Báo cáo kết quả kinh doanh Cameco Corporation (CCJ)
NYSE · Energy · Uranium · 3.082 nhân viên · CEO Timothy S. Gitzel
- Giá
- 76,91 $ -7,88%
- Vốn hóa
- 33,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 47 T CA$
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-12
Cameco Corporation (CCJ) báo cáo doanh thu 603 Tr CA$ cho Q3 '26 (-1,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 25,1 Tr CA$ (4,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 41,6 Tr CA$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,46 T CA$.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 844 Tr CA$ | 634 Tr CA$ | 598 Tr CA$ | 721 Tr CA$ | 1,18 T CA$ | 789 Tr CA$ | 877 Tr CA$ | 615 Tr CA$ | 1,2 T CA$ | 845 Tr CA$ | 814 Tr CA$ | 603 Tr CA$ | |
| Giá vốn hàng bán | 711 Tr CA$ | 447 Tr CA$ | 423 Tr CA$ | 550 Tr CA$ | 934 Tr CA$ | 519 Tr CA$ | 620 Tr CA$ | 385 Tr CA$ | 933 Tr CA$ | 544 Tr CA$ | 643 Tr CA$ | 506 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận gộp | 133 Tr CA$ | 187 Tr CA$ | 175 Tr CA$ | 171 Tr CA$ | 250 Tr CA$ | 270 Tr CA$ | 257 Tr CA$ | 229 Tr CA$ | 267 Tr CA$ | 302 Tr CA$ | 171 Tr CA$ | 96,8 Tr CA$ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 3,85 Tr CA$ | 9,32 Tr CA$ | 7,88 Tr CA$ | 8,93 Tr CA$ | 10,4 Tr CA$ | 14 Tr CA$ | -708 N CA$ | 10,3 Tr CA$ | 14,9 Tr CA$ | 13,9 Tr CA$ | 9,71 Tr CA$ | 12,5 Tr CA$ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 8 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Quản lý chung & hành chính | 59 Tr CA$ | 59,8 Tr CA$ | 65,7 Tr CA$ | 50,9 Tr CA$ | 76,7 Tr CA$ | 58,8 Tr CA$ | 96,4 Tr CA$ | 67,5 Tr CA$ | 88,4 Tr CA$ | 122 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Chi phí hoạt động khác | 52,6 Tr CA$ | -9,05 Tr CA$ | -263 N CA$ | 10,7 Tr CA$ | -18,6 Tr CA$ | 11,5 Tr CA$ | -4,59 Tr CA$ | 50,5 Tr CA$ | 0 CA$ | 1,08 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Chi phí hoạt động | 115 Tr CA$ | 60,1 Tr CA$ | 73,3 Tr CA$ | 70,5 Tr CA$ | 68,6 Tr CA$ | 84,3 Tr CA$ | 91,1 Tr CA$ | 136 Tr CA$ | 103 Tr CA$ | 137 Tr CA$ | 86,7 Tr CA$ | 71,6 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 17,3 Tr CA$ | 127 Tr CA$ | 102 Tr CA$ | 100 Tr CA$ | 181 Tr CA$ | 186 Tr CA$ | 166 Tr CA$ | 93 Tr CA$ | 164 Tr CA$ | 164 Tr CA$ | 84,7 Tr CA$ | 25,1 Tr CA$ | |
| Thu nhập lãi | 19 Tr CA$ | 6,33 Tr CA$ | 7,88 Tr CA$ | 3,95 Tr CA$ | 3,06 Tr CA$ | 3,67 Tr CA$ | 5,43 Tr CA$ | 6,82 Tr CA$ | 7,26 Tr CA$ | 9,99 Tr CA$ | 7,86 Tr CA$ | 6,83 Tr CA$ | |
