Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Churchill Capital Corp XI (CCXI)
NASDAQ · Financial Services · Shell Companies · 2 nhân viên · CEO Michael S. Klein
- Giá
- 8,15 $ -18,01%
- Vốn hóa
- 341 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 340 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Trong Q2 '26, Churchill Capital Corp XI (CCXI) tạo ra 149 N $ dòng tiền hoạt động, chi – cho đầu tư vốn và giữ lại 149 N $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '25 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||
| Lợi nhuận ròng | 433 N $ | -132 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -551 N $ | 551 N $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -515 N $ | 132 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -633 N $ | 149 N $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||
| Mua các khoản đầu tư | -414 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -414 Tr $ | 415 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,21 Tr $ | -415 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 415 Tr $ | -415 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||
| Thay đổi tiền thuần | 736 N $ | 516 N $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -633 N $ | 149 N $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY25 |
|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||
| Lợi nhuận ròng | 382 N $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -542 N $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -473 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -633 N $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||
| Mua các khoản đầu tư | -414 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -414 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3,21 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 415 Tr $ | |
| Tổng hợp | ||
| Thay đổi tiền thuần | 736 N $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -633 N $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02