PerpEquities

Tài chính Celsius Holdings, Inc. (CELH)

NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 1.497 nhân viên · CEO John Fieldly

Giá
29,12 $ +3,41%
Vốn hóa
7,37 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,34 $
Doanh thu (TTM)3,05 T $+82,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)7,9%-2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 241 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)110 Tr $-16,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)463 Tr $+119,5% so với năm trướcCapex 45,9 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,21 $-39,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-36,6 Tr $+85,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,37 T $
EV 7,4 T $
Doanh thu
3,05 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
138,7×
Dự phóng 20,3× (FY2026)
P/S
2,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
31,8×
TTM
Dòng tiền tự do
463 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
110 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,16 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 801 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 6,0%, EPS hụt 13,0%Doanh thu 818 Tr $ so với kỳ vọng 870 Tr $ (-6,0%); EPS 0,36 $ so với 0,41 $ (-13,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 818 Tr $, so với mức trung bình 127,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 7,9% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 39,1% trong khi doanh thu tăng 82,9%.
  • 70,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 142 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 241 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 1,5%)Đã đầu tư 45,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+84,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 463 Tr $ = 419,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 161 Tr $ cho cổ đông = 34,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 161 Tr $ (năm trước 3,41 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 34,8 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,3% trong một năm257 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 237 Tr.
  • Nợ ròng 36,6 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 631 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 668 Tr $; năm trước nợ ròng 248 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu818 Tr $739 Tr $+10,6%
Biên lợi nhuận gộp48,1%51,5%-3,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động75,3 Tr $143 Tr $-47,4%
Biên lợi nhuận hoạt động9,2%19,3%-10,1 điểm %
Lợi nhuận ròng36,4 Tr $99,9 Tr $-63,5%
EPS pha loãng0,14 $0,33 $-57,6%
Dòng tiền hoạt động223 Tr $43,7 Tr $+409,1%
Capex17,1 Tr $8,25 Tr $+106,9%
Dòng tiền tự do205 Tr $35,5 Tr $+479,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu10,6 Tr $6,43 Tr $+64,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu818 Tr $870 Tr $-6,0%
EPS (theo dự báo)0,36 $0,41 $-13,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment818 Tr $+10,6%100,0%3,05 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America791 Tr $+10,7%96,7%2,94 T $+86,0%
Europe24,9 Tr $+35,8%3,0%85,8 Tr $+26,5%
Asia969 N $-77,9%0,1%14,3 Tr $+33,1%
Other1,4 Tr $-33,7%0,2%7,66 Tr $-2,8%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
509 Tr $
Capex
-45,9 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-161 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-22,4 Tr $
Nợ phát hành ròng
-206 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
34,8 Tr $
Dòng tiền tự do
463 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
34,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)138,7×388,1× 4/5 năm57,3× – 1.243,0×
EV / EBITDA31,8×40,1× 3/5 năm26,1× – 54,2×
EV / Doanh thu2,4×9,2×3,9× – 17,5×
Giá / FCF15,9×59,8× 4/5 năm25,7× – 101,6×
Giá / Giá trị sổ sách2,5×10,9×3,7× – 25,4×
Tỷ suất FCF6,3%1,5%-1,8% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,3%2,9%-14,9% – 16,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu4,4%3,3%-21,7% – 20,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 41,38 $ (+42,1%)
khoảng 26,00 $ – 57,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ3
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,16 T $+25,8%1,44 $+474,2%20,3×15
FY20273,43 T $+8,5%1,70 $+18,2%17,2×16
FY20283,7 T $+7,6%1,94 $+14,1%15,0×8
FY20293,79 T $+2,7%2,30 $+18,6%12,7×5
FY20304,07 T $+7,3%2,62 $+14,2%11,1×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 242 số liệu mà Celsius Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current202 Tr $121 Tr $+67,1%138 Tr $41,3 Tr $+234,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current735 Tr $490 Tr $+49,9%755 Tr $270 Tr $+179,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current15,4 Tr $2025-12-315,28 Tr $+191,9%15,4 Tr $5,28 Tr $+191,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)7,38 Tr $2025-12-313,75 Tr $+96,7%10,1 Tr $8 Tr $+26,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––5,86 Tr $2024-12-31––
