Báo cáo kết quả kinh doanh Charter Communications, Inc. (CHTR)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 91.900 nhân viên · CEO Christopher L. Winfrey
- Giá
- 111,49 $ +2,28%
- Vốn hóa
- 15 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 111 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-24
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến 9,50 $
Charter Communications, Inc. (CHTR) báo cáo doanh thu 13,5 T $ cho Q2 '26 (-1,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,18 T $ (23,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,29 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 54,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,6 T $ | 13,7 T $ | 13,7 T $ | 13,7 T $ | 13,8 T $ | 13,9 T $ | 13,7 T $ | 13,8 T $ | 13,7 T $ | 13,6 T $ | 13,6 T $ | 13,5 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 6,87 T $ | 8,31 T $ | 8,31 T $ | 8,16 T $ | 8,22 T $ | 5,07 T $ | 7,36 T $ | 7,37 T $ | 7,35 T $ | 7,33 T $ | 7,32 T $ | 7,38 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 6,72 T $ | 5,4 T $ | 5,37 T $ | 5,52 T $ | 5,58 T $ | 8,85 T $ | 6,38 T $ | 6,39 T $ | 6,32 T $ | 6,27 T $ | 6,28 T $ | 6,14 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,56 T $ | 2,17 T $ | 2,27 T $ | 2,18 T $ | 2,22 T $ | 5,4 T $ | 3,02 T $ | 3,03 T $ | 3,07 T $ | 2,9 T $ | 3,03 T $ | 2,97 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,16 T $ | 3,23 T $ | 3,09 T $ | 3,34 T $ | 3,36 T $ | 3,45 T $ | 3,36 T $ | 3,36 T $ | 3,25 T $ | 3,37 T $ | 3,25 T $ | 3,18 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,31 T $ | 1,32 T $ | 1,32 T $ | 1,33 T $ | 1,31 T $ | 1,27 T $ | 1,24 T $ | 1,26 T $ | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 1,26 T $ | 1,28 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 44 Tr $ | 279 Tr $ | 51 Tr $ | 164 Tr $ | 165 Tr $ | 134 Tr $ | 265 Tr $ | 188 Tr $ | 248 Tr $ | 123 Tr $ | 163 Tr $ | -96 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,35 T $ | -1,6 T $ | -1,37 T $ | -1,49 T $ | -1,48 T $ | -1,41 T $ | -1,51 T $ | -1,45 T $ | -1,52 T $ | -1,41 T $ | -1,42 T $ | -1,18 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,81 T $ | 1,64 T $ | 1,73 T $ | 1,85 T $ | 1,88 T $ | 2,05 T $ | 1,85 T $ | 1,91 T $ | 1,73 T $ | 1,96 T $ | 1,83 T $ | 2 T $ | |
| Thuế thu nhập | 369 Tr $ | 406 Tr $ | 446 Tr $ | 427 Tr $ | 406 Tr $ | 370 Tr $ | 445 Tr $ | 414 Tr $ | 418 Tr $ | 415 Tr $ | 465 Tr $ | 475 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,26 T $ | 1,06 T $ | 1,11 T $ | 1,23 T $ | 1,28 T $ | 1,47 T $ | 1,22 T $ | 1,3 T $ | 1,14 T $ | 1,33 T $ | 1,16 T $ | 1,29 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 8,42 $ | 7,23 $ | 7,65 $ | 8,59 $ | 8,99 $ | 10,32 $ | 8,59 $ | 9,41 $ | 8,50 $ | 10,47 $ | 9,27 $ | 10,76 $ | |
