Báo cáo kết quả kinh doanh CAVA Group, Inc. (CAVA)
NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 13.480 nhân viên · CEO Brett Schulman
- Giá
- 58,74 $ -0,79%
- Vốn hóa
- 6,86 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,06 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,12 $
CAVA Group, Inc. (CAVA) báo cáo doanh thu 368 Tr $ cho Q2 '26 (+31,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 26,8 Tr $ (7,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 23 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 173 Tr $ | 177 Tr $ | 259 Tr $ | 233 Tr $ | 244 Tr $ | 227 Tr $ | 332 Tr $ | 281 Tr $ | 292 Tr $ | 275 Tr $ | 438 Tr $ | 368 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 127 Tr $ | 137 Tr $ | 194 Tr $ | 171 Tr $ | 181 Tr $ | 176 Tr $ | 269 Tr $ | 223 Tr $ | 238 Tr $ | 234 Tr $ | 353 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 45,4 Tr $ | 39,9 Tr $ | 65,4 Tr $ | 62,4 Tr $ | 62,6 Tr $ | 51,4 Tr $ | 63,3 Tr $ | 57,9 Tr $ | 54,7 Tr $ | 41 Tr $ | 85,7 Tr $ | 95,6 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 23,3 Tr $ | 24,7 Tr $ | 33,8 Tr $ | 28,3 Tr $ | 29,8 Tr $ | 28,5 Tr $ | 41,4 Tr $ | 32,1 Tr $ | 31,5 Tr $ | 32,5 Tr $ | 51 Tr $ | 39,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 16,3 Tr $ | 16,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | 17,9 Tr $ | 19 Tr $ | 18,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 28,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 39,7 Tr $ | 41,4 Tr $ | 56,1 Tr $ | 46,2 Tr $ | 48,9 Tr $ | 47,5 Tr $ | 41,4 Tr $ | 32,1 Tr $ | 31,5 Tr $ | 32,5 Tr $ | 51 Tr $ | 68,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,76 Tr $ | -1,58 Tr $ | 9,25 Tr $ | 16,1 Tr $ | 13,8 Tr $ | 3,95 Tr $ | 21,9 Tr $ | 25,8 Tr $ | 23,2 Tr $ | 8,43 Tr $ | 34,7 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 699 N $ | 4,22 Tr $ | 4,91 Tr $ | 3,82 Tr $ | 4,09 Tr $ | 3,65 Tr $ | 4,62 Tr $ | 3,58 Tr $ | 3,58 Tr $ | 3,27 Tr $ | 4,08 Tr $ | 3,29 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -5,64 Tr $ | -4,43 Tr $ | -4,95 Tr $ | -4,2 Tr $ | -4,72 Tr $ | -3,96 Tr $ | 1,5 Tr $ | 2,12 Tr $ | 2,57 Tr $ | 2,35 Tr $ | 4,64 Tr $ | -3,73 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 817 N $ | 4,28 Tr $ | 4,99 Tr $ | 3,88 Tr $ | 4,14 Tr $ | 3,78 Tr $ | -1,5 Tr $ | -2,12 Tr $ | -2,57 Tr $ | -2,35 Tr $ | -4,64 Tr $ | 3,73 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 6,58 Tr $ | 2,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 20 Tr $ | 17,9 Tr $ | 7,73 Tr $ | 20,4 Tr $ | 23,7 Tr $ | 20,7 Tr $ | 6,08 Tr $ | 30 Tr $ | 30,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 40 N $ | 652 N $ | 252 N $ | 287 N $ | -57 N $ | -70,9 Tr $ | -5,35 Tr $ | 5,33 Tr $ | 5,92 Tr $ | 1,16 Tr $ | 6,47 Tr $ | 7,56 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 6,54 Tr $ | 2,05 Tr $ | 14 Tr $ | 19,7 Tr $ | 18 Tr $ | 78,6 Tr $ | 25,7 Tr $ | 18,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | 4,92 Tr $ | 23,6 Tr $ | 23 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,21 $ | 0,02 $ | 0,12 $ | 0,17 $ | 0,16 $ | 0,69 $ | 0,22 $ | 0,16 $ | 0,13 $ | 0,04 $ | 0,20 $ | 0,20 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,21 $ | 0,02 $ | 0,12 $ | 0,17 $ | 0,15 $ | 0,66 $ | 0,22 $ | 0,16 $ | 0,12 $ | 0,04 $ | 0,20 $ | 0,19 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 31,3 Tr | 117 Tr | 114 Tr | 114 Tr | 114 Tr | 115 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 116 Tr | 117 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 31,3 Tr | 117 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 119 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | 118 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 10,7 Tr $ | 12,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | 13,7 Tr $ | 14,3 Tr $ | 15 Tr $ | 20,8 Tr $ | 16,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 18,4 Tr $ | 25,5 Tr $ | 21 Tr $ | |
| EBITDA | 22,1 Tr $ | 15,2 Tr $ | 31,5 Tr $ | 34,1 Tr $ | 32,8 Tr $ | 22,9 Tr $ | 41,2 Tr $ | 40,5 Tr $ | 38,3 Tr $ | 24,5 Tr $ | 55,5 Tr $ | 51,5 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 500 Tr $ | 564 Tr $ | 729 Tr $ | 964 Tr $ | 1,18 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 418 Tr $ | 466 Tr $ | 548 Tr $ | 722 Tr $ | 963 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 82,2 Tr $ | 98 Tr $ | 180 Tr $ | 242 Tr $ | 217 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 64,8 Tr $ | 70 Tr $ | 101 Tr $ | 121 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 70,1 Tr $ | 87,7 Tr $ | 74,1 Tr $ | 78,2 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 135 Tr $ | 158 Tr $ | 176 Tr $ | 199 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -52,8 Tr $ | -59,8 Tr $ | 4,73 Tr $ | 43,1 Tr $ | 79,3 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 8,85 Tr $ | 16,5 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 4,81 Tr $ | 47 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -20,3 Tr $ | -45 Tr $ | -26,7 Tr $ | -17,8 Tr $ | 8,55 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 15,5 Tr $ | 872 N $ | 9,32 Tr $ | 16,8 Tr $ | -8,55 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -37,3 Tr $ | -58,9 Tr $ | 14 Tr $ | 59,9 Tr $ | 70,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 117 N $ | 93 N $ | 768 N $ | -70,4 Tr $ | 7,06 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -37,4 Tr $ | -59 Tr $ | 13,3 Tr $ | 130 Tr $ | 63,7 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -51,08 $ | -44,42 $ | 0,22 $ | 1,14 $ | 0,55 $ | |
| EPS (pha loãng) | -51,08 $ | -44,42 $ | 0,21 $ | 1,10 $ | 0,54 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 732 N | 1,33 Tr | 63,4 Tr | 114 Tr | 116 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 732 N | 1,33 Tr | 63,4 Tr | 118 Tr | 118 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 44,4 Tr $ | 42,7 Tr $ | 47,4 Tr $ | 60,4 Tr $ | 73,7 Tr $ | |
| EBITDA | 12 Tr $ | 27,9 Tr $ | 78,9 Tr $ | 121 Tr $ | 144 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-12, 10-Q 2026-04-19, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-10-05, 10-Q 2025-07-13, 10-Q 2025-04-20, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-10-06, 10-Q 2024-07-14
Dữ liệu tính đến 2026-11-02