Tài chính Charter Communications, Inc. (CHTR)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 91.900 nhân viên · CEO Christopher L. Winfrey
- Giá
- 111,49 $ +2,28%
- Vốn hóa
- 15 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 111 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-24
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06 EPS dự kiến 9,50 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 15 T $ EV 111 T $
- Doanh thu
- 54,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -1% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 9,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 2,9× Dự phóng 2,7× (FY2026)
- P/S
- 0,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 5,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,36 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,92 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 54,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-06 Doanh thu dự kiến 13,5 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-24): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 6,8%Doanh thu 13,5 T $ so với kỳ vọng 13,5 T $ (+0,1%); EPS 10,66 $ so với 9,98 $ (+6,8%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: -1,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 13,5 T $, so với mức trung bình -0,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 24,0% (TTM), -0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -3,6% trong khi doanh thu tăng -1,5%.
- 73,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 7,52 T $ so với lợi nhuận hoạt động 13 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 22,3% doanh thu (năm trước 19,7%)Đã đầu tư 12,1 T $ trong 4 quý gần nhất (+11,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,36 T $ = 88,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,76 T $ cho cổ đông = 109,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,76 T $ (năm trước 2,59 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 635 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 14,4% trong một năm121 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 142 Tr.
- Nợ ròng 96,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 509 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 96,7 T $; năm trước nợ ròng 95,7 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,5 T $ | 13,8 T $ | -1,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 45,4% | 46,4% | -1,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,18 T $ | 3,36 T $ | -5,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,5% | 24,4% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,29 T $ | 1,3 T $ | -0,7% |
| EPS pha loãng | 10,66 $ | 9,18 $ | +16,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 3,93 T $ | 3,6 T $ | +9,0% |
| Capex | 2,87 T $ | 2,87 T $ | -0,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,05 T $ | 726 Tr $ | +45,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 138 Tr $ | 157 Tr $ | -12,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-24| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,5 T $ | 13,5 T $ | +0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 10,66 $ | 9,98 $ | +6,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-24 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Residential Product Line | – | – | – | – | – | |
| Residential Internet Product Line | – | – | – | – | – | |
| Internet | 5,78 T $ | – | 42,7% | – | – | |
| Residential Video Product Line | – | – | – | – | – | |
| Video | 3,15 T $ | – | 23,3% | – | – | |
| Commercial Product Line | – | – | – | – | – | |
| Small business | 1,1 T $ | – | 8,2% | – | – | |
| Mobile service | 1,1 T $ | – | 8,1% | – | – | |
| Other | 894 Tr $ | – | 6,6% | – | – | |
| Mid-market & large business | 761 Tr $ | – | 5,6% | – | – | |
| Advertising sales | 416 Tr $ | +12,1% | 3,1% | 1,53 T $ | -10,1% | |
| Residential Voice Product Line | – | – | – | – | – | |
| Voice | 331 Tr $ | – | 2,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 16,5 T $
- Capex
- -12,1 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -4,76 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -121 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 104 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 635 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,36 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 109,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 2,9× | 12,9× | 5,7× – 25,7× |
| EV / EBITDA | 5,2× | 7,6× | 5,9× – 10,7× |
| EV / Doanh thu | 2,0× | 2,9× | 2,3× – 4,1× |
| Giá / FCF | 3,4× | 12,3× | 6,4× – 16,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,8× | 4,9× | 1,8× – 8,5× |
| Tỷ suất FCF | 29,0% | 9,3% | 6,0% – 15,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 6,9% | 7,1% | 6,8% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 30,4% | 38,7% | 31,1% – 55,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 156,56 $ (+40,4%)
khoảng 101,00 $ – 380,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 54,2 T $ | -1,0% | 40,69 $ | +12,4% | 2,7× | 5 |
| FY2027 | 53,7 T $ | -1,1% | 43,46 $ | +6,8% | 2,6× | 5 |
| FY2028 | 53,5 T $ | -0,2% | 49,22 $ | +13,3% | 2,3× | 2 |
| FY2029 | 54,5 T $ | +1,8% | 52,42 $ | +6,5% | 2,1× | 1 |
| FY2030 | 55 T $ | +0,9% | 67,23 $ | +28,3% | 1,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 251 số liệu mà Charter Communications, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 12,8 T $ | 12 T $ | +6,4% | 12,6 T $ | 11,7 T $ | +7,4% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 1,07 T $ | 967 Tr $ | +10,2% | 1,03 T $ | 880 Tr $ | +17,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,65 T $ | 3,55 T $ | +2,9% | 3,68 T $ | 3,1 T $ | +18,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 238 Tr $ | 233 Tr $ | +2,1% | 219 Tr $ | 204 Tr $ | +7,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 731 Tr $ | 826 Tr $ | -11,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 746 Tr $ | 762 Tr $ | -2,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 42 T $ | 40,7 T $ | +3,1% | 41,5 T $ | 39,4 T $ | +5,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 21,8 T $ | 23,7 T $ | -8,2% | 21,4 T $ | 23,3 T $ | -8,1% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 6 Tr $ | 7 Tr $ | -14,3% | 29 Tr $ | 34 Tr $ | -14,7% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 585 Tr $ | 838 Tr $ | -30,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 16 Tr | 16 Tr | 0,0% | 16 Tr | 17 Tr | -5,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 138 Tr $ | 157 Tr $ | -12,1% | 673 Tr $ | 651 Tr $ | +3,4% |
