Tài chính Maplebear Inc. (CART)
NASDAQ · Technology · Software - Services · 3.600 nhân viên · CEO Chris Rogers
- Giá
- 56,45 $ -1,16%
- Vốn hóa
- 13,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 12,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,70 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 13,4 T $ EV 12,6 T $
- Doanh thu
- 4,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +14% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 28,5× Dự phóng 24,5× (FY2026)
- P/S
- 3,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,21 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 483 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,28 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-11 Doanh thu dự kiến 1,13 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,2%, EPS hụt 4,8%Doanh thu 1,1 T $ so với kỳ vọng 1,07 T $ (+2,2%); EPS 0,60 $ so với 0,63 $ (-4,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 16,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,1 T $, so với mức trung bình 12,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 14,4% (TTM), -0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,9% trong khi doanh thu tăng 14,2%.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 58 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-4,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,21 T $ = 250,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,04 T $ cho cổ đông = 168,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,04 T $ (năm trước 277 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 441 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 12,6% trong một năm248 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 283 Tr.
- Tiền ròng 893 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 927 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 34 Tr $; năm trước tiền ròng 1,69 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,1 T $ | 939 Tr $ | +16,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 71,8% | 73,7% | -1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 174 Tr $ | 166 Tr $ | +4,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 15,9% | 17,7% | -1,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 147 Tr $ | 144 Tr $ | +2,1% |
| EPS pha loãng | 0,60 $ | 0,51 $ | +17,6% |
| Dòng tiền hoạt động | 323 Tr $ | 287 Tr $ | +12,5% |
| Capex | 17 Tr $ | 15 Tr $ | +13,3% |
| Dòng tiền tự do | 306 Tr $ | 272 Tr $ | +12,5% |
| R&D | 194 Tr $ | 169 Tr $ | +14,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 120 Tr $ | 81 Tr $ | +48,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,1 T $ | 1,07 T $ | +2,2% |
| EPS (theo dự báo) | 0,60 $ | 0,63 $ | -4,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Transaction | 746 Tr $ | +13,2% | 71,5% | 2,85 T $ | +12,5% | |
| Advertising And Other | 297 Tr $ | +16,5% | 28,5% | 1,15 T $ | +12,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 994 Tr $ | +13,2% | 95,4% | 3,83 T $ | +12,2% | |
| Non-US | 48 Tr $ | +33,3% | 4,6% | 165 Tr $ | +20,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 1,27 T $
- Capex
- -58 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,04 T $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -59 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 441 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,21 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 168,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 28,5× | 57,1× 3/5 năm | 24,5× – 120,4× |
| EV / EBITDA | 16,8× | 32,8× 3/5 năm | 15,4× – 66,0× |
| EV / Doanh thu | 3,0× | 2,7× | 0,3× – 4,5× |
| Giá / FCF | 11,0× | 18,4× 4/5 năm | 5,8× – 37,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,1× | 3,3× | 0,8× – 4,7× |
| Tỷ suất FCF | 9,1% | 6,2% | -2,4% – 17,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,5% | -3,4% | -42,1% – 14,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 19,3% | 0,3% | -43,3% – 17,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 58,47 $ (+3,6%)
khoảng 45,00 $ – 77,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,28 T $ | +14,4% | 2,30 $ | +43,8% | 24,5× | 24 |
| FY2027 | 4,75 T $ | +11,0% | 2,98 $ | +29,4% | 19,0× | 24 |
| FY2028 | 5,26 T $ | +10,8% | 3,55 $ | +19,3% | 15,9× | 20 |
| FY2029 | 5,67 T $ | +7,7% | 4,22 $ | +18,9% | 13,4× | 9 |
| FY2030 | 6 T $ | +5,9% | 4,90 $ | +16,2% | 11,5× | 9 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 244 số liệu mà Maplebear Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 62 Tr $ | 69 Tr $ | -10,1% | 70 Tr $ | 80 Tr $ | -12,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 979 Tr $ | 1,04 T $ | -6,1% | 1,13 T $ | 1,01 T $ | +11,1% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 2 Tr $ | 4 Tr $ | -50,0% | 3 Tr $ | 4 Tr $ | -25,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 15 Tr $ | 19 Tr $ | -21,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 3 Tr $ | 5 Tr $ | -40,0% | 15 Tr $ | 19 Tr $ | -21,1% |
