Bảng cân đối kế toán Cadence Design Systems, Inc. (CDNS)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 13.800 nhân viên · CEO Anirudh Devgan
- Giá
- 327,89 $ -4,34%
- Vốn hóa
- 90 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 91,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-16 EPS dự kiến 2,23 $
Cuối Q3 '26, Cadence Design Systems, Inc. (CDNS) nắm giữ 1,45 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,81 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 12,2 T $, tổng nợ phải trả 5,35 T $, vốn chủ sở hữu 6,88 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,01 T $ | 1,01 T $ | 1,06 T $ | 2,79 T $ | 2,64 T $ | 2,78 T $ | 2,82 T $ | 2,75 T $ | 3 T $ | 1,41 T $ | 1,44 T $ | 1,45 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 130 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 141 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 139 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 507 Tr $ | 390 Tr $ | 565 Tr $ | 561 Tr $ | 680 Tr $ | 581 Tr $ | 670 Tr $ | 755 Tr $ | 945 Tr $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,11 T $ | |
| Hàng tồn kho | 182 Tr $ | 186 Tr $ | 172 Tr $ | 293 Tr $ | 258 Tr $ | 226 Tr $ | 226 Tr $ | 286 Tr $ | 304 Tr $ | 318 Tr $ | 390 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 124 Tr $ | 342 Tr $ | 401 Tr $ | 460 Tr $ | 0 $ | 414 Tr $ | 503 Tr $ | 492 Tr $ | 420 Tr $ | 243 Tr $ | 326 Tr $ | 342 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,98 T $ | 1,93 T $ | 2,2 T $ | 4,1 T $ | 4,02 T $ | 4 T $ | 4,22 T $ | 4,29 T $ | 4,67 T $ | 3,18 T $ | 3,22 T $ | 3,35 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 554 Tr $ | 433 Tr $ | 449 Tr $ | 449 Tr $ | 604 Tr $ | 466 Tr $ | 482 Tr $ | 495 Tr $ | 517 Tr $ | 537 Tr $ | 560 Tr $ | 825 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 138 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 124 Tr $ | 0 $ | 94,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 49,2 Tr $ | 0 $ | 145 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,54 T $ | 1,58 T $ | 2,42 T $ | 2,49 T $ | 2,38 T $ | 2,42 T $ | 2,6 T $ | 2,64 T $ | 2,75 T $ | 4,93 T $ | 4,91 T $ | 4,93 T $ | |
| Tài sản vô hình | 337 Tr $ | 335 Tr $ | 664 Tr $ | 662 Tr $ | 595 Tr $ | 584 Tr $ | 619 Tr $ | 673 Tr $ | 718 Tr $ | 1,93 T $ | 1,87 T $ | 1,79 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 880 Tr $ | 887 Tr $ | 893 Tr $ | 890 Tr $ | 982 Tr $ | 986 Tr $ | 980 Tr $ | 893 Tr $ | 918 Tr $ | 843 Tr $ | 833 Tr $ | 789 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 248 Tr $ | 563 Tr $ | 605 Tr $ | 573 Tr $ | 274 Tr $ | 559 Tr $ | 511 Tr $ | 608 Tr $ | 581 Tr $ | 626 Tr $ | 676 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 3,69 T $ | 3,79 T $ | 5,03 T $ | 5,07 T $ | 4,96 T $ | 5,02 T $ | 5,29 T $ | 5,31 T $ | 5,48 T $ | 8,92 T $ | 8,86 T $ | 8,87 T $ | |
| Tổng tài sản | 5,67 T $ | 5,72 T $ | 7,23 T $ | 9,17 T $ | 8,97 T $ | 9,01 T $ | 9,51 T $ | 9,6 T $ | 10,2 T $ | 12,1 T $ | 12,1 T $ | 12,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 91,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,56 Tr $ | 0 $ | 292 Tr $ | 631 Tr $ | 857 Tr $ | 88,2 Tr $ | 824 Tr $ | 805 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 485 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 627 Tr $ | 0 $ | 334 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 293 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 349 Tr $ | 350 Tr $ | 350 Tr $ | 350 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 425 Tr $ | 0 $ | 649 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 665 Tr $ | 660 Tr $ | 679 Tr $ | 698 Tr $ | 737 Tr $ | 731 Tr $ | 730 Tr $ | 775 Tr $ | 778 Tr $ | 874 Tr $ | 1,03 T $ | 1,01 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 457 Tr $ | 505 Tr $ | 627 Tr $ | 0 $ | 570 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 248 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,59 T $ | 1,47 T $ | 1,53 T $ | 1,67 T $ | 1,37 T $ | 1,3 T $ | 1,5 T $ | 1,41 T $ | 1,64 T $ | 2,16 T $ | 1,85 T $ | 2,47 T $ | |
