Tài chính Chime Financial, Inc. Class A Common Stock (CHYM)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 1.519 nhân viên · CEO Chris Britt
- Giá
- 27,95 $ -3,19%
- Vốn hóa
- 10,6 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 10,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 10,6 T $ EV 10,2 T $
- Doanh thu
- 2,36 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +27% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -0,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -492,9× Dự phóng 60,2× (FY2026)
- P/S
- 4,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -1.710,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 319 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -18,2 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,77 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 577 Tr $, so với mức trung bình 29,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -2,2% (TTM), +48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 94,8% trong khi doanh thu tăng 21,6%.
- Capex chiếm 1,2% doanh thuĐã đầu tư 27,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 319 Tr $.
- Hoàn trả 300 Tr $ cho cổ đông = 93,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 300 Tr $ (năm trước –), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 291 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 7,1% trong một năm397 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 371 Tr.
- Tiền ròng 933 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 131 Tr $; năm trước tiền ròng 1,01 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 577 Tr $ | 528 Tr $ | +9,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 85,0% | 87,3% | -2,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 21,3 Tr $ | -931 Tr $ | +102,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 3,7% | -176,2% | +179,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 27,9 Tr $ | -923 Tr $ | +103,0% |
| EPS pha loãng | 0,07 $ | -2,49 $ | +102,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 207 Tr $ | 28,2 Tr $ | +635,7% |
| Capex | 9,11 Tr $ | 5,23 Tr $ | +74,2% |
| Dòng tiền tự do | 198 Tr $ | 23 Tr $ | +763,4% |
| R&D | 112 Tr $ | 622 Tr $ | -82,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 69,4 Tr $ | 0 $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Payments Revenue | – | – | – | – | – | |
| Payments revenue | 430 Tr $ | – | 64,2% | – | – | |
| Platform-related revenue | 240 Tr $ | – | 35,8% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 346 Tr $
- Capex
- -27,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -300 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 50 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 291 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 319 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 93,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -492,9× | – | – |
| EV / EBITDA | -1.710,0× | – | – |
| EV / Doanh thu | 4,3× | 9,0× | 4,2× – 13,3× |
| Giá / FCF | 33,2× | 281,0× 2/4 năm | 272,3× – 289,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,6× | 11,9× | 6,8× – 14,4× |
| Tỷ suất FCF | 3,0% | -1,1% | -3,7% – 0,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -2,6% | -33,3% | -65,5% – -5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -1,3% | -34,8% | -72,1% – -2,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 38,94 $ (+39,3%)
khoảng 28,00 $ – 50,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,77 T $ | +26,7% | 0,46 $ | +117,9% | 60,2× | 15 |
| FY2027 | 3,37 T $ | +21,7% | 0,96 $ | +106,3% | 29,2× | 13 |
| FY2028 | 4,01 T $ | +18,9% | 1,45 $ | +51,3% | 19,3× | 13 |
| FY2029 | 5,07 T $ | +26,5% | 2,16 $ | +49,1% | 12,9× | 10 |
| FY2030 | 4,86 T $ | -4,0% | 3,14 $ | +45,3% | 8,9× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 237 số liệu mà Chime Financial, Inc. Class A Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 36,3 Tr $ | 51,8 Tr $ | -30,0% | 38,7 Tr $ | 35,8 Tr $ | +7,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 288 Tr $ | 230 Tr $ | +25,3% | 258 Tr $ | 216 Tr $ | +19,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 14,8 Tr $ | 20,5 Tr $ | -27,8% | 77,7 Tr $ | 33,5 Tr $ | +131,6% |
| Accrued Bonuses, Current | 23,6 Tr $ | 31,3 Tr $ | -24,5% | 52,9 Tr $ | 53,3 Tr $ | -0,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 104 Tr $ | 82 Tr $ | +27,0% | 81,4 Tr $ | 100 Tr $ | -19,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 88,2 Tr $ | 59,4 Tr $ | +48,6% | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -548 N $ | -116 N $ | -372,4% | 172 N $ | 203 N $ | -15,3% |
