Báo cáo kết quả kinh doanh Cigna (CI)
NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 66.685 nhân viên · CEO Brian C. Evanko
- Giá
- 298,23 $ -0,06%
- Vốn hóa
- 78,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 104 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 7,52 $
Cigna (CI) báo cáo doanh thu 71,7 T $ cho Q2 '26 (+6,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,68 T $ (3,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,66 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 282 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49 T $ | 51,1 T $ | 57,3 T $ | 60,5 T $ | 63,7 T $ | 65,6 T $ | 65,5 T $ | 67,2 T $ | 69,7 T $ | 72,5 T $ | 68,5 T $ | 71,7 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 42,6 T $ | 44,5 T $ | 50,9 T $ | 54 T $ | 57,1 T $ | 59,2 T $ | 58,9 T $ | 59,3 T $ | 63,8 T $ | 66,9 T $ | 62 T $ | 56,7 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,48 T $ | 6,57 T $ | 6,38 T $ | 6,52 T $ | 6,6 T $ | 6,46 T $ | 6,61 T $ | 7,89 T $ | 5,94 T $ | 5,55 T $ | 6,47 T $ | 15 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,72 T $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 657 Tr $ | 763 Tr $ | 460 Tr $ | 476 Tr $ | 504 Tr $ | 546 Tr $ | 836 Tr $ | 2,02 T $ | 0 $ | 0 $ | 390 Tr $ | 8,82 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,24 T $ | 4,51 T $ | 4,13 T $ | 4,1 T $ | 4,03 T $ | 4,29 T $ | 4,64 T $ | 5,45 T $ | 3,36 T $ | 3,41 T $ | 4,11 T $ | 12,3 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,24 T $ | 2,06 T $ | 2,26 T $ | 2,41 T $ | 2,58 T $ | 2,17 T $ | 1,97 T $ | 2,43 T $ | 2,58 T $ | 2,15 T $ | 2,36 T $ | 2,68 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 365 Tr $ | 360 Tr $ | 322 Tr $ | 375 Tr $ | 376 Tr $ | 362 Tr $ | 362 Tr $ | 337 Tr $ | 347 Tr $ | 335 Tr $ | 357 Tr $ | 356 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -203 Tr $ | -312 Tr $ | -37 Tr $ | -56 Tr $ | -68 Tr $ | -122 Tr $ | -414 Tr $ | 74 Tr $ | -64 Tr $ | 184 Tr $ | -269 Tr $ | 63 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -400 Tr $ | -1,87 T $ | -2,18 T $ | -423 Tr $ | -1,38 T $ | -164 Tr $ | -323 Tr $ | -411 Tr $ | -283 Tr $ | -519 Tr $ | -88 Tr $ | -419 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,84 T $ | 188 Tr $ | 79 Tr $ | 1,99 T $ | 1,19 T $ | 2,01 T $ | 1,65 T $ | 2,02 T $ | 2,3 T $ | 1,63 T $ | 2,27 T $ | 2,26 T $ | |
| Thuế thu nhập | 391 Tr $ | -919 Tr $ | 291 Tr $ | 360 Tr $ | 367 Tr $ | 473 Tr $ | 239 Tr $ | 389 Tr $ | 322 Tr $ | 395 Tr $ | 409 Tr $ | 382 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,41 T $ | 1,03 T $ | -277 Tr $ | 1,55 T $ | 739 Tr $ | 1,42 T $ | 1,32 T $ | 1,53 T $ | 1,87 T $ | 1,23 T $ | 1,65 T $ | 1,66 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 4,79 $ | 3,49 $ | -0,97 $ | 5,51 $ | 2,65 $ | 5,13 $ | 4,88 $ | 5,76 $ | 7,02 $ | 4,64 $ | 6,30 $ | 6,29 $ | |
| EPS (pha loãng) | 4,74 $ | 3,49 $ | -0,97 $ | 5,45 $ | 2,63 $ | 5,13 $ | 4,85 $ | 5,71 $ | 6,97 $ | 4,64 $ | 6,26 $ | 6,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 294 Tr | 295 Tr | 286 Tr | 281 Tr | 278 Tr | 278 Tr | 280 Tr | 266 Tr | 266 Tr | 266 Tr | 263 Tr | 264 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 297 Tr | 295 Tr | 286 Tr | 284 Tr | 281 Tr | 278 Tr | 283 Tr | 268 Tr | 268 Tr | 266 Tr | 264 Tr | 264 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 766 Tr $ | 765 Tr $ | 741 Tr $ | 738 Tr $ | 650 Tr $ | 646 Tr $ | 674 Tr $ | 682 Tr $ | 697 Tr $ | 722 Tr $ | 650 Tr $ | 655 Tr $ | |
