Tài chính Carrier Global Corporation (CARR)
NYSE · Industrials · Industrial - Machinery · 47.000 nhân viên · CEO David L. Gitlin
- Giá
- 53,63 $ -3,44%
- Vốn hóa
- 43,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 54,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,62 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 43,9 T $ EV 54,4 T $
- Doanh thu
- 22,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +9% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -7,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -24,3× Dự phóng 18,7× (FY2026)
- P/S
- 1,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 227,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,35 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,8 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 23,7 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 5,85 T $
- Cổ tức
- 0,96 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 2,8%, EPS vượt 14,8%Doanh thu 6,26 T $ so với kỳ vọng 6,09 T $ (+2,8%); EPS 0,87 $ so với 0,76 $ (+14,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,26 T $, so với mức trung bình -1,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -5,3% (TTM), -15,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -154,2% trong khi doanh thu tăng 3,3%.
- Capex chiếm 2,1% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 481 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+0,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,35 T $.
- Hoàn trả 2,41 T $ cho cổ đông = 102,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,62 T $ (năm trước 3,93 T $), cổ tức 787 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 47 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,3% trong một năm822 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 859 Tr.
- Nợ ròng 10,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,35 T $, nợ gồm thuê tài sản 11,9 T $; năm trước nợ ròng 10,9 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,26 T $ | 5,58 T $ | +12,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 26,9% | 26,0% | +0,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,27 T $ | 495 Tr $ | -559,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -36,3% | 8,9% | -45,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -2,59 T $ | 428 Tr $ | -705,8% |
| EPS pha loãng | -3,16 $ | 0,50 $ | -732,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 813 Tr $ | 341 Tr $ | +138,4% |
| Capex | 139 Tr $ | 117 Tr $ | +18,8% |
| Dòng tiền tự do | 674 Tr $ | 224 Tr $ | +200,9% |
| R&D | 154 Tr $ | 151 Tr $ | +2,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7 Tr $ | 11 Tr $ | -36,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,26 T $ | 6,09 T $ | +2,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,87 $ | 0,76 $ | +14,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 5,59 T $ | +13,8% | 89,2% | 20 T $ | -15,6% | |
| Service | 678 Tr $ | +0,7% | 10,8% | 2,77 T $ | -8,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 3,53 T $ | +23,3% | 56,3% | 11,8 T $ | +10,3% | |
| Europe | 1,59 T $ | +2,1% | 25,4% | 6,33 T $ | +13,4% | |
| Asia Pacific | 971 Tr $ | +1,0% | 15,5% | 3,94 T $ | +8,6% | |
| Other Geographical Region | 173 Tr $ | -12,6% | 2,8% | 686 Tr $ | +14,3% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HVAC Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Refrigeration Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Climate Solutions Americas Segment | – | – | 745 Tr $ | +39,8% | – | – | – |
| Climate Solutions Europe Segment | – | – | 168 Tr $ | +40,0% | – | – | – |
| Climate Solutions CSAME Segment | – | – | 103 Tr $ | +6,2% | – | – | – |
| Climate Solutions Transportation | – | – | – | – | – | – | – |
| Climate Solutions Transportation Segment | – | – | 117 Tr $ | +1,7% | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,83 T $
- Capex
- -481 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,62 T $
- Cổ tức
- -787 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -64 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -245 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 47 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,35 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 102,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -24,3× | 23,0× | 9,8× – 35,7× |
| EV / EBITDA | 227,6× | 16,2× | 9,1× – 20,1× |
| EV / Doanh thu | 2,4× | 2,7× | 2,4× – 3,1× |
| Giá / FCF | 18,7× | 298,2× | 22,2× – 1.393,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,4× | 4,9× | 3,2× – 7,0× |
| Tỷ suất FCF | 5,4% | 3,3% | 0,1% – 4,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -4,6% | 6,5% | 3,6% – 9,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -14,3% | 27,2% | 10,8% – 45,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 68,40 $ (+27,5%)
khoảng 61,00 $ – 80,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 23,7 T $ | +9,0% | 2,87 $ | +68,9% | 18,7× | 13 |
| FY2027 | 25,1 T $ | +5,9% | 3,19 $ | +11,1% | 16,8× | 13 |
| FY2028 | 26,7 T $ | +6,1% | 3,63 $ | +13,7% | 14,8× | 7 |
| FY2029 | 28 T $ | +5,0% | 4,14 $ | +14,1% | 13,0× | 2 |
