Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 17.352 nhân viên · CEO Yanhong Ma
- Giá
- 75,78 CN¥ -4,35%
- Vốn hóa
- 151 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 144 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-26 EPS dự kiến 0,94 CN¥
Trong Q3 '26, Chaozhou Three-Circle (Group) Co., Ltd. (CCTC) tạo ra 2,15 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 503 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,64 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,44 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 439 Tr CN¥ | 433 Tr CN¥ | 593 Tr CN¥ | 578 Tr CN¥ | 587 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 704 Tr CN¥ | 721 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | 791 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,93 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 150 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 182 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 190 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 201 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -435 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -254 Tr CN¥ | 254 Tr CN¥ | -618 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -111 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 436 Tr CN¥ | -430 Tr CN¥ | 65,3 Tr CN¥ | -242 Tr CN¥ | 783 Tr CN¥ | -470 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 149 Tr CN¥ | 239 Tr CN¥ | -585 Tr CN¥ | -156 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 589 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 586 Tr CN¥ | 735 Tr CN¥ | 897 Tr CN¥ | 243 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 206 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 2,15 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -121 Tr CN¥ | -207 Tr CN¥ | -129 Tr CN¥ | -170 Tr CN¥ | -134 Tr CN¥ | -98,8 Tr CN¥ | -108 Tr CN¥ | -167 Tr CN¥ | -206 Tr CN¥ | -188 Tr CN¥ | -288 Tr CN¥ | -503 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -27,4 Tr CN¥ | 1,84 Tr CN¥ | 27 Tr CN¥ | 182 N CN¥ | 0 CN¥ | 2,84 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 383 N CN¥ | 2,85 Tr CN¥ | 846 N CN¥ | 998 N CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -5,72 T CN¥ | -2,9 T CN¥ | -2,73 T CN¥ | -27,3 T CN¥ | -34,4 T CN¥ | -25,4 T CN¥ | -73,1 T CN¥ | -24,8 T CN¥ | -45,8 T CN¥ | -26,7 T CN¥ | -41,9 T CN¥ | -30,1 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,54 T CN¥ | 4,63 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 33,5 T CN¥ | 27,1 T CN¥ | 73 T CN¥ | 25,6 T CN¥ | 42,9 T CN¥ | 28 T CN¥ | 41,3 T CN¥ | 30,9 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 7,27 Tr CN¥ | -23,1 N CN¥ | 424 N CN¥ | 29,8 Tr CN¥ | 437 N CN¥ | -32,3 N CN¥ | 123 N CN¥ | -49,6 Tr CN¥ | 24,3 N CN¥ | -92 N CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -4,33 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 100 Tr CN¥ | -1,87 T CN¥ | -1,11 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | -285 Tr CN¥ | 661 Tr CN¥ | -3,07 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | -831 Tr CN¥ | 238 Tr CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -93 Tr CN¥ | 166 Tr CN¥ | -42,8 Tr CN¥ | -419 Tr CN¥ | -189 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -5 Tr CN¥ | -25 N CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 59,6 Tr CN¥ | 594 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -175 Tr CN¥ | 175 Tr CN¥ | -175 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -5,34 Tr CN¥ | -5,48 Tr CN¥ | -5,94 Tr CN¥ | -540 Tr CN¥ | -2,16 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -726 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -162 N CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -411 N CN¥ | -117 N CN¥ | -167 Tr CN¥ | -374 N CN¥ | -423 N CN¥ | -286 N CN¥ | 29 Tr CN¥ | -176 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | -6,97 Tr CN¥ | -864 Tr CN¥ | 5,01 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -98,8 Tr CN¥ | 160 Tr CN¥ | -215 Tr CN¥ | -959 Tr CN¥ | -191 Tr CN¥ | -286 N CN¥ | -873 Tr CN¥ | -5,41 Tr CN¥ | -15,2 Tr CN¥ | 44 Tr CN¥ | -804 Tr CN¥ | 5,6 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 1,61 Tr CN¥ | -478 N CN¥ | 63,9 N CN¥ | -14,4 Tr CN¥ | 14,3 Tr CN¥ | 3,43 Tr CN¥ | 10,3 Tr CN¥ | -1,75 T CN¥ | -151 Tr CN¥ | -314 Tr CN¥ | 225 Tr CN¥ | -239 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | -3,82 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 