PerpEquities

Tài chính Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.519 nhân viên · CEO Chris Britt

Giá
27,95 $ -3,19%
Vốn hóa
10,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
10,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04
Doanh thu (TTM)2,36 T $+21,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-2,2%+48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -51 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-18,2 Tr $+98,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)319 Tr $– so với năm trướcCapex 27,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,07 $+97,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng933 Tr $-7,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
10,6 T $
EV 10,2 T $
Doanh thu
2,36 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-0,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-492,9×
Dự phóng 60,2× (FY2026)
P/S
4,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1.710,0×
TTM
Dòng tiền tự do
319 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-18,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
2,77 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 577 Tr $, so với mức trung bình 29,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -2,2% (TTM), +48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 94,8% trong khi doanh thu tăng 21,6%.
  • Capex chiếm 1,2% doanh thuĐã đầu tư 27,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 319 Tr $.
  • Hoàn trả 300 Tr $ cho cổ đông = 93,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 300 Tr $ (năm trước –), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 291 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,1% trong một năm397 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 371 Tr.
  • Tiền ròng 933 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 131 Tr $; năm trước tiền ròng 1,01 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu577 Tr $528 Tr $+9,2%
Biên lợi nhuận gộp85,0%87,3%-2,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động21,3 Tr $-931 Tr $+102,3%
Biên lợi nhuận hoạt động3,7%-176,2%+179,9 điểm %
Lợi nhuận ròng27,9 Tr $-923 Tr $+103,0%
EPS pha loãng0,07 $-2,49 $+102,8%
Dòng tiền hoạt động207 Tr $28,2 Tr $+635,7%
Capex9,11 Tr $5,23 Tr $+74,2%
Dòng tiền tự do198 Tr $23 Tr $+763,4%
R&D112 Tr $622 Tr $-82,0%
Thù lao bằng cổ phiếu69,4 Tr $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Payments Revenue–––––
Payments revenue430 Tr $–64,2%––
Platform-related revenue240 Tr $–35,8%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
346 Tr $
Capex
-27,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-300 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
50 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
291 Tr $
Dòng tiền tự do
319 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
93,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-492,9×––
EV / EBITDA-1.710,0×––
EV / Doanh thu4,3×9,0×4,2× – 13,3×
Giá / FCF33,2×281,0× 2/4 năm272,3× – 289,8×
Giá / Giá trị sổ sách7,6×11,9×6,8× – 14,4×
Tỷ suất FCF3,0%-1,1%-3,7% – 0,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-2,6%-33,3%-65,5% – -5,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-1,3%-34,8%-72,1% – -2,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 38,94 $ (+39,3%)
khoảng 28,00 $ – 50,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20262,77 T $+26,7%0,46 $+117,9%60,2×15
FY20273,37 T $+21,7%0,96 $+106,3%29,2×13
FY20284,01 T $+18,9%1,45 $+51,3%19,3×13
FY20295,07 T $+26,5%2,16 $+49,1%12,9×10
FY20304,86 T $-4,0%3,14 $+45,3%8,9×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 237 số liệu mà Chime Financial, Inc. Class A Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current36,3 Tr $51,8 Tr $-30,0%38,7 Tr $35,8 Tr $+7,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current288 Tr $230 Tr $+25,3%258 Tr $216 Tr $+19,3%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)14,8 Tr $20,5 Tr $-27,8%77,7 Tr $33,5 Tr $+131,6%
Accrued Bonuses, Current23,6 Tr $31,3 Tr $-24,5%52,9 Tr $53,3 Tr $-0,9%
Accrued Liabilities, Current104 Tr $82 Tr $+27,0%81,4 Tr $100 Tr $-19,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment88,2 Tr $59,4 Tr $+48,6%–––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-548 N $-116 N $-372,4%172 N $203 N $-15,3%
Additional Paid in Capital4,7 T $4,7 T $-0,1%4,78 T $433 Tr $+1.002,0%
Advertising Expense–––510 Tr $457 Tr $+11,7%
Amortization of Debt Discount (Premium)33 N $-738 N $+104,5%-5,13 Tr $-12,5 Tr $+59,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount30,9 Tr67 Tr-53,8%55,8 Tr335 Tr-83,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition69,4 Tr $910 Tr $-92,4%1,07 T $29,8 Tr $+3.496,1%
Asset Impairment Charges0 $2025-12-31592 N $-100,0%0 $1,9 Tr $-100,0%
Assets2 T $1,9 T $+5,0%1,96 T $1,46 T $+34,5%
Assets, Current1,79 T $1,74 T $+3,1%1,76 T $1,29 T $+36,4%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $192 N $-100,0%0 $0 $–
Capitalized Computer Software, Amortization–––20,4 Tr $16,5 Tr $+23,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value536 Tr $868 Tr $-38,3%466 Tr $338 Tr $+38,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents601 Tr $882 Tr $-31,8%481 Tr $350 Tr $+37,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations481 Tr $2025-12-31350 Tr $+37,4%350 Tr $2024-12-31240 Tr $+46,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-21,1 Tr $551 Tr $-103,8%131 Tr $110 Tr $+18,6%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––0,10 $2024-12-31––
Class of Warrant or Right, Outstanding02025-12-31788 N-100,0%0788 N-100,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $2025-12-310,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized02025-12-31416 Tr-100,0%0416 Tr-100,0%
Common Stock, Shares, Issued02025-12-3167 Tr-100,0%067 Tr-100,0%
Common Stock, Shares, Outstanding02025-12-3167 Tr-100,0%067 Tr-100,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent28,2 Tr $-924 Tr $+103,1%-1,01 T $-25,9 Tr $-3.805,4%
Contract with Customer, Liability5,11 Tr $4,47 Tr $+14,4%4,82 Tr $4,06 Tr $+18,6%
Cost of Goods and Services Sold74,9 Tr $67,1 Tr $+11,6%263 Tr $208 Tr $+26,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3 N $1 Tr $-99,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––828 N $1,61 Tr $-48,4%
Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction0 $2026-03-31508 N $-100,0%–––
Debt Securities, Available-for-sale527 Tr $225 Tr $+134,3%588 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax66 N $117 N $-43,6%1,15 Tr $780 N $+47,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax467 N $17 N $+2.647,1%0 $10 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost528 Tr $225 Tr $+134,6%587 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current528 Tr $225 Tr $+134,6%587 Tr $368 Tr $+59,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five119 Tr $14,2 Tr $+739,2%90 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One409 Tr $211 Tr $+93,8%497 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $0 $–0 $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $0 $–0 $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months335 Tr $128 Tr $+162,3%20 Tr $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss467 N $17 N $+2.647,1%10 N $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Current527 Tr $225 Tr $+134,3%588 Tr $369 Tr $+59,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five119 Tr $14,2 Tr $+737,7%90,2 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One408 Tr $211 Tr $+93,7%498 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position335 Tr $128 Tr $+162,3%20 Tr $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss467 N $17 N $+2.647,1%10 N $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions63 position14 position+350,0%0 position4 position-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross748 Tr $2025-12-31449 Tr $+66,6%748 Tr $449 Tr $+66,6%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards288 Tr $2025-12-31231 Tr $+24,7%288 Tr $231 Tr $+24,7%
Deferred Tax Assets, Other8,92 Tr $2025-12-313,72 Tr $+140,0%8,92 Tr $3,72 Tr $+140,0%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment203 Tr $2025-12-3187,9 Tr $+130,7%203 Tr $87,9 Tr $+130,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02