Tài chính Citigroup Inc. (C)
NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 217.000 nhân viên · CEO Jane Nind Fraser
- Giá
- 122,64 $ -2,48%
- Vốn hóa
- 206 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 668 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-14
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 206 T $ EV 668 T $
- Doanh thu
- 176 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 11,7×
- P/S
- 1,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -24 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 19,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-14
- Cổ tức
- 2,47 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 45,6 T $, so với mức trung bình 3,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 15,1% (TTM), +3,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 34,5% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
- Capex chiếm 2,6% doanh thu (năm trước 3,9%)Đã đầu tư 4,6 T $ trong 4 quý gần nhất (-30,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -24 T $ = -124,1% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 8,4% trong một năm1,71 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,86 T.
- Tiền ròng 645 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,46 NT $, nợ gồm thuê tài sản 817 T $; năm trước nợ ròng 47,7 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 45,6 T $ | 43,8 T $ | +4,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 46,6% | 44,8% | +1,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 7,31 T $ | 5,35 T $ | +36,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,0% | 12,2% | +3,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,25 T $ | 3,75 T $ | +39,8% |
| EPS pha loãng | 2,85 $ | 1,86 $ | +53,2% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | 1,1 T $ | -100,0% |
| Capex | 0 $ | 1,62 T $ | -100,0% |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | -517 Tr $ | +100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U.S. Personal Banking | 5,29 T $ | -47,9% | 26,3% | 21 T $ | -17,1% | |
| Services | 5,94 T $ | -39,7% | 29,5% | 21,3 T $ | -12,6% | |
| Markets | 4,54 T $ | -52,9% | 22,6% | 22 T $ | -11,8% | |
| Personal Banking and Wealth Management | 2,13 T $ | -44,1% | 10,6% | 8,56 T $ | -8,2% | |
| Banking Segment | 2,21 T $ | -23,5% | 11,0% | 8,22 T $ | +4,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 8,4 T $ | +1,2% | 45,9% | 34 T $ | +2,4% | |
| Asia | 4,1 T $ | +17,1% | 22,4% | 15 T $ | +8,7% | |
| EMEA | 3,2 T $ | +14,3% | 17,5% | 11,1 T $ | +4,7% | |
| Latin America | 2,6 T $ | +13,0% | 14,2% | 9,7 T $ | +6,6% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -19,4 T $
- Capex
- -4,6 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -16,3 T $
- Cổ tức
- -4,07 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 39,9 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -24 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -84,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 11,7× | 10,6× | 5,9× – 16,1× |
| EV / EBITDA | 12,9× | 18,5× | 10,6× – 25,2× |
| EV / Doanh thu | 3,8× | 3,1× | 2,6× – 4,2× |
| Giá / FCF | -8,6× | 3,7× 2/5 năm | 2,9× – 4,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 1,0× | 0,6× | 0,4× – 1,0× |
| Tỷ suất FCF | -11,7% | -15,6% | -80,6% – 35,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,8% | 1,7% | 0,9% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 9,2% | 7,1% | 4,5% – 10,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 151,50 $ (+23,5%)
khoảng 135,00 $ – 165,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 394 số liệu mà Citigroup Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -41,9 T $ | -47,9 T $ | +12,4% | -41,9 T $ | -47,9 T $ | +12,4% |
| Additional Collateral, Aggregate Fair Value | 200 Tr $ | 200 Tr $ | 0,0% | 200 Tr $ | 200 Tr $ | 0,0% |
| Additional Paid in Capital | 108 T $ | 109 T $ | -0,6% | 108 T $ | 109 T $ | -0,6% |
| Adjustments to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities | 24,1 T $ | 21,9 T $ | +9,8% | -81,9 T $ | -32,4 T $ | -153,3% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 245 Tr $ | 371 Tr $ | -34,0% |
| Assets | 2,66 NT $ | 2,35 NT $ | +12,9% | 2,66 NT $ | 2,35 NT $ | +12,9% |
| Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 4,0% | 4,0% | 0,0% | 4,0% | 4,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 6,0% | 6,0% | 0,0% | 6,0% | 6,0% | 0,0% |
| Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum | 8,0% | 8,0% | 0,0% | 8,0% | 8,0% | 0,0% |
| Broker-Dealer, Payable to Customer | 61,2 T $ | 52 T $ | +17,6% | 61,2 T $ | 52 T $ | +17,6% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 13,7 T $ | 14,6 T $ | -6,4% | 13,7 T $ | 14,6 T $ | -6,4% |
| Carrying Value of Federal Funds Purchased, Securities Sold under Agreements to Repurchase, and Deposits Received for Securities Loaned | 348 T $ | 255 T $ | +36,6% | 348 T $ | 255 T $ | +36,6% |
| Carrying Value of Federal Funds Sold, Securities Purchased under Agreements to Resell, and Deposits Paid for Securities Borrowed | 356 T $ | 274 T $ | +30,0% | 356 T $ | 274 T $ | +30,0% |
