Tài chính Cadence Design Systems, Inc. (CDNS)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 13.800 nhân viên · CEO Anirudh Devgan
- Giá
- 327,89 $ -4,34%
- Vốn hóa
- 90 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 91,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-16 EPS dự kiến 2,23 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 90 T $ EV 91,3 T $
- Doanh thu
- 6,13 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +21% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 64,8× Dự phóng 39,0× (FY2026)
- P/S
- 14,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 38,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,76 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,38 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 6,41 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-16 Doanh thu dự kiến 1,72 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-26): doanh thu vượt 1,3%, EPS vượt 2,9%Doanh thu 1,63 T $ so với kỳ vọng 1,61 T $ (+1,3%); EPS 2,11 $ so với 2,05 $ (+2,9%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 22,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,63 T $, so với mức trung bình 14,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 28,9% (TTM), -2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,1% trong khi doanh thu tăng 17,6%.
- Capex chiếm 3,3% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 204 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+48,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,76 T $ = 127,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1 T $ cho cổ đông = 56,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1 T $ (năm trước 895 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 543 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm275 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 274 Tr.
- Nợ ròng 1,36 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,45 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,81 T $; năm trước tiền ròng 274 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,63 T $ | 1,34 T $ | +22,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 85,6% | 86,4% | -0,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 429 Tr $ | 453 Tr $ | -5,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 26,2% | 33,8% | -7,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 290 Tr $ | 287 Tr $ | +0,9% |
| EPS pha loãng | 1,05 $ | 1,05 $ | 0,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 424 Tr $ | 311 Tr $ | +36,4% |
| Capex | 61,8 Tr $ | 33,7 Tr $ | +83,5% |
| Dòng tiền tự do | 362 Tr $ | 277 Tr $ | +30,7% |
| R&D | 538 Tr $ | 423 Tr $ | +27,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 145 Tr $ | 116 Tr $ | +24,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,63 T $ | 1,61 T $ | +1,3% |
| EPS (theo dự báo) | 2,11 $ | 2,05 $ | +2,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product and maintenance | 1,49 T $ | +23,2% | 91,1% | 5,6 T $ | +18,4% | |
| Technology Service | 146 Tr $ | +11,3% | 8,9% | 533 Tr $ | +10,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 674 Tr $ | +26,7% | 22,3% | 3,12 T $ | – | |
| Americas | 710 Tr $ | +23,4% | 23,5% | 2,72 T $ | +10,1% | |
| Asia | 675 Tr $ | +38,3% | 22,4% | 2,37 T $ | +45,0% | |
| Other Asia | 312 Tr $ | +28,7% | 10,4% | 1,45 T $ | – | |
| CHINA | 255 Tr $ | +4,1% | 8,5% | 995 Tr $ | – | |
| EMEA | 249 Tr $ | +31,3% | 8,2% | 939 Tr $ | +19,0% | |
| JAPAN | 107 Tr $ | +24,0% | 3,6% | 406 Tr $ | +27,5% | |
| Other America | 35,6 Tr $ | -17,1% | 1,2% | 200 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,97 T $
- Capex
- -204 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -2,32 T $
- Nợ phát hành ròng
- 575 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 543 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,76 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 56,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 64,8× | 69,8× | 51,3× – 77,2× |
| EV / EBITDA | 38,8× | 47,0× | 36,2× – 54,9× |
| EV / Doanh thu | 14,9× | 16,1× | 12,2× – 17,9× |
| Giá / FCF | 51,0× | 54,7× | 39,0× – 72,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 13,1× | 17,8× | 15,5× – 21,6× |
| Tỷ suất FCF | 2,0% | 1,9% | 1,4% – 2,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 12,8% | 18,7% | 13,4% – 23,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 21,4% | 25,9% | 20,3% – 30,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 405,08 $ (+23,5%)
khoảng 300,00 $ – 450,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 6,41 T $ | +20,9% | 8,41 $ | +107,1% | 39,0× | 11 |
| FY2027 | 7,34 T $ | +14,5% | 9,85 $ | +17,2% | 33,3× | 15 |
| FY2028 | 8,25 T $ | +12,5% | 11,40 $ | +15,7% | 28,8× | 8 |
| FY2029 | 9,17 T $ | +11,2% | 12,77 $ | +12,0% | 25,7× | 5 |
| FY2030 | 9,33 T $ | +1,7% | 11,27 $ | -11,7% | 29,1× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 315 số liệu mà Cadence Design Systems, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Tr $ | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 805 Tr $ | 631 Tr $ | +27,6% | 857 Tr $ | 633 Tr $ | +35,4% |
| Accounts Payable, Trade | 88,2 Tr $2026-03-31 | – | – | 93,5 Tr $ | 5,56 Tr $ | +1.583,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 4,29 Tr $ | 4,21 Tr $ | +1,8% | 3,89 Tr $ | 5,81 Tr $ | -33,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 2,75 Tr $ | 823 N $ | +234,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 1,18 T $ | 805 Tr $ | +46,0% | 1 T $ | 710 Tr $ | +40,9% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 561 Tr $ | 384 Tr $ | +46,2% | 493 Tr $ | 393 Tr $ | +25,4% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 60,9 Tr $ | 45,7 Tr $ | +33,3% | 52,5 Tr $ | 24,2 Tr $ | +116,9% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 829 N $ | 2,08 Tr $ | -60,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,02 T $2025-12-31 | 917 Tr $ | +11,4% | 1,02 T $ | 917 Tr $ | +11,4% |