| Nợ dài hạn | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 999 Tr $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 1,98 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 115 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 109 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 177 Tr $ | 0 $ | 179 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 98,9 Tr $ | 87 Tr $ | 88,8 Tr $ | 102 Tr $ | 115 Tr $ | 111 Tr $ | 154 Tr $ | 130 Tr $ | 156 Tr $ | 147 Tr $ | 144 Tr $ | 138 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 351 Tr $ | 0 $ | 348 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 160 Tr $ | 302 Tr $ | 343 Tr $ | 351 Tr $ | 231 Tr $ | 349 Tr $ | 373 Tr $ | 385 Tr $ | 408 Tr $ | 218 Tr $ | 747 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 674 Tr $ | 689 Tr $ | 1,43 T $ | 2,93 T $ | 2,93 T $ | 2,94 T $ | 3,01 T $ | 2,99 T $ | 3,04 T $ | 3,37 T $ | 3,37 T $ | 2,88 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,27 T $ | 2,15 T $ | 2,96 T $ | 4,6 T $ | 4,3 T $ | 4,24 T $ | 4,5 T $ | 4,4 T $ | 4,68 T $ | 5,54 T $ | 5,22 T $ | 5,35 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 3,17 T $ | 3,33 T $ | 3,93 T $ | 4,07 T $ | 4,18 T $ | 4,33 T $ | 4,45 T $ | 4,61 T $ | 4,72 T $ | 5,7 T $ | 5,87 T $ | 6,04 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 4,94 T $ | 5,18 T $ | 5,41 T $ | 5,65 T $ | 5,99 T $ | 6,27 T $ | 6,43 T $ | 6,71 T $ | 7,1 T $ | 7,44 T $ | 7,8 T $ | 8,09 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -94,8 Tr $ | -108 Tr $ | -109 Tr $ | -13,9 Tr $ | -190 Tr $ | -123 Tr $ | 24 Tr $ | 7,3 Tr $ | -1,81 Tr $ | -40,1 Tr $ | -56,2 Tr $ | -68,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 3,4 T $ | 3,57 T $ | 4,26 T $ | 4,56 T $ | 4,67 T $ | 4,78 T $ | 5,01 T $ | 5,2 T $ | 5,47 T $ | 6,56 T $ | 6,86 T $ | 6,88 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 764 Tr $ | 649 Tr $ | 1,35 T $ | 2,83 T $ | 2,59 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 3,08 T $ | 2,48 T $ | 2,81 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -244 Tr $ | -363 Tr $ | 290 Tr $ | 39,2 Tr $ | -59 Tr $ | -301 Tr $ | -345 Tr $ | -274 Tr $ | -521 Tr $ | 1,68 T $ | 1,04 T $ | 1,36 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 465 Tr $ | 688 Tr $ | 533 Tr $ | 705 Tr $ | 928 Tr $ | 1,09 T $ | 882 Tr $ | 1,01 T $ | 2,64 T $ | 3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,06 Tr $ | 4,46 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,49 Tr $ | 130 Tr $ | 141 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 157 Tr $ | 190 Tr $ | 297 Tr $ | 305 Tr $ | 348 Tr $ | 344 Tr $ | 487 Tr $ | 507 Tr $ | 680 Tr $ | 945 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 39,5 Tr $ | 33,2 Tr $ | 28,2 Tr $ | 55,8 Tr $ | 76 Tr $ | 116 Tr $ | 128 Tr $ | 182 Tr $ | 258 Tr $ | 304 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 126 Tr $ | 81,4 Tr $ | 136 Tr $ | 124 Tr $ | 0 $ | 420 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 702 Tr $ | 980 Tr $ | 951 Tr $ | 1,17 T $ | 1,48 T $ | 1,72 T $ | 1,71 T $ | 1,98 T $ | 4,02 T $ | 4,67 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 239 Tr $ | 251 Tr $ | 253 Tr $ | 376 Tr $ | 444 Tr $ | 436 Tr $ | 542 Tr $ | 554 Tr $ | 604 Tr $ | 517 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 2,99 Tr $ | 119 Tr $ | 138 Tr $ | 132 Tr $ | 128 Tr $ | 120 Tr $ | 138 Tr $ | 124 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 573 Tr $ | 666 Tr $ | 662 Tr $ | 662 Tr $ | 782 Tr $ | 928 Tr $ | 1,37 T $ | 1,54 T $ | 2,38 T $ | 2,75 T $ | |