| Carrying Value of Securities Purchased under Agreements to Resell and Deposits Paid for Securities Borrowed | 356 T $ | 274 T $ | +30,0% | 356 T $ | 274 T $ | +30,0% |
| Carrying Value of Securities Sold under Repurchase Agreements and Deposits Received for Securities Loaned | 348 T $ | 255 T $ | +36,6% | 348 T $ | 255 T $ | +36,6% |
| Cash and Due from Banks | 23,7 T $ | 22,8 T $ | +4,1% | 23,7 T $ | 22,8 T $ | +4,1% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 0 $ | 0 $ | – | -100 Tr $ | -500 Tr $ | +80,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 350 T $ | 277 T $ | +26,4% | 350 T $ | 277 T $ | +26,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,52 T $ | -26,6 T $ | +105,7% | 73 T $ | 15,6 T $ | +368,3% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 13 T $ | 13 T $ | 0,0% | 13 T $ | 13 T $ | 0,0% |
| Commercial Paper | 19,9 T $ | 28,9 T $ | -31,0% | 19,9 T $ | 28,9 T $ | -31,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,60 $ | 0,56 $ | +7,1% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6 T | 6 T | 0,0% | 6 T | 6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 3,1 T | 3,1 T | 0,0% | 3,1 T | 3,1 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 0,0% | 31 Tr $ | 31 Tr $ | 0,0% |
| Communications and Information Technology | 2,43 T $ | 2,28 T $ | +6,6% | 9,42 T $ | 9,04 T $ | +4,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,33 T $ | 201 Tr $ | +1.059,7% | 17,8 T $ | 9,63 T $ | +85,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 2,4 T $ | 167 Tr $ | +1.334,1% | 18,1 T $ | 9,72 T $ | +86,4% |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 475 T $ | 439 T $ | +8,2% | 475 T $ | 439 T $ | +8,2% |
| Credit Risk Derivative Assets, at Fair Value | 9,72 T $ | 8,72 T $ | +11,6% | 9,72 T $ | 8,72 T $ | +11,6% |
| Credit Risk Derivative Liabilities, at Fair Value | 11,2 T $ | 7,25 T $ | +54,9% | 11,2 T $ | 7,25 T $ | +54,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -43 Tr $ | -33 Tr $ | -30,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,14 T $ | 5,95 T $ | -13,5% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,92 T $ | 6,11 T $ | -19,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -176 Tr $ | 195 Tr $ | -190,3% |
| Debt and Equity Securities, Gain (Loss) | 107 Tr $ | 118 Tr $ | -9,3% | 471 Tr $ | 328 Tr $ | +43,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 24,9 T $ | 33,8 T $ | -26,5% | 24,9 T $ | 33,8 T $ | -26,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 711 Tr $ | 1,63 T $ | -56,5% | 711 Tr $ | 1,63 T $ | -56,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 54,6 T $ | 83,7 T $ | -34,8% | 54,6 T $ | 83,7 T $ | -34,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 416 Tr $ | 1,09 T $ | -61,7% | 416 Tr $ | 1,09 T $ | -61,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | -170 Tr $ | -287 Tr $ | +40,8% | -184 Tr $ | -323 Tr $ | +43,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Restricted | 4,93 T $ | 5,39 T $ | -8,5% | 4,93 T $ | 5,39 T $ | -8,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 79,5 T $ | 118 T $ | -32,4% | 79,5 T $ | 118 T $ | -32,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 1,13 T $ | 2,72 T $ | -58,6% | 1,13 T $ | 2,72 T $ | -58,6% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 156 Tr $ | 133 Tr $ | +17,3% | 156 Tr $ | 133 Tr $ | +17,3% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss | 10,5 T $ | 18,1 T $ | -42,2% | 10,5 T $ | 18,1 T $ | -42,2% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 180 T $ | 224 T $ | -20,0% | 180 T $ | 224 T $ | -20,0% |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Restricted | 70 Tr $ | 0 $ | – | 70 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Transfer, Amount | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Trading, and Equity Securities, FV-NI | 537 T $ | 443 T $ | +21,3% | 537 T $ | 443 T $ | +21,3% |
| Debt Securities, Trading, Restricted | 229 T $ | 193 T $ | +18,4% | 229 T $ | 193 T $ | +18,4% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest | 7 Tr $ | 6 Tr $ | +16,7% | 7 Tr $ | 6 Tr $ | +16,7% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 247 T $ | 227 T $ | +8,7% | 247 T $ | 227 T $ | +8,7% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleWeightedAverageYield | 4,3% | 4,2% | +0,7% | 4,3% | 4,2% | +0,7% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAllowanceForCreditLossExcludingAccruedInterest | 146 Tr $ | 137 Tr $ | +6,6% | 146 Tr $ | 137 Tr $ | +6,6% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss | – | – | – | 3,3 T $2023-01-01 | – | – |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 190 T $ | 242 T $ | -21,7% | 190 T $ | 242 T $ | -21,7% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityExcludingAccruedInterestCreditLossExpenseReversal | 15 Tr $ | -5 Tr $ | +400,0% | 12 Tr $ | 50 Tr $ | -76,0% |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityWeightedAverageYield | 2,4% | 2,4% | +1,7% | 2,4% | 2,4% | +1,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01