PerpEquities

Tài chính Maplebear Inc. (CART)

NASDAQ · Technology · Software - Services · 3.600 nhân viên · CEO Chris Rogers

Giá
56,45 $ -1,16%
Vốn hóa
13,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
12,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 0,70 $
Doanh thu (TTM)4,15 T $+14,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,4%-0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 599 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)483 Tr $-6,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,21 T $+37,4% so với năm trướcCapex 58 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,92 $+4,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng893 Tr $-47,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
13,4 T $
EV 12,6 T $
Doanh thu
4,15 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
28,5×
Dự phóng 24,5× (FY2026)
P/S
3,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,8×
TTM
Dòng tiền tự do
1,21 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
483 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,28 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 1,13 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,2%, EPS hụt 4,8%Doanh thu 1,1 T $ so với kỳ vọng 1,07 T $ (+2,2%); EPS 0,60 $ so với 0,63 $ (-4,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,1 T $, so với mức trung bình 12,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 14,4% (TTM), -0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,9% trong khi doanh thu tăng 14,2%.
  • Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 58 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,21 T $ = 250,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,04 T $ cho cổ đông = 168,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,04 T $ (năm trước 277 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 441 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 12,6% trong một năm248 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 283 Tr.
  • Tiền ròng 893 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 927 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 34 Tr $; năm trước tiền ròng 1,69 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,1 T $939 Tr $+16,6%
Biên lợi nhuận gộp71,8%73,7%-1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động174 Tr $166 Tr $+4,8%
Biên lợi nhuận hoạt động15,9%17,7%-1,8 điểm %
Lợi nhuận ròng147 Tr $144 Tr $+2,1%
EPS pha loãng0,60 $0,51 $+17,6%
Dòng tiền hoạt động323 Tr $287 Tr $+12,5%
Capex17 Tr $15 Tr $+13,3%
Dòng tiền tự do306 Tr $272 Tr $+12,5%
R&D194 Tr $169 Tr $+14,8%
Thù lao bằng cổ phiếu120 Tr $81 Tr $+48,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,1 T $1,07 T $+2,2%
EPS (theo dự báo)0,60 $0,63 $-4,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Transaction746 Tr $+13,2%71,5%2,85 T $+12,5%
Advertising And Other297 Tr $+16,5%28,5%1,15 T $+12,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States994 Tr $+13,2%95,4%3,83 T $+12,2%
Non-US48 Tr $+33,3%4,6%165 Tr $+20,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,27 T $
Capex
-58 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,04 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-59 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
441 Tr $
Dòng tiền tự do
1,21 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
168,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)28,5×57,1× 3/5 năm24,5× – 120,4×
EV / EBITDA16,8×32,8× 3/5 năm15,4× – 66,0×
EV / Doanh thu3,0×2,7×0,3× – 4,5×
Giá / FCF11,0×18,4× 4/5 năm5,8× – 37,1×
Giá / Giá trị sổ sách5,1×3,3×0,8× – 4,7×
Tỷ suất FCF9,1%6,2%-2,4% – 17,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,5%-3,4%-42,1% – 14,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu19,3%0,3%-43,3% – 17,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 58,47 $ (+3,6%)
khoảng 45,00 $ – 77,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,28 T $+14,4%2,30 $+43,8%24,5×24
FY20274,75 T $+11,0%2,98 $+29,4%19,0×24
FY20285,26 T $+10,8%3,55 $+19,3%15,9×20
FY20295,67 T $+7,7%4,22 $+18,9%13,4×9
FY20306 T $+5,9%4,90 $+16,2%11,5×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 244 số liệu mà Maplebear Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current62 Tr $69 Tr $-10,1%70 Tr $80 Tr $-12,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current979 Tr $1,04 T $-6,1%1,13 T $1,01 T $+11,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current2 Tr $4 Tr $-50,0%3 Tr $4 Tr $-25,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––15 Tr $19 Tr $-21,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)3 Tr $5 Tr $-40,0%15 Tr $19 Tr $-21,1%