| Additional Paid in Capital | 4,7 T $ | 4,7 T $ | -0,1% | 4,78 T $ | 433 Tr $ | +1.002,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 510 Tr $ | 457 Tr $ | +11,7% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 33 N $ | -738 N $ | +104,5% | -5,13 Tr $ | -12,5 Tr $ | +59,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 30,9 Tr | 67 Tr | -53,8% | 55,8 Tr | 335 Tr | -83,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 69,4 Tr $ | 910 Tr $ | -92,4% | 1,07 T $ | 29,8 Tr $ | +3.496,1% |
| Asset Impairment Charges | 0 $2025-12-31 | 592 N $ | -100,0% | 0 $ | 1,9 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 2 T $ | 1,9 T $ | +5,0% | 1,96 T $ | 1,46 T $ | +34,5% |
| Assets, Current | 1,79 T $ | 1,74 T $ | +3,1% | 1,76 T $ | 1,29 T $ | +36,4% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 0 $ | 192 N $ | -100,0% | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 20,4 Tr $ | 16,5 Tr $ | +23,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 536 Tr $ | 868 Tr $ | -38,3% | 466 Tr $ | 338 Tr $ | +38,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 601 Tr $ | 882 Tr $ | -31,8% | 481 Tr $ | 350 Tr $ | +37,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 481 Tr $2025-12-31 | 350 Tr $ | +37,4% | 350 Tr $2024-12-31 | 240 Tr $ | +46,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -21,1 Tr $ | 551 Tr $ | -103,8% | 131 Tr $ | 110 Tr $ | +18,6% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | – | – | – | 0,10 $2024-12-31 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 02025-12-31 | 788 N | -100,0% | 0 | 788 N | -100,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2025-12-31 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 02025-12-31 | 416 Tr | -100,0% | 0 | 416 Tr | -100,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 02025-12-31 | 67 Tr | -100,0% | 0 | 67 Tr | -100,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 02025-12-31 | 67 Tr | -100,0% | 0 | 67 Tr | -100,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 28,2 Tr $ | -924 Tr $ | +103,1% | -1,01 T $ | -25,9 Tr $ | -3.805,4% |
| Contract with Customer, Liability | 5,11 Tr $ | 4,47 Tr $ | +14,4% | 4,82 Tr $ | 4,06 Tr $ | +18,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 74,9 Tr $ | 67,1 Tr $ | +11,6% | 263 Tr $ | 208 Tr $ | +26,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3 N $ | 1 Tr $ | -99,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 828 N $ | 1,61 Tr $ | -48,4% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | 0 $2026-03-31 | 508 N $ | -100,0% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 527 Tr $ | 225 Tr $ | +134,3% | 588 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 66 N $ | 117 N $ | -43,6% | 1,15 Tr $ | 780 N $ | +47,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 467 N $ | 17 N $ | +2.647,1% | 0 $ | 10 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 528 Tr $ | 225 Tr $ | +134,6% | 587 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 528 Tr $ | 225 Tr $ | +134,6% | 587 Tr $ | 368 Tr $ | +59,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 119 Tr $ | 14,2 Tr $ | +739,2% | 90 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 409 Tr $ | 211 Tr $ | +93,8% | 497 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 335 Tr $ | 128 Tr $ | +162,3% | 20 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 467 N $ | 17 N $ | +2.647,1% | 10 N $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 527 Tr $ | 225 Tr $ | +134,3% | 588 Tr $ | 369 Tr $ | +59,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 119 Tr $ | 14,2 Tr $ | +737,7% | 90,2 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 408 Tr $ | 211 Tr $ | +93,7% | 498 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 335 Tr $ | 128 Tr $ | +162,3% | 20 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 467 N $ | 17 N $ | +2.647,1% | 10 N $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 63 position | 14 position | +350,0% | 0 position | 4 position | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 748 Tr $2025-12-31 | 449 Tr $ | +66,6% | 748 Tr $ | 449 Tr $ | +66,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 288 Tr $2025-12-31 | 231 Tr $ | +24,7% | 288 Tr $ | 231 Tr $ | +24,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 8,92 Tr $2025-12-31 | 3,72 Tr $ | +140,0% | 8,92 Tr $ | 3,72 Tr $ | +140,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 203 Tr $2025-12-31 | 87,9 Tr $ | +130,7% | 203 Tr $ | 87,9 Tr $ | +130,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02