PerpEquities

Tài chính CAVA Group, Inc. (CAVA)

NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 13.480 nhân viên · CEO Brett Schulman

Giá
58,74 $ -0,79%
Vốn hóa
6,86 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,06 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 0,12 $
Doanh thu (TTM)–– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động –
Lợi nhuận ròng (TTM)–– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)–– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-85,1 Tr $-77,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,86 T $
EV 7,06 T $
Doanh thu
–
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
102,6×
Dự phóng 108,2× (FY2026)
P/S
5,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
41,6×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
–
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-04
Doanh thu dự kiến 358 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 2,3%, EPS vượt 3,5%Doanh thu 368 Tr $ so với kỳ vọng 360 Tr $ (+2,3%); EPS 0,19 $ so với 0,18 $ (+3,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 31,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 368 Tr $, so với mức trung bình 23,3% của bốn quý trước đó.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm118 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 118 Tr.
  • Nợ ròng 85,1 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 436 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 521 Tr $; năm trước nợ ròng 48,1 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-12. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu368 Tr $281 Tr $+31,3%
Biên lợi nhuận gộp25,9%20,6%+5,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động26,8 Tr $25,8 Tr $+4,0%
Biên lợi nhuận hoạt động7,3%9,2%-1,9 điểm %
Lợi nhuận ròng23 Tr $18,4 Tr $+25,3%
EPS pha loãng0,19 $0,16 $+18,8%
Dòng tiền hoạt động70,5 Tr $60,3 Tr $+16,8%
Capex41,2 Tr $41,1 Tr $+0,1%
Dòng tiền tự do29,3 Tr $19,2 Tr $+52,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $4,02 Tr $-100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu368 Tr $360 Tr $+2,3%
EPS (theo dự báo)0,19 $0,18 $+3,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Restaurant Revenue365 Tr $+31,3%100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)102,6×134,1× 3/5 năm97,8× – 195,4×
EV / EBITDA41,6×50,3× 4/5 năm11,9× – 105,2×
EV / Doanh thu5,1×5,9× 4/5 năm0,6× – 13,2×
Giá / FCF140,0×253,6× 2/5 năm241,0× – 266,2×
Giá / Giá trị sổ sách8,1×10,7× 3/5 năm4,8× – 18,3×
Tỷ suất FCF0,7%-67,0%-169,0% – 0,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,2%-3,6%-17,0% – 5,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu8,3%10,4%2,3% – 18,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 88,28 $ (+50,3%)
khoảng 58,00 $ – 105,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua22
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,5 T $+27,3%0,54 $+0,5%108,2×22
FY20271,82 T $+20,8%0,74 $+37,0%79,0×22
FY20282,2 T $+21,1%1,03 $+38,1%57,2×11
FY20292,57 T $+16,7%1,39 $+35,6%42,2×4
FY20303,03 T $+18,2%1,84 $+31,9%32,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 191 số liệu mà CAVA Group, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current38 Tr $33,6 Tr $+13,1%37,5 Tr $25,6 Tr $+46,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current10,1 Tr $7,64 Tr $+32,7%6,32 Tr $4,8 Tr $+31,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss100 N $2025-12-28100 N $0,0%100 N $100 N $0,0%
Accrued Liabilities, Current99,7 Tr $73,5 Tr $+35,8%76,6 Tr $69,8 Tr $+9,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment290 Tr $227 Tr $+27,9%253 Tr $195 Tr $+29,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-201 N $-13 N $-1.446,2%118 N $0 $–
Additional Paid in Capital1,08 T $1,06 T $+2,3%1,07 T $1,05 T $+1,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs–––29,3 Tr $2024-12-2929,3 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––189 N2.000+9.350,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition–––15,2 Tr $13,6 Tr $+12,0%
Asset Impairment Charges–––1,25 Tr $0 $–
