Tài chính Churchill Capital Corp XI (CCXI)
NASDAQ · Financial Services · Shell Companies · 2 nhân viên · CEO Michael S. Klein
- Giá
- 8,15 $ -18,01%
- Vốn hóa
- 341 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 340 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 341 Tr $ EV 340 Tr $
- Doanh thu
- 0 $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- – Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -3,4×
- P/S
- 0,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -8,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -134 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- –
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 14,8% trong một năm55,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 48,5 Tr.
- Tiền ròng 1,25 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,25 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 0 $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 $ | 0 $ | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -39,8 Tr $ | -22 N $ | -180.287,7% |
| Lợi nhuận ròng | -135 Tr $ | -22 N $ | -610.835,6% |
| EPS pha loãng | -2,42 $ | 0,00 $ | – |
| Dòng tiền hoạt động | 149 N $ | – | – |
| Capex | 4 $ | – | – |
| Dòng tiền tự do | 149 N $ | – | – |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | – | – |
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -3,4× | 1.487,0× | 1.487,0× – 1.487,0× |
| EV / EBITDA | -8,5× | – | – |
| EV / Doanh thu | 0,0× | – | – |
| Giá / FCF | -706,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,7× | 1,4× | 1,4× – 1,4× |
| Tỷ suất FCF | -0,1% | -0,1% | -0,1% – -0,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -14,1% | -0,0% | -0,0% – -0,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -59,4% | 0,1% | 0,1% – 0,1% |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 37 số liệu mà Churchill Capital Corp XI gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Tr $2026-05-26 | – | – | – | – | – | |
| Accrued Liabilities, Current | 520 N $ | – | – | 55,7 N $ | – | – |
| Administrative Fees Expense | 30 N $2025-12-17 | – | – | 30 N $2025-12-17 | – | – |
| Assets | 423 Tr $ | – | – | 416 Tr $ | – | – |
| Assets Held-in-trust | 421 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Assets Held-in-trust, Noncurrent | 421 Tr $ | – | – | 415 Tr $ | – | – |
| Assets, Current | 1,61 Tr $ | – | – | 1,06 Tr $ | – | – |
| Cash | 1,25 Tr $ | – | – | 736 N $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,25 Tr $ | – | – | 736 N $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 842 N $ | – | – | – | – | – |
| Cash, FDIC Insured Amount | 250 N $ | – | – | 250 N $ | – | – |
| General and Administrative Expense | 694 N $ | – | – | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Accrued Liabilities | 440 N $ | – | – | – | – | – |
| Increase (Decrease) in Prepaid Expense | -19,3 N $ | – | – | – | – | – |
| Investment Income, Interest | 3,79 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Legal Fees | 2,25 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Liabilities | 154 Tr $ | – | – | 16,1 Tr $ | – | – |
| Liabilities and Equity | 423 Tr $ | – | – | 416 Tr $ | – | – |
| Liabilities, Current | 140 Tr $ | – | – | 131 N $ | – | – |
| Net Cash Provided by (Used in) Operating Activities | -158 N $ | – | – | – | – | – |
| Net Income (Loss) Attributable to Parent | -135 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Nonoperating Income (Expense) | -94,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Number of Operating Segments | 0 Segment | – | – | – | – | – |
| Operating Income (Loss) | -39,8 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Other Prepaid Expense, Current | 53,8 N $ | – | – | 18,8 N $ | – | – |
| Payments for Capital Improvements | 1 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Payments for Other Fees | 90 N $ | – | – | – | – | – |
| Preferred Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | – | – | 0,00 $ | – | – |
| Preferred Stock, Shares Authorized | 5 Tr | – | – | 5 Tr | – | – |
| Prepaid Expense Other, Noncurrent | 143 N $ | – | – | 297 N $ | – | – |
| Prepaid Insurance | 308 N $ | – | – | 308 N $ | – | – |
| Retained Earnings (Accumulated Deficit) | -153 Tr $ | – | – | -14,2 Tr $ | – | – |
| Sale of Stock, Price Per Share | 10,00 $ | – | – | 10,00 $ | – | – |
| Stockholders' Equity Attributable to Parent | -153 Tr $ | 2,95 N $ | -5.165.988,2% | -14,2 Tr $ | – | – |
| Temporary Equity, Accretion to Redemption Value | 3,79 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Temporary Equity, Accretion to Redemption Value, Adjustment | 3,79 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Temporary Equity, Carrying Amount, Attributable to Parent | 421 Tr $ | – | – | 414 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02