Bảng cân đối kế toán China Jushi Co., Ltd. (CHINAJUSHI)
SHH · Basic Materials · Construction Materials · 14.341 nhân viên · CEO Guoming Yang
- Giá
- 27,68 CN¥ -5,59%
- Vốn hóa
- 111 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 120 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-25 EPS dự kiến 0,63 CN¥
Cuối Q3 '26, China Jushi Co., Ltd. (CHINAJUSHI) nắm giữ 3,58 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 12,5 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 61 T CN¥, tổng nợ phải trả 25,2 T CN¥, vốn chủ sở hữu 34,3 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,13 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | 3,58 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,82 Tr CN¥ | 3,4 Tr CN¥ | 4,1 Tr CN¥ | 5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 54,7 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,28 T CN¥ | 4,15 T CN¥ | 5,88 T CN¥ | 5,84 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | 5,32 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 7,21 T CN¥ | 8,23 T CN¥ | 7,91 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 4,53 T CN¥ | 4,35 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 3,92 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | 3,72 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 3,35 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,85 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 679 Tr CN¥ | 515 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 655 Tr CN¥ | 787 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 1,35 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 13,4 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14,4 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 15 T CN¥ | 17 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 35,1 T CN¥ | 35,4 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 35,7 T CN¥ | 35,6 T CN¥ | 36,8 T CN¥ | 36,1 T CN¥ | 38,5 T CN¥ | 39,1 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,66 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 1,06 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 419 Tr CN¥ | 417 Tr CN¥ | 466 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 416 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 457 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,87 Tr CN¥ | 76,4 Tr CN¥ | 2,67 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | 2,27 T CN¥ | 807 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 341 Tr CN¥ | 2,09 Tr CN¥ | 620 Tr CN¥ | 21,9 Tr CN¥ | 755 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 38,7 T CN¥ | 39,1 T CN¥ | 39,4 T CN¥ | 39,5 T CN¥ | 40 T CN¥ | 40,2 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | 42,6 T CN¥ | 44 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 52,1 T CN¥ | 53,5 T CN¥ | 52,2 T CN¥ | 52,4 T CN¥ | 53,4 T CN¥ | 53,8 T CN¥ | 53,7 T CN¥ | 54,6 T CN¥ | 54,6 T CN¥ | 55,3 T CN¥ | 57,6 T CN¥ | 61 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,64 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,04 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 347 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,25 T CN¥ | 8,77 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 5,37 T CN¥ | 5,13 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | 5,34 T CN¥ | 10 T CN¥ | 6,81 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 227 Tr CN¥ | 350 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 369 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | 333 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 507 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 280 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 173 Tr CN¥ | 319 Tr CN¥ | 360 Tr CN¥ | 336 Tr CN¥ | 274 Tr CN¥ | 487 Tr CN¥ | 347 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,15 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 6,47 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 5,62 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 515 Tr CN¥ | 3,65 T CN¥ | 569 Tr CN¥ | 5,27 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 14,5 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 6,04 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 5,03 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 6,4 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 6,72 T CN¥ | 5,89 T CN¥ | 5,68 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 13,7 Tr CN¥ | 13,8 Tr CN¥ | 7,94 Tr CN¥ | 5,59 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 22,1 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 26,4 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 18,7 Tr CN¥ | 15,6 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 28,4 Tr CN¥ | 938 Tr CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,11 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 607 Tr CN¥ | 608 Tr CN¥ | 655 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 672 Tr CN¥ | 671 Tr CN¥ | 671 Tr CN¥ | 672 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | 720 Tr CN¥ | 710 Tr CN¥ | 703 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 13 Tr CN¥ | 28,2 Tr CN¥ | 45,4 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 128 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 84,4 Tr CN¥ | 383 Tr CN¥ | 381 Tr CN¥ | 379 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 6,7 T CN¥ | 6,62 T CN¥ | 5,55 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 7,9 T CN¥ | 8,43 T CN¥ | 7,54 T CN¥ | 9,17 T CN¥ | 8,31 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 21,2 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 22 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 21,6 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 23 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 20 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 22 T CN¥ | 22 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 24 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 26 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,51 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 4,62 T CN¥ | 0 CN¥ | 4,8 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 4,65 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 28,6 T CN¥ | 29 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 29 T CN¥ | 30 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 31,6 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 33,2 T CN¥ | 34,3 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 15,7 T CN¥ | 14,9 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 