Accrued Advertising, Current63 Tr $84 Tr $-25,0%53 Tr $77 Tr $-31,2%
Accrued Liabilities, Current631 Tr $579 Tr $+9,0%634 Tr $505 Tr $+25,5%
Accrued Professional Fees, Current66 Tr $45 Tr $+46,7%51 Tr $46 Tr $+10,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment171 Tr $93 Tr $+83,9%127 Tr $74 Tr $+71,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7 Tr $-1 Tr $-600,0%-1 Tr $-9 Tr $+88,9%
Additional Paid in Capital7,29 T $6,87 T $+6,1%7,01 T $6,69 T $+4,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock2 Tr $2 Tr $0,0%9 Tr $9 Tr $0,0%
Advertising Expense–––485 Tr $457 Tr $+6,1%
Amortization6 Tr $6 Tr $0,0%25 Tr $26 Tr $-3,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount4,62 Tr757 N+510,2%1,89 Tr2,41 Tr-21,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition151 Tr $117 Tr $+29,1%394 Tr $335 Tr $+17,6%
Asset Impairment Charges0 $5 Tr $-100,0%24 Tr $0 $–
Assets3,51 T $4,43 T $-20,8%3,69 T $4,12 T $-10,4%
Assets, Current2,12 T $2,89 T $-26,7%2,2 T $2,7 T $-18,5%
Assets, Fair Value Disclosure565 Tr $––446 Tr $975 Tr $-54,3%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––0 $2025-04-30––
Capitalized Computer Software, Period Increase (Decrease)24 Tr $2026-03-3126 Tr $-7,7%98 Tr $91 Tr $+7,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value757 Tr $1,49 T $-49,2%637 Tr $1,28 T $-50,2%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure436 Tr $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents874 Tr $1,63 T $-46,2%827 Tr $1,45 T $-42,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect115 Tr $-78 Tr $+247,4%-623 Tr $-844 Tr $+26,2%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance102 Tr102 Tr+0,1%95,1 Tr94,2 Tr+1,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued233 Tr263 Tr-11,5%243 Tr261 Tr-6,9%
Common Stock, Shares, Outstanding233 Tr263 Tr-11,5%243 Tr261 Tr-6,9%
Common Stock, Value, Issued0 $0 $–0 $0 $–
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent108 Tr $124 Tr $-12,9%455 Tr $445 Tr $+2,2%
Contract with Customer, Liability, Current232 Tr $220 Tr $+5,5%211 Tr $200 Tr $+5,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized63 Tr $62 Tr $+1,6%199 Tr $195 Tr $+2,1%
Conversion of Stock, Amount Converted–––0 $0 $–
Cost of Goods and Services Sold292 Tr $236 Tr $+23,7%984 Tr $836 Tr $+17,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $18 Tr $-94,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $6 Tr $-83,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––10 Tr $36 Tr $-72,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––8 Tr $12 Tr $-33,3%
Debt Securities, Available-for-sale565 Tr $1,3 T $-56,6%446 Tr $975 Tr $-54,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $2025-09-300 $–0 $2024-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $2025-09-300 $–0 $2024-12-310 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost565 Tr $1,3 T $-56,6%446 Tr $975 Tr $-54,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five35 Tr $––81 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One530 Tr $1,3 T $-59,3%366 Tr $975 Tr $-62,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five35 Tr $––81 Tr $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One530 Tr $1,3 T $-59,3%366 Tr $975 Tr $-62,5%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––89 Tr $58 Tr $+53,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net596 Tr $775 Tr $-23,1%664 Tr $771 Tr $-13,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)29 Tr $1 Tr $+2.800,0%98 Tr $59 Tr $+66,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––9 Tr $1 Tr $+800,0%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward42 Tr $2025-12-310 $–42 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross744 Tr $2025-12-31788 Tr $-5,6%744 Tr $788 Tr $-5,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development287 Tr $2025-12-31446 Tr $-35,7%287 Tr $446 Tr $-35,7%
Deferred Tax Assets, Net664 Tr $2025-12-31771 Tr $-13,9%664 Tr $771 Tr $-13,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance702 Tr $2025-12-31785 Tr $-10,6%702 Tr $785 Tr $-10,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02