PerpEquities

Tài chính Cleveland-Cliffs Inc. (CLF)

NYSE · Basic Materials · Steel · 25.000 nhân viên · CEO C. Lourenco Goncalves

Giá
14,25 $ -0,07%
Vốn hóa
8,13 T $
Giá trị doanh nghiệp
15,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-02-08 EPS dự kiến 0,42 $
Doanh thu (TTM)20,1 T $+7,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-1,0%+8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -203 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-473 Tr $+71,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-485 Tr $+68,6% so với năm trướcCapex 601 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,90 $+73,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,57 T $+5,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,13 T $
EV 15,7 T $
Doanh thu
20,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-2,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-16,0×
Dự phóng 354,3× (FY2026)
P/S
0,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
15,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-485 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-473 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
21,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-08
Doanh thu dự kiến 5,62 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-19): doanh thu hụt 1,5%, EPS vượt 30,8%Doanh thu 5,61 T $ so với kỳ vọng 5,69 T $ (-1,5%); EPS 0,28 $ so với 0,21 $ (+30,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 18,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,61 T $, so với mức trung bình 3,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -1,0% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 87,9% trong khi doanh thu tăng 7,8%.
  • Capex chiếm 3,0% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 601 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -485 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,8% trong một năm585 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 492 Tr.
  • Nợ ròng 7,57 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 77 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,65 T $; năm trước nợ ròng 7,97 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,61 T $4,73 T $+18,5%
Biên lợi nhuận gộp8,3%-1,0%+9,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động312 Tr $-176 Tr $+277,3%
Biên lợi nhuận hoạt động5,6%-3,7%+9,3 điểm %
Lợi nhuận ròng152 Tr $-251 Tr $+160,6%
EPS pha loãng0,26 $-0,51 $+151,0%
Dòng tiền hoạt động224 Tr $-143 Tr $+256,6%
Capex152 Tr $157 Tr $-3,2%
Dòng tiền tự do72 Tr $-300 Tr $+124,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-19
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,61 T $5,69 T $-1,5%
EPS (theo dự báo)0,28 $0,21 $+30,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Steelmaking5,45 T $+19,4%91,5%19,4 T $-34,0%
Other Businesses504 Tr $+191,3%8,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
116 Tr $
Capex
-601 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
53 Tr $
Nợ phát hành ròng
25 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
-485 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-16,0×12,2× 3/5 năm4,1× – 26,2×
EV / EBITDA15,9×11,9× 4/5 năm3,5× – 32,4×
EV / Doanh thu0,8×0,7×0,6× – 0,9×
Giá / FCF-16,8×6,0× 3/5 năm5,6× – 6,6×
Giá / Giá trị sổ sách1,4×1,3×0,7× – 2,2×
Tỷ suất FCF-6,0%4,3%-15,7% – 17,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,8%5,0%-5,7% – 20,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-8,1%8,2%-24,2% – 54,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 14,00 $ (-1,8%)
khoảng 11,50 $ – 17,48 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ22
Bán11
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202621,4 T $+15,1%0,04 $+101,3%354,3×4
FY202723,2 T $+8,3%1,42 $+3.420,6%10,1×6
FY202822,8 T $-1,8%0,76 $-46,6%18,8×5
FY202922,8 T $+0,1%1,60 $+111,7%8,9×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 316 số liệu mà Cleveland-Cliffs Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,33 T $1,91 T $+21,6%1,89 T $2,01 T $-5,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,16 T $1,8 T $+20,1%1,44 T $1,58 T $-8,5%
Accrual for Environmental Loss Contingencies114 Tr $112 Tr $+1,8%112 Tr $114 Tr $-1,8%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current14 Tr $15 Tr $-6,7%11 Tr $14 Tr $-21,4%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent100 Tr $97 Tr $+3,1%101 Tr $100 Tr $+1,0%
Accrued Liabilities, Current310 Tr $339 Tr $-8,6%396 Tr $375 Tr $+5,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment6,44 T $5,62 T $+14,5%5,83 T $4,81 T $+21,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1,25 T $1,56 T $-20,0%1,49 T $1,54 T $-2,9%