| EPS (pha loãng) | 8,26 $ | 7,07 $ | 7,54 $ | 8,49 $ | 8,82 $ | 10,09 $ | 8,42 $ | 9,18 $ | 8,34 $ | 10,34 $ | 9,17 $ | 10,66 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 149 Tr | 146 Tr | 145 Tr | 143 Tr | 142 Tr | 143 Tr | 142 Tr | 138 Tr | 134 Tr | 127 Tr | 125 Tr | 120 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 152 Tr | 150 Tr | 147 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 145 Tr | 142 Tr | 136 Tr | 129 Tr | 127 Tr | 121 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,13 T $ | 2,19 T $ | 2,19 T $ | 2,17 T $ | 2,15 T $ | 2,17 T $ | 2,18 T $ | 2,18 T $ | 2,16 T $ | 2,19 T $ | 2,21 T $ | 2,2 T $ | |
| EBITDA | 5,24 T $ | 5,14 T $ | 5,23 T $ | 5,35 T $ | 5,34 T $ | 5,49 T $ | 5,28 T $ | 5,35 T $ | 5,16 T $ | 5,43 T $ | 5,3 T $ | 5,47 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 29 T $ | 41,6 T $ | 43,6 T $ | 45,8 T $ | 48,1 T $ | 51,7 T $ | 54 T $ | 54,6 T $ | 55,1 T $ | 54,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 20,6 T $ | 31 T $ | 31 T $ | 30,9 T $ | 30,8 T $ | 31,1 T $ | 30,6 T $ | 33,3 T $ | 29,8 T $ | 29,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,42 T $ | 10,6 T $ | 12,7 T $ | 14,9 T $ | 17,3 T $ | 20,6 T $ | 23,4 T $ | 21,3 T $ | 25,3 T $ | 25,4 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,98 T $ | 6,1 T $ | 7,2 T $ | 8,29 T $ | 8,87 T $ | 9,75 T $ | 11,2 T $ | 8,77 T $ | 12,1 T $ | 12 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,44 T $ | 4,45 T $ | 5,46 T $ | 6,61 T $ | 8,46 T $ | 10,9 T $ | 12,2 T $ | 12,5 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,5 T $ | 3,09 T $ | 3,54 T $ | 3,8 T $ | 3,85 T $ | 4,04 T $ | 4,56 T $ | 5,19 T $ | 5,23 T $ | 5,04 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 122 Tr $ | 334 Tr $ | 230 Tr $ | 386 Tr $ | 313 Tr $ | 430 Tr $ | 225 Tr $ | 464 Tr $ | 514 Tr $ | 824 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,62 T $ | -3,42 T $ | -3,77 T $ | -4,18 T $ | -4,16 T $ | -4,47 T $ | -4,78 T $ | -5,65 T $ | -5,74 T $ | -5,89 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 820 Tr $ | 1,03 T $ | 1,69 T $ | 2,43 T $ | 4,3 T $ | 6,39 T $ | 7,46 T $ | 6,85 T $ | 7,5 T $ | 7,46 T $ | |
| Thuế thu nhập | -2,93 T $ | -9,09 T $ | 180 Tr $ | 439 Tr $ | 626 Tr $ | 1,07 T $ | 1,61 T $ | 1,59 T $ | 1,65 T $ | 1,69 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,52 T $ | 9,9 T $ | 1,23 T $ | 1,67 T $ | 3,22 T $ | 4,65 T $ | 5,06 T $ | 4,56 T $ | 5,08 T $ | 4,99 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 17,05 $ | 38,55 $ | 5,29 $ | 7,60 $ | 15,85 $ | 25,34 $ | 31,30 $ | 30,54 $ | 35,53 $ | 36,90 $ | |
| EPS (pha loãng) | 15,94 $ | 34,09 $ | 5,22 $ | 7,45 $ | 15,40 $ | 24,47 $ | 30,74 $ | 29,99 $ | 34,97 $ | 36,21 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 207 Tr | 257 Tr | 232 Tr | 220 Tr | 203 Tr | 184 Tr | 162 Tr | 149 Tr | 143 Tr | 135 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 235 Tr | 297 Tr | 236 Tr | 224 Tr | 209 Tr | 193 Tr | 164 Tr | 152 Tr | 145 Tr | 138 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,91 T $ | 10,6 T $ | 10,3 T $ | 9,93 T $ | 9,7 T $ | 9,35 T $ | 8,9 T $ | 8,7 T $ | 8,67 T $ | 8,71 T $ | |
| EBITDA | 10,2 T $ | 14,7 T $ | 15,5 T $ | 16,2 T $ | 17,9 T $ | 19,8 T $ | 20,9 T $ | 20,7 T $ | 21,4 T $ | 21,2 T $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02