Báo cáo lưu chuyển tiền tệ China Jushi Co., Ltd. (CHINAJUSHI)
SHH · Basic Materials · Construction Materials · 14.341 nhân viên · CEO Guoming Yang
- Giá
- 27,68 CN¥ -5,59%
- Vốn hóa
- 111 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 120 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-25 EPS dự kiến 0,63 CN¥
Trong Q3 '26, China Jushi Co., Ltd. (CHINAJUSHI) tạo ra 1,58 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 979 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 605 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,32 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 371 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 611 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 881 Tr CN¥ | 717 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 507 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 540 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 606 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 642 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 653 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -995 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -31,8 Tr CN¥ | 31,8 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -419 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 500 Tr CN¥ | -1,08 T CN¥ | -701 Tr CN¥ | -346 Tr CN¥ | -1,38 T CN¥ | -1,43 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | -681 Tr CN¥ | 857 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | -116 Tr CN¥ | -2,41 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 382 Tr CN¥ | -191 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 845 Tr CN¥ | 961 Tr CN¥ | -92,5 Tr CN¥ | 1,53 T CN¥ | 842 Tr CN¥ | 2,22 T CN¥ | 221 Tr CN¥ | 2,2 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -272 Tr CN¥ | -436 Tr CN¥ | -191 Tr CN¥ | -493 Tr CN¥ | -184 Tr CN¥ | -204 Tr CN¥ | -122 Tr CN¥ | -273 Tr CN¥ | -769 Tr CN¥ | -555 Tr CN¥ | -1,6 T CN¥ | -979 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 109 Tr CN¥ | 306 Tr CN¥ | 15,5 Tr CN¥ | 19,9 Tr CN¥ | 22,3 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | -44,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -55,4 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,19 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 42,8 Tr CN¥ | -42,8 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | 206 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 75,8 Tr CN¥ | 24,3 Tr CN¥ | 97,1 Tr CN¥ | 86,2 N CN¥ | -27,1 Tr CN¥ | -34,7 Tr CN¥ | 33,7 Tr CN¥ | 1,06 Tr CN¥ | 32 Tr CN¥ | 11,2 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -66,3 Tr CN¥ | -307 Tr CN¥ | -115 Tr CN¥ | -468 Tr CN¥ | -86,7 Tr CN¥ | -204 Tr CN¥ | -149 Tr CN¥ | -169 Tr CN¥ | -467 Tr CN¥ | -538 Tr CN¥ | -1,56 T CN¥ | -932 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -702 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | -139 Tr CN¥ | -476 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 45,6 Tr CN¥ | -127 Tr CN¥ | -257 Tr CN¥ | 495 Tr CN¥ | 727 Tr CN¥ | -494 Tr CN¥ | -265 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -540 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -129 Tr CN¥ | -82,5 Tr CN¥ | -1,18 T CN¥ | -59,9 Tr CN¥ | -97 Tr CN¥ | -59,4 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | 0 CN¥ | -681 Tr CN¥ | -62,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -64,6 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -595 Tr CN¥ | -88,6 Tr CN¥ | -341 Tr CN¥ | -10,1 Tr CN¥ | -107 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | 72,2 Tr CN¥ | -17,8 Tr CN¥ | -829 Tr CN¥ | -926 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | 530 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,43 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | -1,66 T CN¥ | -546 Tr CN¥ | -66,8 Tr CN¥ | -214 Tr CN¥ | -1,1 T CN¥ | -275 Tr CN¥ | -1,55 T CN¥ | -261 Tr CN¥ | -398 Tr CN¥ | -133 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,64 Tr CN¥ | -33,3 Tr CN¥ | 7,35 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | -1,63 Tr CN¥ | -813 N CN¥ | 2,4 Tr CN¥ | 9,63 Tr CN¥ | -23,8 Tr CN¥ | -21,4 Tr CN¥ | -49,3 Tr CN¥ | -6,1 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,11 T CN¥ | 686 Tr CN¥ | -1,35 T CN¥ | -141 Tr CN¥ | 805 Tr CN¥ | -512 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 408 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | -600 Tr CN¥ | 196 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 110 Tr CN¥ | -627 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | -297 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 570 Tr CN¥ | 1,45 T CN¥ | -334 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,52 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | 2,37 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,42 T CN¥ | 6,03 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 2,44 T CN¥ | 3,29 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 988 Tr CN¥ | 985 Tr CN¥ | 993 Tr CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,5 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 87,4 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -240 Tr CN¥ | -3,81 T CN¥ | -5,01 T CN¥ | -5,02 T CN¥ | -4,02 T CN¥ | -4,87 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | -995 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | -2,34 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 900 Tr CN¥ | 4,49 T CN¥ | 5,5 T CN¥ | 4,56 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | -5,77 T CN¥ | -3,25 T CN¥ | -3,51 T CN¥ | 819 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,17 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 3,86 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 5,98 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 867 Tr CN¥ | 2,03 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,73 T CN¥ | -2,05 T CN¥ | -6,05 T CN¥ | -5,11 T CN¥ | -1,53 T CN¥ | -3,66 T CN¥ | -5,55 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -1,3 T CN¥ | -1,37 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,6 Tr CN¥ | -1,63 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 415 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -44,2 Tr CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,19 Tr CN¥ | |
| Đầu tư khác | -766 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 537 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | 3,27 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 4,3 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 326 Tr CN¥ | 2 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 T CN¥ | -1,28 T CN¥ | -5,52 T CN¥ | -4,78 T CN¥ | -1,53 T CN¥ | -3,53 T CN¥ | -1,25 T CN¥ | 98,3 Tr CN¥ | -977 Tr CN¥ | -990 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,27 T CN¥ | -1,13 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | -227 Tr CN¥ | -3,82 T CN¥ | -1,46 T CN¥ | -267 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | -6,26 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -540 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -790 Tr CN¥ | -1,17 T CN¥ | -1,17 T CN¥ | -1,31 T CN¥ | -1,13 T CN¥ | -1,16 T CN¥ | -2,29 T CN¥ | -2,5 T CN¥ | -1,42 T CN¥ | -1,64 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 397 Tr CN¥ | -8,28 Tr CN¥ | 629 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 3 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | -547 Tr CN¥ | 5,45 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 T CN¥ | -2,31 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | -91,1 Tr CN¥ | -1,98 T CN¥ | -2,47 T CN¥ | -470 Tr CN¥ | -1,06 T CN¥ | -3 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -117 Tr CN¥ | -133 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | -62,5 Tr CN¥ | -11,4 Tr CN¥ | -104 Tr CN¥ | -7,67 Tr CN¥ | 1,21 Tr CN¥ | 1,18 Tr CN¥ | -12,6 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -1,1 T CN¥ | 87,1 Tr CN¥ | -349 Tr CN¥ | -42,6 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | 361 Tr CN¥ | 403 Tr CN¥ | 496 Tr CN¥ | -2,95 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,44 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | -2,19 T CN¥ | -2,34 T CN¥ | 520 Tr CN¥ | 2,33 T CN¥ | -1,42 T CN¥ | -593 Tr CN¥ | 729 Tr CN¥ | 2,98 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01