PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Crown Castle Inc. (CCI)

NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 1.500 nhân viên · CEO Christian H. Hillabrant

Giá
88,69 $ -0,16%
Vốn hóa
38,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
61,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03

Crown Castle Inc. (CCI) báo cáo doanh thu 995 Tr $ cho Q3 '26 (-7,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 465 Tr $ (46,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 283 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 4,09 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,67 T $1,11 T $1,11 T $1,65 T $1,65 T $1,06 T $1,06 T $1,07 T $1,07 T $1,01 T $1,01 T $995 Tr $
Giá vốn hàng bán453 Tr $272 Tr $274 Tr $460 Tr $464 Tr $268 Tr $278 Tr $280 Tr $621 Tr $266 Tr $365 Tr $261 Tr $
Lợi nhuận gộp1,22 T $842 Tr $833 Tr $1,19 T $1,19 T $793 Tr $782 Tr $792 Tr $451 Tr $744 Tr $643 Tr $734 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $90 Tr $97 Tr $82 Tr $
Chi phí hoạt động khác455 Tr $208 Tr $202 Tr $495 Tr $5,52 T $179 Tr $177 Tr $170 Tr $-170 Tr $189 Tr $76 Tr $187 Tr $
Chi phí hoạt động633 Tr $322 Tr $338 Tr $648 Tr $5,69 T $272 Tr $276 Tr $267 Tr $-76 Tr $279 Tr $173 Tr $269 Tr $
Lợi nhuận hoạt động588 Tr $520 Tr $495 Tr $544 Tr $-4,51 T $521 Tr $506 Tr $525 Tr $527 Tr $465 Tr $470 Tr $465 Tr $
Thu nhập lãi5 Tr $4 Tr $4 Tr $6 Tr $5 Tr $3 Tr $4 Tr $3 Tr $3 Tr $3 Tr $18 Tr $3 Tr $
Chi phí lãi vay216 Tr $218 Tr $222 Tr $228 Tr $232 Tr $228 Tr $235 Tr $247 Tr $249 Tr $242 Tr $208 Tr $177 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)4 Tr $2 Tr $3 Tr $8 Tr $26 Tr $4 Tr $2 Tr $-3 Tr $-2 Tr $-2 Tr $-41 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-220 Tr $-220 Tr $-225 Tr $-236 Tr $-258 Tr $-232 Tr $-237 Tr $-244 Tr $-247 Tr $-240 Tr $-167 Tr $-177 Tr $
Lợi nhuận trước thuế368 Tr $300 Tr $270 Tr $308 Tr $-4,76 T $289 Tr $269 Tr $281 Tr $280 Tr $225 Tr $303 Tr $288 Tr $
Thuế thu nhập5 Tr $6 Tr $5 Tr $5 Tr $5 Tr $5 Tr $4 Tr $4 Tr $3 Tr $5 Tr $-4 Tr $5 Tr $
Lợi nhuận ròng363 Tr $311 Tr $251 Tr $303 Tr $-4,77 T $-464 Tr $291 Tr $323 Tr $294 Tr $151 Tr $307 Tr $283 Tr $
EPS (cơ bản)0,83 $0,72 $0,58 $0,70 $-10,96 $-1,07 $0,67 $0,74 $0,68 $0,34 $0,71 $0,67 $
EPS (pha loãng)0,83 $0,71 $0,58 $0,70 $-10,96 $-1,06 $0,67 $0,74 $0,67 $0,34 $0,71 $0,67 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)434 Tr434 Tr435 Tr435 Tr434 Tr435 Tr435 Tr435 Tr435 Tr436 Tr433 Tr426 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)434 Tr435 Tr435 Tr436 Tr434 Tr436 Tr437 Tr437 Tr437 Tr437 Tr434 Tr426 Tr
Khấu hao & phân bổ439 Tr $191 Tr $180 Tr $181 Tr $437 Tr $177 Tr $175 Tr $168 Tr $170 Tr $172 Tr $171 Tr $180 Tr $
EBITDA1,02 T $709 Tr $672 Tr $717 Tr $-4,09 T $694 Tr $679 Tr $696 Tr $699 Tr $639 Tr $682 Tr $645 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02