Báo cáo kết quả kinh doanh Celsius Holdings, Inc. (CELH)
NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 1.497 nhân viên · CEO John Fieldly
- Giá
- 29,12 $ +3,41%
- Vốn hóa
- 7,37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,34 $
Celsius Holdings, Inc. (CELH) báo cáo doanh thu 818 Tr $ cho Q2 '26 (+10,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 75,3 Tr $ (9,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 36,4 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,05 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 385 Tr $ | 347 Tr $ | 356 Tr $ | 402 Tr $ | 266 Tr $ | 332 Tr $ | 329 Tr $ | 739 Tr $ | 725 Tr $ | 722 Tr $ | 783 Tr $ | 818 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 191 Tr $ | 181 Tr $ | 174 Tr $ | 193 Tr $ | 144 Tr $ | 166 Tr $ | 157 Tr $ | 358 Tr $ | 353 Tr $ | 380 Tr $ | 405 Tr $ | 424 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 194 Tr $ | 166 Tr $ | 182 Tr $ | 209 Tr $ | 122 Tr $ | 167 Tr $ | 172 Tr $ | 381 Tr $ | 372 Tr $ | 342 Tr $ | 378 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 238 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,43 Tr $ | 80,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 96,4 Tr $ | 107 Tr $ | 99 Tr $ | 115 Tr $ | 125 Tr $ | 185 Tr $ | 120 Tr $ | 238 Tr $ | 452 Tr $ | 235 Tr $ | 239 Tr $ | 318 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 97,7 Tr $ | 58,9 Tr $ | 83,2 Tr $ | 94,2 Tr $ | -3,21 Tr $ | -18,5 Tr $ | 52 Tr $ | 143 Tr $ | -80 Tr $ | 107 Tr $ | 139 Tr $ | 75,3 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 7,23 Tr $ | 8,86 Tr $ | 9,64 Tr $ | 10,6 Tr $ | 11,1 Tr $ | 7,86 Tr $ | 7,85 Tr $ | 4,04 Tr $ | 4,85 Tr $ | 4,35 Tr $ | 10,4 Tr $ | 3,68 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,1 Tr $ | 18,2 Tr $ | 12,7 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,6 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -7,05 Tr $ | -8,84 Tr $ | -9,27 Tr $ | -10,4 Tr $ | -11,4 Tr $ | -8,28 Tr $ | -8,96 Tr $ | -4,58 Tr $ | -10,2 Tr $ | 71,6 Tr $ | -10,4 Tr $ | -5,84 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 7,05 Tr $ | 8,84 Tr $ | 9,27 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,4 Tr $ | 8,28 Tr $ | 8,96 Tr $ | -13,5 Tr $ | -8,03 Tr $ | -84,2 Tr $ | -1,46 Tr $ | -5,73 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 105 Tr $ | 67,8 Tr $ | 92,5 Tr $ | 105 Tr $ | 8,18 Tr $ | -10,2 Tr $ | 61 Tr $ | 129 Tr $ | -88 Tr $ | 22,6 Tr $ | 138 Tr $ | 69,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 20,8 Tr $ | 17,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 24,8 Tr $ | 1,82 Tr $ | 8,66 Tr $ | 16,6 Tr $ | 29,6 Tr $ | -27 Tr $ | -2,13 Tr $ | 27,4 Tr $ | 14,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 83,9 Tr $ | 50,1 Tr $ | 77,8 Tr $ | 79,8 Tr $ | 6,36 Tr $ | -18,9 Tr $ | 44,4 Tr $ | 99,9 Tr $ | -61 Tr $ | 24,7 Tr $ | 110 Tr $ | 36,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,30 $ | 0,17 $ | 0,28 $ | 0,29 $ | -0,00 $ | -0,14 $ | 0,15 $ | 0,33 $ | -0,30 $ | 0,04 $ | 0,33 $ | 0,14 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,30 $ | 0,17 $ | 0,27 $ | 0,28 $ | -0,00 $ | -0,13 $ | 0,15 $ | 0,33 $ | -0,30 $ | 0,04 $ | 0,33 $ | 0,14 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 232 Tr | 233 Tr | 233 Tr | 234 Tr | 189 Tr | 235 Tr | 235 Tr | 235 Tr | 235 Tr | 257 Tr | 255 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 237 Tr | 232 Tr | 238 Tr | 238 Tr | 234 Tr | 189 Tr | 237 Tr | 237 Tr | 237 Tr | 237 Tr | 260 Tr | 257 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 874 N $ | 1,11 Tr $ | 1,23 Tr $ | 1,42 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2,39 Tr $ | 2,61 Tr $ | 9,12 Tr $ | 8,79 Tr $ | 8,94 Tr $ | 9,13 Tr $ | 10,1 Tr $ | |
