Bảng cân đối kế toán Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.352 nhân viên · CEO Yanhong Ma
- Giá
- 75,78 CN¥ -4,35%
- Vốn hóa
- 151 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 144 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-26 EPS dự kiến 0,94 CN¥
Cuối Q3 '26, Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC) nắm giữ 14,6 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 3,8 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 37,8 T CN¥, tổng nợ phải trả 8,22 T CN¥, vốn chủ sở hữu 29,5 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,84 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | 3,65 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 5,43 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,85 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 3,24 T CN¥ | 4,75 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 2,3 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,63 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 4,66 T CN¥ | 5,12 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 1,75 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,16 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | 2,61 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 3,28 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 488 Tr CN¥ | 511 Tr CN¥ | 442 Tr CN¥ | 479 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 641 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 317 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 11,3 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 14 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,81 T CN¥ | 5,95 T CN¥ | 6,09 T CN¥ | 6,25 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | 6,29 T CN¥ | 6,3 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | 7,11 T CN¥ | 7,71 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 131 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 4,05 T CN¥ | 166 Tr CN¥ | -5,05 T CN¥ | 65,1 Tr CN¥ | 2,99 T CN¥ | 63,2 Tr CN¥ | 5,91 T CN¥ | 61,6 Tr CN¥ | 5,75 T CN¥ | 59,7 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 237 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 252 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | 235 Tr CN¥ | 230 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 452 Tr CN¥ | 449 Tr CN¥ | 446 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 439 Tr CN¥ | 438 Tr CN¥ | 435 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | 440 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 453 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 182 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,73 T CN¥ | 3,75 T CN¥ | 52 Tr CN¥ | 4,16 T CN¥ | 8,1 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 46,7 Tr CN¥ | 4,06 T CN¥ | 10 Tr CN¥ | 6,07 T CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 5,56 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 10,5 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 10 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 21,8 T CN¥ | 22,3 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 23 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 24 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 25,4 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | 27 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 37,8 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 981 Tr CN¥ | 897 Tr CN¥ | 955 Tr CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 803 Tr CN¥ | 809 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 201 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 240 Tr CN¥ | 331 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 741 Tr CN¥ | 879 Tr CN¥ | 681 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 406 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 158 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 140 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 116 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 22,6 Tr CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 16,1 Tr CN¥ | 20,8 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 41,1 Tr CN¥ | 30,1 Tr CN¥ | 35,9 Tr CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 184 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 173 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 228 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 326 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 621 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,4 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 4,43 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 30 Tr CN¥ | 25 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 26,6 Tr CN¥ | 26,4 Tr CN¥ | 24,4 Tr CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | 22,2 Tr CN¥ | 22 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 19,9 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 20,6 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 58,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 880 Tr CN¥ | 953 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 989 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 279 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 355 Tr CN¥ | 363 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | 296 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,53 Tr CN¥ | 2,39 Tr CN¥ | 2,54 Tr CN¥ | 2,73 Tr CN¥ | 1,26 Tr CN¥ | 660 N CN¥ | 838 N CN¥ | 746 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 1,19 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 331 Tr CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 3,59 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 4,08 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 4,04 T CN¥ | 3,61 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 5,79 T CN¥ | 8,22 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 2 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 8,99 T CN¥ | 9,42 T CN¥ | 9,48 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | 13,3 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,39 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 18,2 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 18,7 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 20,4 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 