PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Cambricon Technologies Corporation (CAMBRICON)

SHH · Technology · Semiconductors · 1.107 nhân viên · CEO Tianshi Chen

Giá
880,00 CN¥ -3,61%
Vốn hóa
553 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
558 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29

Trong Q3 '26, Cambricon Technologies Corporation (CAMBRICON) tạo ra -68,8 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 348 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -417 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -1,23 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-40,7 Tr CN¥-227 Tr CN¥-303 Tr CN¥-194 Tr CN¥272 Tr CN¥355 Tr CN¥683 Tr CN¥567 Tr CN¥455 Tr CN¥1,01 T CN¥0 CN¥1,4 T CN¥
Khấu hao & phân bổ80 Tr CN¥47,4 Tr CN¥47,4 Tr CN¥57,2 Tr CN¥57,2 Tr CN¥73 Tr CN¥73 Tr CN¥69,5 Tr CN¥69,5 Tr CN¥0 CN¥88,6 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu-58,7 Tr CN¥0 CN¥112 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-171 Tr CN¥0 CN¥-318 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-740 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác151 Tr CN¥-39 Tr CN¥67,4 Tr CN¥-1,03 T CN¥-138 Tr CN¥-1,83 T CN¥2,29 T CN¥-1,57 T CN¥-980 Tr CN¥-168 Tr CN¥-611 Tr CN¥-1,47 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh-39,6 Tr CN¥-218 Tr CN¥-395 Tr CN¥-1,16 T CN¥192 Tr CN¥-1,4 T CN¥2,31 T CN¥-932 Tr CN¥-456 Tr CN¥845 Tr CN¥-523 Tr CN¥-68,8 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-39,3 Tr CN¥-37,9 Tr CN¥-78,7 Tr CN¥-94,5 Tr CN¥-155 Tr CN¥-168 Tr CN¥-87,1 Tr CN¥-73,2 Tr CN¥-240 Tr CN¥-199 Tr CN¥-241 Tr CN¥-348 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp14,9 Tr CN¥5,62 N CN¥1,59 Tr CN¥160 N CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥83,4 N CN¥
Mua các khoản đầu tư-952 Tr CN¥-1,63 T CN¥-2,58 T CN¥-2 T CN¥-1,38 T CN¥-520 Tr CN¥-2,9 T CN¥-1,2 T CN¥-8,18 T CN¥-6,18 T CN¥-5,21 T CN¥-3,82 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư3,75 T CN¥2,3 T CN¥90 Tr CN¥2,73 T CN¥2,4 T CN¥762 Tr CN¥1,89 T CN¥1,54 T CN¥4,75 T CN¥5,99 T CN¥5,87 T CN¥4,17 T CN¥
Đầu tư khác-528 Tr CN¥683 Tr CN¥1,59 Tr CN¥70 Tr CN¥-64,5 Tr CN¥-1 CN¥-90 Tr CN¥-40 Tr CN¥14,8 Tr CN¥0 CN¥347 N CN¥0 CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư2,25 T CN¥629 Tr CN¥-2,56 T CN¥706 Tr CN¥797 Tr CN¥74,1 Tr CN¥-1,18 T CN¥227 Tr CN¥-3,66 T CN¥-389 Tr CN¥421 Tr CN¥3,31 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1,57 Tr CN¥1,57 Tr CN¥-100 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua lại cổ phiếu-75,4 Tr CN¥0 CN¥-7,21 Tr CN¥7,21 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-20,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-775 N CN¥-792 N CN¥0 CN¥-1,49 Tr CN¥-2,11 Tr CN¥-644 Tr CN¥-6,15 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-20 Tr CN¥-17 Tr CN¥-489 N CN¥47,6 Tr CN¥25,1 Tr CN¥-8,03 Tr CN¥176 Tr CN¥3,93 T CN¥13,3 Tr CN¥-3,9 Tr CN¥-6,67 Tr CN¥560 N CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-20 Tr CN¥-17 Tr CN¥-7,7 Tr CN¥47,6 Tr CN¥25,1 Tr CN¥-8,8 Tr CN¥174 Tr CN¥3,93 T CN¥-108 Tr CN¥-6,01 Tr CN¥-651 Tr CN¥-5,59 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-6,19 N CN¥1,34 N CN¥-30,3 N CN¥-20,5 N CN¥34,4 N CN¥-2,8 N CN¥-5,35 N CN¥-14,5 N CN¥374 Tr CN¥-388 Tr CN¥-31,2 N CN¥-500 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần2,19 T CN¥394 Tr CN¥-2,96 T CN¥-425 Tr CN¥1,01 T CN¥-1,33 T CN¥1,3 T CN¥3,22 T CN¥-3,86 T CN¥61,8 Tr CN¥-753 Tr CN¥-571 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)-78,9 Tr CN¥-256 Tr CN¥-474 Tr CN¥-1,26 T CN¥36,9 Tr CN¥-1,57 T CN¥2,22 T CN¥-1,01 T CN¥-696 Tr CN¥646 Tr CN¥-764 Tr CN¥-417 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01