Tài chính Crown Castle Inc. (CCI)
NYSE · Real Estate · REIT - Specialty · 1.500 nhân viên · CEO Christian H. Hillabrant
- Giá
- 88,69 $ -0,16%
- Vốn hóa
- 38,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 61,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 38,8 T $ EV 61,5 T $
- Doanh thu
- 4,09 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 25,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 37,0× Dự phóng 45,9× (FY2026)
- P/S
- 9,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,04 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,03 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03
- Cổ tức
- 4,25 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -7,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 995 Tr $, so với mức trung bình -20,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 47,2% (TTM), +108,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 165,3% trong khi doanh thu tăng -15,6%.
- 75,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,1 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,93 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,9% doanh thu (năm trước 8,2%)Đã đầu tư 241 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-39,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,88 T $ = 181,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,89 T $ cho cổ đông = 153,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,04 T $ (năm trước 24 Tr $), cổ tức 1,85 T $, thù lao bằng cổ phiếu 82 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm426 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 437 Tr.
- Nợ ròng 22,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 133 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 22,9 T $; năm trước nợ ròng 29,6 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 995 Tr $ | 1,07 T $ | -7,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 73,8% | 73,9% | -0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 465 Tr $ | 525 Tr $ | -11,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 46,7% | 49,0% | -2,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 283 Tr $ | 323 Tr $ | -12,4% |
| EPS pha loãng | 0,67 $ | 0,74 $ | -9,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 213 Tr $ | 714 Tr $ | -70,2% |
| Capex | 66 Tr $ | 43 Tr $ | +53,5% |
| Dòng tiền tự do | 147 Tr $ | 671 Tr $ | -78,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 18 Tr $ | 19 Tr $ | -5,3% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Towers | 1,12 T $ | -2,0% | 67,9% | 4,46 T $ | -5,8% | |
| Fiber | 529 Tr $ | -0,4% | 32,1% | 2,11 T $ | -6,1% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,12 T $
- Capex
- -241 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,04 T $
- Cổ tức
- -1,85 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -6,01 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 82 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,88 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 153,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 37,0× | 59,4× 4/5 năm | 33,3× – 87,1× |
| EV / EBITDA | 23,1× | 24,7× 4/5 năm | 19,2× – 33,8× |
| EV / Doanh thu | 15,1× | 13,7× | 10,5× – 18,4× |
| Giá / FCF | 20,6× | 32,7× | 13,4× – 60,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -11,0× | 8,9× 3/5 năm | 7,8× – 10,9× |
| Tỷ suất FCF | 4,9% | 3,9% | 1,7% – 7,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 9,5% | 3,1% | -9,3% – 6,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -40,4% | 593,3% | -27,2% – 2.934,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 89,25 $ (+0,6%)
khoảng 84,00 $ – 95,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,03 T $ | -5,4% | 1,93 $ | +89,4% | 45,9× | 7 |
| FY2027 | 4,1 T $ | +1,6% | 2,86 $ | +47,8% | 31,1× | 9 |
| FY2028 | 4,19 T $ | +2,2% | 2,93 $ | +2,7% | 30,2× | 12 |
| FY2029 | 4,41 T $ | +5,3% | 3,26 $ | +11,0% | 27,2× | 9 |
| FY2030 | 4,54 T $ | +3,0% | 3,43 $ | +5,4% | 25,9× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 224 số liệu mà Crown Castle Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 T $2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 90 Tr $2026-06-30 | 48 Tr $ | +87,5% | 71 Tr $ | 48 Tr $ | +47,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 179 Tr $2026-06-30 | 100 Tr $ | +79,0% | 172 Tr $ | 129 Tr $ | +33,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 11,1 T $2026-06-30 | 10,6 T $ | +4,1% | -10,8 T $ | -10,4 T $ | -4,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5 Tr $2026-06-30 | -5 Tr $ | 0,0% | -5 Tr $ | -5 Tr $ | 0,0% |
| Additional Paid in Capital | 18,6 T $2026-06-30 | 18,5 T $ | +0,6% | 18,5 T $ | 18,4 T $ | +0,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 7 Tr $2026-06-30 | 8 Tr $ | -12,5% | 31 Tr $ | 32 Tr $ | -3,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 7 Tr $2026-06-30 | 8 Tr $ | -12,5% | 32 Tr $ | 32 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 177 Tr $ | 198 Tr $ | -10,6% |