| Assets | 156 T $ | 152 T $ | +2,7% | 154 T $ | 150 T $ | +2,8% |
| Assets, Current | 4,97 T $ | 4,81 T $ | +3,3% | 5,14 T $ | 4,23 T $ | +21,5% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 8 Tr $ | 43 Tr $ | -81,4% | 129 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Integration Related Costs | 65 Tr $ | 0 $ | – | 19 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Noncurrent Liabilities, Long-term Debt | 12,4 T $ | 12,6 T $ | -1,6% | 12,6 T $ | – | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 765 Tr $2025-12-31 | 701 Tr $ | +9,1% | 765 Tr $ | 701 Tr $ | +9,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 509 Tr $ | 606 Tr $ | -16,0% | 477 Tr $ | 459 Tr $ | +3,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 599 Tr $ | 649 Tr $ | -7,7% | 598 Tr $ | 506 Tr $ | +18,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -23 Tr $ | -217 Tr $ | +89,4% | 92 Tr $ | -203 Tr $ | +145,3% |
| Contract with Customer, Asset, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 117 Tr $2025-12-31 | 99 Tr $ | +18,2% | 117 Tr $ | 99 Tr $ | +18,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 422 Tr $2025-12-31 | 456 Tr $ | -7,5% | 422 Tr $ | 456 Tr $ | -7,5% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,28 T $2025-12-31 | 967 Tr $ | +32,0% | 1,28 T $ | 967 Tr $ | +32,0% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 1,11 T $2025-12-31 | 980 Tr $ | +13,7% | 1,11 T $ | 980 Tr $ | +13,7% |
| Contractual Obligation | 17,1 T $2025-12-31 | 10,8 T $ | +58,7% | 17,1 T $ | 10,8 T $ | +58,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 4,28 T $2025-12-31 | 4,95 T $ | -13,5% | 4,28 T $ | 4,95 T $ | -13,5% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 1,07 T $2025-12-31 | 655 Tr $ | +63,7% | 1,07 T $ | 655 Tr $ | +63,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 1,05 T $2025-12-31 | 728 Tr $ | +43,7% | 1,05 T $ | 728 Tr $ | +43,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 4,5 T $2025-12-31 | 2 T $ | +125,7% | 4,5 T $ | 2 T $ | +125,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 2,76 T $2025-12-31 | 1,12 T $ | +146,4% | 2,76 T $ | 1,12 T $ | +146,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 3,46 T $2025-12-31 | 1,34 T $ | +157,7% | 3,46 T $ | 1,34 T $ | +157,7% |
| Costs and Expenses | 10,5 T $ | 10,5 T $ | -0,2% | 41,9 T $ | 42 T $ | -0,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 358 Tr $ | 1,38 T $ | -74,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 679 Tr $ | 1,74 T $ | -60,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 321 Tr $ | 357 Tr $ | -10,1% |
| Debt Instrument, Face Amount | 93,8 T $ | 94,3 T $ | -0,4% | 94,6 T $ | 93,8 T $ | +0,9% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 5,1%2025-12-31 | 5,2% | -1,9% | 5,1% | 5,2% | -1,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 943 Tr $ | -69 Tr $ | +1.466,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 203 Tr $ | -53 Tr $ | +483,0% | 1,01 T $ | -87 Tr $ | +1.264,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 20,2 T $ | 18,8 T $ | +7,9% | 19,8 T $ | 18,8 T $ | +5,3% |
| Deferred Revenue, Current | 428 Tr $ | 457 Tr $ | -6,3% | 422 Tr $ | 456 Tr $ | -7,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 70 Tr $ | -18 Tr $ | +488,9% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,3 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +10,4% | 1,3 T $ | 1,18 T $ | +10,4% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,28 T $2025-12-31 | 1,16 T $ | +10,5% | 1,28 T $ | 1,16 T $ | +10,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 397 Tr $2025-12-31 | 642 Tr $ | -38,2% | 397 Tr $ | 642 Tr $ | -38,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 902 Tr $2025-12-31 | 535 Tr $ | +68,6% | 902 Tr $ | 535 Tr $ | +68,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 15 Tr $2025-12-31 | 15 Tr $ | 0,0% | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 21,1 T $2025-12-31 | 20 T $ | +5,6% | 21,1 T $ | 20 T $ | +5,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Investments | 21,1 T $2025-12-31 | 20 T $ | +5,6% | 21,1 T $ | 20 T $ | +5,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 19,8 T $2025-12-31 | 18,8 T $ | +5,3% | 19,8 T $ | 18,8 T $ | +5,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 4 Tr $2025-12-31 | 8 Tr $ | -50,0% | 4 Tr $ | 8 Tr $ | -50,0% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation | 17 Tr $2025-12-31 | 2,21 T $ | -99,2% | 17 Tr $ | 2,21 T $ | -99,2% |
| Defined Benefit Plan, Amortization of Gain (Loss) | – | – | – | 3 Tr $ | -28 Tr $ | +110,7% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Benefit Obligation, Discount Rate | – | – | – | 5,1%2024-12-31 | 4,7% | +9,2% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate | – | – | – | 5,1% | 4,7% | +9,2% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Expected Long-term Rate of Return on Plan Assets | – | – | – | 5,0% | 5,0% | 0,0% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation | 17 Tr $2025-12-31 | 2,21 T $ | -99,2% | 17 Tr $ | 2,21 T $ | -99,2% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, (Increase) Decrease for Settlement | – | – | – | 924 Tr $ | 127 Tr $ | +627,6% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Actuarial Gain (Loss) | – | – | – | 38 Tr $ | -141 Tr $ | +127,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02