Báo cáo kết quả kinh doanh Churchill Capital Corp XI (CCXI)
NASDAQ · Financial Services · Shell Companies · 2 nhân viên · CEO Michael S. Klein
- Giá
- 8,15 $ -18,01%
- Vốn hóa
- 341 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 340 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 50,9 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -22 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 22 N $ | 28,9 N $ | 117 N $ | 9,56 N $ | 39,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -22 N $ | -50,9 N $ | -117 N $ | -9,56 N $ | -39,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 550 N $ | 90,7 N $ | 3,79 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | -50,9 N $ | 550 N $ | 90,7 N $ | -94,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -22 N $ | -50,9 N $ | 433 N $ | 81,1 N $ | -135 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -22 N $ | -28,9 N $ | 433 N $ | 81,1 N $ | -135 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,01 $ | 0,00 $ | -2,42 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,01 $ | 0,00 $ | -2,42 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 48,5 Tr | 48,5 Tr | 55,7 Tr | 55,7 Tr | 55,7 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 48,5 Tr | 48,5 Tr | 55,7 Tr | 55,7 Tr | 55,7 Tr | |
| EBITDA | -22 N $ | -50,9 N $ | -117 N $ | -9,56 N $ | -39,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Chi phí hoạt động | 168 N $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -168 N $ | |
| Thu nhập lãi | 550 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 550 N $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 382 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 382 N $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,01 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,01 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 55,7 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 55,7 Tr | |
| EBITDA | -168 N $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02