| EBITDA | 106 Tr $ | 68,9 Tr $ | 93,7 Tr $ | 106 Tr $ | 10,4 Tr $ | -7,83 Tr $ | 63,6 Tr $ | 157 Tr $ | -61 Tr $ | 44,2 Tr $ | 159 Tr $ | 91,2 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22,8 Tr $ | 36,2 Tr $ | 52,6 Tr $ | 75,1 Tr $ | 131 Tr $ | 314 Tr $ | 654 Tr $ | 1,32 T $ | 1,36 T $ | 2,52 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 13 Tr $ | 20,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | 43,8 Tr $ | 69,8 Tr $ | 186 Tr $ | 383 Tr $ | 685 Tr $ | 675 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,73 Tr $ | 15,4 Tr $ | 21,1 Tr $ | 31,3 Tr $ | 61 Tr $ | 128 Tr $ | 271 Tr $ | 633 Tr $ | 680 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1 Tr $ | 0 $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 8,68 Tr $ | 16,6 Tr $ | 21,2 Tr $ | 21,1 Tr $ | 34,9 Tr $ | 74,7 Tr $ | 353 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,9 Tr $ | 6,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 18,2 Tr $ | 57,5 Tr $ | 75,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | 327 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 12,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | 31,7 Tr $ | 32,8 Tr $ | 53,1 Tr $ | 132 Tr $ | 429 Tr $ | 367 Tr $ | 524 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,84 Tr $ | -8,08 Tr $ | -10,6 Tr $ | -1,45 Tr $ | 7,91 Tr $ | -4,09 Tr $ | -158 Tr $ | 266 Tr $ | 156 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 382 N $ | 356 N $ | 315 N $ | 5,53 Tr $ | 26,6 Tr $ | 39,3 Tr $ | 21,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 229 N $ | 161 N $ | 189 N $ | 1,39 Tr $ | 1,07 Tr $ | 8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 49 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -6,1 N $ | 0 $ | 377 N $ | -12,8 Tr $ | -1,8 Tr $ | -39 N $ | -5,14 Tr $ | -25,4 Tr $ | -39,3 Tr $ | -32,9 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -223 N $ | -161 N $ | -566 N $ | 11,4 Tr $ | 728 N $ | 31 N $ | 5,14 Tr $ | 25,4 Tr $ | 39,3 Tr $ | -16 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -3,07 Tr $ | -8,24 Tr $ | -11,2 Tr $ | 9,97 Tr $ | 8,64 Tr $ | -4,06 Tr $ | -153 Tr $ | 292 Tr $ | 195 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 116 N $ | -8 Tr $ | 34,6 Tr $ | 64,9 Tr $ | 50 Tr $ | 17 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -3,07 Tr $ | -8,24 Tr $ | -11,2 Tr $ | 9,97 Tr $ | 8,52 Tr $ | 3,94 Tr $ | -187 Tr $ | 227 Tr $ | 145 Tr $ | 108 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,03 $ | -0,06 $ | -0,07 $ | 0,05 $ | 0,04 $ | 0,02 $ | -0,83 $ | 0,79 $ | 0,46 $ | 0,25 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,03 $ | -0,06 $ | -0,07 $ | 0,05 $ | 0,04 $ | 0,02 $ | -0,83 $ | 0,77 $ | 0,45 $ | 0,25 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 116 Tr | 133 Tr | 150 Tr | 182 Tr | 211 Tr | 221 Tr | 227 Tr | 231 Tr | 234 Tr | 235 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 116 Tr | 133 Tr | 150 Tr | 193 Tr | 223 Tr | 233 Tr | 227 Tr | 237 Tr | 237 Tr | 237 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 17 N $ | 20,4 N $ | 72,2 N $ | 893 N $ | 1,61 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,92 Tr $ | 3,23 Tr $ | 7,27 Tr $ | 29,5 Tr $ | |
| EBITDA | -2,82 Tr $ | -8,06 Tr $ | -10,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 11,3 Tr $ | -2,79 Tr $ | -151 Tr $ | 295 Tr $ | 202 Tr $ | 203 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02