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-2,69 Tr $3,45 Tr $-177,8%10,6 Tr $3,29 Tr $+221,8%
Accrued Income Taxes, Current40,8 Tr $21,8 Tr $+87,6%49,6 Tr $10,8 Tr $+357,9%
Accrued Liabilities, Current265 Tr $226 Tr $+17,1%231 Tr $149 Tr $+55,1%
Accrued Marketing Costs, Current61,6 Tr $54,3 Tr $+13,3%72,8 Tr $34,8 Tr $+109,3%
Accrued Professional Fees89,6 Tr $62,7 Tr $+42,9%64,1 Tr $63,3 Tr $+1,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment29,1 Tr $16,1 Tr $+81,0%22,1 Tr $10,8 Tr $+105,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax335 N $2,18 Tr $-84,6%3,16 Tr $-3,25 Tr $+197,3%
Additional Paid in Capital1,07 T $1,03 T $+4,0%1,05 T $300 Tr $+250,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings–––27,5 Tr $2024-12-3127,5 Tr $+0,1%
Amortization of Intangible Assets5,9 Tr $5,8 Tr $+1,7%17,7 Tr $600 N $+2.850,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount33,4 Tr22 Tr+51,8%26 Tr22 Tr+18,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition10,6 Tr $6,43 Tr $+64,2%28,1 Tr $19,6 Tr $+43,2%
Assets5,17 T $3,8 T $+36,2%5,12 T $1,77 T $+189,8%
Assets, Current1,88 T $1,39 T $+34,8%1,81 T $1,32 T $+36,7%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-12-310 $–11,2 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current0 $25 Tr $-100,0%25 Tr $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value631 Tr $615 Tr $+2,6%399 Tr $890 Tr $-55,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents633 Tr $615 Tr $+2,9%540 Tr $890 Tr $-39,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect83,9 Tr $-362 Tr $+123,2%-350 Tr $134 Tr $-360,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued259 Tr258 Tr+0,4%258 Tr235 Tr+9,8%
Common Stock, Shares, Outstanding253 Tr258 Tr-1,7%257 Tr235 Tr+9,3%
Common Stock, Value, Issued101 N $101 N $0,0%101 N $79 N $+27,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent35,1 Tr $88,9 Tr $-60,5%70,2 Tr $105 Tr $-33,0%
Contract with Customer, Liability, Current31,5 Tr $16,1 Tr $+95,8%27 Tr $9,51 Tr $+183,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent464 Tr $156 Tr $+197,1%401 Tr $158 Tr $+154,4%
Contractual Obligation16,5 Tr $2025-12-3127,5 Tr $-40,0%16,5 Tr $27,5 Tr $-40,0%
Cost of Goods and Services Sold424 Tr $358 Tr $+18,4%1,25 T $675 Tr $+84,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––37,2 Tr $43,3 Tr $-14,1%
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––74,4 Tr $59,2 Tr $+25,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––18,8 Tr $294 N $+6.284,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––18,4 Tr $15,5 Tr $+18,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net19,9 Tr $28,1 Tr $-29,1%21,3 Tr $––
Deferred Compensation Plan Assets4,01 Tr $2025-12-312,73 Tr $+46,8%4,01 Tr $2,73 Tr $+46,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-54,3 Tr $1 Tr $-5.526,7%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––-57,3 Tr $-9,18 Tr $-524,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––8,28 Tr $-10 Tr $+182,8%
Deferred Income Tax Assets, Net93,3 Tr $43,2 Tr $+116,1%96 Tr $38,7 Tr $+148,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-6,82 Tr $-4,43 Tr $-54,0%-57,3 Tr $-9,73 Tr $-489,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-11,4 Tr $-178 N $-6.277,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward836 N $2025-12-31739 N $+13,1%836 N $739 N $+13,1%
Deferred Tax Assets, Deferred Income40,1 Tr $2025-12-3143,3 Tr $-7,3%40,1 Tr $43,3 Tr $-7,3%
Deferred Tax Assets, Inventory11,4 Tr $2025-12-316,03 Tr $+88,8%11,4 Tr $6,03 Tr $+88,8%
Deferred Tax Assets, Net93,7 Tr $2025-12-3136,4 Tr $+157,6%93,7 Tr $36,4 Tr $+157,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards2,35 Tr $2025-12-3110,9 Tr $-78,4%2,35 Tr $10,9 Tr $-78,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic1,1 Tr $2025-12-311,5 Tr $-26,7%1,1 Tr $1,5 Tr $-26,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign12,6 Tr $2025-12-3180,6 Tr $-84,4%12,6 Tr $80,6 Tr $-84,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local1,1 Tr $2025-12-311,5 Tr $-26,7%1,1 Tr $1,5 Tr $-26,7%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Legal Settlements15,3 Tr $2025-12-3114,6 Tr $+5,3%15,3 Tr $14,6 Tr $+5,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance905 N $2025-12-31927 N $-2,4%905 N $927 N $-2,4%
Deferred Tax Liabilities, Other Finite-Lived Assets15,7 Tr $2025-12-311,83 Tr $+759,5%15,7 Tr $1,83 Tr $+759,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment12,7 Tr $2025-12-317,74 Tr $+63,6%12,7 Tr $7,74 Tr $+63,6%
Depreciation4,2 Tr $2,8 Tr $+50,0%11,7 Tr $6,5 Tr $+80,0%
Depreciation, Depletion and Amortization10,1 Tr $9,12 Tr $+10,8%29,5 Tr $7,27 Tr $+304,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02