| Accumulated Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Tax | 10,6 Tr $ | 3,49 Tr $ | +202,5% | 10,3 Tr $ | 4,45 Tr $ | +131,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -50,2 Tr $ | 16,7 Tr $ | -399,9% | 14,3 Tr $ | -179 Tr $ | +108,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -68,7 Tr $ | 7,3 Tr $ | -1.041,3% | -1,81 Tr $ | -190 Tr $ | +99,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 15,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | -34,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 33,8 Tr $ | 10,2 Tr $ | +230,1% | 39,9 Tr $ | 30,4 Tr $ | +31,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,74 Tr | 1,72 Tr | +1,1% | 1,45 Tr | 442 N | +226,9% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | -5,81 Tr $ | -6,45 Tr $ | +9,9% | -6,43 Tr $ | -7,04 Tr $ | +8,6% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | 653 N $2025-12-31 | -352 N $ | +285,5% | 653 N $ | -352 N $ | +285,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 145 Tr $ | 116 Tr $ | +24,7% | 455 Tr $ | 391 Tr $ | +16,3% |
| Assets | 12,2 T $ | 9,6 T $ | +27,4% | 10,2 T $ | 8,97 T $ | +13,1% |
| Assets, Current | 3,35 T $ | 4,29 T $ | -21,8% | 4,67 T $ | 4,02 T $ | +16,3% |
| Buildings and Improvements, Gross | 138 Tr $2025-12-31 | 138 Tr $ | -0,1% | 138 Tr $ | 138 Tr $ | -0,1% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | 290 Tr $ | 266 Tr $ | +9,1% | – | – | – |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 1,63 T $ | 1,4 T $ | +16,9% | – | – | – |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 30,5 Tr $ | 14,6 Tr $ | +108,9% |
| Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Cost Expensed | 1,6 Tr $ | 17 Tr $ | -90,6% | – | – | – |
| Capitalized Computer Software, Gross | 991 Tr $2025-12-31 | 875 Tr $ | +13,2% | 991 Tr $ | 875 Tr $ | +13,2% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 50 Tr $ | 47,6 Tr $ | +5,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net | 53,1 Tr $2025-12-31 | 51,9 Tr $ | +2,3% | 53,1 Tr $ | 51,9 Tr $ | +2,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,45 T $ | 2,75 T $ | -47,3% | 3 T $ | 2,64 T $ | +13,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,45 T $ | 2,75 T $ | -47,3% | 3 T $ | 2,64 T $ | +13,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 11,6 Tr $ | -69,5 Tr $ | +116,7% | 357 Tr $ | 1,64 T $ | -78,2% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 22,9 Tr2025-12-31 | 25,1 Tr | -8,8% | 22,9 Tr | 25,1 Tr | -8,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2025-12-31 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr2025-12-31 | 600 Tr | 0,0% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 272 Tr2025-12-31 | 274 Tr | -0,7% | 272 Tr | 274 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 272 Tr2025-12-31 | 274 Tr | -0,7% | 272 Tr | 274 Tr | -0,7% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 6,04 T $ | 4,61 T $ | +31,1% | 4,72 T $ | 4,18 T $ | +12,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 277 Tr $ | 270 Tr $ | +2,5% | 1,3 T $ | 960 Tr $ | +35,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 42,5 Tr $ | 91,1 Tr $ | -53,3% | 67,8 Tr $ | 29,3 Tr $ | +131,0% |
| Contract with Customer, Liability | 1,15 T $ | 905 Tr $ | +27,1% | 934 Tr $ | 853 Tr $ | +9,6% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,01 T $ | 775 Tr $ | +30,6% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 138 Tr $ | 130 Tr $ | +6,3% | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 104 Tr $ | 103 Tr $ | +1,8% | 738 Tr $ | 670 Tr $ | +10,2% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | 34,9 Tr $ | 22,7 Tr $ | +53,7% | 87,3 Tr $ | 68 Tr $ | +28,4% |
| Cost, Amortization | 46,1 Tr $ | 15,8 Tr $ | +192,6% | 65,4 Tr $ | 60,1 Tr $ | +8,9% |
| Costs and Expenses | 1,2 T $ | 913 Tr $ | +31,9% | 3,8 T $ | 3,29 T $ | +15,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 133 Tr $ | 282 Tr $ | -52,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 147 Tr $ | 137 Tr $ | +7,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 347 Tr $ | 469 Tr $ | -26,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 67,3 Tr $ | 50,4 Tr $ | +33,5% |
| Debt and Equity Securities, Realized Gain (Loss) | 2,79 Tr $ | -14,5 Tr $ | +119,2% | 57,6 Tr $ | 49,6 Tr $ | +16,1% |
| Debt Instrument, Face Amount | 2,5 T $2026-06-30 | 2,5 T $ | 0,0% | – | – | – |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 20,9 Tr $2025-09-30 | 24,8 Tr $ | -15,9% | 944 N $2023-12-31 | 1,92 Tr $ | -50,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 16,8 Tr $ | – | – | 23,8 Tr $2024-12-31 | 944 N $ | +2.423,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 80,7 Tr $ | 72,8 Tr $ | +10,8% | 71 Tr $ | 50,3 Tr $ | +41,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax | -2,1 Tr $ | 495 N $ | -525,1% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 21 N $ | 767 N $ | -97,3% | 852 N $ | 230 N $ | +270,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 2,13 Tr $ | 272 N $ | +681,3% | 199 N $ | 582 N $ | -65,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 82,8 Tr $ | 72,3 Tr $ | +14,5% | 70,3 Tr $ | 50,6 Tr $ | +39,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01