Báo cáo kết quả kinh doanh Caris Life Sciences, Inc. (CAI)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.846 nhân viên · CEO David Dean Halbert
- Giá
- 34,33 $ -5,01%
- Vốn hóa
- 9,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,47 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,03 $
Caris Life Sciences, Inc. (CAI) báo cáo doanh thu 264 Tr $ cho Q2 '26 (+45,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 26,9 Tr $ (10,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -637 N $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 990 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q2 '21 | Q3 '21 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 85,7 Tr $ | 101 Tr $ | 80,7 Tr $ | 100 Tr $ | 102 Tr $ | 130 Tr $ | 121 Tr $ | 181 Tr $ | 217 Tr $ | 293 Tr $ | 216 Tr $ | 264 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 0 $ | 46,7 Tr $ | 54,6 Tr $ | 62,5 Tr $ | 57,2 Tr $ | 59,2 Tr $ | 63,9 Tr $ | 67,7 Tr $ | 69,3 Tr $ | 72 Tr $ | 74,8 Tr $ | 84,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 85,7 Tr $ | 54,1 Tr $ | 26,1 Tr $ | 37,6 Tr $ | 44,4 Tr $ | 70,7 Tr $ | 57,1 Tr $ | 114 Tr $ | 148 Tr $ | 221 Tr $ | 141 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 34,4 Tr $ | 24,8 Tr $ | 27,6 Tr $ | 27,1 Tr $ | 23,1 Tr $ | 25 Tr $ | 21,6 Tr $ | 31,8 Tr $ | 5,37 Tr $ | 32,4 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 38,5 Tr $ | 38,7 Tr $ | 36,8 Tr $ | 0 $ | 38,6 Tr $ | 42,3 Tr $ | 41,3 Tr $ | 44,2 Tr $ | 45 Tr $ | 53,8 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 10,2 Tr $ | 12,3 Tr $ | 45,5 Tr $ | 41,1 Tr $ | 40,9 Tr $ | 0 $ | 53,4 Tr $ | 64,4 Tr $ | 52 Tr $ | 56,5 Tr $ | 59,7 Tr $ | 66,5 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 24,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -134 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 N $ | -36 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 25,9 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 34,9 Tr $ | 12,3 Tr $ | 118 Tr $ | -29,5 Tr $ | 105 Tr $ | 108 Tr $ | 115 Tr $ | 95,7 Tr $ | 115 Tr $ | 133 Tr $ | 136 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 50,8 Tr $ | 66,4 Tr $ | -92,2 Tr $ | 67 Tr $ | -60,8 Tr $ | -37 Tr $ | -58 Tr $ | 18 Tr $ | 32,6 Tr $ | 88,4 Tr $ | 5,28 Tr $ | 26,9 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 1,77 Tr $ | 2,64 Tr $ | 1,74 Tr $ | 970 N $ | 503 N $ | 1,62 Tr $ | 7,36 Tr $ | 7,02 Tr $ | 6,83 Tr $ | 6,82 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 11,1 Tr $ | 0 $ | 9,29 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,3 Tr $ | 12,8 Tr $ | 19,2 Tr $ | 13,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,8 Tr $ | 9,23 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -74 N $ | 0 $ | 9,51 Tr $ | 120 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 31,8 Tr $ | 70,6 Tr $ | -5,19 Tr $ | -4,9 Tr $ | -6,88 Tr $ | 18,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -11 Tr $ | -11,6 Tr $ | -18,8 Tr $ | -133 Tr $ | -6,89 Tr $ | 99 N $ | -44,6 Tr $ | -89,8 Tr $ | -8,32 Tr $ | -6,45 Tr $ | -5,93 Tr $ | -27,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 39,8 Tr $ | 54,8 Tr $ | -111 Tr $ | -66,2 Tr $ | -67,7 Tr $ | -36,9 Tr $ | -103 Tr $ | -71,8 Tr $ | 24,3 Tr $ | 82 Tr $ | -644 N $ | -614 N $ | |
| Thuế thu nhập | 1,86 Tr $ | 3,68 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -134 N $ | 23 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 37,9 Tr $ | 51,2 Tr $ | -111 Tr $ | -66,2 Tr $ | -67,7 Tr $ | -36,9 Tr $ | -103 Tr $ | -71,8 Tr $ | 24,3 Tr $ | 82 Tr $ | -510 N $ | -637 N $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,07 $ | 2,95 $ | -0,53 $ | -0,35 $ | -0,33 $ | -0,22 $ | -0,40 $ | -1,93 $ | 0,09 $ | 0,29 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,04 $ | 2,92 $ | -0,53 $ | -0,35 $ | -0,33 $ | -0,22 $ | -0,40 $ | -1,87 $ | 0,08 $ | 0,28 $ | -0,00 $ | -0,00 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 17,3 Tr | 17,3 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 281 Tr | 281 Tr | 255 Tr | 268 Tr | 282 Tr | 282 Tr | 283 Tr | 283 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 17,5 Tr | 17,5 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 281 Tr | 281 Tr | 255 Tr | 276 Tr | 297 Tr | 290 Tr | 283 Tr | 283 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 0 $ | 32,9 Tr $ | 17,7 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | 9,07 Tr $ | 7,05 Tr $ | 6,41 Tr $ | 4,87 Tr $ | 4,29 Tr $ | 5,07 Tr $ | 6,54 Tr $ | |