| Asset Impairment Charges | 2 Tr $2026-06-30 | 2 Tr $ | 0,0% | 11 Tr $ | 11 Tr $ | 0,0% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 25 Tr $ | 23 Tr $ | +8,7% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 4 Tr $ | 1 Tr $ | +300,0% |
| Asset Retirement Obligation, Period Increase (Decrease) | – | – | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 21,5 T $2026-06-30 | 31,6 T $ | -32,0% | 31,5 T $ | 32,7 T $ | -3,7% |
| Assets, Current | 1,72 T $2026-06-30 | 1,07 T $ | +59,8% | 1,14 T $ | 1,09 T $ | +5,0% |
| Business Combination, Consideration Transferred | 0 $2025-12-31 | – | – | 8,5 T $ | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,04 T $2026-06-30 | 94 Tr $ | +1.008,5% | 99 Tr $ | 100 Tr $ | -1,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,04 T $2026-06-30 | 94 Tr $ | +1.008,5% | 99 Tr $ | 100 Tr $ | -1,0% |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | 8,35 T $2026-06-30 | -229 Tr $ | +3.744,1% | -980 Tr $ | -1,05 T $ | +6,2% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | -105 Tr $2026-06-30 | 311 Tr $ | -133,8% | 1,19 T $ | 1,12 T $ | +5,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,25 T $2026-06-30 | 274 Tr $ | +357,7% | 308 Tr $ | 295 Tr $ | +4,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | 929 Tr $2026-06-30 | -4 Tr $ | +23.325,0% | 13 Tr $ | 15 Tr $ | -13,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | 0 $ | -1 Tr $ | +100,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 1,06 $2026-06-30 | 1,06 $ | 0,0% | 1,57 $2022-12-31 | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,06 $2026-06-30 | 1,06 $ | 0,0% | 4,75 $ | 6,26 $ | -24,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2026-06-30 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T2026-06-30 | 1,2 T | 0,0% | 1,2 T | 1,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 437 Tr2026-06-30 | – | – | 435 Tr | 435 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 426 Tr2026-06-30 | 435 Tr | -2,1% | 435 Tr | 435 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 4 Tr $2026-06-30 | 4 Tr $ | 0,0% | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 94 Tr $2026-06-30 | 291 Tr $ | -67,7% | 444 Tr $ | -3,9 T $ | +111,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 28 Tr $2026-06-30 | 32 Tr $ | -12,5% | 121 Tr $ | 185 Tr $ | -34,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 19 Tr $2026-06-30 | 27 Tr $ | -29,6% | 113 Tr $ | 107 Tr $ | +5,6% |
| Costs and Expenses | 538 Tr $2026-06-30 | 554 Tr $ | -2,9% | 2,19 T $ | 2,34 T $ | -6,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | -3 Tr $ | 0,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -10 Tr $ | -7 Tr $ | -42,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -16 Tr $ | -14 Tr $ | -14,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | -4 Tr $ | +25,0% |
| Debt and Lease Obligation | 18,2 T $2026-06-30 | 24,3 T $ | -24,9% | 24,3 T $ | 24,1 T $ | +1,2% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 114 Tr $2026-06-30 | 144 Tr $ | -20,8% | 3,48 Tr $2015-12-31 | -333 N $ | +1.144,4% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 130 Tr $2025-12-31 | 158 Tr $ | -17,7% | 130 Tr $ | 158 Tr $ | -17,7% |
| Debt, Current | 2,26 T $2026-06-30 | 2,25 T $ | +0,4% | 2,78 T $ | 603 Tr $ | +361,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 4 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 3 Tr $2026-06-30 | 0 $ | – | 0 $ | 4 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Rent Receivables, Net | 191 Tr $2026-06-30 | 205 Tr $ | -6,8% | 167 Tr $ | 164 Tr $ | +1,8% |
| Deferred Rent Receivables, Net, Noncurrent | 2,26 T $2026-06-30 | 2,28 T $ | -0,8% | 2,29 T $ | 2,28 T $ | +0,4% |
| Deferred Revenue, Current | 259 Tr $2026-06-30 | 139 Tr $ | +86,3% | 192 Tr $ | 141 Tr $ | +36,2% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 29 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | 0,0% | 29 Tr $ | 29 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | -4 Tr $2025-12-31 | -3 Tr $ | -33,3% | -4 Tr $ | -3 Tr $ | -33,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | -7 Tr $2025-12-31 | -6 Tr $ | -16,7% | -7 Tr $ | -6 Tr $ | -16,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 42 Tr $2025-12-31 | 43 Tr $ | -2,3% | 42 Tr $ | 43 Tr $ | -2,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 1 Tr $2025-12-31 | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 5 Tr $2025-12-31 | 6 Tr $ | -16,7% | 5 Tr $ | 6 Tr $ | -16,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 5 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | 0,0% | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Deferred Rent | 5 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | 0,0% | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 3 Tr $2025-12-31 | 3 Tr $ | 0,0% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 49 Tr $2025-12-31 | 49 Tr $ | 0,0% | 49 Tr $ | 49 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 8 Tr $2025-12-31 | 7 Tr $ | +14,3% | 8 Tr $ | 7 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 11 Tr $2025-12-31 | 12 Tr $ | -8,3% | 11 Tr $ | 12 Tr $ | -8,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02