PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Carrier Global Corporation (CARR)

NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 47.000 nhân viên · CEO David L. Gitlin

Giá
53,63 $ -3,44%
Vốn hóa
43,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
54,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,62 $

Carrier Global Corporation (CARR) báo cáo doanh thu 6,26 T $ cho Q3 '26 (+12,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -2,27 T $ (-36,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -2,59 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 22,8 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu5,1 T $5,42 T $5,93 T $5,98 T $5,15 T $5,22 T $6,11 T $5,58 T $4,84 T $5,34 T $6,35 T $6,26 T $
Giá vốn hàng bán3,67 T $4,04 T $4,36 T $4,31 T $3,8 T $3,77 T $4,34 T $4,13 T $3,88 T $4,1 T $4,62 T $4,58 T $
Lợi nhuận gộp1,43 T $1,39 T $1,58 T $1,68 T $1,34 T $1,45 T $1,77 T $1,45 T $961 Tr $1,24 T $1,73 T $1,68 T $
Nghiên cứu & phát triển170 Tr $192 Tr $160 Tr $172 Tr $162 Tr $153 Tr $161 Tr $151 Tr $160 Tr $143 Tr $148 Tr $154 Tr $
Quản lý chung & hành chính961 Tr $0 $789 Tr $0 $0 $0 $813 Tr $0 $0 $0 $0 $758 Tr $
Chi phí hoạt động khác-304 Tr $1 Tr $-98 Tr $-57 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $3,04 T $
Chi phí hoạt động827 Tr $1 T $851 Tr $914 Tr $965 Tr $882 Tr $974 Tr $954 Tr $907 Tr $1 T $958 Tr $3,96 T $
Lợi nhuận hoạt động607 Tr $385 Tr $724 Tr $763 Tr $379 Tr $563 Tr $795 Tr $495 Tr $54 Tr $240 Tr $770 Tr $-2,27 T $
Thu nhập lãi63 Tr $15 Tr $18 Tr $139 Tr $37 Tr $30 Tr $24 Tr $19 Tr $96 Tr $21 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay97 Tr $156 Tr $175 Tr $131 Tr $118 Tr $112 Tr $115 Tr $116 Tr $2 Tr $111 Tr $105 Tr $93 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-63 Tr $-15 Tr $-18 Tr $-138 Tr $-432 Tr $-97 Tr $-132 Tr $-54 Tr $-66 Tr $-41 Tr $-56 Tr $-3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-48 Tr $-141 Tr $-157 Tr $7 Tr $314 Tr $-15 Tr $17 Tr $-62 Tr $-49 Tr $-70 Tr $-49 Tr $-90 Tr $
Lợi nhuận trước thuế559 Tr $244 Tr $567 Tr $770 Tr $693 Tr $548 Tr $812 Tr $433 Tr $5 Tr $170 Tr $721 Tr $-2,36 T $
Thuế thu nhập120 Tr $47 Tr $120 Tr $172 Tr $723 Tr $111 Tr $162 Tr $-1 Tr $-32 Tr $-96 Tr $180 Tr $177 Tr $
Lợi nhuận ròng420 Tr $269 Tr $2,34 T $447 Tr $2,55 T $412 Tr $591 Tr $428 Tr $53 Tr $238 Tr $501 Tr $-2,59 T $
EPS (cơ bản)0,50 $0,30 $2,59 $0,50 $2,87 $0,48 $0,71 $0,50 $0,06 $0,29 $0,60 $-3,16 $
EPS (pha loãng)0,49 $0,29 $2,55 $0,49 $2,82 $0,47 $0,70 $0,50 $0,06 $0,28 $0,60 $-3,16 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)840 Tr899 Tr902 Tr901 Tr890 Tr867 Tr855 Tr849 Tr839 Tr835 Tr832 Tr822 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)854 Tr913 Tr915 Tr915 Tr903 Tr878 Tr866 Tr859 Tr847 Tr843 Tr840 Tr822 Tr
Khấu hao & phân bổ135 Tr $308 Tr $294 Tr $312 Tr $318 Tr $303 Tr $317 Tr $325 Tr $329 Tr $315 Tr $314 Tr $324 Tr $
EBITDA805 Tr $708 Tr $1,04 T $1,21 T $1,13 T $963 Tr $1,24 T $874 Tr $449 Tr $596 Tr $1,14 T $-1,95 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02