| EBITDA | 50,9 Tr $ | 87,7 Tr $ | -84 Tr $ | -40,9 Tr $ | -50,3 Tr $ | -28 Tr $ | -82,8 Tr $ | -46,2 Tr $ | 42,7 Tr $ | 97,6 Tr $ | 17,2 Tr $ | 15,2 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY15 | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 250 Tr $ | 294 Tr $ | 348 Tr $ | 432 Tr $ | 417 Tr $ | 294 Tr $ | 258 Tr $ | 306 Tr $ | 412 Tr $ | 812 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 124 Tr $ | 157 Tr $ | 179 Tr $ | 218 Tr $ | 216 Tr $ | 110 Tr $ | 178 Tr $ | 217 Tr $ | 233 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 126 Tr $ | 137 Tr $ | 169 Tr $ | 214 Tr $ | 201 Tr $ | 184 Tr $ | 80 Tr $ | 89,3 Tr $ | 179 Tr $ | 539 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 101 Tr $ | 117 Tr $ | 114 Tr $ | 45,3 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 138 Tr $ | 140 Tr $ | 148 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 27,6 Tr $ | 35,7 Tr $ | 42,7 Tr $ | 50,3 Tr $ | 52,7 Tr $ | 27,3 Tr $ | 156 Tr $ | 152 Tr $ | 174 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 30,2 Tr $ | 35,9 Tr $ | 20,9 Tr $ | 14,5 Tr $ | 17,5 Tr $ | 17,8 Tr $ | 0 $ | 500 N $ | 128 N $ | 56,3 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 57,8 Tr $ | 71,5 Tr $ | 63,6 Tr $ | 64,9 Tr $ | 70,2 Tr $ | 45,1 Tr $ | 396 Tr $ | 409 Tr $ | 436 Tr $ | 494 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 68,1 Tr $ | 66 Tr $ | 106 Tr $ | 149 Tr $ | 130 Tr $ | 139 Tr $ | -316 Tr $ | -320 Tr $ | -257 Tr $ | 45,1 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 947 N $ | 11,3 Tr $ | 7,12 Tr $ | 16,5 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 36 Tr $ | 42,8 Tr $ | 53,1 Tr $ | 78,3 Tr $ | 79,2 Tr $ | 61,6 Tr $ | 26,7 Tr $ | 31,6 Tr $ | 50 Tr $ | 56,9 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 836 N $ | 13,3 Tr $ | -4,58 Tr $ | -11 Tr $ | -4,09 Tr $ | -4,72 Tr $ | -21,6 Tr $ | -9,75 Tr $ | -25,3 Tr $ | 56,3 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -36,9 Tr $ | -56,1 Tr $ | -48,5 Tr $ | -67,3 Tr $ | 0 $ | -110 Tr $ | -5,07 Tr $ | -21,9 Tr $ | -24,8 Tr $ | -113 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 31,2 Tr $ | 9,88 Tr $ | 57,2 Tr $ | 81,5 Tr $ | 55,2 Tr $ | 29,5 Tr $ | -321 Tr $ | -341 Tr $ | -282 Tr $ | -68,1 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 4,25 Tr $ | 3,84 Tr $ | -14,9 Tr $ | 2,89 Tr $ | 4,19 Tr $ | 1,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 470 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 26,8 Tr $ | 6 Tr $ | 72,1 Tr $ | 78,6 Tr $ | 31 Tr $ | 27,7 Tr $ | -321 Tr $ | -341 Tr $ | -282 Tr $ | -538 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,29 $ | 0,31 $ | 3,74 $ | 3,97 $ | 1,72 $ | 1,55 $ | -1,57 $ | -1,82 $ | -2,70 $ | -1,91 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,28 $ | 0,31 $ | 3,68 $ | 3,97 $ | 1,72 $ | 1,55 $ | -1,57 $ | -1,82 $ | -2,70 $ | -1,86 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 20,8 Tr | 19,3 Tr | 19,3 Tr | 19,8 Tr | 18 Tr | 17,9 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 282 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 21 Tr | 19,4 Tr | 19,6 Tr | 19,8 Tr | 18 Tr | 17,9 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 255 Tr | 290 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 114 Tr $ | 107 Tr $ | 113 Tr $ | 123 Tr $ | 114 Tr $ | 111 Tr $ | 48,3 Tr $ | 49 Tr $ | 48,9 Tr $ | 22,6 Tr $ | |
| EBITDA | 181 Tr $ | 159 Tr $ | 224 Tr $ | 283 Tr $ | 248 Tr $ | 254 Tr $ | -246 Tr $ | -261 Tr $ | -183 Tr $ | 11,4 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02