| Tài sản vô hình | 259 Tr $ | 279 Tr $ | 225 Tr $ | 172 Tr $ | 211 Tr $ | 233 Tr $ | 355 Tr $ | 337 Tr $ | 595 Tr $ | 718 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 257 Tr $ | 153 Tr $ | 155 Tr $ | 732 Tr $ | 732 Tr $ | 764 Tr $ | 854 Tr $ | 880 Tr $ | 982 Tr $ | 918 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 68,1 Tr $ | 87 Tr $ | 104 Tr $ | 107 Tr $ | 171 Tr $ | 182 Tr $ | 186 Tr $ | 248 Tr $ | 274 Tr $ | 581 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 1,39 T $ | 1,44 T $ | 1,52 T $ | 2,19 T $ | 2,47 T $ | 2,67 T $ | 3,43 T $ | 3,69 T $ | 4,96 T $ | 5,48 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,1 T $ | 2,42 T $ | 2,47 T $ | 3,36 T $ | 3,95 T $ | 4,39 T $ | 5,14 T $ | 5,67 T $ | 8,97 T $ | 10,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,37 Tr $ | 4,83 Tr $ | 5,48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 47,1 Tr $ | 91,2 Tr $ | 5,56 Tr $ | 857 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 217 Tr $ | 216 Tr $ | 257 Tr $ | 317 Tr $ | 322 Tr $ | 353 Tr $ | 455 Tr $ | 485 Tr $ | 627 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 50 Tr $ | 85 Tr $ | 100 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 Tr $ | 349 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 18,4 Tr $ | 3,94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 296 Tr $ | 336 Tr $ | 352 Tr $ | 355 Tr $ | 475 Tr $ | 618 Tr $ | 745 Tr $ | 665 Tr $ | 737 Tr $ | 778 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | -5,48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 586 Tr $ | 642 Tr $ | 709 Tr $ | 672 Tr $ | 797 Tr $ | 971 Tr $ | 1,35 T $ | 1,59 T $ | 1,37 T $ | 1,64 T $ | |
| Nợ dài hạn | 643 Tr $ | 644 Tr $ | 345 Tr $ | 346 Tr $ | 347 Tr $ | 348 Tr $ | 648 Tr $ | 300 Tr $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84,8 Tr $ | 114 Tr $ | 107 Tr $ | 139 Tr $ | 115 Tr $ | 109 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 66,8 Tr $ | 61,5 Tr $ | 48,7 Tr $ | 73,4 Tr $ | 107 Tr $ | 101 Tr $ | 91,5 Tr $ | 98,9 Tr $ | 115 Tr $ | 156 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 59,3 Tr $ | 81,2 Tr $ | 77,3 Tr $ | 77,7 Tr $ | 93,2 Tr $ | 119 Tr $ | 165 Tr $ | 160 Tr $ | 231 Tr $ | 408 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 770 Tr $ | 787 Tr $ | 471 Tr $ | 582 Tr $ | 661 Tr $ | 674 Tr $ | 1,04 T $ | 674 Tr $ | 2,93 T $ | 3,04 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,36 T $ | 1,43 T $ | 1,18 T $ | 1,25 T $ | 1,46 T $ | 1,65 T $ | 2,39 T $ | 2,27 T $ | 4,3 T $ | 4,68 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,82 T $ | 1,83 T $ | 1,94 T $ | 2,05 T $ | 2,22 T $ | 2,47 T $ | 2,77 T $ | 3,17 T $ | 4,18 T $ | 4,72 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 137 Tr $ | 341 Tr $ | 773 Tr $ | 1,76 T $ | 2,35 T $ | 3,05 T $ | 3,9 T $ | 4,94 T $ | 5,99 T $ | 7,1 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -25,2 Tr $ | -3,63 Tr $ | -24,8 Tr $ | -36,9 Tr $ | -17,4 Tr $ | -33,3 Tr $ | -91,6 Tr $ | -94,8 Tr $ | -190 Tr $ | -1,81 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 742 Tr $ | 989 Tr $ | 1,29 T $ | 2,1 T $ | 2,49 T $ | 2,74 T $ | 2,75 T $ | 3,4 T $ | 4,67 T $ | 5,47 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 693 Tr $ | 729 Tr $ | 445 Tr $ | 431 Tr $ | 461 Tr $ | 455 Tr $ | 887 Tr $ | 764 Tr $ | 2,59 T $ | 2,48 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 228 Tr $ | 41,3 Tr $ | -88 Tr $ | -274 Tr $ | -468 Tr $ | -634 Tr $ | 5,09 Tr $ | -244 Tr $ | -59 Tr $ | -521 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01