| Accrued Advertising, Current | 63 Tr $ | 84 Tr $ | -25,0% | 53 Tr $ | 77 Tr $ | -31,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 631 Tr $ | 579 Tr $ | +9,0% | 634 Tr $ | 505 Tr $ | +25,5% |
| Accrued Professional Fees, Current | 66 Tr $ | 45 Tr $ | +46,7% | 51 Tr $ | 46 Tr $ | +10,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 171 Tr $ | 93 Tr $ | +83,9% | 127 Tr $ | 74 Tr $ | +71,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -7 Tr $ | -1 Tr $ | -600,0% | -1 Tr $ | -9 Tr $ | +88,9% |
| Additional Paid in Capital | 7,29 T $ | 6,87 T $ | +6,1% | 7,01 T $ | 6,69 T $ | +4,8% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 485 Tr $ | 457 Tr $ | +6,1% |
| Amortization | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 0,0% | 25 Tr $ | 26 Tr $ | -3,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4,62 Tr | 757 N | +510,2% | 1,89 Tr | 2,41 Tr | -21,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 151 Tr $ | 117 Tr $ | +29,1% | 394 Tr $ | 335 Tr $ | +17,6% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 5 Tr $ | -100,0% | 24 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 3,51 T $ | 4,43 T $ | -20,8% | 3,69 T $ | 4,12 T $ | -10,4% |
| Assets, Current | 2,12 T $ | 2,89 T $ | -26,7% | 2,2 T $ | 2,7 T $ | -18,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 565 Tr $ | – | – | 446 Tr $ | 975 Tr $ | -54,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 0 $2025-04-30 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Period Increase (Decrease) | 24 Tr $2026-03-31 | 26 Tr $ | -7,7% | 98 Tr $ | 91 Tr $ | +7,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 757 Tr $ | 1,49 T $ | -49,2% | 637 Tr $ | 1,28 T $ | -50,2% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 436 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 874 Tr $ | 1,63 T $ | -46,2% | 827 Tr $ | 1,45 T $ | -42,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 115 Tr $ | -78 Tr $ | +247,4% | -623 Tr $ | -844 Tr $ | +26,2% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 102 Tr | 102 Tr | +0,1% | 95,1 Tr | 94,2 Tr | +1,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2 T | 2 T | 0,0% | 2 T | 2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 233 Tr | 263 Tr | -11,5% | 243 Tr | 261 Tr | -6,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 233 Tr | 263 Tr | -11,5% | 243 Tr | 261 Tr | -6,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 108 Tr $ | 124 Tr $ | -12,9% | 455 Tr $ | 445 Tr $ | +2,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 232 Tr $ | 220 Tr $ | +5,5% | 211 Tr $ | 200 Tr $ | +5,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 63 Tr $ | 62 Tr $ | +1,6% | 199 Tr $ | 195 Tr $ | +2,1% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 292 Tr $ | 236 Tr $ | +23,7% | 984 Tr $ | 836 Tr $ | +17,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 18 Tr $ | -94,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 6 Tr $ | -83,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | 36 Tr $ | -72,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8 Tr $ | 12 Tr $ | -33,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 565 Tr $ | 1,3 T $ | -56,6% | 446 Tr $ | 975 Tr $ | -54,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 565 Tr $ | 1,3 T $ | -56,6% | 446 Tr $ | 975 Tr $ | -54,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 35 Tr $ | – | – | 81 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 530 Tr $ | 1,3 T $ | -59,3% | 366 Tr $ | 975 Tr $ | -62,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 35 Tr $ | – | – | 81 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 530 Tr $ | 1,3 T $ | -59,3% | 366 Tr $ | 975 Tr $ | -62,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 89 Tr $ | 58 Tr $ | +53,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 596 Tr $ | 775 Tr $ | -23,1% | 664 Tr $ | 771 Tr $ | -13,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 29 Tr $ | 1 Tr $ | +2.800,0% | 98 Tr $ | 59 Tr $ | +66,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9 Tr $ | 1 Tr $ | +800,0% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 42 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 42 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 744 Tr $2025-12-31 | 788 Tr $ | -5,6% | 744 Tr $ | 788 Tr $ | -5,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 287 Tr $2025-12-31 | 446 Tr $ | -35,7% | 287 Tr $ | 446 Tr $ | -35,7% |
| Deferred Tax Assets, Net | 664 Tr $2025-12-31 | 771 Tr $ | -13,9% | 664 Tr $ | 771 Tr $ | -13,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 702 Tr $2025-12-31 | 785 Tr $ | -10,6% | 702 Tr $ | 785 Tr $ | -10,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02