21 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | 22,6 T CN¥ | 29,5 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 767 Tr CN¥ | 905 Tr CN¥ | 705 Tr CN¥ | 421 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 428 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,07 T CN¥ | -4,22 T CN¥ | -2,95 T CN¥ | -1,12 T CN¥ | -2,57 T CN¥ | -4,93 T CN¥ | -4,94 T CN¥ | -3,74 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | -2,37 T CN¥ | -1,37 T CN¥ | -7,77 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 457 Tr CN¥ | 494 Tr CN¥ | 429 Tr CN¥ | 1,08 T CN¥ | 2,95 T CN¥ | 5,55 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,49 Tr CN¥ | 3,46 Tr CN¥ | 2,49 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,55 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 4,26 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,56 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,9 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 3,78 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 407 Tr CN¥ | 640 Tr CN¥ | 687 Tr CN¥ | 647 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,75 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,39 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,1 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 40,7 Tr CN¥ | 17,6 Tr CN¥ | 29,3 Tr CN¥ | 259 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 488 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,56 T CN¥ | 4,88 T CN¥ | 5,4 T CN¥ | 5,3 T CN¥ | 8,36 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 12,8 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,03 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 5,92 T CN¥ | 5,81 T CN¥ | 6,35 T CN¥ | 6,64 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | -2,99 Tr CN¥ | 98,5 Tr CN¥ | 97,1 Tr CN¥ | -2,37 T CN¥ | -2,44 T CN¥ | -2,69 T CN¥ | -4,25 T CN¥ | 131 Tr CN¥ | -5,05 T CN¥ | 5,91 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 253 Tr CN¥ | 255 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 249 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 231 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 326 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 299 Tr CN¥ | 364 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 441 Tr CN¥ | 445 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 32,4 Tr CN¥ | 38,2 Tr CN¥ | 53,3 Tr CN¥ | 44,4 Tr CN¥ | 49,4 Tr CN¥ | 98,7 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 35,6 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 2,54 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 8,1 T CN¥ | 10 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 1,32 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 3,27 T CN¥ | 4 T CN¥ | 5,83 T CN¥ | 6,77 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 5,88 T CN¥ | 7,43 T CN¥ | 8,49 T CN¥ | 8,57 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 19,6 T CN¥ | 21,8 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 26,5 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 204 Tr CN¥ | 397 Tr CN¥ | 246 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 443 Tr CN¥ | 830 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 981 Tr CN¥ | 1,3 T CN¥ | 809 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 394 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 14 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 42,2 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 741 Tr CN¥ | 475 Tr CN¥ | 1,92 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 58,5 Tr CN¥ | 88,5 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 67,2 Tr CN¥ | 77,8 Tr CN¥ | 55 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 158 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,68 Tr CN¥ | 7,98 Tr CN¥ | 8,23 Tr CN¥ | 19,7 Tr CN¥ | 35,7 Tr CN¥ | 25,4 Tr CN¥ | 18,6 Tr CN¥ | 22,6 Tr CN¥ | 30,8 Tr CN¥ | 23,9 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 330 Tr CN¥ | 21,5 Tr CN¥ | 11,8 Tr CN¥ | 304 Tr CN¥ | 183 Tr CN¥ | 173 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 448 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 479 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 1,57 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 312 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | 29,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,07 Tr CN¥ | 1,74 Tr CN¥ | 30,6 Tr CN¥ | 26,6 Tr CN¥ | 22,2 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 291 Tr CN¥ | 320 Tr CN¥ | 308 Tr CN¥ | 402 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 609 Tr CN¥ | 732 Tr CN¥ | 880 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,96 N CN¥ | 932 CN¥ | 29 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 287 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 63,5 Tr CN¥ | 891 N CN¥ | 90,8 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 30 Tr CN¥ | 884 N CN¥ | 2,53 Tr CN¥ | 1,26 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 291 Tr CN¥ | 696 Tr CN¥ | 393 Tr CN¥ | 582 Tr CN¥ | 771 Tr CN¥ | 854 Tr CN¥ | 1,01 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,45 T CN¥ | 331 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 740 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 2,43 T CN¥ | 2,49 T CN¥ | 3,59 T CN¥ | 4,04 T CN¥ | 3,81 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,73 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | 1,92 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 2,83 T CN¥ | 3,46 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 4,67 T CN¥ | 5,67 T CN¥ | 7,09 T CN¥ | 7,89 T CN¥ | 8,99 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 12,5 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,18 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,11 T CN¥ | 5,9 T CN¥ | 6,99 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 16,2 T CN¥ | 17,1 T CN¥ | 18,2 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 54,2 Tr CN¥ | 29,3 Tr CN¥ | 7,07 Tr CN¥ | 43,9 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 767 Tr CN¥ | 497 Tr CN¥ | 1,96 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -443 Tr CN¥ | -182 Tr CN¥ | -375 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | -2,94 T CN¥ | -5,51 T CN¥ | -4,33 T CN¥ | -2,07 T CN¥ | -2,57 T CN¥ | -1,1 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02