Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Citigroup Inc. (C)
NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 217.000 nhân viên · CEO Jane Nind Fraser
- Giá
- 122,64 $ -2,48%
- Vốn hóa
- 206 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 668 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-14
Trong Q3 '26, Citigroup Inc. (C) tạo ra 0 $ dòng tiền hoạt động, chi 0 $ cho đầu tư vốn và giữ lại 0 $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -24 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,84 T $ | 3,37 T $ | 3,22 T $ | 3,24 T $ | 2,86 T $ | 4,07 T $ | 4,02 T $ | 3,75 T $ | 2,47 T $ | 5,79 T $ | 5,83 T $ | 5,25 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,17 T $ | 1,11 T $ | 1,1 T $ | 1,08 T $ | 1,02 T $ | 1,05 T $ | 1,1 T $ | 1,12 T $ | 1,1 T $ | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,44 T $ | -348 Tr $ | -605 Tr $ | -621 Tr $ | -322 Tr $ | -8 Tr $ | 228 Tr $ | 7 Tr $ | 225 Tr $ | -168 Tr $ | 357 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -6,09 T $ | -22,1 T $ | -26,5 T $ | -18 T $ | 7,53 T $ | -62 T $ | -35,6 T $ | -7,79 T $ | 20,5 T $ | -42,8 T $ | -19,5 T $ | 0 $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,53 T $ | 7,1 T $ | 5,87 T $ | -2,42 T $ | 13,7 T $ | -1,8 T $ | -6,35 T $ | 4,01 T $ | 2,24 T $ | 14,2 T $ | -11,9 T $ | -5,25 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -4,67 T $ | -10,8 T $ | -17 T $ | -16,7 T $ | 24,8 T $ | -58,7 T $ | -36,6 T $ | 1,1 T $ | 26,6 T $ | -21,9 T $ | -24,1 T $ | 0 $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,77 T $ | -1,61 T $ | -1,64 T $ | -1,56 T $ | -1,69 T $ | -1,52 T $ | -1,76 T $ | -1,62 T $ | -1,63 T $ | -1,42 T $ | -1,55 T $ | 0 $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -227 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -64,6 T $ | -73,3 T $ | -63,5 T $ | -56,3 T $ | -74,3 T $ | -78,9 T $ | -66,2 T $ | -69,1 T $ | -67,4 T $ | -101 T $ | 100 T $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 63,6 T $ | 75,5 T $ | 66,7 T $ | 80 T $ | 79,4 T $ | 109 T $ | 78,5 T $ | 67,8 T $ | 75,4 T $ | 98,9 T $ | -15,5 T $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | -35,4 T $ | 14,3 T $ | 10,7 T $ | 29,3 T $ | 4,3 T $ | -127 T $ | 39,5 T $ | -7,04 T $ | -55,8 T $ | -8,54 T $ | -189 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -38,5 T $ | 14,8 T $ | 12,3 T $ | 51,4 T $ | 7,75 T $ | -99 T $ | 50 T $ | -10 T $ | -49,3 T $ | -12,4 T $ | -106 T $ | 0 $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -5,52 T $ | -5,27 T $ | 5,35 T $ | 14,4 T $ | 2,65 T $ | 7,15 T $ | 21,1 T $ | -3,64 T $ | -2,5 T $ | 59,9 T $ | -17,6 T $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,94 T $ | -963 Tr $ | -1,36 T $ | -4,23 T $ | -968 Tr $ | -3,25 T $ | -4 T $ | -5 T $ | -6 T $ | -6,15 T $ | -4,15 T $ | 0 $ | |
| Cổ tức | -1,31 T $ | -1,29 T $ | -1,25 T $ | -1,34 T $ | -1,31 T $ | -1,32 T $ | -1,33 T $ | -1,37 T $ | -1,35 T $ | -1,35 T $ | -1,36 T $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 56,5 T $ | 19,3 T $ | -23,2 T $ | 5,03 T $ | -49,2 T $ | 180 T $ | -8,65 T $ | 28 T $ | 32,6 T $ | 19,3 T $ | 134 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 45,7 T $ | 12,4 T $ | -18,7 T $ | 15,4 T $ | -47,3 T $ | 185 T $ | 7,09 T $ | 20,7 T $ | 25,3 T $ | 71,2 T $ | 111 T $ | 0 $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 4,34 T $ | -4,57 T $ | -3,17 T $ | 6,86 T $ | -11,8 T $ | 4,51 T $ | 8,6 T $ | -1,2 T $ | -987 Tr $ | -842 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 6,95 T $ | 11,8 T $ | -26,6 T $ | 57 T $ | -26,6 T $ | 31,8 T $ | 29,1 T $ | 10,6 T $ | 1,52 T $ | 36,1 T $ | -19,3 T $ | -366 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -6,43 T $ | -12,4 T $ | -18,6 T $ | -18,2 T $ | 23,1 T $ | -60,2 T $ | -38,3 T $ | -517 Tr $ | 24,9 T $ | -23,3 T $ | -25,6 T $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,66 T $ | 1,46 T $ | 1,72 T $ | 1,28 T $ | 1,33 T $ | 1,51 T $ | 1,65 T $ | 1,55 T $ | 1,8 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 21,1 T $ | 22,1 T $ | 22,1 T $ | 23 T $ | 20,9 T $ | 19,4 T $ | 19,9 T $ | 21,4 T $ | 20,3 T $ | 19,6 T $ | 20,1 T $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 15 T $ | -6,69 T $ | 18,1 T $ | 19,4 T $ | 11,1 T $ | 21,9 T $ | 15,1 T $ | 9,23 T $ | 12,7 T $ | 14,3 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,72 T $ | 3,66 T $ | 3,75 T $ | 3,91 T $ | 3,94 T $ | 3,96 T $ | 4,26 T $ | 4,56 T $ | 4,31 T $ | 4,37 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1,46 T $ | 24,9 T $ | -51 Tr $ | -610 Tr $ | -2,33 T $ | 1,41 T $ | -1,14 T $ | -2,42 T $ | -1,9 T $ | 452 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 20,6 T $ | -33,9 T $ | 15,8 T $ | -59,4 T $ | -53,2 T $ | 38,9 T $ | 19,6 T $ | -99,4 T $ | -59 T $ | -84,9 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 13,2 T $ | 3,26 T $ | -628 Tr $ | 23,8 T $ | 17 T $ | -19,1 T $ | -12,7 T $ | 14,6 T $ | 24,3 T $ | -1,89 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 53,9 T $ | -8,77 T $ | 37 T $ | -12,8 T $ | -23,5 T $ | 47,1 T $ | 25,1 T $ | -73,4 T $ | -19,7 T $ | -67,6 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,76 T $ | -3,36 T $ | -3,77 T $ | -5,34 T $ | -3,45 T $ | -4,12 T $ | -5,63 T $ | -6,58 T $ | -6,5 T $ | -6,52 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 265 Tr $ | 3,41 T $ | 314 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 190 Tr $ | 5,74 T $ | -1,39 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -211 T $ | -186 T $ | -152 T $ | -274 T $ | -332 T $ | -392 T $ | -262 T $ | -237 T $ | -267 T $ | -282 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 198 T $ | 192 T $ | 145 T $ | 256 T $ | 271 T $ | 271 T $ | 233 T $ | 255 T $ | 302 T $ | 330 T $ | |
| Đầu tư khác | -38 T $ | -44,8 T $ | -62,3 T $ | 229 Tr $ | -27,1 T $ | 13,8 T $ | -50,7 T $ | -19,1 T $ | 58,5 T $ | -150 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -54,1 T $ | -38,8 T $ | -73,1 T $ | -23,4 T $ | -92,4 T $ | -111 T $ | -79,5 T $ | -8,46 T $ | 86,3 T $ | -108 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 18 T $ | 55,2 T $ | -9,58 T $ | 20,8 T $ | -2,48 T $ | -5,83 T $ | 66,8 T $ | -8,78 T $ | 17,2 T $ | 22,1 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -9,29 T $ | -14,5 T $ | -15,2 T $ | -19,6 T $ | -4,43 T $ | -11,4 T $ | -3,25 T $ | -6,12 T $ | -7,52 T $ | -18,3 T $ | |
| Cổ tức | -2,29 T $ | -3,8 T $ | -5,02 T $ | -5,45 T $ | -5,35 T $ | -5,2 T $ | -5 T $ | -5,21 T $ | -5,2 T $ | -5,37 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 19,4 T $ | 30 T $ | 74,4 T $ | 45,6 T $ | 243 T $ | 36,4 T $ | 79,2 T $ | 18,1 T $ | -48 T $ | 232 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 28,3 T $ | 66,9 T $ | 44,5 T $ | 42,9 T $ | 234 T $ | 17,3 T $ | 138 T $ | 687 Tr $ | -38,3 T $ | 238 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -493 Tr $ | 693 Tr $ | -773 Tr $ | -908 Tr $ | -1,97 T $ | -1,2 T $ | -3,39 T $ | 95 Tr $ | -12,7 T $ | 10,9 T $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 27,4 T $ | 20 T $ | 7,59 T $ | 5,81 T $ | 116 T $ | -47,6 T $ | 80 T $ | -81,1 T $ | 15,6 T $ | 73 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 51,2 T $ | -12,1 T $ | 33,2 T $ | -18,2 T $ | -26,9 T $ | 43 T $ | 19,4 T $ | -80 T $ | -26,2 T $ | -74,2 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 4,36 T $ | 2,08 T $ | 4,31 T $ | 4,89 T $ | 4,8 T $ | 4,03 T $ | 3,73 T $ | 5,73 T $ | 5,8 T $ | 6,51 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 12,1 T $ | 15,7 T $ | 23 T $ | 27,9 T $ | 12,1 T $ | 7,14 T $ | 22,6 T $ | 73 T $ | 88 T $ | 81 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01