Tài chính Caris Life Sciences, Inc. (CAI)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 1.846 nhân viên · CEO David Dean Halbert
- Giá
- 34,33 $ -5,01%
- Vốn hóa
- 9,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,47 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 0,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,7 T $ EV 9,47 T $
- Doanh thu
- 990 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +27% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 92,3× Dự phóng 285,2× (FY2026)
- P/S
- 9,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 54,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 146 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 105 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,03 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 255 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 10,8%, EPS hụt 139,2%Doanh thu 264 Tr $ so với kỳ vọng 238 Tr $ (+10,8%); EPS -0,00 $ so với 0,01 $ (-139,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 45,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 264 Tr $, so với mức trung bình 99,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 15,5% (TTM), +41,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 211,2% trong khi doanh thu tăng 85,4%.
- 45,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 105 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 153 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,6% doanh thu (năm trước 1,5%)Đã đầu tư 54,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+570,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 146 Tr $ = 139,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 38 Tr $ cho cổ đông = 25,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 38 Tr $ (năm trước 22 N $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 65,1 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,5% trong một năm283 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 276 Tr.
- Tiền ròng 341 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 793 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 452 Tr $; năm trước tiền ròng 302 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 264 Tr $ | 181 Tr $ | +45,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 68,1% | 62,7% | +5,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 26,9 Tr $ | 18 Tr $ | +49,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 10,2% | 9,9% | +0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -637 N $ | -71,8 Tr $ | +99,1% |
| EPS pha loãng | -0,00 $ | -1,87 $ | +99,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 61,4 Tr $ | 7,29 Tr $ | +741,8% |
| Capex | 32,4 Tr $ | 1,39 Tr $ | +2.238,9% |
| Dòng tiền tự do | 28,9 Tr $ | 5,9 Tr $ | +390,3% |
| R&D | 32,4 Tr $ | 25 Tr $ | +29,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 38,1 Tr $ | 28,3 Tr $ | +34,6% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 264 Tr $ | 238 Tr $ | +10,8% |
| EPS (theo dự báo) | -0,00 $ | 0,01 $ | -139,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pharma Research And Development Services | 11,5 Tr $ | -38,0% | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 262 Tr $ | +46,8% | 99,2% | – | – | |
| Non-US | 2,14 Tr $ | -33,6% | 0,8% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '25
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 217 Tr $ | – | 32,6 Tr $ | – | 15,1% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 201 Tr $
- Capex
- -54,9 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -38 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -8,91 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 65,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 146 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 25,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 92,3× | 18,1× 1/5 năm | 18,1× – 18,1× |
| EV / EBITDA | 54,8× | 320,6× 2/5 năm | 8,6× – 632,6× |
| EV / Doanh thu | 9,6× | 17,3× | 7,5× – 28,2× |
| Giá / FCF | 66,2× | 61,3× 2/5 năm | 8,7× – 113,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 16,4× | 7,0× 2/5 năm | 0,7× – 13,2× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | -0,0% | -4,6% – 11,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,7% | -48,7% | -105,2% – 5,3% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 18,8% | -8,6% | -93,2% – 18,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 28,50 $ (-17,0%)
khoảng 22,00 $ – 38,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 1,03 T $ | +26,8% | 0,12 $ | +106,5% | 285,2× | 8 |
| FY2027 | 1,23 T $ | +19,3% | 0,35 $ | +191,3% | 97,9× | 8 |
| FY2028 | 1,42 T $ | +15,9% | 0,51 $ | +46,6% | 66,8× | 7 |
| FY2029 | 1,63 T $ | +14,8% | 0,60 $ | +16,7% | 57,2× | 2 |
| FY2030 | 1,86 T $ | +13,6% | 0,73 $ | +20,8% | 47,4× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 258 số liệu mà Caris Life Sciences, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 Tr $2026-06-07 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 86 Tr $ | 28,7 Tr $ | +199,3% | 39,2 Tr $ | 27,8 Tr $ | +41,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 117 Tr $ | 50,9 Tr $ | +129,7% | 112 Tr $ | 88,2 Tr $ | +27,1% |
| Accrued Bonuses, Current | 15,5 Tr $ | 13,5 Tr $ | +14,4% | 31,5 Tr $ | 25,7 Tr $ | +22,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 105 Tr $ | 61,4 Tr $ | +71,6% | 87,8 Tr $ | 77,5 Tr $ | +13,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 251 Tr $ | 242 Tr $ | +3,9% | 241 Tr $ | 229 Tr $ | +5,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 529 N $ | 669 N $ | -20,9% | 936 N $ | 210 N $ | +345,7% |
