Bảng cân đối kế toán Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.519 nhân viên · CEO Chris Britt
- Giá
- 27,95 $ -3,19%
- Vốn hóa
- 10,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Cuối Q2 '26, Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM) nắm giữ 1,06 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 131 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2 T $, tổng nợ phải trả 592 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,4 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 240 Tr $ | 801 Tr $ | 338 Tr $ | 318 Tr $ | 868 Tr $ | 445 Tr $ | 466 Tr $ | 608 Tr $ | 536 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 561 Tr $ | 0 $ | 369 Tr $ | 336 Tr $ | 225 Tr $ | 634 Tr $ | 588 Tr $ | 404 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 177 Tr $ | 0 $ | 316 Tr $ | 342 Tr $ | 344 Tr $ | 347 Tr $ | 329 Tr $ | 294 Tr $ | 288 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 185 Tr $ | -801 Tr $ | 264 Tr $ | 269 Tr $ | 299 Tr $ | 333 Tr $ | 372 Tr $ | 439 Tr $ | 438 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,16 T $ | 0 $ | 1,29 T $ | 1,27 T $ | 1,74 T $ | 1,76 T $ | 1,76 T $ | 1,74 T $ | 1,79 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 157 Tr $ | 0 $ | 142 Tr $ | 138 Tr $ | 135 Tr $ | 172 Tr $ | 178 Tr $ | 176 Tr $ | 176 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 27,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 914 N $ | 0 $ | 32 Tr $ | 32,4 Tr $ | 4,23 Tr $ | 3,79 Tr $ | 30,8 Tr $ | 2,92 Tr $ | 3,35 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 158 Tr $ | 0 $ | 174 Tr $ | 170 Tr $ | 166 Tr $ | 203 Tr $ | 209 Tr $ | 206 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,32 T $ | 0 $ | 1,46 T $ | 1,44 T $ | 1,9 T $ | 1,96 T $ | 1,96 T $ | 1,95 T $ | 2 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 22,1 Tr $ | 0 $ | 35,8 Tr $ | 37,6 Tr $ | 51,8 Tr $ | 40 Tr $ | 38,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 36,3 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 99,3 Tr $ | 0 $ | 108 Tr $ | 100 Tr $ | 91,9 Tr $ | 89,3 Tr $ | 91,9 Tr $ | 109 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 155 Tr $ | 0 $ | 215 Tr $ | 182 Tr $ | 203 Tr $ | 215 Tr $ | 246 Tr $ | -146 Tr $ | -36,3 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 289 Tr $ | 0 $ | 375 Tr $ | 334 Tr $ | 360 Tr $ | 356 Tr $ | 388 Tr $ | 12,1 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 92,9 Tr $ | 0 $ | 80,6 Tr $ | 77,4 Tr $ | 74,8 Tr $ | 126 Tr $ | 123 Tr $ | 121 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 68,6 Tr $ | 60,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,16 Tr $ | -937 Tr $ | 46,1 Tr $ | 43 Tr $ | 39,9 Tr $ | 37,3 Tr $ | 51,7 Tr $ | 308 Tr $ | 401 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 95,1 Tr $ | -937 Tr $ | 127 Tr $ | 120 Tr $ | 115 Tr $ | 163 Tr $ | 175 Tr $ | 497 Tr $ | 579 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 384 Tr $ | -937 Tr $ | 502 Tr $ | 454 Tr $ | 474 Tr $ | 519 Tr $ | 563 Tr $ | 509 Tr $ | 592 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 N $ | 0 $ | 2 N $ | 2 N $ | 31 N $ | 31 N $ | 31 N $ | 31 N $ | 31 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,34 T $ | 0 $ | -2,36 T $ | -2,35 T $ | -3,27 T $ | -3,33 T $ | -3,37 T $ | -3,32 T $ | -3,29 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 720 N $ | -1,95 T $ | 203 N $ | 294 N $ | -116 N $ | -79 N $ | 172 N $ | -947 N $ | -548 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 937 Tr $ | 937 Tr $ | 960 Tr $ | 982 Tr $ | 1,43 T $ | 1,44 T $ | 1,4 T $ | 1,44 T $ | 1,4 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 105 Tr $ | 0 $ | 96,3 Tr $ | 91,7 Tr $ | 87,9 Tr $ | 138 Tr $ | 135 Tr $ | 133 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -135 Tr $ | -801 Tr $ | -241 Tr $ | -226 Tr $ | -780 Tr $ | -307 Tr $ | -332 Tr $ | -475 Tr $ | -405 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 203 Tr $ | 240 Tr $ | 338 Tr $ | 466 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 735 Tr $ | 561 Tr $ | 369 Tr $ | 588 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 123 Tr $ | 177 Tr $ | 316 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 210 Tr $ | 185 Tr $ | 264 Tr $ | 372 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,27 T $ | 1,16 T $ | 1,29 T $ | 1,76 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 146 Tr $ | 157 Tr $ | 142 Tr $ | 178 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 200 N $ | 914 N $ | 32 Tr $ | 30,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 146 Tr $ | 158 Tr $ | 174 Tr $ | 209 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,42 T $ | 1,32 T $ | 1,46 T $ | 1,96 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 20,8 Tr $ | 22,1 Tr $ | 35,8 Tr $ | 38,7 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 68,9 Tr $ | 99,3 Tr $ | 108 Tr $ | 91,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 120 Tr $ | 155 Tr $ | 215 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 216 Tr $ | 289 Tr $ | 375 Tr $ | 388 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 94,5 Tr $ | 92,9 Tr $ | 80,6 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 6,66 Tr $ | 2,16 Tr $ | 46,1 Tr $ | 51,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 101 Tr $ | 95,1 Tr $ | 127 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 317 Tr $ | 384 Tr $ | 502 Tr $ | 563 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 2 N $ | 2 N $ | 31 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,14 T $ | -2,34 T $ | -2,36 T $ | -3,37 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6,83 Tr $ | 720 N $ | 203 N $ | 172 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,1 T $ | 937 Tr $ | 960 Tr $ | 1,4 T $ | |
| Nợ vay | |||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 101 Tr $ | 105 Tr $ | 96,3 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -103 Tr $ | -135 Tr $ | -241 Tr $ | -332 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02