| Chi phí lãi vay | 33,4 Tr CA$ | 29,4 Tr CA$ | 33,6 Tr CA$ | 25,2 Tr CA$ | 22,8 Tr CA$ | 20,1 Tr CA$ | 17,4 Tr CA$ | 17,8 Tr CA$ | 19,3 Tr CA$ | 22,8 Tr CA$ | 18,8 Tr CA$ | 20 Tr CA$ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -124 Tr CA$ | 69,7 Tr CA$ | 9,29 Tr CA$ | 24,5 Tr CA$ | 21,8 Tr CA$ | 37,2 Tr CA$ | -248 Tr CA$ | 71,3 Tr CA$ | -102 Tr CA$ | -21,5 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 89,3 Tr CA$ | -103 Tr CA$ | -48 Tr CA$ | -54,9 Tr CA$ | -47,7 Tr CA$ | -62,7 Tr CA$ | 226 Tr CA$ | -77,3 Tr CA$ | 82,7 Tr CA$ | -1,25 Tr CA$ | -38,8 Tr CA$ | 27,9 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 107 Tr CA$ | 23,9 Tr CA$ | 54 Tr CA$ | 45,5 Tr CA$ | 133 Tr CA$ | 123 Tr CA$ | 392 Tr CA$ | 15,7 Tr CA$ | 246 Tr CA$ | 163 Tr CA$ | 45,9 Tr CA$ | 53,1 Tr CA$ | |
| Thuế thu nhập | 26,5 Tr CA$ | 31 Tr CA$ | 18 Tr CA$ | 38 Tr CA$ | -2,14 Tr CA$ | 53,4 Tr CA$ | 71,1 Tr CA$ | 15,9 Tr CA$ | 47,3 Tr CA$ | 32,2 Tr CA$ | 20,7 Tr CA$ | 11,5 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận ròng | 80,1 Tr CA$ | -7,06 Tr CA$ | 36 Tr CA$ | 7,43 Tr CA$ | 135 Tr CA$ | 69,8 Tr CA$ | 321 Tr CA$ | -141 N CA$ | 199 Tr CA$ | 131 Tr CA$ | 25,2 Tr CA$ | 41,6 Tr CA$ | |
| EPS (cơ bản) | 0,18 CA$ | -0,02 CA$ | 0,08 CA$ | 0,02 CA$ | 0,31 CA$ | 0,16 CA$ | 0,74 CA$ | -0,00 CA$ | 0,45 CA$ | 0,31 CA$ | 0,06 CA$ | 0,10 CA$ | |
| EPS (pha loãng) | 0,18 CA$ | -0,02 CA$ | 0,08 CA$ | 0,02 CA$ | 0,31 CA$ | 0,16 CA$ | 0,74 CA$ | -0,00 CA$ | 0,45 CA$ | 0,31 CA$ | 0,06 CA$ | 0,10 CA$ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 434 Tr | 434 Tr | 436 Tr | 435 Tr | 436 Tr | 435 Tr | 435 Tr | 435 Tr | 435 Tr | 436 Tr | 436 Tr | 436 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 434 Tr | 434 Tr | 436 Tr | 435 Tr | 436 Tr | 436 Tr | 436 Tr | 435 Tr | 435 Tr | 436 Tr | 436 Tr | 436 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 46,1 Tr CA$ | 43,2 Tr CA$ | 61,9 Tr CA$ | 71,1 Tr CA$ | 105 Tr CA$ | 60,6 Tr CA$ | 86,5 Tr CA$ | 59,1 Tr CA$ | 86,9 Tr CA$ | 67,1 Tr CA$ | 82,8 Tr CA$ | 73 Tr CA$ | |
| EBITDA | 187 Tr CA$ | 100 Tr CA$ | 155 Tr CA$ | 147 Tr CA$ | 264 Tr CA$ | 209 Tr CA$ | 501 Tr CA$ | 80,9 Tr CA$ | 352 Tr CA$ | 253 Tr CA$ | 168 Tr CA$ | 98,2 Tr CA$ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,43 T CA$ | 2,16 T CA$ | 2,09 T CA$ | 1,86 T CA$ | 1,8 T CA$ | 1,47 T CA$ | 1,87 T CA$ | 2,59 T CA$ | 3,14 T CA$ | 3,48 T CA$ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,97 T CA$ | 1,72 T CA$ | 1,8 T CA$ | 1,62 T CA$ | 1,43 T CA$ | 1,47 T CA$ | 1,63 T CA$ | 1,81 T CA$ | 2,07 T CA$ | 2,55 T CA$ | |
| Lợi nhuận gộp | 463 Tr CA$ | 436 Tr CA$ | 296 Tr CA$ | 242 Tr CA$ | 370 Tr CA$ | 1,93 Tr CA$ | 233 Tr CA$ | 782 Tr CA$ | 1,06 T CA$ | 930 Tr CA$ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 4,95 Tr CA$ | 5,66 Tr CA$ | 1,76 Tr CA$ | 6,06 Tr CA$ | 3,97 Tr CA$ | 7,17 Tr CA$ | 12,2 Tr CA$ | 21 Tr CA$ | 36,5 Tr CA$ | 38,4 Tr CA$ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 10,9 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 19,4 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Quản lý chung & hành chính | 207 Tr CA$ | 163 Tr CA$ | 142 Tr CA$ | 125 Tr CA$ | 145 Tr CA$ | 128 Tr CA$ | 172 Tr CA$ | 246 Tr CA$ | 253 Tr CA$ | 311 Tr CA$ | |
