 Tr $ | -30 Tr $ | -48 Tr $ | -29 Tr $ | -20 Tr $ | -35 Tr $ | -48 Tr $ | -53 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -8 Tr $ | -23 Tr $ | -12 Tr $ | -47 Tr $ | -105 Tr $ | -92 Tr $ | -120 Tr $ | -133 Tr $ | -117 Tr $ | -100 Tr $ | -166 Tr $ | -99 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -108 Tr $ | -61 Tr $ | -6 Tr $ | -306 Tr $ | -570 Tr $ | -630 Tr $ | -618 Tr $ | -309 Tr $ | -439 Tr $ | -307 Tr $ | -152 Tr $ | 213 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 30 Tr $ | -8 Tr $ | -15 Tr $ | -76 Tr $ | -136 Tr $ | -147 Tr $ | -148 Tr $ | -78 Tr $ | -206 Tr $ | -81 Tr $ | -20 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -155 Tr $ | -67 Tr $ | 2 Tr $ | -242 Tr $ | -447 Tr $ | -495 Tr $ | -483 Tr $ | -251 Tr $ | -243 Tr $ | -237 Tr $ | -145 Tr $ | 152 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,31 $ | -0,14 $ | 0,00 $ | -0,52 $ | -0,92 $ | -1,00 $ | -0,97 $ | -0,51 $ | -0,49 $ | -0,42 $ | -0,25 $ | 0,27 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,31 $ | -0,14 $ | 0,00 $ | -0,52 $ | -0,92 $ | -1,00 $ | -0,97 $ | -0,51 $ | -0,49 $ | -0,42 $ | -0,25 $ | 0,26 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 505 Tr | 492 Tr | 473 Tr | 468 Tr | 486 Tr | 495 Tr | 498 Tr | 492 Tr | 492 Tr | 564 Tr | 571 Tr | 563 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 505 Tr | 492 Tr | 474 Tr | 468 Tr | 486 Tr | 495 Tr | 498 Tr | 492 Tr | 492 Tr | 564 Tr | 571 Tr | 585 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 235 Tr $ | 230 Tr $ | 228 Tr $ | 235 Tr $ | 258 Tr $ | 282 Tr $ | 393 Tr $ | 288 Tr $ | 272 Tr $ | 259 Tr $ | 262 Tr $ | 259 Tr $ | |
| EBITDA | 190 Tr $ | 233 Tr $ | 291 Tr $ | 31 Tr $ | -177 Tr $ | -208 Tr $ | -76 Tr $ | 132 Tr $ | -15 Tr $ | 100 Tr $ | 329 Tr $ | 571 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,11 T $ | 2,33 T $ | 2,33 T $ | 1,99 T $ | 5,35 T $ | 20,4 T $ | 23 T $ | 22 T $ | 19,2 T $ | 18,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,72 T $ | 1,82 T $ | 1,52 T $ | 1,41 T $ | 5,1 T $ | 15,9 T $ | 20,5 T $ | 20,6 T $ | 19,1 T $ | 19,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 389 Tr $ | 510 Tr $ | 810 Tr $ | 576 Tr $ | 252 Tr $ | 4,53 T $ | 2,52 T $ | 1,39 T $ | 70 Tr $ | -763 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 31,6 Tr $ | -28,4 Tr $ | 19,6 Tr $ | 27 Tr $ | 150 Tr $ | 80 Tr $ | 110 Tr $ | 137 Tr $ | 340 Tr $ | 50 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 149 Tr $ | 77,4 Tr $ | 136 Tr $ | 146 Tr $ | 394 Tr $ | 502 Tr $ | 575 Tr $ | 714 Tr $ | 826 Tr $ | 593 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 241 Tr $ | 432 Tr $ | 673 Tr $ | 429 Tr $ | -142 Tr $ | 4,01 T $ | 1,94 T $ | 677 Tr $ | -756 Tr $ | -1,36 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 194 Tr $ | 127 Tr $ | 119 Tr $ | 101 Tr $ | 238 Tr $ | 337 Tr $ | 276 Tr $ | 289 Tr $ | 370 Tr $ | 594 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -174 Tr $ | 0 $ | -11 Tr $ | 16 Tr $ | -187 Tr $ | -128 Tr $ | -133 Tr $ | -209 Tr $ | -183 Tr $ | 54 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 76,3 Tr $ | -282 Tr $ | -108 Tr $ | -117 Tr $ | -51 Tr $ | -209 Tr $ | -143 Tr $ | -80 Tr $ | -187 Tr $ | -648 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 207 Tr $ | 137 Tr $ | 565 Tr $ | 313 Tr $ | -193 Tr $ | 3,8 T $ | 1,8 T $ | 597 Tr $ | -943 Tr $ | -2 T $ | |
| Thuế thu nhập | -12,2 Tr $ | -252 Tr $ | -475 Tr $ | 17,6 Tr $ | -111 Tr $ | 773 Tr $ | 423 Tr $ | 148 Tr $ | -235 Tr $ | -581 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 174 Tr $ | 375 Tr $ | 1,13 T $ | 293 Tr $ | -122 Tr $ | 2,99 T $ | 1,34 T $ | 399 Tr $ | -754 Tr $ | -1,48 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,88 $ | 1,30 $ | 3,80 $ | 1,06 $ | -0,32 $ | 5,35 $ | 2,57 $ | 0,78 $ | -1,57 $ | -3,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,87 $ | 1,28 $ | 3,71 $ | 1,03 $ | -0,32 $ | 5,35 $ | 2,55 $ | 0,78 $ | -1,57 $ | -3,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 198 Tr | 288 Tr | 297 Tr | 277 Tr | 379 Tr | 558 Tr | 519 Tr | 510 Tr | 480 Tr | 492 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 200 Tr | 293 Tr | 304 Tr | 284 Tr | 379 Tr | 558 Tr | 524 Tr | 511 Tr | 480 Tr | 492 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 115 Tr $ | 87,7 Tr $ | 89 Tr $ | 85,1 Tr $ | 308 Tr $ | 904 Tr $ | 1,03 T $ | 973 Tr $ | 951 Tr $ | 1,24 T $ | |
| EBITDA | 288 Tr $ | 478 Tr $ | 776 Tr $ | 498 Tr $ | 353 Tr $ | 5,04 T $ | 3,11 T $ | 1,86 T $ | 378 Tr $ | -175 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02