| FY2030 | 28,6 T $ | +2,1% | 4,28 $ | +3,3% | 12,5× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 339 số liệu mà Carrier Global Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 3,27 T $ | 2,96 T $ | +10,5% | 2,7 T $ | 2,46 T $ | +9,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 81 Tr $2025-12-31 | 97 Tr $ | -16,5% | 81 Tr $ | 97 Tr $ | -16,5% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 201 Tr $ | 200 Tr $ | +0,5% | 200 Tr $ | 210 Tr $ | -4,8% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 21 Tr $ | 13 Tr $ | +61,5% | 18 Tr $ | 25 Tr $ | -28,0% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 180 Tr $ | 187 Tr $ | -3,7% | 182 Tr $ | 185 Tr $ | -1,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 4,16 T $ | 4,21 T $ | -1,3% | 3,77 T $ | 4,1 T $ | -7,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,84 T $2025-12-31 | 2,51 T $ | +13,2% | 2,84 T $ | 2,51 T $ | +13,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -639 Tr $ | -365 Tr $ | -75,1% | -269 Tr $ | -2,11 T $ | +87,2% |
| Additional Paid in Capital | 8,69 T $ | 8,65 T $ | +0,6% | 8,67 T $ | 8,61 T $ | +0,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 213 Tr $ | 228 Tr $ | -6,6% | 884 Tr $ | 843 Tr $ | +4,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 20,7 Tr | 2 Tr | +935,0% | 1,9 Tr | 100 N | +1.800,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 7 Tr $ | 11 Tr $ | -36,4% | 74 Tr $ | 100 Tr $ | -26,0% |
| Asset Impairment Charges | 2 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Assets | 33,6 T $ | 38,1 T $ | -11,8% | 37,2 T $ | 37,4 T $ | -0,6% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 65 Tr $ | 50 Tr $ | +30,0% | 56 Tr $ | 43 Tr $ | +30,2% |
| Assets, Current | 8,88 T $ | 8,84 T $ | +0,5% | 8,53 T $ | 9,89 T $ | -13,7% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 2 Tr $ | 10 Tr $ | -80,0% | 55 Tr $ | 95 Tr $ | -42,1% |
| Business Combination, Step Acquisition, Equity Interest in Acquiree, Remeasurement Gain (Loss), Net | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 392 Tr $ | 519 Tr $ | -24,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,35 T $ | 1,42 T $ | -4,8% | 1,56 T $ | 3,97 T $ | -60,8% |
| Cash Divested from Deconsolidation | – | – | – | 134 Tr $2023-12-31 | 0 $ | – |
| Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | -25 Tr $ | +100,0% |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | 0 $ | 0 $ | – | 36 Tr $ | 9 T $ | -99,6% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 61 Tr $ | 17 Tr $ | +258,8% | 424 Tr $ | -1,01 T $ | +142,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,38 T $ | 1,43 T $ | -3,2% | 1,56 T $ | 3,97 T $ | -60,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -61 Tr $ | -374 Tr $ | +83,7% | -2,39 T $ | -6,2 T $ | +61,5% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations | 34 Tr $ | -374 Tr $ | +109,1% | -2,42 T $ | -5,88 T $ | +58,9% |
| CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations | -95 Tr $ | 0 $ | – | 25 Tr $ | -320 Tr $ | +107,8% |
| Commercial Paper | 185 Tr $ | 415 Tr $ | -55,4% | 325 Tr $ | 0 $ | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,48 $2026-06-30 | 0,45 $ | +6,7% | 0,68 $ | 0,80 $ | -15,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4 T | 4 T | 0,0% | 4 T | 4 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 951 Tr2025-12-31 | 948 Tr | +0,3% | 951 Tr | 948 Tr | +0,3% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 836 Tr2025-12-31 | 878 Tr | -4,8% | 836 Tr | 878 Tr | -4,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 10 Tr $ | 9 Tr $ | +11,1% | 10 Tr $ | 9 Tr $ | +11,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 53 Tr $ | 28 Tr $ | +89,3% | 111 Tr $ | 104 Tr $ | +6,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -2,7 T $ | 476 Tr $ | -666,2% | 3,32 T $ | 4,98 T $ | -33,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -2,64 T $ | 504 Tr $ | -624,2% | 3,43 T $ | 5,09 T $ | -32,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 504 Tr $ | 575 Tr $ | -12,3% | 582 Tr $ | 431 Tr $ | +35,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 488 Tr $ | 520 Tr $ | -6,2% | 499 Tr $ | 366 Tr $ | +36,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 16 Tr $ | 55 Tr $ | -70,9% | 83 Tr $ | 65 Tr $ | +27,7% |
| Contract with Customer, Liability | 1,12 T $ | 732 Tr $ | +52,7% | 894 Tr $ | 717 Tr $ | +24,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 901 Tr $ | 546 Tr $ | +65,0% | 691 Tr $ | 553 Tr $ | +25,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 217 Tr $ | 186 Tr $ | +16,7% | 203 Tr $ | 164 Tr $ | +23,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 112 Tr $ | 151 Tr $ | -25,8% | 506 Tr $ | 469 Tr $ | +7,9% |
| Costs and Expenses | 5,49 T $ | 5,08 T $ | +8,0% | 19,8 T $ | 20,4 T $ | -2,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 218 Tr $ | 920 Tr $ | -76,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 337 Tr $ | 374 Tr $ | -9,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 641 Tr $ | 1,41 T $ | -54,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 86 Tr $ | 120 Tr $ | -28,3% |
| Debt and Lease Obligation | 11,3 T $ | 11,4 T $ | -1,7% | 11,5 T $ | 12,3 T $ | -6,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 71 Tr $ | 81 Tr $ | -12,3% | 78 Tr $ | 88 Tr $ | -11,4% |
| Debt, Current | 1,48 T $ | 580 Tr $ | +155,5% | 468 Tr $ | 1,34 T $ | -65,0% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 3,7%2025-12-31 | 3,5% | +5,7% | 3,7% | 3,5% | +5,7% |
| Deconsolidation, Gain (Loss), Amount | 0 $ | 0 $ | – | 7 Tr $ | 318 Tr $ | -97,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -28 Tr $ | -90 Tr $ | +68,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -363 Tr $ | -249 Tr $ | -45,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,19 T $ | 1,2 T $ | -0,8% | 1,07 T $ | 1,13 T $ | -5,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -105 Tr $ | -158 Tr $ | +33,5% | -401 Tr $ | -352 Tr $ | -13,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,58 T $ | 1,94 T $ | -18,5% | 1,83 T $ | 2,02 T $ | -9,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02