10,4 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 15,9 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 12,6 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 8,09 T CN¥ | 7,02 T CN¥ | 7,41 T CN¥ | 7,68 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 9,2 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 8,92 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,85 T CN¥ | 1,84 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 2,64 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,4 Tr CN¥ | 31,1 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 4,12 Tr CN¥ | 3,82 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 3,27 T CN¥ | 3,6 T CN¥ | 3,36 T CN¥ | 5,06 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,39 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2,2 T CN¥ | 4,13 T CN¥ | 4,53 T CN¥ | 4,2 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,55 T CN¥ | 748 Tr CN¥ | 733 Tr CN¥ | 575 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 1,85 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 655 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,21 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 9,15 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,7 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 33,4 T CN¥ | 35,1 T CN¥ | 35,8 T CN¥ | 36,8 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 993 Tr CN¥ | 1,18 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 293 Tr CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,01 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 473 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | 470 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 479 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 599 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | 783 Tr CN¥ | 808 Tr CN¥ | 945 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 57,2 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 285 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | 419 Tr CN¥ | 424 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,74 Tr CN¥ | 4,35 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 6,73 Tr CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 60,6 Tr CN¥ | 2,87 Tr CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,09 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 15,7 T CN¥ | 17 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 24,5 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 36,7 T CN¥ | 38,7 T CN¥ | 40 T CN¥ | 40,8 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 23,9 T CN¥ | 24,8 T CN¥ | 30,4 T CN¥ | 33,6 T CN¥ | 36,7 T CN¥ | 43,8 T CN¥ | 48,6 T CN¥ | 52,1 T CN¥ | 53,4 T CN¥ | 54,6 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 682 Tr CN¥ | 2,07 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,8 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 299 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,47 T CN¥ | 4,49 T CN¥ | 4,93 T CN¥ | 6,61 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 6,34 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 6,25 T CN¥ | 5,13 T CN¥ | 9,11 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 142 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 418 Tr CN¥ | 264 Tr CN¥ | 560 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 402 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 420 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 333 Tr CN¥ | 454 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 633 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 502 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 336 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,98 T CN¥ | 799 Tr CN¥ | 3,31 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 3,55 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 5,34 T CN¥ | 5,15 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 515 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,46 T CN¥ | 7,82 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 14,5 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 3,09 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 3,05 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 5,52 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 4,99 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 195 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 4,85 Tr CN¥ | 5,32 Tr CN¥ | 4,93 Tr CN¥ | 4,65 Tr CN¥ | 3,18 Tr CN¥ | 13,7 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 50,3 Tr CN¥ | 55,5 Tr CN¥ | 89,8 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 646 Tr CN¥ | 28,4 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 90 Tr CN¥ | 129 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 368 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 579 Tr CN¥ | 607 Tr CN¥ | 672 Tr CN¥ | 730 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 55,5 Tr CN¥ | 141 Tr CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 5,52 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 13 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 84,4 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 3,42 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 3,45 T CN¥ | 5,86 T CN¥ | 6,85 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | 6,7 T CN¥ | 7,08 T CN¥ | 7,54 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 12,9 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 18,4 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 22,1 T CN¥ | 21,9 T CN¥ | 20,7 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,43 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 3,5 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | 4 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,75 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 6,79 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | 9,71 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 19,2 T CN¥ | 20 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 346 Tr CN¥ | 318 Tr CN¥ | 534 Tr CN¥ | 674 Tr CN¥ | 526 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | 15,6 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 28,6 T CN¥ | 30 T CN¥ | 31,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,56 T CN¥ | 9,28 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,7 T CN¥ | 7,44 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 10,9 T CN¥ | 9,21 T CN¥ | 9,61 T CN¥ | 9,37 T CN¥ | 9,17 T CN¥ | 7,02 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01