| EBITDA | 3,21 T $ | 3,14 T $ | 3,03 T $ | 3,21 T $ | 3,29 T $ | 2,94 T $ | 3,06 T $ | 3,04 T $ | 3,34 T $ | 2,69 T $ | 3,28 T $ | 3,27 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39,8 T $ | 41,8 T $ | 48,7 T $ | 154 T $ | 160 T $ | 174 T $ | 181 T $ | 195 T $ | 247 T $ | 275 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 26,8 T $ | 27,7 T $ | 32,3 T $ | 128 T $ | 136 T $ | 151 T $ | 157 T $ | 170 T $ | 221 T $ | 249 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 13 T $ | 14,1 T $ | 16,3 T $ | 25,1 T $ | 24,2 T $ | 23 T $ | 23,5 T $ | 25,2 T $ | 26 T $ | 26 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 315 Tr $ | 299 Tr $ | 939 Tr $ | 3,69 T $ | 2,39 T $ | 2,22 T $ | 2,01 T $ | 2,32 T $ | 1,98 T $ | 2,86 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 9,94 T $ | 10,1 T $ | 12,2 T $ | 17 T $ | 16,1 T $ | 15 T $ | 15,1 T $ | 16,6 T $ | 16,5 T $ | 16,9 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,09 T $ | 3,94 T $ | 4,16 T $ | 8,08 T $ | 8,15 T $ | 7,94 T $ | 8,45 T $ | 8,54 T $ | 9,42 T $ | 9,13 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 278 Tr $ | 252 Tr $ | 498 Tr $ | 1,68 T $ | 1,44 T $ | 1,21 T $ | 1,23 T $ | 1,45 T $ | 1,44 T $ | 1,38 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -164 Tr $ | -184 Tr $ | -704 Tr $ | -738 Tr $ | -412 Tr $ | -221 Tr $ | -129 Tr $ | -498 Tr $ | -275 Tr $ | 155 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -109 Tr $ | -336 Tr $ | -579 Tr $ | -1,51 T $ | 2,72 T $ | -1,15 T $ | -53 Tr $ | -3,02 T $ | -4,15 T $ | -1,54 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,98 T $ | 3,61 T $ | 3,58 T $ | 6,57 T $ | 10,9 T $ | 6,79 T $ | 8,4 T $ | 5,51 T $ | 5,27 T $ | 7,59 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,14 T $ | 1,37 T $ | 935 Tr $ | 1,45 T $ | 2,38 T $ | 1,37 T $ | 1,62 T $ | 141 Tr $ | 1,49 T $ | 1,35 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,87 T $ | 2,24 T $ | 2,64 T $ | 5,1 T $ | 8,46 T $ | 5,37 T $ | 6,7 T $ | 5,16 T $ | 3,43 T $ | 5,96 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,31 $ | 9,17 $ | 10,69 $ | 13,58 $ | 23,17 $ | 15,89 $ | 21,66 $ | 17,57 $ | 12,25 $ | 22,30 $ | |
| EPS (pha loãng) | 7,19 $ | 9,17 $ | 10,54 $ | 13,44 $ | 22,96 $ | 15,75 $ | 21,41 $ | 17,39 $ | 12,12 $ | 22,17 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 255 Tr | 244 Tr | 247 Tr | 376 Tr | 365 Tr | 338 Tr | 313 Tr | 297 Tr | 280 Tr | 266 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 260 Tr | 244 Tr | 247 Tr | 380 Tr | 368 Tr | 341 Tr | 313 Tr | 297 Tr | 283 Tr | 266 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 610 Tr $ | 566 Tr $ | 695 Tr $ | 3,65 T $ | 2,8 T $ | 2,92 T $ | 2,94 T $ | 3,04 T $ | 2,78 T $ | 2,78 T $ | |
| EBITDA | 3,86 T $ | 4,69 T $ | 5,56 T $ | 12,5 T $ | 11,4 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 12,1 T $ | 12,5 T $ | 11,7 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01