PerpEquities

Tài chính Cigna (CI)

NYSE · Healthcare · Medical - Healthcare Plans · 66.685 nhân viên · CEO Brian C. Evanko

Giá
298,23 $ -0,06%
Vốn hóa
78,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
104 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 7,52 $
Doanh thu (TTM)282 T $+7,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)3,5%0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,76 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,42 T $+27,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)9,11 T $+131,1% so với năm trướcCapex 1,16 T $
EPS pha loãng (TTM)24,16 $+31,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-25,6 T $+0,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
78,8 T $
EV 104 T $
Doanh thu
282 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
2,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,3×
Dự phóng 9,8× (FY2026)
P/S
0,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,3×
TTM
Dòng tiền tự do
9,11 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,42 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
287 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 72,6 T $
Cổ tức
6,19 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 2,4%Doanh thu 71,7 T $ so với kỳ vọng 70,1 T $ (+2,2%); EPS 7,78 $ so với 7,60 $ (+2,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 71,7 T $, so với mức trung bình 8,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 3,5% (TTM), 0,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 6,6% trong khi doanh thu tăng 7,7%.
  • 15,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 8,45 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,76 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,4% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 1,16 T $ trong 4 quý gần nhất (-13,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 9,11 T $ = 142,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,91 T $ cho cổ đông = 31,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,28 T $ (năm trước 4,64 T $), cổ tức 1,62 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm264 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 268 Tr.
  • Nợ ròng 25,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 31,9 T $; năm trước nợ ròng 25,6 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu71,7 T $67,2 T $+6,6%
Biên lợi nhuận gộp20,9%11,7%+9,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,68 T $2,43 T $+10,0%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%3,6%+0,1 điểm %
Lợi nhuận ròng1,66 T $1,53 T $+8,4%
EPS pha loãng6,29 $5,71 $+10,2%
Dòng tiền hoạt động-421 Tr $-1,89 T $+77,7%
Capex297 Tr $285 Tr $+4,2%
Dòng tiền tự do-718 Tr $-2,17 T $+66,9%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-07-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu71,7 T $70,1 T $+2,2%
EPS (theo dự báo)7,78 $7,60 $+2,4%

Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Evernorth61,5 T $+6,3%83,9%245 T $-5,2%
Cigna Healthcare11,8 T $+9,6%16,1%46,8 T $-19,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,3 T $
Capex
-1,16 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,28 T $
Cổ tức
-1,62 T $
Mua lại doanh nghiệp
1,78 T $
Nợ phát hành ròng
1,06 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
9,11 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
31,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,3×16,3×12,3× – 22,5×
EV / EBITDA8,3×9,3×8,2× – 11,2×
EV / Doanh thu0,4×0,5×0,4× – 0,7×
Giá / FCF8,6×10,6×8,6× – 14,1×
Giá / Giá trị sổ sách1,8×1,9×1,6× – 2,3×
Tỷ suất FCF11,6%9,9%7,1% – 11,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,7%6,8%5,6% – 7,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,2%12,0%8,4% – 14,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 342,08 $ (+14,7%)
khoảng 302,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ10
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026287 T $+4,5%30,51 $+37,6%9,8×15
FY2027300 T $+4,3%33,49 $+9,8%8,9×15
FY2028316 T $+5,4%37,14 $+10,9%8,0×12
FY2029336 T $+6,2%41,33 $+11,3%7,2×9
FY2030348 T $+3,6%46,63 $+12,8%6,4×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 263 số liệu mà Cigna Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Other Receivables, Net, Current218 Tr $758 Tr $-71,2%239 Tr $––
Accounts Payable, Current10,4 T $9,94 T $+4,7%10,7 T $9,29 T $+14,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current195 Tr $388 Tr $-49,7%199 Tr $84 Tr $+136,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment10,1 T $2025-12-31––10,1 T $––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,36 T $-2,82 T $-54,9%-2,81 T $-2,34 T $-19,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock32,1 T $31,6 T $+1,6%31,8 T $31,3 T $+1,6%
Additions to Contract Holders Funds35 Tr $38 Tr $-7,9%152 Tr $166 Tr $-8,4%
Amortization of Intangible Assets389 Tr $422 Tr $-7,8%1,74 T $1,7 T $+2,3%
Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries11,3 T $2025-12-3111,3 T $0,0%11,3 T $11,3 T $0,0%
AociMarketRiskBenefitInstrumentSpecificCreditRiskBeforeTax34 Tr $56 Tr $-39,3%40 Tr $53 Tr $-24,5%
Assets157 T $152 T $+3,6%158 T $156 T $+1,3%
Assets Held by Insurance Regulators300 Tr $2025-12-31400 Tr $-25,0%300 Tr $400 Tr $-25,0%
Assets, Current47 T $44,7 T $+5,1%47,8 T $48,9 T $-2,2%
Benefits, Losses and Expenses69 T $64,9 T $+6,4%266 T $238 T $+11,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,3 T $4,33 T $+45,5%7,68 T $7,55 T $+1,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,36 T $4,39 T $+44,9%7,74 T $7,59 T $+1,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations0 $2025-12-311,34 T $-100,0%0 $1,34 T $-100,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations7,74 T $2025-12-318,93 T $-13,4%7,74 T $8,93 T $-13,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-724 Tr $-3,99 T $+81,9%-1,2 T $594 Tr $-301,2%
Commercial Paper1 T $––0 $880 Tr $-100,0%
CommercialPaperAverageRatePaid–––4,7%2024-12-315,6%-17,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,56 $1,51 $+3,3%6,04 $5,60 $+7,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized600 Tr600 Tr0,0%600 Tr600 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued406 Tr404 Tr+0,5%405 Tr403 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding263 Tr2025-12-31274 Tr-3,8%263 Tr274 Tr-3,8%
Common Stock, Value, Issued4 Tr $4 Tr $0,0%4 Tr $4 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest–––331 Tr $344 Tr $-3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent897 Tr $1,31 T $-31,3%5,49 T $2,96 T $+85,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,11 T $1,41 T $-20,9%5,82 T $3,3 T $+76,4%
Cost of Goods and Services Sold56,7 T $53,3 T $+6,4%215 T $183 T $+17,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––807 Tr $1,17 T $-30,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––191 Tr $248 Tr $-23,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,17 T $1,59 T $-26,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––169 Tr $171 Tr $-1,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax159 Tr $172 Tr $-7,6%206 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax401 Tr $456 Tr $-12,1%367 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 101,87 T $2,03 T $-7,9%1,97 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 102,03 T $2,28 T $-10,8%2,03 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,99 T $3,59 T $+11,3%3,7 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One600 Tr $620 Tr $-3,2%695 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 101,71 T $1,84 T $-7,1%1,82 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 102,01 T $2,2 T $-9,0%2 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five3,94 T $3,56 T $+10,7%3,7 T $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One574 Tr $543 Tr $+5,7%598 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost247 Tr $277 Tr $-10,8%267 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value227 Tr $249 Tr $-8,8%244 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position4,86 T $4,25 T $+14,3%3,73 T $––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss401 Tr $456 Tr $-12,1%367 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions1.882 position1.560 position+20,6%1.273 position––
Debt, Current2,79 T $4,29 T $-34,9%592 Tr $3,04 T $-80,5%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest51 Tr $124 Tr $-58,9%137 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss8,74 T $8,8 T $-0,6%8,66 T $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest8,45 T $8,39 T $+0,7%8,36 T $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-69 Tr $-142 Tr $+51,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––447 Tr $64 Tr $+598,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––326 Tr $-95 Tr $+443,2%
Deferred Income Tax Liabilities, Net6,73 T $6,78 T $-0,7%7,15 T $6,98 T $+2,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-52 Tr $-17 Tr $-205,9%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards237 Tr $2025-12-31773 Tr $-69,3%237 Tr $773 Tr $-69,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01