PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.352 nhân viên · CEO Yanhong Ma

Giá
75,78 CN¥ -4,35%
Vốn hóa
151 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
144 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-26 EPS dự kiến 0,94 CN¥

Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC) báo cáo doanh thu 5,08 T CN¥ cho Q3 '26 (+115,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,13 T CN¥ (42,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,93 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 14 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,62 T CN¥1,56 T CN¥1,86 T CN¥1,95 T CN¥1,99 T CN¥1,83 T CN¥2,32 T CN¥2,36 T CN¥2,5 T CN¥2,68 T CN¥3,74 T CN¥5,08 T CN¥
Giá vốn hàng bán979 Tr CN¥936 Tr CN¥1,08 T CN¥1,06 T CN¥1,16 T CN¥1,08 T CN¥1,34 T CN¥1,34 T CN¥1,5 T CN¥1,52 T CN¥2,1 T CN¥2,35 T CN¥
Lợi nhuận gộp642 Tr CN¥628 Tr CN¥785 Tr CN¥889 Tr CN¥834 Tr CN¥752 Tr CN¥974 Tr CN¥1,02 T CN¥998 Tr CN¥1,17 T CN¥1,65 T CN¥2,73 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển161 Tr CN¥128 Tr CN¥132 Tr CN¥142 Tr CN¥182 Tr CN¥146 Tr CN¥147 Tr CN¥148 Tr CN¥203 Tr CN¥156 Tr CN¥175 Tr CN¥270 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị23,9 Tr CN¥16,6 Tr CN¥16,6 Tr CN¥17,8 Tr CN¥28,4 Tr CN¥21,2 Tr CN¥20,8 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥28,8 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính139 Tr CN¥80 Tr CN¥84,9 Tr CN¥97,8 Tr CN¥139 Tr CN¥93,9 Tr CN¥93,9 Tr CN¥137 Tr CN¥193 Tr CN¥162 Tr CN¥0 CN¥152 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-173 Tr CN¥-102 Tr CN¥-129 Tr CN¥-24 Tr CN¥-196 Tr CN¥-125 Tr CN¥-98,6 Tr CN¥43,1 Tr CN¥24,1 Tr CN¥65,5 Tr CN¥68,7 Tr CN¥145 Tr CN¥
Chi phí hoạt động150 Tr CN¥122 Tr CN¥105 Tr CN¥233 Tr CN¥153 Tr CN¥135 Tr CN¥163 Tr CN¥329 Tr CN¥420 Tr CN¥383 Tr CN¥413 Tr CN¥595 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động492 Tr CN¥506 Tr CN¥680 Tr CN¥656 Tr CN¥681 Tr CN¥616 Tr CN¥811 Tr CN¥695 Tr CN¥579 Tr CN¥783 Tr CN¥1,23 T CN¥2,13 T CN¥
Thu nhập lãi52,7 Tr CN¥48,6 Tr CN¥68,2 Tr CN¥53,3 Tr CN¥50,6 Tr CN¥51,7 Tr CN¥59,8 Tr CN¥56,2 Tr CN¥70,8 Tr CN¥53,9 Tr CN¥56 Tr CN¥107 Tr CN¥
Chi phí lãi vay8,1 Tr CN¥7,09 Tr CN¥9,03 Tr CN¥6,51 Tr CN¥5,07 Tr CN¥4,27 Tr CN¥5,82 Tr CN¥5,29 Tr CN¥5,01 Tr CN¥6,01 Tr CN¥6,69 Tr CN¥8,93 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)378 Tr CN¥56 Tr CN¥178 Tr CN¥-110 Tr CN¥355 Tr CN¥61,3 Tr CN¥202 Tr CN¥-145 Tr CN¥-173 Tr CN¥-131 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-9,51 Tr CN¥1,97 Tr CN¥-4,3 Tr CN¥2,54 Tr CN¥-3,97 Tr CN¥2,08 Tr CN¥-1,92 Tr CN¥139 Tr CN¥168 Tr CN¥125 Tr CN¥82,4 Tr CN¥87,9 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế482 Tr CN¥508 Tr CN¥676 Tr CN¥658 Tr CN¥677 Tr CN¥618 Tr CN¥809 Tr CN¥835 Tr CN¥746 Tr CN¥908 Tr CN¥1,32 T CN¥2,22 T CN¥
Thuế thu nhập42,8 Tr CN¥73,9 Tr CN¥83 Tr CN¥81 Tr CN¥90,8 Tr CN¥85,5 Tr CN¥104 Tr CN¥114 Tr CN¥87,3 Tr CN¥117 Tr CN¥175 Tr CN¥289 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng439 Tr CN¥433 Tr CN¥593 Tr CN¥578 Tr CN¥587 Tr CN¥533 Tr CN¥704 Tr CN¥721 Tr CN¥660 Tr CN¥791 Tr CN¥1,14 T CN¥1,93 T CN¥
EPS (cơ bản)0,23 CN¥0,23 CN¥0,31 CN¥0,30 CN¥0,31 CN¥0,28 CN¥0,37 CN¥0,38 CN¥0,35 CN¥0,41 CN¥0,60 CN¥0,99 CN¥
EPS (pha loãng)0,23 CN¥0,23 CN¥0,31 CN¥0,30 CN¥0,31 CN¥0,28 CN¥0,37 CN¥0,38 CN¥0,35 CN¥0,41 CN¥0,60 CN¥0,99 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,92 T1,92 T1,92 T1,92 T1,92 T1,9 T1,91 T1,91 T1,91 T1,91 T1,91 T1,95 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,92 T1,92 T1,92 T1,92 T1,92 T1,9 T1,91 T1,91 T1,91 T1,91 T1,91 T1,95 T
Khấu hao & phân bổ150 Tr CN¥182 Tr CN¥182 Tr CN¥145 Tr CN¥145 Tr CN¥180 Tr CN¥180 Tr CN¥190 Tr CN¥190 Tr CN¥0 CN¥201 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA263 Tr CN¥632 Tr CN¥684 Tr CN¥911 Tr CN¥472 Tr CN¥735 Tr CN¥789 Tr CN¥1,03 T CN¥942 Tr CN¥914 Tr CN¥1,44 T CN¥2,13 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02