Tài chính Cleveland-Cliffs Inc. (CLF)
NYSE · Basic Materials · Steel · 25.000 nhân viên · CEO C. Lourenco Goncalves
- Giá
- 14,25 $ -0,07%
- Vốn hóa
- 8,13 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-08 EPS dự kiến 0,42 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 8,13 T $ EV 15,7 T $
- Doanh thu
- 20,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +15% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -2,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -16,0× Dự phóng 354,3× (FY2026)
- P/S
- 0,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -485 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -473 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 21,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-08 Doanh thu dự kiến 5,62 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-19): doanh thu hụt 1,5%, EPS vượt 30,8%Doanh thu 5,61 T $ so với kỳ vọng 5,69 T $ (-1,5%); EPS 0,28 $ so với 0,21 $ (+30,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 18,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 5,61 T $, so với mức trung bình 3,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -1,0% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 87,9% trong khi doanh thu tăng 7,8%.
- Capex chiếm 3,0% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 601 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -485 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,8% trong một năm585 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 492 Tr.
- Nợ ròng 7,57 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 77 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,65 T $; năm trước nợ ròng 7,97 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,61 T $ | 4,73 T $ | +18,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 8,3% | -1,0% | +9,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 312 Tr $ | -176 Tr $ | +277,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,6% | -3,7% | +9,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 152 Tr $ | -251 Tr $ | +160,6% |
| EPS pha loãng | 0,26 $ | -0,51 $ | +151,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 224 Tr $ | -143 Tr $ | +256,6% |
| Capex | 152 Tr $ | 157 Tr $ | -3,2% |
| Dòng tiền tự do | 72 Tr $ | -300 Tr $ | +124,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-19| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,61 T $ | 5,69 T $ | -1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,28 $ | 0,21 $ | +30,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-19 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Steelmaking | 5,45 T $ | +19,4% | 91,5% | 19,4 T $ | -34,0% | |
| Other Businesses | 504 Tr $ | +191,3% | 8,5% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 116 Tr $
- Capex
- -601 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 53 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 25 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -485 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -16,0× | 12,2× 3/5 năm | 4,1× – 26,2× |
| EV / EBITDA | 15,9× | 11,9× 4/5 năm | 3,5× – 32,4× |
| EV / Doanh thu | 0,8× | 0,7× | 0,6× – 0,9× |
| Giá / FCF | -16,8× | 6,0× 3/5 năm | 5,6× – 6,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,4× | 1,3× | 0,7× – 2,2× |
| Tỷ suất FCF | -6,0% | 4,3% | -15,7% – 17,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,8% | 5,0% | -5,7% – 20,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -8,1% | 8,2% | -24,2% – 54,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 14,00 $ (-1,8%)
khoảng 11,50 $ – 17,48 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 21,4 T $ | +15,1% | 0,04 $ | +101,3% | 354,3× | 4 |
| FY2027 | 23,2 T $ | +8,3% | 1,42 $ | +3.420,6% | 10,1× | 6 |
| FY2028 | 22,8 T $ | -1,8% | 0,76 $ | -46,6% | 18,8× | 5 |
| FY2029 | 22,8 T $ | +0,1% | 1,60 $ | +111,7% | 8,9× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 316 số liệu mà Cleveland-Cliffs Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,33 T $ | 1,91 T $ | +21,6% | 1,89 T $ | 2,01 T $ | -5,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,16 T $ | 1,8 T $ | +20,1% | 1,44 T $ | 1,58 T $ | -8,5% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 114 Tr $ | 112 Tr $ | +1,8% | 112 Tr $ | 114 Tr $ | -1,8% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 14 Tr $ | 15 Tr $ | -6,7% | 11 Tr $ | 14 Tr $ | -21,4% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 100 Tr $ | 97 Tr $ | +3,1% | 101 Tr $ | 100 Tr $ | +1,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 310 Tr $ | 339 Tr $ | -8,6% | 396 Tr $ | 375 Tr $ | +5,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 6,44 T $ | 5,62 T $ | +14,5% | 5,83 T $ | 4,81 T $ | +21,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,25 T $ | 1,56 T $ | -20,0% | 1,49 T $ | 1,54 T $ | -2,9% |
| Additional Paid in Capital | 5,76 T $ | 4,78 T $ | +20,4% | 5,74 T $ | 4,76 T $ | +20,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 20 Tr $ | 21 Tr $ | -4,8% | 81 Tr $ | 24 Tr $ | +237,5% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 29 Tr $2022-12-31 | 1 Tr $ | +2.800,0% |