| Chi phí hoạt động khác | 59,6 Tr CA$ | -1,32 Tr CA$ | 2,16 Tr CA$ | 18,3 Tr CA$ | 289 Tr CA$ | 3,41 Tr CA$ | 34 Tr CA$ | 233 Tr CA$ | 244 Tr CA$ | 0 CA$ | |
| Chi phí hoạt động | 220 Tr CA$ | 199 Tr CA$ | 223 Tr CA$ | 149 Tr CA$ | 449 Tr CA$ | 138 Tr CA$ | 218 Tr CA$ | 499 Tr CA$ | 553 Tr CA$ | 349 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -142 Tr CA$ | -128 Tr CA$ | 70,2 Tr CA$ | 92,4 Tr CA$ | -78,7 Tr CA$ | -136 Tr CA$ | 15,1 Tr CA$ | 283 Tr CA$ | 510 Tr CA$ | 580 Tr CA$ | |
| Thu nhập lãi | 4,41 Tr CA$ | 5,34 Tr CA$ | 22 Tr CA$ | 30,6 Tr CA$ | 10,9 Tr CA$ | 6,86 Tr CA$ | 37,2 Tr CA$ | 112 Tr CA$ | 21,2 Tr CA$ | 23,2 Tr CA$ | |
| Chi phí lãi vay | 91,8 Tr CA$ | 89,9 Tr CA$ | 87,8 Tr CA$ | 80 Tr CA$ | 81,9 Tr CA$ | 55,6 Tr CA$ | 56,2 Tr CA$ | 76,3 Tr CA$ | 111 Tr CA$ | 74,5 Tr CA$ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -82,6 Tr CA$ | -15,7 Tr CA$ | -66,4 Tr CA$ | -127 Tr CA$ | -41,6 Tr CA$ | -93,1 Tr CA$ | -139 Tr CA$ | -296 Tr CA$ | 35,2 Tr CA$ | -271 Tr CA$ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -12,4 Tr CA$ | -79,5 Tr CA$ | -30,3 Tr CA$ | 42,6 Tr CA$ | 39,2 Tr CA$ | 32,4 Tr CA$ | 69,7 Tr CA$ | 204 Tr CA$ | -253 Tr CA$ | 196 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -154 Tr CA$ | -207 Tr CA$ | 39,9 Tr CA$ | 135 Tr CA$ | -39,5 Tr CA$ | -104 Tr CA$ | 84,8 Tr CA$ | 487 Tr CA$ | 257 Tr CA$ | 777 Tr CA$ | |
| Thuế thu nhập | -94,4 Tr CA$ | -2,52 Tr CA$ | -126 Tr CA$ | 61,1 Tr CA$ | 13,7 Tr CA$ | -1,2 Tr CA$ | -4,47 Tr CA$ | 126 Tr CA$ | 84,9 Tr CA$ | 188 Tr CA$ | |
| Lợi nhuận ròng | -61,6 Tr CA$ | -205 Tr CA$ | 166 Tr CA$ | 74 Tr CA$ | -53,2 Tr CA$ | -103 Tr CA$ | 89,4 Tr CA$ | 361 Tr CA$ | 172 Tr CA$ | 589 Tr CA$ | |
| EPS (cơ bản) | -0,16 CA$ | -0,52 CA$ | 0,42 CA$ | 0,19 CA$ | -0,13 CA$ | -0,26 CA$ | 0,22 CA$ | 0,83 CA$ | 0,40 CA$ | 1,35 CA$ | |
| EPS (pha loãng) | -0,16 CA$ | -0,52 CA$ | 0,42 CA$ | 0,19 CA$ | -0,13 CA$ | -0,26 CA$ | 0,22 CA$ | 0,83 CA$ | 0,39 CA$ | 1,35 CA$ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 385 Tr | 394 Tr | 396 Tr | 396 Tr | 396 Tr | 398 Tr | 405 Tr | 433 Tr | 435 Tr | 435 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 396 Tr | 396 Tr | 396 Tr | 396 Tr | 396 Tr | 398 Tr | 407 Tr | 435 Tr | 436 Tr | 436 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 372 Tr CA$ | 330 Tr CA$ | 328 Tr CA$ | 302 Tr CA$ | 209 Tr CA$ | 190 Tr CA$ | 177 Tr CA$ | 220 Tr CA$ | 281 Tr CA$ | 293 Tr CA$ | |
| EBITDA | 313 Tr CA$ | 218 Tr CA$ | 465 Tr CA$ | 520 Tr CA$ | 172 Tr CA$ | 147 Tr CA$ | 331 Tr CA$ | 800 Tr CA$ | 756 Tr CA$ | 1,14 T CA$ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.