| Additional Paid in Capital | 3,14 T $ | 3,12 T $ | +0,5% | 3,14 T $ | 0 $ | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | 0 $2025-12-31 | 25 Tr $ | -100,0% | 85,4 Tr $ | 96,4 Tr $ | -11,3% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | – | – | – | 9 Tr $2025-06-20 | – | – |
| Advertising Expense | 3,1 Tr $2025-12-31 | 300 N $ | +933,3% | 3,6 Tr $ | 1,2 Tr $ | +200,0% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | 298 N $ | 7,76 Tr $ | -96,2% | 12,8 Tr $ | 7,05 Tr $ | +81,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 29,7 Tr | 27,9 Tr | +6,4% | 26,5 Tr | 213 Tr | -87,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 22,2 Tr $ | 28,3 Tr $ | -21,5% | 70 Tr $ | 18,6 Tr $ | +275,5% |
| Assets | 1,23 T $ | 955 Tr $ | +28,7% | 1,13 T $ | 344 Tr $ | +227,5% |
| Assets, Current | 1,06 T $ | 833 Tr $ | +26,9% | 998 Tr $ | 216 Tr $ | +362,5% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 2,45 Tr $ | 2,05 Tr $ | +19,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 820 Tr $2026-03-31 | 31,2 Tr $ | +2.527,8% | 796 Tr $ | 64 Tr $ | +1.145,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 800 Tr $2025-12-31 | 68 Tr $ | +1.076,0% | 800 Tr $ | 68 Tr $ | +1.076,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 693 Tr $ | 723 Tr $ | -4,1% | 800 Tr $ | 68 Tr $ | +1.076,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -131 Tr $ | 687 Tr $ | -119,0% | 732 Tr $ | 8,02 Tr $ | +9.026,2% |
| Common Stock, Other Shares, Outstanding | 23,4 N | 43,6 N | -46,2% | 23,4 N | 662 N | -96,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,8 T | 2,8 T | 0,0% | 2,8 T | 1,15 T | +143,5% |
| Common Stock, Shares, Issued | 283 Tr | 283 Tr | 0,0% | 284 Tr | 36,7 Tr | +674,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 283 Tr | 281 Tr | +0,5% | 283 Tr | 36,5 Tr | +674,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 283 N $ | 282 N $ | +0,4% | 283 N $ | 38 N $ | +644,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -1 Tr $ | -71,4 Tr $ | +98,6% | -67,4 Tr $ | -282 Tr $ | +76,1% |
| Contract with Customer, Liability | 21,1 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 20,5 Tr $ | 5,34 Tr $ | +284,2% | 24,5 Tr $ | 7,47 Tr $ | +227,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 539 N $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 5,4 Tr $2024-12-31 | 700 N $ | +671,4% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 2,39 T $ | 0 $ | – |
| Costs and Expenses | 237 Tr $ | 199 Tr $ | +18,8% | 767 Tr $ | 669 Tr $ | +14,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 28,3 Tr $2026-03-31 | – | – | 28,3 Tr $ | 28,3 Tr $ | 0,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 7,31 Tr $ | 30,6 Tr $ | -76,1% | 25,6 Tr $ | 30,9 Tr $ | -17,2% |
| Deferred Offering Costs | – | – | – | 4,5 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 44,2 Tr $2025-12-31 | 35,6 Tr $ | +24,1% | 44,2 Tr $ | 35,6 Tr $ | +24,1% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 3,16 Tr $2025-12-31 | 3,56 Tr $ | -11,0% | 3,16 Tr $ | 3,56 Tr $ | -11,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 424 Tr $2025-12-31 | 434 Tr $ | -2,3% | 424 Tr $ | 434 Tr $ | -2,3% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 0 $2025-12-31 | 52,1 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 52,1 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 310 Tr $2025-12-31 | 291 Tr $ | +6,6% | 310 Tr $ | 291 Tr $ | +6,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 6,23 Tr $2025-12-31 | 1,96 Tr $ | +218,4% | 6,23 Tr $ | 1,96 Tr $ | +218,4% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 3,75 Tr $2025-12-31 | 4,8 Tr $ | -21,9% | 3,75 Tr $ | 4,8 Tr $ | -21,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 2,84 Tr $2025-12-31 | 2,84 Tr $ | 0,0% | 2,84 Tr $ | 2,84 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 14 Tr $2025-12-31 | 5,99 Tr $ | +134,3% | 14 Tr $ | 5,99 Tr $ | +134,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 10 Tr $2025-12-31 | 8,45 Tr $ | +18,3% | 10 Tr $ | 8,45 Tr $ | +18,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 18,3 Tr $2025-12-31 | 16,9 Tr $ | +8,3% | 18,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 410 Tr $2025-12-31 | 422 Tr $ | -2,6% | 410 Tr $ | 422 Tr $ | -2,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 3,6 Tr $2025-12-31 | 3,46 Tr $ | +4,1% | 3,6 Tr $ | 3,46 Tr $ | +4,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill | 281 N $2025-12-31 | 262 N $ | +7,3% | 281 N $ | 262 N $ | +7,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 13,9 Tr $2025-12-31 | 12,8 Tr $ | +9,1% | 13,9 Tr $ | 12,8 Tr $ | +9,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | 1,9 Tr $2025-12-31 | 1,8 Tr $ | +5,6% | 8,4 Tr $ | 8 Tr $ | +5,0% |
| Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent | 0,0%2025-12-31 | – | – | 100,0% | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 6,5 Tr $ | 6,4 Tr $ | +1,6% | 22,6 Tr $ | 48,9 Tr $ | -53,8% |
| Derivative Liability | – | – | – | 6,06 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Dividends Payable | 384 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 384 Tr $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | 0,00 $ | -7,97 $ | +100,0% | -3,22 $ | -10,66 $ | +69,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02