| Asset Retirement Obligation | 616 Tr $ | 535 Tr $ | +15,1% | 599 Tr $ | 526 Tr $ | +13,9% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 8 Tr $ | 6 Tr $ | +33,3% | 30 Tr $ | 22 Tr $ | +36,4% |
| Asset Retirement Obligation, Current | 18 Tr $ | 18 Tr $ | 0,0% | 18 Tr $ | 25 Tr $ | -28,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | 3 Tr $ | 4 Tr $ | -25,0% | 19 Tr $ | 33 Tr $ | -42,4% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 0 $ | -1 Tr $ | +100,0% | -44 Tr $ | -58 Tr $ | +24,1% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 598 Tr $ | 517 Tr $ | +15,7% | 581 Tr $ | 501 Tr $ | +16,0% |
| Assets | 20,3 T $ | 20,3 T $ | +0,3% | 20 T $ | 20,9 T $ | -4,5% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 589 Tr $ | 469 Tr $ | +25,6% | 469 Tr $ | 427 Tr $ | +9,8% |
| Assets, Current | 7,1 T $ | 6,69 T $ | +6,2% | 6,44 T $ | 6,91 T $ | -6,8% |
| Business Acquisition, Transaction Costs | 1 Tr $2025-12-31 | 42 Tr $ | -97,6% | 1 Tr $ | 42 Tr $ | -97,6% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 0 $2025-12-31 | 30 Tr $ | -100,0% | 1 Tr $ | 44 Tr $ | -97,7% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1 Tr $2026-06-30 | -15 Tr $ | +106,7% | -15,3 Tr $2019-12-31 | -93,6 Tr $ | +83,7% |
| Cash | 77 Tr $ | 66 Tr $ | +16,7% | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 77 Tr $ | 66 Tr $ | +16,7% | 57 Tr $ | 54 Tr $ | +5,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 77 Tr $ | 73 Tr $ | +5,5% | 63 Tr $ | 60 Tr $ | +5,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 1 Tr $ | 5 Tr $ | -80,0% | 1 Tr $ | -137 Tr $ | +100,7% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,13 $ | 0,13 $ | 0,0% | 0,13 $ | 0,13 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 606 Tr | 531 Tr | +14,1% | 606 Tr | 531 Tr | +14,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 571 Tr | 495 Tr | +15,3% | 570 Tr | 494 Tr | +15,3% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 76 Tr $ | 66 Tr $ | +15,2% | 76 Tr $ | 66 Tr $ | +15,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 13 Tr $ | 17 Tr $ | -23,5% | 50 Tr $ | 46 Tr $ | +8,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 67 Tr $ | -332 Tr $ | +120,2% | -1,52 T $ | -880 Tr $ | -73,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 80 Tr $ | -315 Tr $ | +125,4% | -1,47 T $ | -834 Tr $ | -76,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 5,15 T $ | 4,78 T $ | +7,7% | 19,5 T $ | 19,1 T $ | +1,8% |
| Costs and Expenses | 5,3 T $ | 4,94 T $ | +7,4% | 20,2 T $ | 19,9 T $ | +1,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -70 Tr $ | -38 Tr $ | -84,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 3 Tr $ | -100,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -75 Tr $ | -41 Tr $ | -82,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5 Tr $ | -6 Tr $ | +16,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 67 Tr $ | 96 Tr $ | -30,2% | 77 Tr $ | 83 Tr $ | -7,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -324 Tr $ | -153 Tr $ | -111,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -124 Tr $ | -9 Tr $ | -1.277,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 45 Tr $ | -78 Tr $ | +157,7% | -506 Tr $ | -196 Tr $ | -158,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -58 Tr $ | -33 Tr $ | -75,8% |
| Deferred Tax and Other Liabilities, Noncurrent | 300 Tr $ | 506 Tr $ | -40,7% | 375 Tr $ | 849 Tr $ | -55,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,7 T $2025-12-31 | 1,12 T $ | +51,2% | 1,7 T $ | 1,12 T $ | +51,2% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 62 Tr $2025-12-31 | 53 Tr $ | +17,0% | 62 Tr $ | 53 Tr $ | +17,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,3 T $2025-12-31 | 734 Tr $ | +77,5% | 1,3 T $ | 734 Tr $ | +77,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 778 Tr $2025-12-31 | 589 Tr $ | +32,1% | 778 Tr $ | 589 Tr $ | +32,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 4,83 T $2025-12-31 | 3,55 T $ | +36,0% | 4,83 T $ | 3,55 T $ | +36,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 1,67 T $2025-12-31 | 1,51 T $ | +11,0% | 1,67 T $ | 1,51 T $ | +11,0% |
| Deferred Tax Assets, State Taxes | 93 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | +158,3% | 93 Tr $ | 36 Tr $ | +158,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 71 Tr $2025-12-31 | 71 Tr $ | 0,0% | 71 Tr $ | 71 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits | 154 Tr $2025-12-31 | 129 Tr $ | +19,4% | 154 Tr $ | 129 Tr $ | +19,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Asset Retirement Obligations | 77 Tr $2025-12-31 | 69 Tr $ | +11,6% | 77 Tr $ | 69 Tr $ | +11,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 107 Tr $2025-12-31 | 69 Tr $ | +55,1% | 107 Tr $ | 69 Tr $ | +55,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 394 Tr $2025-12-31 | 388 Tr $ | +1,5% | 394 Tr $ | 388 Tr $ | +1,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,62 T $2025-12-31 | 1,58 T $ | +2,2% | 1,62 T $ | 1,58 T $ | +2,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02