Additional Paid in Capital5,76 T $4,78 T $+20,4%5,74 T $4,76 T $+20,6%
Amortization of Intangible Assets20 Tr $21 Tr $-4,8%81 Tr $24 Tr $+237,5%
Asset Impairment Charges0 $0 $–29 Tr $2022-12-311 Tr $+2.800,0%
Asset Retirement Obligation616 Tr $535 Tr $+15,1%599 Tr $526 Tr $+13,9%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense8 Tr $6 Tr $+33,3%30 Tr $22 Tr $+36,4%
Asset Retirement Obligation, Current18 Tr $18 Tr $0,0%18 Tr $25 Tr $-28,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled3 Tr $4 Tr $-25,0%19 Tr $33 Tr $-42,4%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate0 $-1 Tr $+100,0%-44 Tr $-58 Tr $+24,1%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent598 Tr $517 Tr $+15,7%581 Tr $501 Tr $+16,0%
Assets20,3 T $20,3 T $+0,3%20 T $20,9 T $-4,5%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan589 Tr $469 Tr $+25,6%469 Tr $427 Tr $+9,8%
Assets, Current7,1 T $6,69 T $+6,2%6,44 T $6,91 T $-6,8%
Business Acquisition, Transaction Costs1 Tr $2025-12-3142 Tr $-97,6%1 Tr $42 Tr $-97,6%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $2025-12-3130 Tr $-100,0%1 Tr $44 Tr $-97,7%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid1 Tr $2026-06-30-15 Tr $+106,7%-15,3 Tr $2019-12-31-93,6 Tr $+83,7%
Cash77 Tr $66 Tr $+16,7%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value77 Tr $66 Tr $+16,7%57 Tr $54 Tr $+5,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents77 Tr $73 Tr $+5,5%63 Tr $60 Tr $+5,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect1 Tr $5 Tr $-80,0%1 Tr $-137 Tr $+100,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,13 $0,13 $0,0%0,13 $0,13 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T1,2 T0,0%1,2 T1,2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued606 Tr531 Tr+14,1%606 Tr531 Tr+14,1%
Common Stock, Shares, Outstanding571 Tr495 Tr+15,3%570 Tr494 Tr+15,3%
Common Stock, Value, Outstanding76 Tr $66 Tr $+15,2%76 Tr $66 Tr $+15,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest13 Tr $17 Tr $-23,5%50 Tr $46 Tr $+8,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent67 Tr $-332 Tr $+120,2%-1,52 T $-880 Tr $-73,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest80 Tr $-315 Tr $+125,4%-1,47 T $-834 Tr $-76,6%
Cost of Goods and Services Sold5,15 T $4,78 T $+7,7%19,5 T $19,1 T $+1,8%
Costs and Expenses5,3 T $4,94 T $+7,4%20,2 T $19,9 T $+1,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-70 Tr $-38 Tr $-84,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $3 Tr $-100,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-75 Tr $-41 Tr $-82,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-5 Tr $-6 Tr $+16,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net67 Tr $96 Tr $-30,2%77 Tr $83 Tr $-7,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-324 Tr $-153 Tr $-111,8%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-124 Tr $-9 Tr $-1.277,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)45 Tr $-78 Tr $+157,7%-506 Tr $-196 Tr $-158,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-58 Tr $-33 Tr $-75,8%
Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent300 Tr $506 Tr $-40,7%375 Tr $849 Tr $-55,8%
Deferred Tax Assets, Gross1,7 T $2025-12-311,12 T $+51,2%1,7 T $1,12 T $+51,2%
Deferred Tax Assets, Inventory62 Tr $2025-12-3153 Tr $+17,0%62 Tr $53 Tr $+17,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,3 T $2025-12-31734 Tr $+77,5%1,3 T $734 Tr $+77,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards778 Tr $2025-12-31589 Tr $+32,1%778 Tr $589 Tr $+32,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic4,83 T $2025-12-313,55 T $+36,0%4,83 T $3,55 T $+36,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign1,67 T $2025-12-311,51 T $+11,0%1,67 T $1,51 T $+11,0%
Deferred Tax Assets, State Taxes93 Tr $2025-12-3136 Tr $+158,3%93 Tr $36 Tr $+158,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation71 Tr $2025-12-3171 Tr $0,0%71 Tr $71 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits154 Tr $2025-12-31129 Tr $+19,4%154 Tr $129 Tr $+19,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations77 Tr $2025-12-3169 Tr $+11,6%77 Tr $69 Tr $+11,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other107 Tr $2025-12-3169 Tr $+55,1%107 Tr $69 Tr $+55,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance394 Tr $2025-12-31388 Tr $+1,5%394 Tr $388 Tr $+1,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross1,62 T $2025-12-311,58 T $+2,2%1,62 T $1,58 T $+2,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02