Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Maplebear Inc. (CART)
NASDAQ · Technology · Software - Services · 3.600 nhân viên · CEO Chris Rogers
- Giá
- 56,45 $ -1,16%
- Vốn hóa
- 13,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,70 $
Trong Q3 '26, Maplebear Inc. (CART) tạo ra 323 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 17 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 306 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,21 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 135 Tr $ | 130 Tr $ | 61 Tr $ | 118 Tr $ | 148 Tr $ | 106 Tr $ | 116 Tr $ | 144 Tr $ | 81 Tr $ | 144 Tr $ | 111 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 13 Tr $ | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 18 Tr $ | 19 Tr $ | 22 Tr $ | 23 Tr $ | 28 Tr $ | 26 Tr $ | 30 Tr $ | 32 Tr $ | 35 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 142 Tr $ | 9 Tr $ | 136 Tr $ | 69 Tr $ | 86 Tr $ | 66 Tr $ | 106 Tr $ | 81 Tr $ | 99 Tr $ | 80 Tr $ | 142 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -65 Tr $ | 41 Tr $ | -14 Tr $ | 28 Tr $ | 4 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | 67 Tr $ | 32 Tr $ | 38 Tr $ | 29 Tr $ | 32 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 4 Tr $ | -99 Tr $ | 41 Tr $ | -52 Tr $ | -109 Tr $ | 96 Tr $ | -49 Tr $ | -47 Tr $ | -61 Tr $ | -35 Tr $ | 48 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4 Tr $ | 9 Tr $ | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 5 Tr $ | 10 Tr $ | 6 Tr $ | 14 Tr $ | 6 Tr $ | 11 Tr $ | 131 Tr $ | 3 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 233 Tr $ | 105 Tr $ | 244 Tr $ | 185 Tr $ | 153 Tr $ | 298 Tr $ | 203 Tr $ | 287 Tr $ | 183 Tr $ | 268 Tr $ | 493 Tr $ | 323 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -18 Tr $ | -14 Tr $ | -24 Tr $ | -14 Tr $ | -12 Tr $ | -18 Tr $ | -16 Tr $ | -15 Tr $ | -12 Tr $ | -16 Tr $ | -13 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -105 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | -29 Tr $ | -29 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -20 Tr $ | 0 $ | -5 Tr $ | -25 Tr $ | -85 Tr $ | -62 Tr $ | -82 Tr $ | -86 Tr $ | -50 Tr $ | -4 Tr $ | -9 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 27 Tr $ | 28 Tr $ | 16 Tr $ | 10 Tr $ | 16 Tr $ | 81 Tr $ | 46 Tr $ | 94 Tr $ | 22 Tr $ | 12 Tr $ | 3 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 5 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -11 Tr $ | 13 Tr $ | -13 Tr $ | -26 Tr $ | -81 Tr $ | 1 Tr $ | -157 Tr $ | -7 Tr $ | -45 Tr $ | -8 Tr $ | -48 Tr $ | -32 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Mua lại cổ phiếu | -36 Tr $ | -715 Tr $ | -325 Tr $ | -357 Tr $ | -5 Tr $ | -89 Tr $ | -121 Tr $ | -62 Tr $ | -1,11 T $ | -359 Tr $ | -324 Tr $ | -238 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 3 Tr $ | -35 Tr $ | 20 Tr $ | 54 Tr $ | -56 Tr $ | 39 Tr $ | -10 Tr $ | -10 Tr $ | -32 Tr $ | 28 Tr $ | -4 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -36 Tr $ | -750 Tr $ | -305 Tr $ | -301 Tr $ | -57 Tr $ | -46 Tr $ | -129 Tr $ | -70 Tr $ | -1,15 T $ | -328 Tr $ | -327 Tr $ | -243 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 3 Tr $ | -4 Tr $ | -2 Tr $ | 2 Tr $ | -7 Tr $ | 1 Tr $ | 6 Tr $ | -5 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | -2 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 189 Tr $ | -636 Tr $ | -76 Tr $ | -140 Tr $ | 8 Tr $ | 254 Tr $ | -77 Tr $ | 205 Tr $ | -1,01 T $ | -69 Tr $ | 116 Tr $ | 49 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 215 Tr $ | 91 Tr $ | 221 Tr $ | 171 Tr $ | 141 Tr $ | 280 Tr $ | 187 Tr $ | 272 Tr $ | 171 Tr $ | 252 Tr $ | 480 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 14 Tr $ | 1 Tr $ | 11 Tr $ | 1 Tr $ | -13 Tr $ | 21 Tr $ | 21 Tr $ | -1 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | ||||||||
| Lợi nhuận ròng | -531 Tr $ | -70 Tr $ | -73 Tr $ | 428 Tr $ | -1,62 T $ | 457 Tr $ | 447 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5 Tr $ | 20 Tr $ | 27 Tr $ | 47 Tr $ | 57 Tr $ | 67 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 43 Tr $ | 64 Tr $ | 22 Tr $ | 33 Tr $ | 2,76 T $ | 300 Tr $ | 352 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 9 Tr $ | -2 Tr $ | -373 Tr $ | -459 Tr $ | 59 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -15 Tr $ | -141 Tr $ | -192 Tr $ | 124 Tr $ | -165 Tr $ | -219 Tr $ | -61 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 7 Tr $ | 27 Tr $ | 14 Tr $ | 18 Tr $ | 19 Tr $ | 23 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -491 Tr $ | -91 Tr $ | -204 Tr $ | 277 Tr $ | 586 Tr $ | 687 Tr $ | 971 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | ||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -16 Tr $ | -7 Tr $ | -22 Tr $ | -26 Tr $ | -54 Tr $ | -64 Tr $ | -61 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -308 Tr $ | -54 Tr $ | -93 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -106 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -310 Tr $ | -623 Tr $ | -158 Tr $ | -110 Tr $ | -110 Tr $ | -280 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 618 Tr $ | 369 Tr $ | 394 Tr $ | 301 Tr $ | 70 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 326 Tr $ | 308 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -2 Tr $ | -3 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 310 Tr $ | 301 Tr $ | -330 Tr $ | 117 Tr $ | 135 Tr $ | -107 Tr $ | -208 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | ||||||||
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -36 Tr $ | -1,4 T $ | -1,39 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1 Tr $ | 46 Tr $ | 74 Tr $ | -3 Tr $ | -570 Tr $ | -91 Tr $ | -13 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1 Tr $ | 671 Tr $ | 464 Tr $ | 46 Tr $ | -30 Tr $ | -1,41 T $ | -1,39 T $ | |
| Tổng hợp | ||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 536 Tr $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | -6 Tr $ | 3 Tr $ | -11 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 354 Tr $ | 882 Tr $ | -71 Tr $ | 434 Tr $ | 694 Tr $ | -844 Tr $ | -622 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -507 Tr $ | -98 Tr $ | -226 Tr $ | 251 Tr $ | 530 Tr $ | 623 Tr $ | 911 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 1 Tr $ | 4 Tr $ | 3 Tr $ | 54 Tr $ | 13 Tr $ | 43 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02