Assets1,5 T $1,29 T $+16,1%1,36 T $1,17 T $+16,3%
Assets, Current480 Tr $419 Tr $+14,7%431 Tr $394 Tr $+9,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value323 Tr $290 Tr $+11,2%283 Tr $366 Tr $-22,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents323 Tr $290 Tr $+11,2%283 Tr $366 Tr $-22,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect–––-83,2 Tr $33,7 Tr $-347,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,5 T2,5 T0,0%2,5 T2,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued117 Tr116 Tr+0,7%116 Tr115 Tr+0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding117 Tr116 Tr+0,7%116 Tr115 Tr+0,9%
Common Stock, Value, Outstanding12 N $12 N $0,0%12 N $12 N $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––63,9 Tr $130 Tr $-51,0%
Contract with Customer, Liability, Current7,47 Tr $6,17 Tr $+21,1%6,78 Tr $6,74 Tr $+0,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––1 Tr $2023-12-31600 N $+66,7%
Conversion of Stock, Amount Converted–––0 $0 $–
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization–––889 Tr $722 Tr $+23,2%
Cost, Direct Labor–––302 Tr $247 Tr $+22,0%
Cost, Direct Material–––353 Tr $285 Tr $+23,9%
Costs and Expenses–––1,12 T $921 Tr $+22,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––20 N $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––954 N $1,21 Tr $-21,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––934 N $1,21 Tr $-22,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax161 N $2025-12-28––161 N $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $2025-12-28––0 $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One43,2 Tr $73,2 Tr $-41,0%84,3 Tr $––
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One43,1 Tr $73,1 Tr $-41,0%84,4 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss113 Tr $95,6 Tr $+18,3%110 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossCurrent113 Tr $95,6 Tr $+18,3%110 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest113 Tr $95,6 Tr $+18,0%110 Tr $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent113 Tr $95,6 Tr $+18,0%110 Tr $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––5,79 Tr $-56 Tr $+110,3%
Deferred Income Tax Assets, Net51,6 Tr $71,6 Tr $-27,9%65,4 Tr $71,5 Tr $-8,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––6,1 Tr $-71,6 Tr $+108,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––309 N $-15,6 Tr $+102,0%
Deferred Tax Assets, Gross191 Tr $2025-12-28157 Tr $+21,7%191 Tr $157 Tr $+21,7%
Deferred Tax Assets, Net65,4 Tr $2025-12-2871,5 Tr $-8,6%65,4 Tr $71,5 Tr $-8,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards63,7 Tr $2025-12-2852,8 Tr $+20,7%63,7 Tr $52,8 Tr $+20,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic271 Tr $2025-12-28215 Tr $+25,7%271 Tr $215 Tr $+25,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local143 Tr $2025-12-28155 Tr $-7,7%143 Tr $155 Tr $-7,7%
Deferred Tax Assets, Other5,37 Tr $2025-12-285,71 Tr $-5,9%5,37 Tr $5,71 Tr $-5,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation1,66 Tr $2025-12-281,23 Tr $+35,4%1,66 Tr $1,23 Tr $+35,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross126 Tr $2025-12-2885,5 Tr $+47,0%126 Tr $85,5 Tr $+47,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements101 Tr $2025-12-2882,7 Tr $+21,5%101 Tr $82,7 Tr $+21,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment25,2 Tr $2025-12-282,81 Tr $+796,2%25,2 Tr $2,81 Tr $+796,2%
Depreciation–––60,4 Tr $2024-12-2947,4 Tr $+27,3%
Depreciation, Depletion and Amortization–––73,7 Tr $60,4 Tr $+22,0%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction–––73,7 Tr $60,4 Tr $+22,0%
Earnings Per Share, Basic–––0,55 $1,14 $-51,8%
Earnings Per Share, Diluted–––0,54 $1,10 $-50,9%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––14,9 Tr $12,6 Tr $+18,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-12, 10-Q 2026-04-19, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-10-05, 10-Q 2025-07-13, 10-Q 2025-04-20, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-10-06, 10-Q 2024-07-14

Dữ liệu tính đến 2026-11-02