471 Tr CN¥ | -2,11 T CN¥ | -394 Tr CN¥ | 1,9 T CN¥ | -262 Tr CN¥ | -228 Tr CN¥ | -2,14 T CN¥ | 992 Tr CN¥ | -224 Tr CN¥ | 7,75 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 481 Tr CN¥ | 2,53 Tr CN¥ | 464 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 763 Tr CN¥ | 144 Tr CN¥ | 777 Tr CN¥ | 704 Tr CN¥ | 883 Tr CN¥ | 17,8 Tr CN¥ | 898 Tr CN¥ | 1,64 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,06 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 874 Tr CN¥ | 1,44 T CN¥ | 2,01 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 2,19 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 129 Tr CN¥ | 169 Tr CN¥ | 231 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 388 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | 609 Tr CN¥ | 651 Tr CN¥ | 740 Tr CN¥ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 31,2 Tr CN¥ | 20,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -2 Tr CN¥ | -5,82 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 40,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -59,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 4,43 Tr CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -134 Tr CN¥ | -205 Tr CN¥ | 1,77 Tr CN¥ | 660 Tr CN¥ | -536 Tr CN¥ | -1,24 T CN¥ | 70,5 Tr CN¥ | -295 Tr CN¥ | -361 Tr CN¥ | -323 Tr CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -136 Tr CN¥ | -87 Tr CN¥ | -16,9 Tr CN¥ | -137 Tr CN¥ | -9,97 Tr CN¥ | -2,91 Tr CN¥ | 12,1 Tr CN¥ | -177 Tr CN¥ | -77,7 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 948 Tr CN¥ | 977 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 3,15 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -436 Tr CN¥ | -820 Tr CN¥ | -713 Tr CN¥ | -579 Tr CN¥ | -1,16 T CN¥ | -1,91 T CN¥ | -1,12 T CN¥ | -546 Tr CN¥ | -639 Tr CN¥ | -580 Tr CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 436 Tr CN¥ | -264 Tr CN¥ | 60 N CN¥ | 579 Tr CN¥ | 17,3 Tr CN¥ | 6,31 Tr CN¥ | 61,4 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,73 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -5,86 T CN¥ | -7,59 T CN¥ | -6,45 T CN¥ | -7,42 T CN¥ | -7,79 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -15,3 T CN¥ | -16,8 T CN¥ | -67,4 T CN¥ | -169 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,82 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 6,42 T CN¥ | 7,14 T CN¥ | 7,85 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 66,7 T CN¥ | 169 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -436 Tr CN¥ | -9,37 Tr CN¥ | -2,46 Tr CN¥ | -579 Tr CN¥ | 31,3 Tr CN¥ | -1,62 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 124 Tr CN¥ | 29,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -472 Tr CN¥ | -1,11 T CN¥ | -749 Tr CN¥ | -856 Tr CN¥ | -1,05 T CN¥ | -1,88 T CN¥ | -3,81 T CN¥ | -3,77 T CN¥ | -1,35 T CN¥ | -1,09 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 14 Tr CN¥ | 273 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -228 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -90 Tr CN¥ | -11,2 Tr CN¥ | 650 Tr CN¥ | -650 Tr CN¥ | 25 Tr CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -58,4 Tr CN¥ | 1,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -175 Tr CN¥ | |
| Cổ tức | -302 Tr CN¥ | -348 Tr CN¥ | -351 Tr CN¥ | -437 Tr CN¥ | -350 Tr CN¥ | -454 Tr CN¥ | -613 Tr CN¥ | -490 Tr CN¥ | -554 Tr CN¥ | -726 Tr CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,93 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | -4,49 Tr CN¥ | -10,3 Tr CN¥ | 2,15 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | -4,5 Tr CN¥ | -6,24 Tr CN¥ | -1,52 Tr CN¥ | -16,9 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -286 Tr CN¥ | 80,4 Tr CN¥ | -333 Tr CN¥ | -674 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 3,33 T CN¥ | -629 Tr CN¥ | 154 Tr CN¥ | -1,21 T CN¥ | -894 Tr CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3,8 Tr CN¥ | 28,3 Tr CN¥ | 1,94 Tr CN¥ | 4,63 Tr CN¥ | -674 N CN¥ | -8,15 Tr CN¥ | 10 Tr CN¥ | 7,44 Tr CN¥ | -463 N CN¥ | 782 Tr CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 194 Tr CN¥ | -27,6 Tr CN¥ | 459 Tr CN¥ | 189 Tr CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | -2,35 T CN¥ | -1,89 T CN¥ | -157 Tr CN¥ | 1,94 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 512 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 826 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 10,7 Tr CN¥ | -756 Tr CN¥ | 949 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02